1234567891011
11 strokes

描 (MIÊU) — Miêu tả, Phác họa, Vẽ

N1
On: ビョウ
Kun: えがく、かく
HV: Miêu

Ý nghĩa

Chữ Hán 描 (MIÊU - びょう, えがく) có nghĩa là “mô tả,” “vẽ,” “phác họa,” “tô màu,” và “diễn tả.” Nó bao gồm cả việc tạo ra các hình ảnh trực quan và cung cấp các miêu tả chi tiết. Về cơ bản, 描 thể hiện hành động cẩn thận trong việc thể hiện một hình ảnh hoặc ý tưởng, dù là một cách cụ thể bằng đường nét và màu sắc, hay một cách trừu tượng bằng lời nói.

Chúng ta hãy xem xét từ nguyên của nó, một sự kết hợp giữa hình thể và âm thanh. Bộ thủ bên trái, 扌 (てへん), là một biến thể của 手 (THỦ - て), có nghĩa là “bàn tay.” Bộ thủ này chỉ các hành động được thực hiện bằng tay, như vẽ, viết, hoặc thao tác. Thành phần bên phải, 苗 (MIÊU - なえ / びょう), chủ yếu có nghĩa là “cây con” hoặc “chồi non.” Nó mang lại cho chúng ta cách đọc on’yomi ビョウ, đồng thời cũng ngụ ý một cách tinh tế về bản chất tinh tế, chính xác và dần dần của việc vẽ hoặc miêu tả, giống như một cây con đang cẩn thận phát triển. Do đó, chữ Hán này mô tả trực quan việc dùng tay (扌) để tỉ mỉ tạo ra hoặc mô tả một thứ gì đó, giống như việc nuôi dưỡng một cây con (苗) thành một cây trưởng thành.

Chữ Hán 描 (MIÊU) có 11 nét và là một Jōyō Kanji (常用漢字 - THƯỜNG DỤNG HÁN TỰ), có nghĩa là nó nằm trong danh sách các chữ Hán được chỉ định để sử dụng chung. Tuy nhiên, không giống như nhiều Jōyō Kanji, nó không được chỉ định cho một cấp lớp cụ thể nào ở trường tiểu học. Thay vào đó, học sinh thường học nó ở cấp trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông như một phần của chương trình giáo dục tiếng Nhật nâng cao, phù hợp với phân loại trình độ JLPT N1 của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi của 描 (MIÊU) là ビョウ (byō). Cách đọc này bắt nguồn từ phát âm tiếng Trung cổ. Bạn sẽ chủ yếu nghe thấy nó khi 描 xuất hiện trong các từ ghép, thường là cùng với các chữ Hán khác. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật liên quan đến nghệ thuật, văn học và các quá trình miêu tả.

  • 描写びょうしゃ (MIÊU TẢ - byōsha) — Đây là một thuật ngữ rất phổ biến có nghĩa là “mô tả,” “diễn tả,” hoặc “khắc họa.” Nó đề cập đến hành động minh họa hoặc diễn tả một cách sinh động, thường trong nghệ thuật hoặc văn học.

例:情景じょうけい (TÌNH CẢNH)を描写びょうしゃ (MIÊU TẢ)する (じょうけいをびょうしゃする) — miêu tả một cảnh.

  • 描画びょうが (MIÊU HỌA - byōga) — Có nghĩa là “vẽ,” “sơn,” hoặc “phác họa.” Thuật ngữ này đặc biệt đề cập đến hành động hoặc kỹ thuật tạo ra một hình ảnh trực quan.

例:描画びょうが (MIÊU HỌA)ソフトウェア (びょうがソフトウェア) — phần mềm vẽ.

  • 描出びょうしゅつ (MIÊU XUẤT - byōshutsu) — Điều này có nghĩa là “khắc họa” hoặc “mô tả,” thường ngụ ý làm cho một điều gì đó hiện rõ ràng hoặc được diễn tả rõ ràng.

