123456789101112
12 strokes

握 — Nắm, Giữ, Cầm

N1
On: アク
Kun: にぎる、にぎり
HV: Ác

Ý nghĩa

Kanji 握 (aku, nigiru) trực tiếp đề cập đến hành động vật lý của việc nắm, giữ, kẹp hoặc siết chặt một vật gì đó trong tay. Nó truyền tải hành động khép các ngón tay lại quanh một vật thể hoặc kiểm soát chặt chẽ. Ngoài ý nghĩa đen này, 握 còn mở rộng sang các nghĩa bóng. Ví dụ, nó có thể mô tả 'nắm bắt một khái niệm', 'giữ quyền lực' hoặc 'chớp lấy cơ hội'. Sắc thái về sự kiểm soát hoặc hiểu biết vững chắc này là yếu tố then chốt cho việc sử dụng nó trong các từ ghép trừu tượng hơn.

Về mặt từ nguyên, 握 là một chữ Hán hình thanh (形声文字, keisei moji). Cấu trúc kanji phổ biến này kết hợp một bộ phận gợi ý ý nghĩa với một bộ phận khác chỉ âm. Bộ thủ bên trái, 手 (て, te), nghĩa là 'bàn tay' (THỦ), liên kết rõ ràng kanji với các hành động thủ công. Trong khi đó, bộ phận bên phải, 屋 (オク, oku), có nghĩa là 'nhà' hoặc 'mái nhà' (ỐC), chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm, gợi ý âm 'aku'. Thú vị thay, bạn cũng có thể giải thích 屋 một cách trực quan để ngụ ý một vật gì đó đang bị 'che phủ' hoặc 'bao bọc' bởi bàn tay, càng củng cố ý tưởng nắm hoặc siết chặt. Do đó, hình ảnh kết hợp của một 'bàn tay' và một 'vật bao bọc' truyền tải hiệu quả ý nghĩa cốt lõi của việc nắm giữ hoặc giữ chặt trong lòng bàn tay. Kanji này có 12 nét và là một Jōyō kanji, nghĩa là nó được chỉ định sử dụng rộng rãi. Nó thường xuyên được bắt gặp trong tiếng Nhật hàng ngày và rất cần thiết cho người học nâng cao, tương ứng với trình độ N1 của JLPT.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc On'yomi (音読み) của kanji có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung lịch sử của chúng. Chúng thường được sử dụng trong các từ ghép (熟語, jukugo) khi 握 được kết hợp với các kanji khác.

  • アク (AKU)

アク (AKU) là cách đọc On'yomi chính của 握. Nó xuất hiện thường xuyên trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, đặc biệt là trong các danh từ liên quan đến việc nắm vật lý hoặc hiểu biết khái niệm. Cách đọc này thường truyền tải cảm giác về hành động mạnh mẽ, dứt khoát.

  • 握手あくしゅ (akushu) — bắt tay (ÁC THỦ - nghĩa đen là "nắm tay")

  • 把握はあく (haaku) — nắm bắt, hiểu biết, lĩnh hội (BẢ ÁC - để nắm bắt thông tin hoặc một tình huống)

  • 握力あくりょく (akuryoku) — lực nắm (ÁC LỰC - sức mạnh thể chất của việc nắm giữ)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi (訓読み) là cách phát âm tiếng Nhật bản địa liên quan đến ý nghĩa của kanji. Chúng thường được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc là một phần của thân động từ hoặc tính từ. Đối với 握, các cách đọc Kun'yomi gắn liền chặt chẽ với hành động vật lý hàng ngày là cầm nắm.

  • にぎる (nigiru)

にぎる (nigiru) là Kun'yomi phổ biến nhất. Động từ này có nghĩa là 'nắm', 'giữ', 'siết chặt' hoặc 'bóp'. Nó ngụ ý khép tay lại quanh một vật gì đó, dù theo nghĩa đen hay nghĩa bóng.

