123456789101112
12 strokes

揚 — Giương, Giơ lên, Chiên

N1
On: ヨウ
Kun: あ.げる、あ.がる
HV: Dương

Ý nghĩa

Chữ kanji 揚 (DƯƠNG - YŌ, a.geru, a.garu) mang một bộ ý nghĩa cốt lõi phong phú. Những ý nghĩa này xoay quanh 'nâng lên,' 'kéo lên,' 'nhấc lên,' 'chiên ngập dầu,' và 'tuyên bố' hoặc 'công bố.' Về cơ bản, 揚 truyền tải ý tưởng về một cái gì đó được đưa lên cao hoặc được làm cho dễ thấy và nổi bật.

Nguồn gốc của nó nằm ở một hợp chất ngữ âm-ngữ nghĩa (phono-semantic compound). Bộ thủ bên trái là 扌 (てへん - tehen), một biến thể của 手 (THỦ - te), có nghĩa là 'tay.' Thành phần này gợi ý mạnh mẽ một hành động được thực hiện bằng tay hoặc một hành động liên quan đến sự thao tác vật lý. Thành phần bên phải, 昜 (yō), vừa đóng vai trò là chỉ báo ngữ âm cho cách đọc 'YŌ' vừa là gợi ý ngữ nghĩa.

Bản thân thành phần 昜 mô tả mặt trời (日 - NHẬT) mọc lên trên đường chân trời (一), biểu thị 'sáng,' 'mọc,' hoặc 'lan ra.' Yếu tố này cũng được tìm thấy trong các ký tự như 陽 (DƯƠNG - yō - tích cực, mặt trời) và 易 (DỊCH/DỊ - eki/i, yasa.shii - dễ dàng, thay đổi).

Việc kết hợp 'tay' với 'nâng lên' hoặc 'làm sáng' làm rõ các ý nghĩa khác nhau của 揚. Chẳng hạn, một 'bàn tay' làm cho thứ gì đó 'nâng lên' trực tiếp có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'kéo lên,' như khi kéo cờ hoặc nhấc một vật thể.

Hành động 'chiên ngập dầu' (天ぷらを揚げる) có thể được hiểu là dùng tay đặt thức ăn vào dầu nóng, khiến nó 'nổi' lên bề mặt khi chín, trở nên 'sáng' và giòn. Hơn nữa, 'tuyên bố' hoặc 'công bố' (揚言する) ngụ ý đưa thông tin 'lên' hoặc làm cho nó 'sáng' và được biết đến rộng rãi. Điều này nâng cao địa vị của nó từ không rõ ràng thành kiến thức công khai.

Chữ kanji cấp N1 này có 13 nét. Hiểu được nguồn gốc từ nguyên của nó giúp dễ dàng nắm bắt các ứng dụng đa dạng của nó, từ ngữ cảnh ẩm thực đến các khái niệm trừu tượng hơn về sự thăng tiến và tuyên bố.

Các cách đọc

On'yomi (音読み) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính cho 揚 là ヨウ (YŌ). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép (熟語 - jukugo), thường trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trừu tượng hơn, phản ánh ý nghĩa của kanji về việc nâng lên, thăng tiến hoặc tuyên bố.

  • 揚陸ようりく (yōriku) — đổ bộ; dỡ hàng (ví dụ: quân đội đổ bộ lên bờ). Điều này đề cập đến hành động đưa thứ gì đó lên bờ, như hàng hóa hoặc người từ một con tàu.
  • 掲揚けいよう (keiyō) — kéo (cờ); trưng bày. Điều này thường được sử dụng để kéo cờ hoặc biểu ngữ, như quốc kỳ trong một buổi lễ.
  • 高揚こうよう (kōyō) — sự nâng cao; sự phấn khởi; sự tăng lên (ví dụ: tinh thần hoặc sĩ khí). Điều này thể hiện một sự thăng tiến trừu tượng, giống như một sự thúc đẩy nhiệt huyết.
  • 飛揚ひよう (hiyō) — bay vút; bay cao. Thường được sử dụng một cách ẩn dụ cho tham vọng hoặc thành công, chẳng hạn như lợi nhuận tăng vọt của một công ty.

Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi thường gặp hơn trong tiếng Nhật hàng ngày, đặc biệt là các động từ. Những cách đọc này truyền tải các ý nghĩa trực tiếp, định hướng hành động hơn của kanji.

