12345678910111213
13 strokes

搾 (TRÁCH) — Vắt, Ép, Bóp

N1
On: サク
Kun: しぼる、しぼり
HV: Trách

Ý nghĩa

Chữ Hán N1 搾 là một ký tự đa năng với các ý nghĩa chính liên quan đến các hành động vật lý như vắt, épxoắn. Ví dụ, bạn có thể vắt nước trái cây, vắt nước từ khăn, hoặc ép dầu từ hạt. Ngoài những cách hiểu nghĩa đen này, 搾 còn mở rộng theo nghĩa bóng sang việc khai thác tài nguyên hoặc thậm chí bóc lột con người, mang lại cho nó một phạm vi rộng hơn và sâu sắc hơn.

Đây là cấu trúc của 搾. Nó là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), một ký tự phono-semantic. Phía bên trái là bộ thủ 扌 (tehen), có nghĩa là 'tay'. Điều này cho thấy rõ ràng rằng chữ Hán này liên quan đến các hành động được thực hiện bằng tay. Phía bên phải, 窄 (sai, semai), có nghĩa là 'hẹp' hoặc 'chặt'. Mặc dù 窄 chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm, nó cũng tinh tế gợi ý hành động làm cho một cái gì đó trở nên nhỏ gọn hoặc giảm thể tích của nó thông qua áp lực. Điều này hoàn toàn phù hợp với hành động vắt! Do đó, 搾 kết hợp khéo léo 'tay' + 'hẹp' để trực quan hóa việc vắt chặt một thứ gì đó bằng tay để lấy nội dung bên trong.

Với 13 nét, 搾 có vẻ ngoài cân đối nhưng phức tạp. Là một chữ Hán N1, nó không được xếp vào cấp lớp tiểu học, phản ánh việc sử dụng nâng cao của nó trong tiếng Nhật.

Cách đọc

Giống như nhiều chữ Hán tiếng Nhật khác, 搾 có cả cách đọc gốc Hán (On'yomi) và cách đọc tiếng Nhật bản địa (Kun'yomi). Hiểu rõ ngữ cảnh của chúng là điều cần thiết để nắm vững ký tự này.

On'yomi (音読み) — Các cách đọc gốc Hán

Cách đọc On'yomi chính của 搾 là サク (Saku). Cách đọc này thường được tìm thấy trong các từ ghép, thường trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn, đặc biệt khi thảo luận về chiết xuất, nén hoặc bóc lột.

  • 搾取さくしゅ (sakushu) — Điều này có nghĩa là sự bóc lột (TRÁC THỦ). Nó đề cập đến việc lợi dụng ai đó hoặc cái gì đó một cách không công bằng, thường theo nghĩa kinh tế, chẳng hạn như bóc lột sức lao động.
  • 搾乳さくにゅう (sakunyuu) — Thuật ngữ này có nghĩa là vắt sữa (TRÁC NHŨ), đặc biệt là hành động lấy sữa từ động vật.
  • 圧搾あっさく (assaku) — Có nghĩa là sự nén (ÁP TRÁC) hoặc sự ép. Từ ghép này được sử dụng trong các ngữ cảnh như khí nén hoặc ép vật liệu cho mục đích công nghiệp.

Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi bắt nguồn sâu xa từ vựng tiếng Nhật bản địa và thường được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình hoặc là một phần của một động từ. Đối với 搾, Kun'yomi chính là しぼる (shiboru) và dạng danh từ liên quan của nó là しぼり (shibori).

  • しぼ (shiboru) — Đây là một transitive verb có nghĩa là vắt, xoắn, ép, hoặc chiết xuất. Nó được sử dụng trong nhiều tình huống hàng ngày.

  • ジュースを搾しぼ (juusu wo shiboru) — vắt nước trái cây

  • タオルを搾しぼ (taoru wo shiboru) — vắt khăn

  • 知恵を搾しぼ (chie wo shiboru) — vắt óc suy nghĩ (nghĩa đen là 'vắt ra trí tuệ')

  • しぼ (shibori) — Đây là dạng danh từ, thường đề cập đến sự vắt hoặc thứ gì đó đã được vắt. Nó cũng có thể đề cập đến một kỹ thuật nhuộm buộc gọi là shibori.

  • しぼりたて (shiboritake) — mới vắt (ví dụ: nước trái cây mới vắt)

  • しぼり汁じる (shiborijiru) — nước ép hoặc chiết xuất

Từ vựng và Từ ghép thông dụng

Dưới đây là một số từ vựng và từ ghép thông dụng sử dụng 搾. Những ví dụ này minh họa việc ứng dụng chữ Hán này trong nhiều ngữ cảnh thực tế, từ các hành động hàng ngày đến các lĩnh vực chuyên biệt.

