123456789101112
12 strokes

掌 (CHƯỞNG) — Lòng bàn tay, Sự kiểm soát

N1
On: ショウ
Kun: たなごころ
HV: Chưởng

Ý nghĩa

Chữ Hán 掌 (THƯỞNG - shō / tanagokoro) chủ yếu dùng để chỉ 'lòng bàn tay.' Tuy nhiên, ý nghĩa của nó mở rộng đáng kể vượt ra ngoài nghĩa vật lý này để bao gồm 'kiểm soát,' 'thao túng,' 'quản lý,' hoặc 'điều hành.' Sự linh hoạt này khiến nó trở thành một chữ Hán quan trọng mà người học N1 cần nắm vững.

Hãy cùng khám phá nguồn gốc của nó và cách hình thức trực quan của nó kết nối với những ý nghĩa đa dạng này. Chữ Hán 掌 (THƯỞNG) được cấu tạo từ hai yếu tố chính: phần trên là 尚 (THƯỢNG - shō), và phần dưới là 手 (THỦ - te), nghĩa là 'tay.' Yếu tố 尚 là một thành phần cổ xưa và phức tạp, thường truyền tải ý nghĩa 'tĩnh lặng,' 'vẫn còn,' 'giá trị,' hoặc 'nâng cao.' Một số lý thuyết từ nguyên cho rằng 尚 mô tả một vật được nâng cao hoặc giữ cao, có lẽ là một vật có giá trị lớn. Khi kết hợp với 手 (THỦ - tay), nó tạo thành hình ảnh một bàn tay nâng đỡ vật gì đó quan trọng, hoặc một bàn tay vững chắc và kiểm soát. Do đó, 'lòng bàn tay' là phần của bàn tay nâng đỡ, giữ và kiểm soát. Mối liên hệ trực quan này minh họa rõ ràng cả nghĩa đen 'lòng bàn tay' và nghĩa bóng 'kiểm soát' hoặc 'làm chủ.' Hãy hình dung bạn có thể giữ một vật quý giá an toàn trong lòng bàn tay như thế nào, hoặc một nhà lãnh đạo có thể 'nắm trong lòng bàn tay' một tình huống, ngụ ý kiểm soát hoàn toàn.

Chữ Hán này có 12 nét và là một Joyo Kanji. Học sinh Nhật Bản thường học nó ở cấp trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông. Đối với người nói tiếng nước ngoài chuẩn bị cho kỳ thi JLPT N1, nó thường tương ứng với một chữ Hán cấp 8.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính của 掌 (THƯỞNG) là ショウ (shō). Cách đọc này có nguồn gốc từ tiếng Trung và xuất hiện thường xuyên trong các từ ghép, đặc biệt khi chữ Hán mang các ý nghĩa mở rộng như kiểm soát, quản lý, hoặc trong các tham chiếu trang trọng hơn đến chính lòng bàn tay.

  • 掌中しょうちゅう (CHƯỞNG TRUNG - shōchū) — Từ ghép này nghĩa đen là 'trong lòng bàn tay,' nhưng nó được dùng để diễn tả 'trong tay mình' hoặc 'dưới sự kiểm soát của mình.' Ví dụ, 彼の運命は私の掌中にある (Kare no unmei wa watashi no shōchū ni aru) có nghĩa là "Số phận của anh ta nằm trong tay tôi." Nó gợi lên cảm giác kiểm soát hoàn toàn một điều gì đó.
  • 掌握しょうあく (CHƯỞNG ÁC - shōaku) — Từ N1 phổ biến này có nghĩa là 'nắm giữ,' 'chiếm đoạt,' 'giữ chặt,' 'ra lệnh,' hoặc 'kiểm soát.' Nó ngụ ý kiểm soát vững chắc và hoàn toàn một tình huống, thông tin hoặc quyền lực. Ví dụ, 情報を掌握する (jōhō o shōaku suru) có nghĩa là kiểm soát thông tin, hoặc nắm vững thông tin đó.
  • 掌編しょうへん (CHƯỞNG BIÊN - shōhen) — Nghĩa là 'truyện ngắn' hoặc 'truyện cực ngắn.' Thuật ngữ này gợi ý một câu chuyện ngắn gọn đến mức có thể nằm gọn trong lòng bàn tay, nhấn mạnh sự súc tích của nó.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi chính của 掌 (THƯỞNG) là たなごころ (tanagokoro). Đây là từ tiếng Nhật bản địa đặc biệt dùng để chỉ 'lòng bàn tay.' Mặc dù tiếng Nhật hàng ngày thường dùng 手のひら (te no hira) cho 'lòng bàn tay,' たなごころ mang một sắc thái hơi truyền thống, thơ mộng hoặc trang trọng hơn. Bạn sẽ thường gặp nó trong văn học, các văn bản lịch sử, hoặc khi cần một cách diễn đạt lòng bàn tay tinh tế hơn.

