1234567891011
11 strokes

推 — Suy luận, Khuyến nghị, Đẩy

N1
On: スイ
Kun: お.す、お.し-
HV: Thôi

Ý nghĩa

Hán tự N1 推 (THÔI - sui) khá đa năng. Các nghĩa cốt lõi của nó xoay quanh 'suy luận,' 'phỏng đoán,' 'ước đoán,' và 'giới thiệu/đề cử.' Nó cũng mang ý nghĩa 'thúc đẩy' hoặc 'tiến cử' một ý tưởng hay một người. Về cơ bản, hãy hình dung nó như việc đẩy một thứ gì đó tiến lên, dù là một quá trình suy nghĩ hay một sự đề cử.

Hán tự này ban đầu là một hình thanh phù. Bộ thủ bên trái, 手 (THỦ - bộ 64), có nghĩa là 'tay,' gợi ý các hành động liên quan đến sự di chuyển hoặc thao tác. Thành phần bên phải, 隹 (CHUY - bộ 172), ban đầu mô tả một 'loài chim đuôi ngắn.' Mặc dù chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm cho âm 'sui,' một số giải thích từ nguyên cũng liên hệ nó với ý tưởng về sự di chuyển về phía trước của loài chim hoặc một sự tụ họp. Kết hợp lại, bộ thủ 'tay' gợi lên một cách trực quan hành động 'đẩy' hoặc 'thúc đẩy.' Hành động này có thể là vật lý, như đẩy một vật, hoặc trừu tượng, như suy luận, đề xuất một ý tưởng, hoặc giới thiệu một người. Sự kết hợp hình ảnh này của một bàn tay tích cực đẩy một thứ gì đó tiến lên gói gọn các ý nghĩa đa dạng của nó.

Hán tự này có 11 nét và được coi là kanji Lớp 9. Nó thường được dạy ở trường trung học ở Nhật Bản, phù hợp với cấp độ JLPT N1 của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc gốc Trung Quốc

Cách đọc On'yomi chính cho 推 (THÔI) là スイ (SUI). Cách đọc này thường được sử dụng khi 推 là một phần của các từ ghép, đặc biệt là những từ có ý nghĩa trừu tượng liên quan đến suy luận, ước tính hoặc thúc đẩy. Việc nắm vững các từ ghép này là rất cần thiết để hiểu rõ các sắc thái của hán tự N1 này.

  • 推測すいそく (THÔI TRẮC - suisoku) — phỏng đoán; đoán; suy đoán. Dùng để đưa ra một phỏng đoán có căn cứ hoặc suy luận dựa trên thông tin có sẵn.

Ví dụ: Từ phát ngôn của anh ấy, tôi đã suy đoán ý định.

  • 推薦すいせん (THÔI TIẾN - suisen) — sự tiến cử; sự giới thiệu. Thường dùng để chính thức giới thiệu ai đó cho một vị trí hoặc một giải thưởng.

Ví dụ: Giáo viên đã tiến cử anh ấy làm lớp trưởng.

  • 推進すいしん (THÔI TIẾN - suishin) — sự thúc đẩy; sự đẩy mạnh; sự tiến lên. Dùng để tích cực quảng bá hoặc đẩy mạnh một dự án, kế hoạch hoặc ý tưởng.

Ví dụ: Chính phủ đang thúc đẩy dự án bảo vệ môi trường.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc Kun'yomi chính cho 推 (THÔI) là お.す (o.su) và お.し

  • (o.shi-). Chúng thường được sử dụng làm động từ hoặc một phần của động từ ghép, truyền tải các ý nghĩa như 'đẩy,' 'giới thiệu,' hoặc 'suy luận' trong một ngữ cảnh thuần Nhật trực tiếp.

  • 推すおす (THÔI - osu) — tiến cử; ủng hộ; hỗ trợ (một ứng cử viên). Động từ phổ biến này thể hiện sự ủng hộ hoặc tiến cử ai đó.

Ví dụ: Tôi sẽ tiến cử anh ấy làm giám đốc tiếp theo.