例:人物じんぶつ (NHÂN VẬT)の感情かんじょう (CẢM TÌNH)を描出びょうしゅつ (MIÊU XUẤT)する (じんぶつのかんじょうをびょうしゅつする) — khắc họa cảm xúc của một người.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc bản địa Nhật Bản

Đối với kun'yomi của nó, 描 (MIÊU) chủ yếu được đọc là えがく (egaku). Cách đọc này được sử dụng khi 描 đứng một mình hoặc theo sau bởi okurigana (送り仮名 - TỐNG GIẢ GIẢ DANH), liên kết trực tiếp nó với các động từ tiếng Nhật bản địa. 「えがく」 mang một ý nghĩa rộng là “vẽ,” “sơn,” “phác họa,” “mô tả,” hoặc thậm chí “hình dung” hay “diễn tả.” Bạn sẽ thấy nó được sử dụng rộng rãi cho các sáng tạo nghệ thuật, cũng như cho các khái niệm trừu tượng như ước mơ hoặc tương lai.

  • えが (MIÊU)く (egaku) — Vẽ, sơn, phác họa, mô tả, diễn tả, hình dung.

例: (HỘI)をえが (MIÊU)く (えをえがく) — vẽ một bức tranh.

  • ゆめ (MỘNG)をえが (MIÊU)く (ゆめをえがく) — hình dung một giấc mơ, mơ (về).
  • 未来みらい (VỊ LAI)をえが (MIÊU)く (みらいをえがく) — hình dung tương lai.

Một kun'yomi khác, ít phổ biến hơn cho các tác phẩm nghệ thuật nhưng đôi khi vẫn được thấy, là かく (kaku), đây cũng là cách đọc của 書く (THƯ - viết). Khi 描く được đọc là かく, nó thường đề cập đến việc vẽ các đường thẳng, hình tròn hoặc hình dạng đơn giản, thay vì các tác phẩm nghệ thuật phức tạp. Tuy nhiên, cách sử dụng này nói chung ít thường xuyên hơn so với えがく đối với chữ Hán 描 (MIÊU).

  • せん (TUYẾN)を (MIÊU)く (せんをかく) — vẽ một đường. (Mặc dù về mặt kỹ thuật là đúng, nhưng (THƯ)く thường được dùng hơn cho điều này.)

Các từ và từ ghép phổ biến

Bạn sẽ tìm thấy 描 (MIÊU) trong nhiều từ và từ ghép, thường liên quan đến biểu cảm nghệ thuật, mô tả và trí tưởng tượng. Việc hiểu các từ này giúp nắm bắt toàn bộ phạm vi ý nghĩa của 描 (MIÊU).

Thuật ngữ Nghệ thuật & Miêu tả

  • 描写びょうしゃ (MIÊU TẢ - byōsha) — Sự mô tả; sự diễn tả; sự khắc họa. Từ ghép này xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ văn học đến nghệ thuật, đề cập đến hành động thể hiện một cách sống động điều gì đó.

例:細部さいぶ (TẾ BỘ)まで丁寧ていねい (ĐINH NINH)に描写びょうしゃ (MIÊU TẢ)された風景画ふうけいが (PHONG CẢNH HỌA) (さいぶまでていねいにびょうしゃされたふうけいが) — một bức tranh phong cảnh được miêu tả tỉ mỉ đến từng chi tiết.

  • 描画びょうが (MIÊU HỌA - byōga) — Vẽ; sơn; phác họa. Cụ thể hơn, nó đề cập đến quá trình kỹ thuật tạo ra một hình ảnh.

例:専門的せんもんてき (CHUYÊN MÔN ĐÍCH)な描画びょうが (MIÊU HỌA)ツール (せんもんてきなびょうがツール) — công cụ vẽ chuyên nghiệp.