  • たなごころ (THƯỞNG - tanagokoro) — Đây là cách sử dụng Kun'yomi trực tiếp nhất, có nghĩa 'lòng bàn tay.'
  • たなごころにのせる (THƯỞNG - tanagokoro ni noseru) — Cụm từ này có nghĩa 'đặt vật gì đó vào lòng bàn tay.' Nó nhấn mạnh hành động nhẹ nhàng giữ một vật cẩn thận trong bàn tay mở, giống như một chú chim nhỏ hoặc một viên đá quý.
  • たなごころせる (THƯỞNG - tanagokoro o miseru) — Xòe lòng bàn tay, thường ngụ ý sự minh bạch, trung thực, hoặc một cử chỉ hòa bình và cởi mở.

Các từ & Từ ghép thông dụng

Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng sử dụng 掌 (THƯỞNG), được phân loại theo trọng tâm chủ đề, để giúp bạn nắm bắt các ứng dụng đa dạng của nó:

  • たなごころ (THƯỞNG - tanagokoro) — Thuật ngữ bản địa trực tiếp nhất cho 'lòng bàn tay.'
  • 掌握しょうあく (CHƯỞNG ÁC - shōaku) — Nắm giữ, chiếm đoạt, giữ chặt, hoặc kiểm soát hoàn toàn một thứ gì đó. Đây là một từ vựng N1 quan trọng thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận kinh doanh hoặc chính trị.
  • 掌理しょうり (CHƯỞNG LÝ - shōri) — Quản lý, điều hành, hoặc giám sát. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng hoặc chính thức, đề cập đến việc quản lý các nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cụ thể trong một tổ chức.
  • 掌編しょうへん (CHƯỞNG BIÊN - shōhen) — Một 'truyện ngắn' hoặc 'truyện cực ngắn,' nghĩa đen là một câu chuyện ngắn gọn đến mức có thể nằm gọn trong lòng bàn tay.
  • 合掌がっしょう (HỢP CHƯỞNG - gasshō) — Hành động chắp hai lòng bàn tay vào nhau, thường thấy trong cầu nguyện, thiền định, hoặc như một lời chào truyền thống trong một số nền văn hóa châu Á.
  • 掌中しょうちゅう (CHƯỞNG TRUNG - shōchū) — 'Trong tay mình' hoặc 'dưới sự kiểm soát của mình.' Nó thường được sử dụng một cách ẩn dụ, tương tự như 掌握 (CHƯỞNG ÁC), nhưng cũng có thể chỉ một vật gì đó nhỏ đến mức có thể cầm gọn trong lòng bàn tay. Ví dụ, 掌中の珠 (shōchū no tama) chỉ một đứa con hoặc vật sở hữu quý giá.
  • 手のひらてのひら (te no hira) — Mặc dù không trực tiếp sử dụng 掌 (THƯỞNG) cho cách đọc của nó, đây là thuật ngữ hàng ngày phổ biến nhất cho 'lòng bàn tay' và rất quan trọng để biết cùng với たなごころ.
  • 掌蹠しょうせき (CHƯỞNG TÍCH - shōseki) — Một thuật ngữ y học chỉ 'lòng bàn tay và lòng bàn chân.' Nó được sử dụng để mô tả các tình trạng ảnh hưởng đến cả tay và chân, chẳng hạn như chứng tăng tiết mồ hôi lòng bàn tay và lòng bàn chân.
  • 掌骨しょうこつ (CHƯỞNG CỐT - shōkotsu) — Chỉ 'xương bàn tay,' là những xương tạo thành lòng bàn tay.
  • 司掌ししょう (TI CHƯỞNG - shishō) — Phụ trách hoặc quản lý, thường được sử dụng trong bối cảnh các nhiệm vụ tôn giáo hoặc nghi lễ, hoặc sự quản lý thiêng liêng. Ví dụ, 神が世界を司掌する (kami ga sekai o shishō suru) có nghĩa là "Chúa cai quản thế giới."
  • 掌印しょういん (CHƯỞNG ẤN - shōin) — Một 'con dấu chính thức' hoặc 'dấu vân tay,' đặc biệt là một dấu giống bàn tay hoặc được tạo ra bởi bàn tay.
  • 掌上しょうじょう (CHƯỞNG THƯỢNG - shōjō) — Nghĩa đen là 'trên lòng bàn tay,' nhưng thường ngụ ý một điều gì đó dễ dàng quản lý hoặc nằm trong tầm kiểm soát.

Các câu ví dụ

Kodomo wa watashi no tanagokoro ni koishi o noseta.

Đứa trẻ đặt một viên đá nhỏ vào lòng bàn tay tôi.

Kare wa sekai o shōaku shiyō to takurandeiru.

