Ý nghĩa
Chữ Hán 揺 (DAO) chủ yếu có nghĩa là “đu đưa,” “rung lắc,” “đung đưa,” hoặc “lung lay.” Nó mô tả một chuyển động qua lại, dao động hoặc không ổn định. Chuyển động này có thể là vật lý, như cành cây đung đưa trong gió, hoặc trừu tượng, như cảm xúc hay niềm tin. Về cơ bản, 揺 (DAO) nắm bắt trạng thái không ổn định hoặc đang chuyển động, thường thiếu hướng cố định hoặc sự vững chắc.
Nguồn gốc từ nguyên của nó cho thấy các thành phần của nó đóng góp vào ý nghĩa như thế nào. Bộ thủ bên trái, 手 (THỦ - tay), là bộ “tay,” thường chỉ các hành động thực hiện bằng tay hoặc ngụ ý hành động vật lý nói chung. Thành phần bên phải, 摇 (DAO), vừa có chức năng là yếu tố ngữ âm, cung cấp cách đọc On'yomi của kanji, vừa củng cố ý tưởng về sự rung lắc hoặc đung đưa. Sự kết hợp này minh họa rõ ràng ý tưởng về một hành động (của tay) gây ra chuyển động đu đưa hoặc rung lắc. Cấu trúc của chữ Hán do đó truyền tải mạnh mẽ bản chất của chuyển động vật lý hoặc sự bất ổn.
Chữ Hán này có 13 nét và là một chữ Hán cấp độ N1. Mặc dù là một Jōyō kanji, nó không được gán một cấp lớp học cụ thể nào (do đó có số '0' trong trường cấp độ) vì nó được coi là cấp độ trung học. Nó thường được dạy như một phần của từ vựng nâng cao trong giáo dục tiếng Nhật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính của 揺 (DAO) là ヨウ (YŌ). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép trang trọng, trừu tượng hoặc học thuật hơn, mang một sắc thái hơi khác so với các cách đọc Kun'yomi tương ứng. Bạn sẽ thường xuyên tìm thấy nó trong các thuật ngữ mô tả trạng thái cảm xúc, sự bất ổn xã hội hoặc các loại dao động cụ thể.
- 動揺 (ĐỘNG DAO - dōyō) — sự kích động, xáo trộn, sốc cảm xúc. Thuật ngữ này mô tả trạng thái bất ổn về tinh thần hoặc cảm xúc, thường được kích hoạt bởi các sự kiện hoặc tin tức bất ngờ.
彼の突然の発言に会議室は動揺した. — Phòng họp xôn xao vì lời nhận xét bất ngờ của anh ấy.
- 揺籃 (DAO LÀM - yōran) — cái nôi, thời thơ ấu, nơi sinh. Đây là một thuật ngữ văn học hoặc thơ mộng hơn, thường được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ nguồn gốc hoặc sự khởi đầu của một cái gì đó.
文明の揺籃と呼ばれる地. — Một vùng đất được gọi là cái nôi của nền văn minh.
- 揺蕩 (DAO ĐÃNG - yōtō) — đu đưa, đung đưa, trôi dạt (thường được dùng một cách thơ mộng để mô tả chuyển động nhẹ nhàng trên mặt nước hoặc trong gió).
水面に花が揺蕩っていた. — Những bông hoa đang khẽ đu đưa trên mặt nước.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc Kun'yomi rất quan trọng để hiểu cách 揺 (DAO) được sử dụng trong các động từ tiếng Nhật hàng ngày, mỗi cách mang những sắc thái cụ thể về sự rung lắc hoặc đu đưa.
- ゆ.れる (yu.reru) — Một động từ tự thân có nghĩa là “đu đưa,” “rung lắc,” hoặc “đung đưa” một cách tự nhiên. Nó mô tả một vật hoặc người di chuyển qua lại mà không có sự tác động bên ngoài.
風で木の葉が揺れる. — Lá cây đung đưa trong gió.
地震で建物が揺れる. — Tòa nhà rung lắc trong trận động đất.
- ゆ.らぐ (yu.ragu) — Cũng là một động từ tự thân, tương tự như ゆれる, nhưng nó thường ngụ ý một chuyển động lung lay hoặc chập chờn nhẹ nhàng, tinh tế hoặc không ổn định hơn. Nó cũng có thể đề cập đến sự lung lay của niềm tin, suy nghĩ hoặc sự ổn định thể chất.
炎が静かに揺らぐ. — Ngọn lửa chập chờn nhẹ nhàng.
