Ý nghĩa
Hán tự 撮 (とる, サツ) (TÓAT) chủ yếu có nghĩa là “chụp ảnh hoặc quay phim.” Tuy nhiên, nó cũng có thể truyền tải các ý nghĩa “nhặt những vật nhỏ”, “tập hợp” hoặc “nắm bắt”. Là một Hán tự cấp độ N1, bạn sẽ thường gặp nó trong tiếng Nhật nâng cao, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến phương tiện truyền thông và ghi lại hình ảnh. Ý nghĩa phổ biến nhất của nó trong tiếng Nhật hiện đại chắc chắn liên quan đến nhiếp ảnh và điện ảnh, khiến nó trở thành một ký tự thiết yếu cho bất kỳ ai thảo luận về máy ảnh, phim ảnh hoặc hình ảnh.
Đi sâu vào nguồn gốc của 撮 (TÓAT), Hán tự này là một hợp thể ngữ nghĩa-âm thanh. Bộ thủ bên trái, 扌 (てへん, tehen), là bộ “tay”, gợi ý mạnh mẽ một hành động được thực hiện bằng tay. Bạn sẽ tìm thấy bộ thủ này trong nhiều Hán tự liên quan đến các hành động thủ công, chẳng hạn như ném (投 - ĐẦU), đẩy (押 - ÁP) hoặc giữ (持 - TRÌ).
Thành phần bên phải, 最 (TỐI - サイ, もっとも), đóng vai trò là thành phần âm thanh, cung cấp âm “satsu” (từ cách phát âm tiếng Trung cổ hơn). Nó cũng góp phần tạo nên một sắc thái ngữ nghĩa tinh tế. 最 có nghĩa là “nhất”, “tốt nhất” hoặc “cao nhất”, điều này có thể ám chỉ việc chọn hoặc nắm bắt phần hoặc khoảnh khắc tốt nhất. Ý tưởng này đặc biệt phù hợp khi xem xét việc chụp ảnh một cảnh vật. Do đó, bạn có thể coi 撮 (TÓAT) là việc dùng tay để nắm bắt hoặc chọn lựa khoảnh khắc hoặc đối tượng tốt nhất.
Với 15 nét, 撮 (TÓAT) là một Hán tự tương đối phức tạp để viết, đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến thứ tự nét. Nó thuộc danh sách Jōyō Kanji nhưng không được phân loại theo cấp độ tiểu học cụ thể. Thay vào đó, nó thuộc danh mục 'Trường trung học' (Cấp S), phản ánh tính chất nâng cao của nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi chính của 撮 (TÓAT) là サツ (satsu). Cách đọc này bắt nguồn từ các cách phát âm tiếng Trung cổ và hầu như chỉ được sử dụng khi 撮 là một phần của từ ghép, thường kết hợp với các Hán tự khác để tạo ra các khái niệm phức tạp hơn.
- 撮影 (satsuei) (TÓAT ẢNH) — Đây là từ ghép cơ bản và được sử dụng thường xuyên nhất cho 撮, có nghĩa là nhiếp ảnh, quay phim hoặc quay (video). Ví dụ, 観光客が風景を撮影する (kankōkyaku ga fūkei o satsuei suru) có nghĩa là “khách du lịch chụp ảnh phong cảnh.”
- 撮像 (satsuzō) (TÓAT TƯỢNG) — Thuật ngữ này đề cập đến tạo ảnh hoặc thu nhận hình ảnh, đặc biệt trong các ngữ cảnh kỹ thuật như máy ảnh kỹ thuật số hoặc hình ảnh y tế. Ví dụ, 高画質の撮像デバイス (kōgashitsu no satsuzō debaisu) có nghĩa là “một thiết bị tạo ảnh chất lượng cao.”
- 撮要 (satsuyō) (TÓAT YẾU) — Ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại hàng ngày, thuật ngữ này có nghĩa là tóm tắt, bản tóm tắt hoặc bản trích yếu. Nó liên quan đến ý tưởng "chọn ra những phần thiết yếu" hoặc "tóm tắt". Ví dụ, 論文の撮要を読む (ronbun no satsuyō o satsuyō) có nghĩa là "đọc bản tóm tắt của một luận án."
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc kun'yomi chính cho 撮 (TÓAT) là と-る (to-ru), tạo thành động từ tiếng Nhật bản địa 撮る. Bạn sẽ thấy động từ này là cách phổ biến nhất để gặp 撮, dù nó đứng một mình hay đóng vai trò là động từ chính trong câu.