  • 握るにぎる (nigiru) — nắm, giữ, siết chặt

  • 包丁を握るほうちょうをにぎる (houchou o nigiru) — cầm dao làm bếp

  • チャンスを握るチャンスをにぎる (chansu o nigiru) — nắm bắt cơ hội

  • にぎり (nigiri)

にぎり (nigiri) thường được tìm thấy trong các danh từ ghép, đặc biệt là những danh từ mô tả các món ăn hoặc các kiểu nắm cụ thể. Ở đây, hành động 'nắm' hoặc 'tạo hình bằng tay' là trung tâm của ý nghĩa.

  • 握り寿司にぎりずし (nigirizushi) — sushi nắm (sushi được tạo hình bằng tay)

  • おにぎりおにぎり (onigiri) — cơm nắm (một món ăn vặt phổ biến của Nhật Bản, thường viết bằng hiragana, đôi khi với kanji 握り飯にぎりめし hoặc 御握りおにぎり)

  • 握り方にぎりかた (nigirikata) — cách cầm/nắm, kiểu nắm

Từ và từ ghép thông dụng

Kanji 握 xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép, thể hiện tính linh hoạt của nó đối với cả các khái niệm vật lý và trừu tượng về việc nắm, giữ và kiểm soát. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được sắp xếp theo cách sử dụng theo chủ đề của chúng.

Hành động và thể chất

  • 握手あくしゅ (akushu) — bắt tay (ÁC THỦ); hành động nắm chặt tay như một lời chào hoặc dấu hiệu đồng thuận.

  • 握るにぎる (nigiru) — nắm, giữ, siết chặt (ví dụ: nắm tay, một công cụ hoặc tay ai đó). Đây là dạng động từ cơ bản.

  • 握り拳にぎりこぶし (nigirikobushi) — nắm tay siết chặt (ÁC LÝ QUYỀN); bàn tay nắm lại.

  • 握力あくりょく (akuryoku) — lực nắm (ÁC LỰC); sức mạnh thể chất do bàn tay tạo ra khi nắm.

  • 握り寿司にぎりずし (nigirizushi) — sushi nắm (ÁC LÝ THỌ TƯ); một loại sushi trong đó nguyên liệu được nén bằng tay lên một nắm cơm nhỏ.

  • おにぎりおにぎり (onigiri) — cơm nắm; một món ăn vặt phổ biến của Nhật Bản được làm bằng tay.

Kiểm soát và hiểu biết

  • 把握はあく (haaku) — nắm bắt, hiểu biết, lĩnh hội (BẢ ÁC); hiểu rõ một tình huống, sự thật hoặc khái niệm. Nó ngụ ý không chỉ biết mà còn kiểm soát chặt chẽ thông tin.

  • 掌握しょうあく (shouaku) — nắm giữ, kiểm soát, chỉ huy (CHƯỞNG ÁC); nắm quyền kiểm soát hoặc chỉ huy chặt chẽ một tình huống, tổ chức hoặc quyền lực. Thuật ngữ này mạnh hơn 把握 về mặt kiểm soát.

  • 政権を握るせいけんをにぎる (seiken o nigiru) — nắm quyền chính trị (CHÍNH QUYỀN ÁC); kiểm soát chính phủ.

  • 主導権を握るしゅどうけんをにぎる (shudouken o nigiru) — nắm quyền chủ động (CHỦ ĐẠO QUYỀN ÁC); giành quyền chủ động hoặc kiểm soát trong một tình huống.

Cách dùng theo nghĩa bóng và các cách dùng khác

  • 情報を握るじょうほうをにぎる (jouhou o nigiru) — nắm giữ thông tin (TÌNH BÁO ÁC); sở hữu dữ liệu hoặc bí mật quan trọng.

  • 弱みを握るよわみをにぎる (yowami o nigiru) — nắm điểm yếu của một người (NHƯỢC ÁC); có thông tin gây bất lợi về ai đó.

  • 手を握るてをにぎる (te o nigiru) — nắm tay (THỦ ÁC); một cách diễn đạt trực tiếp việc nắm tay ai đó.