Anh ta đang âm mưu kiểm soát thế giới.

Kanojo no unmei wa, mohaya watashitachi no shōchū ni aru.

Số phận của cô ấy giờ đây nằm trong tay chúng ta (dưới sự kiểm soát của chúng ta).

Butsuzō wa yasashiku gasshō shiteita.

Bức tượng Phật đang nhẹ nhàng chắp hai lòng bàn tay vào nhau.

Kono shōhen wa, mijikai nagaramo fukai kandō o ataeru.

Mặc dù ngắn gọn, truyện cực ngắn này mang lại cảm xúc sâu sắc.

Seifu wa kokumin no jōhō o shōaku shisugiteiru to iu hihan ga aru.

Có lời chỉ trích rằng chính phủ quá kiểm soát thông tin của công dân.

Kare wa, sono busho no yosan o shōri suru sekininsha to natta.

Anh ta trở thành người chịu trách nhiệm quản lý ngân sách của bộ phận đó.

Kusuri o tanagokoro ni nosete, mizu de nomikonda.

Tôi đặt viên thuốc vào lòng bàn tay và nuốt với nước.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ 掌 (THƯỞNG - shō / tanagokoro), hãy chia nó thành các thành phần: 尚 (THƯỢNG - shō, nghĩa là tĩnh lặng, vẫn còn, hoặc coi trọng/nâng cao) ở trên, và 手 (THỦ - te, tay) ở dưới. Hãy tưởng tượng một vật quý giá hoặc quan trọng (được biểu thị bằng 尚) đang được giữ cẩn thận trong lòng bàn tay của bạn (手). Lòng bàn tay là thứ nâng đỡ và kiểm soát những vật quý giá như vậy. Cách khác, bạn có thể nghĩ phần trên, 尚, tượng trưng cho một thứ gì đó được nâng cao hoặc 'trên cao' mà bàn tay sau đó vươn ra để 'nắm' hoặc kiểm soát. Sự kết hợp này giúp củng cố cả hai ý nghĩa: 'lòng bàn tay' vật lý và ý tưởng trừu tượng về 'kiểm soát' hoặc 'quản lý.' Để có một hình ảnh sống động, hãy tưởng tượng một ảo thuật gia tài ba khéo léo điều khiển một lá bài giấu trong lòng bàn tay.

Các chữ Hán liên quan

  • (THỦ) — Đây là bộ thủ của 掌 (THƯỞNG), nghĩa là 'tay.' Nhiều chữ Hán liên quan đến hành động hoặc bộ phận cơ thể sử dụng bộ thủ này, cho thấy mối liên hệ trực tiếp với các hành động thủ công, chẳng hạn như 掴む (tsukamu - nắm chặt) hoặc 扱う (atsukau - xử lý).
  • (ÁC) — Nghĩa là 'nắm chặt' hoặc 'nắm lấy.' Nó chia sẻ khái niệm tương tự về việc giữ, nhưng 掌 (THƯỞNG) tập trung hơn vào chính lòng bàn tay hoặc hành động có thứ gì đó dưới sự kiểm soát của mình, trong khi 握 (ÁC) mô tả hành động vật lý nắm chặt một vật, như 握手 (ÁC THỦ - akushu - bắt tay).
  • (TRÌ) — Nghĩa là 'cầm' hoặc 'có.' Chữ Hán này thể hiện hành động chung là cầm hoặc sở hữu một vật gì đó, thường ít cụ thể hơn so với 掌 (THƯỞNG), vốn ngụ ý cầm cụ thể trong lòng bàn tay hoặc thực hiện kiểm soát. Ví dụ, 荷物を持つ (HÀ VẬT TRÌ - nimotsu o motsu - cầm hành lý).
  • (QUẢN) — Nghĩa là 'ống,' 'kiểm soát,' hoặc 'giám sát.' Mặc dù khác biệt về mặt hình ảnh, nó chia sẻ ý nghĩa trừu tượng về 'kiểm soát' hoặc 'quản lý' với 掌 (THƯỞNG). Chẳng hạn, 管理 (QUẢN LÝ - kanri - quản lý) sử dụng 管 (QUẢN), tương tự về chức năng với 掌理 (CHƯỞNG LÝ - shōri - điều hành).
  • (TY) — Nghĩa là 'phụ trách,' 'kiểm soát,' hoặc 'quản lý.' Chữ Hán này thường xuất hiện trong các từ ghép như 司掌 (TI CHƯỞNG - shishō), sử dụng cả 司 (TY) và 掌 (THƯỞNG) để chỉ 'phụ trách,' nhấn mạnh khía cạnh hành chính, như trong 職務を司る (CHỨC VỤ TI - shokumu o tsukasadoru - thực hiện nhiệm vụ).
Share:

Bài viết liên quan