- 写真を撮る (shashin o toru) — Đây là cách dùng tiêu biểu, có nghĩa là “chụp ảnh.” Ví dụ, 家族で記念写真を撮りました (kazoku de kinen-shashin o torimashita) có nghĩa là “Chúng tôi đã chụp một bức ảnh kỷ niệm cùng gia đình.”
- 映画を撮る (eiga o toru) — Điều này có nghĩa là “quay phim điện ảnh.” Ví dụ, 彼は新しい映画を撮っている (kare wa atarashii eiga o totteiru) có nghĩa là “Anh ấy đang quay một bộ phim mới.”
- ビデオを撮る (bideo o toru) — Có nghĩa là “quay video.” Ví dụ, 運動会で子供たちの姿を撮る (undōkai de kodomo-tachi no sugata o toru) có nghĩa là “quay cảnh những đứa trẻ tại ngày hội thể thao.”
- 撮む (tsumamu) — Đây là một cách đọc kun'yomi khác, mặc dù ít phổ biến hơn とる và thường được viết bằng kana. Nó có nghĩa là “nhúm”, “nhặt (bằng ngón tay)” hoặc “lấy một lượng nhỏ”. Ví dụ, 塩を一撮み撮む (shio o hitotsumami tsumamu) có nghĩa là “nhúm một chút muối.”
Các từ và từ ghép thông dụng
Bạn sẽ thấy 撮 (TÓAT) thường được sử dụng trong các từ liên quan đến việc ghi lại hình ảnh và âm thanh, cũng như trong các biểu thức tinh tế hơn liên quan đến việc nhặt hoặc nắm bắt. Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến được nhóm theo chủ đề:
Liên quan đến Nhiếp ảnh và Quay phim
- 撮影 (satsuei) (TÓAT ẢNH) — Nhiếp ảnh; quay phim; chụp ảnh. Đây là từ ghép cơ bản nhất.
- 撮像 (satsuzō) (TÓAT TƯỢNG) — Tạo ảnh; thu nhận hình ảnh. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
- 撮像素子 (satsuzō-soshi) (TÓAT TƯỢNG TỐ TỬ) — Cảm biến hình ảnh (ví dụ: trong máy ảnh kỹ thuật số).
- 撮り直し (torinaoshi) — Quay lại; chụp lại (một bức ảnh hoặc đoạn phim).
- 撮り貯め (toridame) — Kho ảnh/video; ghi hoặc quay trước để sử dụng sau.
- 撮り鉄 (toritetsu) — Một thuật ngữ chỉ người đam mê ngắm tàu hoặc nhiếp ảnh gia đường sắt, một người có sở thích nhiệt tình.
- 盗撮 (tōsatsu) (ĐẠO TÓAT) — Chụp ảnh lén; nhìn trộm. Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, bất hợp pháp.
- 空撮 (kūsatsu) (KHÔNG TÓAT) — Nhiếp ảnh hoặc quay phim trên không.
Các cách dùng khác (Nhặt, Nắm bắt, Tóm tắt)
- 撮む (tsumamu) — Để nhúm; nhặt (bằng ngón tay); cắn. Lưu ý rằng từ này thường được viết bằng hiragana là つまむ.
- 撮み食い (tsumamigui) — Ăn vụng; ăn trộm đồ ăn; ăn vặt.
- 一撮 (hitotsumami) — Một nhúm (của một thứ gì đó, như muối).
- 撮み出す (tsumamidasu) — Để nhúm ra; chọn ra; trục xuất (đôi khi theo nghĩa bóng).
- 撮要 (satsuyō) (TÓAT YẾU) — Tóm tắt; bản tóm tắt; bản trích yếu. (Như đã đề cập trong On'yomi, liên quan đến "chọn ra những điều cốt yếu").
Câu ví dụ
このカメラは暗い場所でも綺麗に写真を撮れます。
Kono kamera wa kurai basho demo kirei ni shashin o toremasu.
Máy ảnh này có thể chụp những bức ảnh đẹp ngay cả ở những nơi tối.
彼は趣味で、世界中の風景を撮影しています。
Kare wa shumi de, sekaijū no fūkei o satsuei shiteimasu.
Là một sở thích, anh ấy chụp ảnh phong cảnh từ khắp nơi trên thế giới.
今日の卒業式の様子をビデオに撮っておきましょう。
Kyō no sotsugyōshiki no yōsu o bideo ni totte okimashō.
Hãy quay phim buổi lễ tốt nghiệp hôm nay.
新しいスマホの撮像システムは驚くほど高性能だ。
Atarashii sumaho no satsuzō shisutemu wa odoroku hodo kōseinō da.
Hệ thống tạo ảnh của điện thoại thông minh mới có hiệu suất cao đáng kinh ngạc.