  • 描線びょうせん (MIÊU TUYẾN - byōsen) — Các đường nét trong một bức vẽ; nét bút. Đề cập đến các đường nét hoặc nét bút thực tế tạo nên một bức vẽ.

例:力強ちからづよ (LỰC CƯỜNG)い描線びょうせん (MIÊU TUYẾN) (ちからづよいびょうせん) — những đường nét mạnh mẽ trong một bức vẽ.

  • 描出びょうしゅつ (MIÊU XUẤT - byōshutsu) — Sự khắc họa; sự mô tả. Tương tự như 描写 (MIÊU TẢ), nhưng nó thường nhấn mạnh việc làm cho điều gì đó được đưa ra ánh sáng hoặc được biểu đạt rõ ràng.

例:登場人物とうじょうじんぶつ (ĐĂNG TRƯỜNG NHÂN VẬT)の複雑ふくざつ (PHỨC TẠP)な心理しんり (TÂM LÝ)の描出びょうしゅつ (MIÊU XUẤT) (とうじょうじんぶつのふくざつなしんりのびょうしゅつ) — sự khắc họa tâm lý phức tạp của một nhân vật.

Các biểu thức ẩn dụ & trừu tượng

  • えが (MIÊU)き (XUẤT)す (egakidasu) — Khắc họa; mô tả; phác thảo. Động từ này nhấn mạnh việc làm cho điều gì đó rõ ràng hoặc có thể nhìn thấy được thông qua sự miêu tả.

例:作者さくしゃ (TÁC GIẢ)は時代じだい (THỜI ĐẠI)の空気くうき (KHÔNG KHÍ)を見事みごと (KIẾN SỰ)にえが (MIÊU)き (XUẤT)した (さくしゃはじだいのくうきをみごとにえがきだした) — Tác giả đã khắc họa một cách tuyệt vời không khí của thời đại.

  • えが (MIÊU)きかた (PHƯƠNG - egakikata) — Cách vẽ/mô tả; phương pháp biểu đạt.

例:かれ (BỈ)の (HỘI)のえが (MIÊU)きかた (PHƯƠNG)は独特どくとく (ĐỘC ĐẶC)だ (かれのえのえがきかたはどくとくだ) — Cách vẽ tranh của anh ấy rất độc đáo.

  • おも (TƯ)いえが (MIÊU)く (omoiegaku) — Tưởng tượng; hình dung trong tâm trí; mường tượng. Từ ghép này mô tả sự sáng tạo tinh thần.

例:理想りそう (LÝ TƯỞNG)の自分じぶん (TỰ PHÂN)をおも (TƯ)いえが (MIÊU)く (りそうのじぶんをおもいえがく) — hình dung bản thân lý tưởng của một người.

  • 筋書すじがき (CÂN THƯ)きをえが (MIÊU)く (sujigaki o egaku) — Dàn dựng một câu chuyện; phác thảo một kịch bản.

Câu ví dụ

Gaka wa shinryoku no utsukushii keshiki o teinei ni egakimashita.

Họa sĩ đã cẩn thận miêu tả khung cảnh xanh tươi tuyệt đẹp.

Kare wa jibun no yume o jitsugen suru tame ni, mirai no aojashin o egaiteimasu.

Anh ấy đang hình dung một bản thiết kế cho tương lai để thực hiện ước mơ của mình.

Shōsetsu de wa, shujinkō no fukuzatsu na shinri ga shōsai ni byōsha sareteimasu.

Trong tiểu thuyết, tâm lý phức tạp của nhân vật chính được miêu tả chi tiết.

Kodomo ga mujaki na egao o kami ni egaita.

Đứa trẻ vẽ một nụ cười ngây thơ lên giấy.

Kono e wa Edo jidai no shomin no seikatsu o azayaka ni byōsha shiteimasu.

Bức tranh này mô tả sống động cuộc sống của người dân thường thời Edo.