  • しっかり握るしっかりにぎる (shikkari nigiru) — nắm chặt; siết chặt.

Câu ví dụ

Kanojo wa fuan-sou ni watashi no te o tsuyoku nigitta.

Cô ấy lo lắng nắm chặt tay tôi.

Kodomo-tachi wa kouen de te o nigiriatte asonde ita.

Bọn trẻ đang chơi trong công viên, nắm tay nhau.

Kaigi no naiyou o seikaku ni haaku suru koto ga juuyou da.

Điều quan trọng là phải nắm bắt chính xác nội dung cuộc họp.

Kare wa mokuhyou tassei no tame ni shudouken o nigitta.

Anh ấy đã nắm quyền chủ động để đạt được mục tiêu.

Kono shigoto ni wa tsuyoi akuryoku ga hitsuyou desu.

Công việc này đòi hỏi lực nắm mạnh.

Nihon no dentouteki na ryouri de aru nigirizushi wa sekaijuu de ninki ga aru.

Nigiri sushi, một món ăn truyền thống của Nhật Bản, được ưa chuộng trên khắp thế giới.

Karera wa keiyaku o musubu mae ni katai akushu o kawashita.

Họ đã bắt tay chặt chẽ trước khi ký hợp đồng.

Subete no jouhou o shouaku shi, keikaku o jikkou shita.

Họ đã nắm giữ tất cả thông tin và thực hiện kế hoạch.

Kono muzukashii riron o kanzen ni haaku suru no ni jikan ga kakatta.

Mất thời gian để nắm bắt hoàn toàn lý thuyết khó này.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ 握, hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Phần bên trái là 手 (て) (THỦ), nghĩa là 'bàn tay'. Phần bên phải, 屋 (オク, oku) (ỐC), nghĩa là 'ngôi nhà' hoặc 'cửa hàng'. Mặc dù chủ yếu là một thành phần ngữ âm gợi ý âm 'aku', 屋 cũng gợi hình ảnh về một không gian kín hoặc thứ gì đó đang được che phủ. Bạn có thể hình dung bàn tay của mình (手) vươn vào một ngôi nhà (屋) để nắm chặt thứ gì đó ẩn bên trong. Ngoài ra, hãy hình dung ai đó đang nắm chặt tay một người bạn tại nhà của họ để có một cái bắt tay (握手) vững chắc. Những hình ảnh về bàn tay nắm chặt, có lẽ trong một không gian kín, trực tiếp kết nối các thành phần với ý nghĩa cốt lõi của kanji là 'nắm' hoặc 'giữ'.

Kanji liên quan

Dưới đây là một số kanji có ý nghĩa hoặc thành phần liên quan. Học chúng có thể giúp bạn xây dựng vốn từ vựng rộng hơn xoay quanh khái niệm cầm nắm và xử lý.

  • つ (motsu) (TRÌ) có nghĩa là "cầm", "mang" hoặc "sở hữu". Mặc dù tương tự 握, 持 thường ngụ ý đơn thuần là cầm hoặc sở hữu, trong khi 握 nhấn mạnh một hành động nắm chặt, chủ động.

  • (ha) (BẢ) cũng có nghĩa là "nắm" hoặc "giữ", và được dùng trong các từ ghép như 把持はじ (haji - BẢ TRÌ - giữ chặt, duy trì). Nó chia sẻ một không gian ngữ nghĩa rất gần với 握.

  • つかむ (tsukamu) (QUẮC) có nghĩa là "tóm lấy", "bắt" hoặc "nắm", thường ngụ ý một cái nắm đột ngột hoặc mạnh mẽ. Giống như 握, nó cũng chứa bộ 手, làm nổi bật mối liên hệ với các hành động của tay.

  • らえる (toraeru) hoặc つかまえる (tsukamaeru) (BỘ) có nghĩa là "bắt", "bắt giữ" hoặc "tóm". Kanji này được sử dụng khi nắm bắt thứ gì đó đang di chuyển hoặc cố gắng thoát ra.

Share:

Bài viết liên quan