彼の信念は何があっても揺らがなかった. — Niềm tin của anh ấy không hề lung lay dù có chuyện gì xảy ra.
- ゆ.する (yu.suru) — Một động từ ngoại thân có nghĩa là “lắc,” “đung đưa (cái gì đó),” hoặc “ru (cái gì đó).” Nó ngụ ý một hành động trực tiếp của một tác nhân để làm cho một vật di chuyển.
木を揺すって実を落とす. — Lắc cây để làm rụng quả.
彼は私の肩を優しく揺すった. — Anh ấy nhẹ nhàng lắc vai tôi.
- ゆ.さぶる (yu.saburu) — Một động từ ngoại thân, tương tự như ゆする, nhưng nó thường ngụ ý sự rung lắc mạnh mẽ, dữ dội hoặc có tác động lớn hơn. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả những cảm xúc lay động hoặc khuấy động sâu sắc.
心を揺さぶる感動. — Một cảm xúc lay động lòng người.
強い風が家を揺さぶった. — Một cơn gió mạnh đã làm ngôi nhà rung chuyển dữ dội.
Các từ và từ ghép thông dụng
Để nắm bắt toàn bộ phạm vi của 揺 (DAO), việc xem xét cách nó tạo thành các từ ghép khác nhau, thể hiện sắc thái của chuyển động, sự ổn định và trạng thái cảm xúc là rất hữu ích.
- 揺れ (yure) — sự đu đưa, đung đưa, rung lắc (dạng danh từ của ゆれる)
この揺れは何だろう. — Sự rung lắc này là gì vậy?
- 揺れ動く (yureugoku) — đu đưa, đung đưa, dao động (thường ngụ ý sự bất ổn hoặc do dự)
世論は常に揺れ動いている. — Dư luận luôn dao động.
- 揺るぎない (yuruginai) — vững chắc, không lay chuyển, kiên định (thường dùng với niềm tin hoặc tín ngưỡng)
彼の意志は揺るぎない. — Ý chí của anh ấy không hề lay chuyển.
- 揺るぎない信念 (TÍN NIỆM - yuruginai shinnen) — niềm tin không lay chuyển
彼女は揺るぎない信念を持っている. — Cô ấy có một niềm tin vững chắc không lay chuyển.
- 動揺を与える (dōyō wo ataeru) — gây xáo trộn, kích động, gây rối loạn cảm xúc
その事件は社会に大きな動揺を与えた. — Vụ việc đó đã gây ra sự xáo động lớn trong xã hội.
- 振り揺れる (furiyureru) — đung đưa, đu đưa qua lại (thường ngụ ý chuyển động giống như con lắc)
時計の針が振り揺れている. — Con lắc đồng hồ đang đung đưa.
- 揺れる電車 (ĐIỆN XA - yureru densha) — một chuyến tàu rung lắc
揺れる電車の中で本を読むのは難しい. — Thật khó đọc sách trên một chuyến tàu rung lắc.
- 心が揺れる (TÂM - kokoro ga yureru) — lòng lay động, cảm xúc bị khuấy động
彼女の言葉に私の心が揺れた. — Lời nói của cô ấy đã làm lòng tôi lay động.
- 揺り籠 (yurikago) — cái nôi
赤ちゃんが揺り籠で眠っている. — Em bé đang ngủ trong cái nôi.
- 揺り椅子 (yurisu) — ghế bập bênh
彼は揺り椅子に座って本を読んでいた. — Anh ấy đang đọc sách trên chiếc ghế bập bênh.
- 揺り戻し (yurimodoshi) — phản ứng dữ dội, sự trở lại, đung đưa ngược lại (thường là một phản ứng ngược)
改革には必ず揺り戻しがある. — Luôn có một phản ứng dữ dội đối với các cuộc cải cách.
Các câu ví dụ
風で木の枝が静かに揺れている.
Kaze de ki no eda ga shizuka ni yurete iru.
Các cành cây đang khẽ đung đưa trong gió.
地震の際には、建物が激しく揺れることがあります.
Jishin no sai ni wa, tatemono ga hageshiku yureru koto ga arimasu.
Trong trận động đất, các tòa nhà có thể rung lắc dữ dội.
困難な状況でも、彼の決意は揺らがなかった.
Kon'nan na jōkyō de mo, kare no ketsui wa yuraganakatta.
Ngay cả trong những tình huống khó khăn, quyết tâm của anh ấy cũng không hề lay chuyển.