  • 推しおし (THÔI - oshi) — người/vật yêu thích (của ai đó); sự giới thiệu mạnh mẽ. Danh từ này đã trở nên đặc biệt phổ biến trong văn hóa giới trẻ để chỉ thần tượng, nhân vật hoặc món đồ yêu thích của một người.

Ví dụ: 'Oshi' hiện tại của tôi là giọng ca chính của ban nhạc đó.

  • 推し進めるおしすすめる (THÔI TIẾN - oshisusumeru) — đẩy mạnh; thúc đẩy. Động từ ghép này nhấn mạnh việc tích cực quảng bá hoặc đẩy mạnh một cái gì đó.

Ví dụ: Họ đã cố gắng thúc đẩy cuộc cải cách đó một cách cưỡng ép.

  • 推し量るおしはかる (THÔI LƯỢNG - oshihakaru) — đoán; phỏng đoán; suy luận. Dùng để đưa ra suy luận hoặc phỏng đoán về cảm xúc của ai đó hoặc một tình huống.

Ví dụ: Thật khó để đoán được tâm trạng của cô ấy.

Các Từ & Từ Ghép Phổ Biến

Dưới đây là các từ và từ ghép phổ biến khác có chứa 推 (THÔI), được nhóm theo ý nghĩa chủ đề để giúp bạn nắm bắt các sắc thái của chúng:

  • Suy luận & Phỏng đoán:

  • 推測すいそく (THÔI TRẮC - suisoku) — phỏng đoán, đoán, suy đoán (ví dụ, 将来しょうらいについて推測すいそくする - phỏng đoán về tương lai).

  • 推定すいてい (THÔI ĐỊNH - suitei) — giả định, ước tính, suy luận (ví dụ, 推定時刻すいていじこく - thời gian ước tính; 推定価格すいていかかく - giá trị giả định).

  • 推論すいろん (THÔI LUẬN - suiron) — suy luận, suy diễn (ví dụ, 論理的推論ろんりてきすいろん - suy luận logic).

  • 推察すいさつ (THÔI SÁT - suisatsu) — phỏng đoán, đoán, suy đoán (thường về cảm xúc hoặc suy nghĩ của ai đó; ví dụ, 相手あいて気持きもちを推察すいさつする - phỏng đoán cảm xúc của đối phương).

  • 推量すいりょう (THÔI LƯỢNG - suiryō) — phỏng đoán, đoán, ước tính (tương tự 推測; ví dụ, かれ意図いと推量すいりょうする - đoán ý định của anh ấy).

  • Đề cử & Ủng hộ:

  • 推薦すいせん (THÔI TIẾN - suisen) — sự tiến cử, sự ủng hộ (ví dụ, 推薦状すいせんじょう - thư giới thiệu).

  • 推すおす (THÔI - osu) — tiến cử, ủng hộ (ví dụ, 候補者こうほしゃす - tiến cử một ứng cử viên).

  • 推しおし (THÔI - oshi) — người/vật yêu thích (của ai đó), sự giới thiệu mạnh mẽ (ví dụ, わたししアイドル - thần tượng yêu thích của tôi).

  • Thúc đẩy & Phát triển:

  • 推進すいしん (THÔI TIẾN - suishin) — sự thúc đẩy, sự quảng bá, sự đẩy mạnh (ví dụ, プロジェクトぷろじぇくと推進すいしんする - thúc đẩy một dự án).

  • 推移すいい (THÔI DI - suii) — sự chuyển biến, sự thay đổi, sự phát triển (ví dụ, 状況じょうきょう推移すいい - sự chuyển biến của tình hình).

  • 推し進めるおしすすめる (THÔI TIẾN - oshisusumeru) — đẩy mạnh, thúc đẩy (ví dụ, 改革かいかくすすめる - thúc đẩy cải cách).

  • Tổng quát/Khác:

  • 推敲すいこう (THÔI XAO - suikou) — trau chuốt, sửa đổi cẩn thận (đặc biệt là văn bản hoặc ý tưởng; ví dụ, 文章ぶんしょう推敲すいこうする - trau chuốt một văn bản).

Các Câu Ví Dụ

Kare wa watashi no ichiban no oshi desu.

Anh ấy là 'oshi' của tôi (người/vật yêu thích nhất của tôi).

Yūjin ga kare o buchō ni oshita.