  • しぼ (shiboru) — Động từ cơ bản: vắt, xoắn, ép, chiết xuất.
  • しぼり取る (shibori toru) — Vắt kiệt, tống tiền, ép lấy (ví dụ: tiền hoặc thông tin). (TRÁC THỦ)
  • しぼり出す (shibori dasu) — Vắt ra, ép buộc, làm bật ra (ví dụ: giọng nói, nước mắt, hoặc một ý tưởng). (TRÁC XUẤT)
  • 搾取さくしゅ (sakushu) — Sự bóc lột, tống tiền. Đây là một từ ghép rất thông dụng và quan trọng cho cách đọc On'yomi. (TRÁC THỦ)
  • 搾取者さくしゅしゃ (sakushusha) — Người bóc lột, người thực hiện hành vi bóc lột. (TRÁC THỦ GIẢ)
  • 搾乳さくにゅう (sakunyuu) — Vắt sữa (hành động). (TRÁC NHŨ)
  • 搾乳器さくにゅうき (sakunyuuki) — Máy vắt sữa hoặc máy hút sữa. (TRÁC NHŨ KHÍ)
  • 搾油さくゆ (sakuyu) — Ép dầu, chiết xuất dầu. (TRÁC DU)
  • 圧搾あっさく (assaku) — Sự nén, sự ép. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc công nghiệp. (ÁP TRÁC)
  • 圧搾空気あっさくくうき (assaku kuuki) — Khí nén. (ÁP TRÁC KHÔNG KHÍ)
  • 原油搾取げんゆさくしゅ (genyu sakushu) — Khai thác dầu thô. (NGUYÊN DU TRÁC THỦ)
  • 手でしぼる (te de shiboru) — Vắt bằng tay.
  • しぼり粕かす (shiborikasu) — Bã, cặn (sau khi vắt). (TRÁC CÁC)

Câu ví dụ

Remon kara juusu wo shiboru.

Tôi vắt nước chanh.

Nureta taoru wo shikkari shibotte kudasai.

Xin hãy vắt khăn ướt thật kỹ.

Sono kaisha wa juugyōin wo sakushu shiteiru to hinan sareteiru.

Công ty đó bị buộc tội bóc lột nhân viên của mình.

Shinsen na orenji wo shibotte juusu wo tsukutta.

Tôi vắt những quả cam tươi để làm nước ép.

Sakunyuu wa sōchō ni okonawareru no ga ippanteki desu.

Việc vắt sữa thường được thực hiện vào sáng sớm.

Kare wa chie wo shibori, sono nanmon wo kaiketsu shita.

Anh ấy đã vắt óc suy nghĩ và giải quyết vấn đề khó khăn đó.

Kōjō de wa assaku kūki ga samazama na yōto ni tsukawareteiru.

Khí nén được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau trong các nhà máy.

Kodomo ga nakinagara, hisshi ni koe wo shiboridashita.

Đứa trẻ, vừa khóc vừa cố gắng cất lên tiếng nói.

Kono oiru wa dokuji no hōhō de sakuyu sareteimasu.

Dầu này được chiết xuất bằng một phương pháp độc đáo.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 搾, hãy tập trung vào các thành phần của nó: 扌 (bộ 'tay') và 窄 (gợi hình ảnh 'hẹp' hoặc 'chặt'). Hãy hình dung bạn dùng TAY (扌) để làm cho vật gì đó thật HẸP hoặc chặt (窄), như vắt một miếng bọt biển ướt hoặc một quả chanh. Bạn đang cố gắng vắt từng giọt cuối cùng bằng cách làm cho nó càng nhỏ gọn càng tốt. Do đó, bạn có thể nghĩ: 'Dùng TAY của mình để làm cho nó HẸPVẮT!' Điều này giúp củng cố ý nghĩa 'vắt' hoặc 'ép' của 搾.

Các chữ Hán liên quan

  • (しぼる) — Chữ Hán này cũng đọc là 'shiboru' và có nghĩa là vắt, xoắn hoặc siết cổ. Mặc dù thường có thể thay thế cho 搾 khi vắt những thứ như khăn, 搾 đặc biệt nhấn mạnh việc chiết xuất chất lỏng hoặc tinh chất, trong khi 絞 cũng có thể đề cập đến việc siết chặt hoặc xoắn. (GIẢO)
  • (アツ) — Có nghĩa là 'áp lực' hoặc 'ép'. Chữ Hán này thường xuất hiện trong các từ ghép với 搾, chẳng hạn như 圧搾 (assaku - sự nén). (ÁP)
  • (エキ) — Có nghĩa là 'chất lỏng' hoặc 'dịch thể'. Thường là thứ được chiết xuất hoặc vắt bằng 搾. (DỊCH)
  • (とる) — Có nghĩa là 'lấy' hoặc 'thu được'. Nó thường kết hợp với dạng động từ của 搾, như trong 搾り取る (shibori toru - vắt kiệt, tống tiền). (THỦ)
  • (サイ, せまい) — Đây là thành phần ngữ âm của 搾 và có nghĩa là 'hẹp' hoặc 'chặt'. Hiểu ý nghĩa riêng của nó giúp củng cố hành động 'vắt' của 搾. (TRÁCH)
Share:

Bài viết liên quan