1234567891011
11 strokes

据 — Lắp đặt, Đặt, Bố trí

N1
On: キョ
Kun: す.える、す.わる
HV: Cứ

Ý nghĩa

Chữ Hán Joyo N1 据 (Kyo, su.eru, su.waru) có 11 nét. Nó kết hợp bộ thủ (THỦ - tay) với thành phần ngữ âm và ngữ nghĩa キョ、い.る (CƯ), có nghĩa là "cư ngụ," "tồn tại," hoặc "ngồi." Tổng hợp lại, các yếu tố này vẽ nên một hình ảnh: dùng tay để đặt một thứ gì đó thật chắc chắn, đảm bảo nó "cư ngụ" hoặc "ngồi" vững vàng tại một vị trí cụ thể. Hình ảnh này liên kết trực tiếp với các ý nghĩa cốt lõi của nó: "lắp đặt," "đặt," "đặt chắc chắn," hoặc "cố định."

Bộ thủ (THỦ) rõ ràng biểu thị một hành động vật lý, liên quan đến việc dùng tay để thao tác hoặc định vị cẩn thận. Trong khi (CƯ) thường liên quan đến "ngồi" hoặc "tồn tại," sự kết hợp của nó với (THỦ) làm nổi bật kết quả của hành động tay đó: làm cho cái gì đó ổn định và cố định. Nó giống như thể vật thể đó giờ đây "cư ngụ" vĩnh viễn và vững chãi ở đó. Hãy xem xét việc lắp đặt một thiết bị nặng: bạn dùng tay để đảm bảo nó được đặt chắc chắn vào vị trí đã định. Do đó, chữ Hán này truyền tải cảm giác ổn định, vĩnh viễn và định vị có chủ ý, thường ngụ ý sự nỗ lực hoặc xử lý một vật gì đó nặng. Bạn thường gặp chữ Hán Joyo cấp 8 này ở cấp độ N1 của JLPT vì cách sử dụng cụ thể và ý nghĩa sắc thái của nó vượt ra ngoài việc đặt đơn giản.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Mặc dù thành phần (CƯ) có cách đọc on'yomi là キョキョ (Kyo), bản thân chữ Hán 据 gần như chỉ được đọc bằng kun'yomi của nó trong tiếng Nhật hiện đại. On'yomi キョキョ rất hiếm đối với 据, có nghĩa là việc sử dụng nó trong từ vựng thông thường gần như không tồn tại. Nếu nó xuất hiện, thì thường là trong các từ ghép lịch sử hoặc chuyên ngành cao, nơi nó thường thừa hưởng on'yomi từ thành phần chứ không phải trực tiếp từ 据. Để học thực tế, hãy tập trung chủ yếu vào kun'yomi của nó.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc bản địa tiếng Nhật

す.える (su.eru) — Động từ ngoại động từ này có nghĩa là "lắp đặt," "đặt," "đặt chắc chắn," hoặc "cố định." Nó nhấn mạnh việc đặt một thứ gì đó có chủ ý để đảm bảo sự ổn định của nó. Ví dụ, bạn có thể える một chiếc đèn lồng đá nặng hoặc một chiếc máy giặt mới.

  • える (sueru) — đặt, lắp đặt, để

  • ける (suetsukeru) — lắp đặt, thiết lập (một phiên bản mạnh hơn của sueru)

  • (sueoku) — để (thứ gì đó) nguyên trạng, hoãn lại, đóng băng (giá cả). Nghĩa đen là "đặt và để yên."

す.わる (su.waru) — Động từ nội động từ này mô tả trạng thái "được đặt," "được cố định," hoặc "ngồi vững chắc." Nó ngụ ý điều gì đó ổn định hoặc vững vàng, hoặc đề cập đến một người có tư thế kiên quyết. Mặc dù すわ (TỌA) là cách viết phổ biến cho "ngồi," すわ đặc biệt nhấn mạnh sự ổn định hoặc vững chắc. Chẳng hạn, một chiếc bàn lung lay thì không すわっている, nhưng một người kiên định có thể có はらが据すわ (PHÚC - quyết tâm vững vàng).

  • すわ (suwaru) — được cố định, ngồi vững, ổn định

  • はらが据すわ (hara ga suwaru) — kiên quyết, bình tĩnh, dũng cảm (thành ngữ)

  • が据すわ (me ga suwaru) — nhìn chằm chằm, có ánh mắt kiên định, quyết tâm (thường ngụ ý sự dữ tợn hoặc quyết tâm)

Từ và từ ghép thông dụng

Lắp đặt & Vị trí

  • 据付すえつけ (suetsuke) — lắp đặt, thiết lập

  • え付工事こうじ (suetsukekouji) — công việc lắp đặt (CÔNG SỰ)

  • (sueoki) — cố định, hoãn lại (ví dụ: giá cả, thanh toán, lãi suất) (TRÍ)

  • え置がた (sueokigata) — (loại) cố định, để bàn (ví dụ: máy tính, console) (HÌNH)

Ổn định & Quyết tâm

  • すわ (suwari) — sự ổn định, cân bằng, tư thế ngồi (ví dụ: của búp bê)

  • こしが据すわ (koshi ga suwaru) — có tư thế vững vàng; trở nên điềm tĩnh và tự chủ (thường dùng để chỉ một người trưởng thành) (YÊU)