Bạn tôi đã tiến cử anh ấy vào vị trí trưởng phòng.

Keisatsu wa jiken no dōki o suisoku shite iru.

Cảnh sát đang phỏng đoán về động cơ của vụ án.

Kono keikaku o kyōryoku ni suishin suru hitsuyō ga aru.

Cần phải mạnh mẽ thúc đẩy kế hoạch này.

Kanojo wa watashi ni kaigai ryūgaku o suisen shite kureta.

Cô ấy đã giới thiệu tôi đi du học.

Jōkyō kara mite, kare ga hannin da to suisatsu sareru.

Nhìn từ tình hình, có thể suy đoán anh ấy là thủ phạm.

Keizai jōkyō wa kongo dō suii surō ka.

Tình hình kinh tế sẽ diễn biến như thế nào trong tương lai?

Bunshō no suikō wa, yori yoi sakuhin ni suru tame ni fukaketsu da.

Việc trau chuốt văn bản là không thể thiếu để tạo ra một tác phẩm tốt hơn.

Nenrei wa suitei de nijissai zengo to omowareru.

Tuổi của anh ấy được ước tính khoảng 20.

Kare wa jibun no iken o gōin ni oshisusumeyō to shita.

Anh ấy đã cố gắng cưỡng ép ý kiến của mình.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 推 (THÔI), hãy nghĩ về các thành phần của nó: 手 (THỦ - tay) ở bên trái và 隹 (CHUY - một loài chim đuôi ngắn hoặc thành phần ngữ âm) ở bên phải. Hãy tưởng tượng bạn dùng 'tay' (手) nhẹ nhàng 'đẩy' (推す) một chú 'chim' (隹) tiến về phía trước, khuyến khích nó bay hoặc tiến lên. Chú chim này không chỉ bay; nó đại diện cho một ý tưởng, một người hoặc một lý thuyết mà bạn đang cố gắng 'thúc đẩy,' 'suy luận' từ các manh mối, hoặc 'giới thiệu' cho người khác. Hình ảnh một bàn tay tích cực thúc đẩy một cái gì đó, dù là vật lý hay khái niệm, giúp kết nối tất cả các ý nghĩa đa dạng của 推.

Các Hán Tự Liên Quan

  • (TIẾN) — Tương tự 推 (THÔI) ở các nghĩa như "tiến lên" hoặc "tiếp tục". Ví dụ, 推進すいしん (THÔI TIẾN - sự thúc đẩy) sử dụng 推 để chỉ việc đẩy về phía trước, trong khi 前進ぜんしん (zenshin) (TIỀN TIẾN) sử dụng 進 cho sự tiến lên trực tiếp.
  • (TRẮC) — Hán tự này có nghĩa là "đo lường, lập kế hoạch, ước lượng." Nó thường kết hợp với 推 (THÔI) trong các từ như 推測すいそく (THÔI TRẮC - phỏng đoán) nơi bạn 'đo lường' hoặc 'ước tính' dựa trên thông tin hạn chế.
  • (TIẾN) — Có nghĩa là "giới thiệu, khuyên bảo, khuyến khích." Hán tự này có sự trùng lặp trực tiếp về ý nghĩa với 推 (THÔI), đặc biệt trong 推薦すいせん (THÔI TIẾN - sự tiến cử), làm nổi bật hành động đưa ai đó hoặc cái gì đó ra để được chấp thuận.
  • (TƯỞNG) — Có nghĩa là "hình thành, suy nghĩ, ý tưởng." Hán tự này liên quan đến các quá trình tinh thần liên quan đến 推 (THÔI), chẳng hạn như 'suy nghĩ' hoặc 'tưởng tượng' để đi đến 'suy luận' hoặc 'phỏng đoán'.
  • (ÁP) — Hán tự này có nghĩa là "đẩy, ấn, đóng dấu." Mặc dù tương tự khía cạnh 'đẩy' vật lý của 推 (THÔI), 押 (osu) (ÁP) thường đề cập đến một hành động vật lý trực tiếp hơn, trong khi 推 mở rộng đến việc 'thúc đẩy' trừu tượng các ý tưởng hoặc đề xuất.
Share:

Bài viết liên quan