Kanojo wa shōrai, sekaijū o tabi suru jibun o egaite hibi doryoku shiteimasu.

Cô ấy hình dung bản thân sẽ đi du lịch khắp thế giới trong tương lai và cố gắng mỗi ngày.

Bunshō de fukuzatsu na kanjō o seikaku ni egaku no wa hijō ni muzukashii koto desu.

Thật vô cùng khó khăn để mô tả chính xác những cảm xúc phức tạp bằng văn bản.

Purezentēshon de wa, gurafu o mochiite dēta o shikakuteki ni byōga shimashita.

Trong bài thuyết trình, dữ liệu được trình bày trực quan bằng đồ thị.

Mangaka wa kyarakutā no hyōjō o saibu made teinei ni egakidashimasu.

Họa sĩ truyện tranh cẩn thận khắc họa biểu cảm của các nhân vật đến từng chi tiết nhỏ nhất.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ 描 (MIÊU), hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Phần bên trái, 扌 (てへん), là bộ thủ “bàn tay,” ngay lập tức gợi ý các hành động được thực hiện bằng tay. Hãy nghĩ đến việc cầm một cây cọ hoặc một cây bút. Phần bên phải, 苗 (MIÊU - なえ / びょう), có nghĩa là “cây con” hoặc “chồi non.” Hãy hình dung một cây con mỏng manh đang từ từ phát triển, đòi hỏi sự chú ý và chính xác cẩn thận. Khi ghép chúng lại với nhau, hãy hình dung việc sử dụng “bàn tay” (扌) của bạn để “vẽ” (描 - MIÊU) một thứ gì đó. Hãy làm như vậy với cùng sự chính xác và chi tiết như một “cây con” (苗 - MIÊU) từ từ phát triển thành một cái cây. Thành phần ngữ âm 苗 (MIÊU) cũng cung cấp cho bạn cách đọc on’yomi ビョウ, củng cố mối liên hệ này. Vì vậy, bằng tay của bạn, bạn miêu tả một cây con nhỏ đang lớn lên, vẽ ra từng chi tiết nhỏ.

Các chữ Hán liên quan

  • (THƯ) — (THƯ)く (kaku): Có nghĩa là "viết." Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc dùng tay để đặt một thứ gì đó lên bề mặt, 描 (MIÊU) tập trung nhiều hơn vào biểu đạt nghệ thuật hoặc mô tả chi tiết. Mặt khác, 書 (THƯ) liên quan đến các ký tự, văn bản hoặc các đường nét đơn giản hơn.
  • (HỘI) — (HỘI) (e): Có nghĩa là "bức tranh" hoặc "bản vẽ." Chữ Hán này đại diện cho kết quả hoặc sản phẩm của hành động được thể hiện bởi 描 (MIÊU)く. Bạn 描 (MIÊU)く (vẽ) một 絵 (HỘI) (bức tranh).
  • (HỌA) — (HỌA) (ga / kaku): Có nghĩa là "bức tranh," "nét bút," hoặc "vẽ/lập kế hoạch." Nó tương tự như 描 (MIÊU) về ý nghĩa nghệ thuật, đặc biệt trong các từ ghép như 描画 (MIÊU HỌA - byōga) nơi cả hai chữ Hán đều góp phần vào ý tưởng vẽ. 画 (HỌA) cũng được dùng cho một nét duy nhất trong một ký tự.
  • (TẢ) — うつ (TẢ)す (utsusu): Có nghĩa là "sao chép," "chụp ảnh," "mô tả." Trong khi 描 (MIÊU) nhấn mạnh việc tạo ra một mô tả gốc, 写 (TẢ) thường ngụ ý sao chép hoặc khắc họa một hình ảnh hoặc cảnh vật đã tồn tại. Điều thú vị là, 描写 (MIÊU TẢ - byōsha) cũng chứa 写 (TẢ), làm nổi bật khía cạnh thể hiện chân thực.
Share:

Bài viết liên quan