衝撃的なニュースが世界中に動揺を与えた.
Shōgeki-teki na nyūsu ga sekaijū ni dōyō wo ataeta.
Tin tức chấn động đã gây ra sự xáo động trên toàn thế giới.
私の心を揺さぶるような、感動的な映画でした.
Watashi no kokoro wo yusaburu yō na, kandōteki na eiga deshita.
Đó là một bộ phim cảm động đã lay động trái tim tôi.
不安定な船の上で、私の足元が大きく揺らぐのを感じた.
Fuantei na fune no ue de, watashi no ashimoto ga ōkiku yuragu no wo kanjita.
Trên con thuyền không ổn định, tôi cảm thấy bước chân mình chao đảo mạnh.
彼は寝ている子どもを優しく揺すって起こした.
Kare wa nete iru kodomo wo yasashiku yusutte okoshita.
Anh ấy nhẹ nhàng lay đứa trẻ đang ngủ dậy.
経済の不安定さが、市場に大きな動揺をもたらしている.
Keizai no fuantei-sa ga, shijō ni ōkina dōyō wo motarashite iru.
Sự bất ổn kinh tế đang mang lại sự xáo động lớn cho thị trường.
彼女の決断は、どんな逆境にあっても揺るぎなかった.
Kanojo no ketsudan wa, donna gyakkyō ni atte mo yuruginakatta.
Quyết định của cô ấy vẫn không hề lay chuyển, bất kể nghịch cảnh nào.
政権の基盤が揺らぐような大きな事件が起こった.
Seiken no kiban ga yuragu yō na ōkina jiken ga okotta.
Một sự cố lớn đã xảy ra, đe dọa làm lung lay nền tảng của chính quyền.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ 揺 (DAO), hãy xem xét hai thành phần chính của nó. Bên trái là bộ 手 (THỦ - tay), ngụ ý mạnh mẽ một hành động vật lý. Bên phải, thành phần ngữ âm 摇 (DAO) cung cấp cả âm đọc và củng cố ý tưởng về một cái gì đó “lung lay” hoặc “đung đưa.” Hãy tưởng tượng một bàn tay (手 (THỦ)) nhẹ nhàng ru một em bé trong nôi, khiến em bé 揺れる (đu đưa) qua lại. Hoặc hình dung một bàn tay mạnh mẽ (手 (THỦ)) đang 揺さぶる (lắc) mạnh một cái cây để làm rụng quả. Bộ thủ tay cung cấp một tín hiệu thị giác rõ ràng cho hành động. Trong khi đó, phía bên phải gợi ý một chuyển động không ổn định, dao động. Sự kết hợp này giúp liên kết hành động vật lý của việc lắc hoặc đu đưa với dạng chữ viết của kanji.
Các chữ Hán liên quan
- 動 (ĐỘNG) — Chữ Hán này thường có nghĩa là “di chuyển.” Trong khi 揺 (DAO) chỉ định một chuyển động đu đưa hoặc rung lắc, 動 (ĐỘNG) đề cập đến bất kỳ loại chuyển động hoặc hành động nào, thường ngụ ý sự thay đổi vị trí.
- 震 (CHẤN) — Có nghĩa là “run rẩy” hoặc “rung động,” chữ Hán này thường ngụ ý các chuyển động không tự chủ, nhanh chóng và nhỏ hơn, chẳng hạn như run rẩy vì lạnh, sợ hãi, hoặc chấn động của một trận động đất. Nó nhấn mạnh khía cạnh rung động của sự rung lắc nhiều hơn là sự đu đưa rộng của 揺 (DAO).
- 振 (CHẤN) — Chữ Hán này có nghĩa là “lắc,” “vẫy,” hoặc “đung đưa.” Nó thường được sử dụng cho các hành động có mục đích, ngoại thân hơn như vẫy tay hoặc lắc chai, thường ngụ ý một chuyển động quét toàn bộ hoặc qua lại, tương tự như 揺 (DAO) nhưng thường được kiểm soát hơn.
- 傾 (KHUYNH) — Có nghĩa là “nghiêng,” “dốc,” hoặc “làm nghiêng,” chữ Hán này mô tả một góc lệch tĩnh khỏi phương thẳng đứng hoặc ngang, chứ không phải là một chuyển động qua lại liên tục như 揺 (DAO). Tuy nhiên, một vật thể đang 傾いている (nghiêng) cũng có thể sắp 揺れる (đu đưa hoặc đổ).