そのドラマの最終回の撮影が先日、無事に終わりました。
Sono dorama no saishūkai no satsuei ga senjitsu, buji ni owarimashita.
Việc quay tập cuối của bộ phim truyền hình đó đã kết thúc an toàn vào hôm nọ.
この瞬間を写真に撮り、永遠に記憶に留めたい。
Kono shunkan o shashin ni tori, eien ni kioku ni todometai.
Tôi muốn ghi lại khoảnh khắc này bằng ảnh và lưu giữ nó trong ký ức mãi mãi.
監督は俳優に、もう一度そのシーンを撮り直すよう指示した。
Kantoku wa haiyū ni, mō ichido sono shīn o torinaosu yō shiji shita.
Đạo diễn đã chỉ đạo diễn viên quay lại cảnh đó một lần nữa.
母が料理中に、塩を一撮み撮んで味付けをしていた。
Haha ga ryōrichū ni, shio o hitotsumami tsumande ajitsuke o shiteita.
Khi nấu ăn, mẹ tôi nêm nếm bằng cách nhúm một chút muối.
記念碑の前で、皆で集合写真を撮りましょう。
Kinenhi no mae de, minna de shūgō shashin o torimashō.
Tất cả chúng ta hãy chụp một bức ảnh nhóm trước đài tưởng niệm.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 撮 (TÓAT), hãy xem xét hai thành phần chính của nó. Phần bên trái, 扌 (てへん, tehen), là bộ thủ “tay”, cho biết một hành động liên quan đến tay của bạn. Phần bên phải, 最 (TỐI - サイ, もっとも), có nghĩa là “nhất” hoặc “tốt nhất”. Vì vậy, bạn có thể hình dung việc sử dụng tay của mình (扌) để ghi lại những khoảnh khắc đẹp nhất (最), điều mà bạn chính xác làm khi chụp ảnh hoặc quay phim. Ngoài ra, hãy hình dung việc sử dụng tay của bạn để nhặt (撮む) phần tốt nhất của một thứ gì đó, như một nhúm muối. Sự kết hợp này làm nổi bật hành động lựa chọn và nắm bắt cẩn thận, dù đó là một vật thể vật lý hay một khoảnh khắc hình ảnh thoáng qua.
Các Hán tự liên quan
Dưới đây là một số Hán tự có mối liên hệ về khái niệm hoặc thường được sử dụng cùng với 撮 (TÓAT):
- 写 (TẢ) — Hán tự này có nghĩa là "sao chép", "chép lại" hoặc "chụp ảnh". Nó thường kết hợp với 撮 (TÓAT), như thấy trong 撮影 (nhiếp ảnh), nơi 写 đóng góp khía cạnh "hình ảnh" hoặc "sao chép". Trong khi 撮 tập trung vào hành động 'lấy' hoặc 'ghi lại', 写 nhấn mạnh khía cạnh 'tạo ra hình ảnh hoặc bản sao'.
- 影 (ẢNH) — Có nghĩa là "bóng" hoặc "phản chiếu", Hán tự này cũng rất quan trọng trong từ 撮影. Nó đề cập đến hình ảnh, hình dáng hoặc bóng mà đang được ghi lại hoặc phản chiếu.
- 録 (LỤC) — Hán tự này có nghĩa là "ghi lại" hoặc "chép lại". Nó có sự tương đồng về chức năng với 撮 (TÓAT) về việc lưu giữ thông tin hoặc khoảnh khắc. Tuy nhiên, 録 rộng hơn, bao gồm ghi âm, ghi nhật ký dữ liệu và ghi chép bằng văn bản, không chỉ là ghi lại hình ảnh.
- 取 (THỦ) — Có nghĩa là "lấy" hoặc "có được", Hán tự này có một ý nghĩa rộng hơn, tổng quát hơn về việc 'lấy' hoặc 'nhận' một thứ gì đó. Trong khi 撮 (TÓAT) cụ thể ngụ ý lấy bằng tay, thường cho một mục đích cụ thể như nhiếp ảnh hoặc nhặt đồ vật nhỏ, thì 取 là một động từ rất phổ biến và đa năng để lấy hầu hết mọi thứ.
- 摘 (TRÍCH) — Hán tự này có nghĩa là "hái", "ngắt" hoặc "vặt". Nó chia sẻ sắc thái nhặt hoặc vặt với 撮 (TÓAT), đặc biệt khi 撮 được đọc là 撮む. Cả hai đều đề cập đến việc dùng ngón tay để nắm lấy những vật nhỏ, nhưng 摘 cũng có thể ngụ ý hái trái cây hoặc hoa, trong khi 撮 đã trở nên chuyên biệt trong nhiếp ảnh.