  • はらが据すわ (hara ga suwaru) — kiên quyết, bình tĩnh và tự chủ khi đối mặt với nguy hiểm hoặc nghịch cảnh (PHÚC)

  • が据すわ (me ga suwaru) — nhìn chằm chằm, có ánh mắt kiên định, quyết tâm (thường ngụ ý sự nghiêm túc hoặc tức giận) (MỤC)

Vật thể & Thuật ngữ truyền thống

  • 据物すえもの (suemono) — một vật thể cố định, một vật trang trí để trưng bày, một vật được gắn (VẬT)

  • ぜん (suezen) — một bữa ăn đã được chuẩn bị và dọn sẵn, chờ được ăn (thường ngụ ý có người đang phục vụ bạn) (THIỆN)

  • 風呂ぶろ (sueburo) — bồn tắm cố định (khác với bồn tắm di động) (PHONG LỮ)

Câu ví dụ

Atarashii sentakuki o shotei no basho ni sueta.

Tôi đã lắp đặt chiếc máy giặt mới vào đúng vị trí đã định.

Kikai wa yuka ni shikkari suwatteite ugokanai.

Cỗ máy được cố định chắc chắn trên sàn và không di chuyển.

Kare wa nanmon ni mo hara ga suwatteiru node, reisei ni taisho dekiru.

Anh ấy rất kiên quyết ngay cả với những vấn đề khó khăn, vì vậy anh ấy có thể giải quyết chúng một cách bình tĩnh.

Konkai no chinryō wa rainen made sueoki to suru koto ni kettei shita.

Đã quyết định rằng tiền thuê nhà năm nay sẽ không thay đổi cho đến năm tới.

Ōgata terebi o ribingu ni suetsukeru no wa taihen na sagyō datta.

Việc lắp đặt chiếc TV lớn trong phòng khách là một công việc khó khăn.

Shinnyū shain da ga, kare wa mō koshi ga suwatteiru to hyōban da.

Mặc dù là nhân viên mới, anh ấy đã nổi tiếng là rất vững vàng và điềm tĩnh.

Kōshō no sai, aite no me ga suwatteite, kantan ni wa orenai to kanjita.

Trong quá trình đàm phán, ánh mắt của đối thủ kiên định, và tôi cảm thấy họ sẽ không dễ dàng lùi bước.

Omoi ishi o daiza ni suete, antei saseta.

Tôi đặt hòn đá nặng lên bệ để ổn định nó.

Sueokigata gēmu-ki wa terebi ni setsuzoku shite tsukau.

Máy chơi game cố định được sử dụng bằng cách kết nối với TV.

Mẹo ghi nhớ

Đây là một mẹo ghi nhớ cho 据: Hãy hình dung việc dùng tay của bạn ( - THỦ, bộ thủ bên trái) để cẩn thận và vững chắc đặt hoặc lắp đặt một thứ gì đó. Mục tiêu là để nó ở lại hoặc cư ngụ ( - CƯ, thành phần bên phải) an toàn tại vị trí của nó. Hãy tưởng tượng một người thợ mộc hoặc kỹ thuật viên vững chãi đang cố ý định vị một cỗ máy nặng. Họ không chỉ đặt nó xuống; họ đang dùng tay để đảm bảo nó thực sự được đặt và cố định, như thể nó đã tìm thấy "nơi cư ngụ" vĩnh viễn của mình. Hình ảnh tinh thần mạnh mẽ này kết nối hành động vật lý của việc đặt với sự ổn định và vị trí cố định, phản ánh trực tiếp các ý nghĩa cốt lõi của 据.

Kanji liên quan

  • (TRÍ) — Để, đặt. Mặc dù tương tự như える, là một động từ tổng quát hơn. Nó thiếu sắc thái về sự vĩnh viễn, ổn định, hoặc nỗ lực liên quan đến việc cố định một thứ gì đó mà える ngụ ý. える gợi ý một sự đặt để có chủ ý và an toàn hơn, giống như lắp đặt một vật nặng.

  • せつ (THIẾT) — Thiết lập, thành lập. Chữ Hán này xuất hiện trong các từ như 設置せっち (setchi - THIẾT TRÍ - lắp đặt), có ý nghĩa tương tự như đặt một thứ gì đó vào đúng vị trí. Tuy nhiên, せつ thường gợi ý một phạm vi rộng hơn về sự thành lập, lập kế hoạch hoặc tạo ra, chứ không chỉ là hành động vật lý của việc đặt.

  • (TỌA) — Ngồi, chỗ ngồi. Cái này liên quan đến khía cạnh "ngồi vững vàng" của すわ. Tuy nhiên, rộng hơn chỉ hành động ngồi hoặc một chỗ ngồi vật lý. Nó không mang cùng trọng tâm mạnh mẽ về việc được cố định hoặc ổn định như すわ ngụ ý.

  • かためる (CỐ) — Làm cứng, làm rắn, cố định (ngoại động từ). Chữ Hán này tập trung vào quá trình làm cho một thứ gì đó chắc chắn hoặc rắn. Đây thường là kết quả mong muốn của hành động được mô tả bởi える.

Share:

Bài viết liên quan