  • あ.げる (a.geru) — Đây là một transitive verb (ngoại động từ) có nghĩa là 'nâng lên,' 'nhấc lên,' 'chiên ngập dầu,' 'đề cập,' 'khen ngợi,' hoặc 'hoàn thành.' Nó chỉ ra một tác nhân bên ngoài gây ra việc gì đó được nâng lên hoặc được xử lý.

  • はたを揚げる (hata o ageru) — kéo cờ.

  • てんぷらを揚げる (tempura o ageru) — chiên tempura ngập dầu.

  • こえを揚げる (koe o ageru) — nâng giọng; hét lên.

  • 功績こうせきを揚げる (kōseki o ageru) — đạt được kết quả tuyệt vời; thực hiện các công trạng xuất sắc.

  • あ.がる (a.garu) — Đây là một intransitive verb (nội động từ), đối ứng với あ.げる. Nó có nghĩa là 'nổi lên,' 'đi lên,' 'được chiên ngập dầu,' 'được khen ngợi,' hoặc 'kết thúc' (thường trong các ngữ cảnh cụ thể như tàu ra khơi). Động từ này ngụ ý rằng một cái gì đó nổi lên hoặc được xử lý một cách tự nó hoặc do kết quả của một hành động.

  • かぜで旗はたが揚がる (kaze de hata ga agaru) — lá cờ bay lên trong gió.

  • さかなが揚がる (sakana ga agaru) — cá được chiên.

  • 水揚みずあがり (mizuagari) — sản lượng (cá); việc dỡ hàng (hàng hóa/hành khách). Điều này đề cập đến sản lượng từ hoạt động đánh bắt cá hoặc cảng.

Các từ và từ ghép phổ biến

Chữ kanji 揚 xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật đa dạng, phản ánh phạm vi ý nghĩa rộng lớn của nó. Dưới đây là một số từ ghép phổ biến và quan trọng, được phân loại theo chủ đề:

Hành động và Chuyển động

  • 揚げるあげる (ageru) — Nâng lên, nhấc lên, chiên ngập dầu, hoàn thành (transitive). Đây là một trong những cách dùng cơ bản nhất, bao gồm cả hành động vật lý và 'nâng cao' trừu tượng.
  • 揚がるあがる (agaru) — Nổi lên, đi lên, được chiên ngập dầu, được hoàn thành (intransitive). Điều này mô tả hậu quả tự nhiên hoặc trạng thái của một cái gì đó được nâng lên hoặc được xử lý.
  • 揚陸ようりく (yōriku) — Đổ bộ; dỡ hàng. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quân sự hoặc hậu cần để đưa người hoặc hàng hóa lên bờ, như binh lính đổ bộ.
  • 掲揚けいよう (keiyō) — Kéo cờ; trưng bày (đặc biệt là cờ). Một thuật ngữ trang trọng để kéo quốc kỳ hoặc biểu ngữ trong một buổi lễ.
  • 飛揚ひよう (hiyō) — Bay vút; bay cao. Có thể là nghĩa đen, nhưng thường được sử dụng một cách ẩn dụ cho tinh thần cao hoặc tham vọng lớn, như trí tưởng tượng bay bổng của một nghệ sĩ.

Thuật ngữ về Thực phẩm và Ẩm thực

  • 唐揚からあ (karaage) — Gà chiên kiểu Nhật (hoặc các món chiên ngập dầu khác không có bột, hoặc với một lớp phủ rất nhẹ). Một món ăn rất phổ biến thường được phục vụ như món chính hoặc món ăn nhẹ.
  • 油揚あぶらあ (aburaage) — Đậu phụ chiên ngập dầu. Một nguyên liệu phổ biến trong súp miso và các món ăn Nhật Bản khác, nổi tiếng với kết cấu xốp.
  • 素揚すあ (suage) — Chiên ngập dầu không bột. Được dùng để mô tả một phương pháp chiên đơn giản trong đó các nguyên liệu, chẳng hạn như rau, được chiên trần để làm nổi bật hương vị tự nhiên của chúng.
  • 揚物あげもの (agemono) — Đồ ăn chiên ngập dầu. Một thuật ngữ chung cho bất kỳ món ăn nào được chế biến bằng cách chiên ngập dầu, bao gồm tempura, karaage, và nhiều món khác.

Các cách dùng trừu tượng và ẩn dụ

  • 揚言ようげん (yōgen) — Tuyên bố công khai; công bố. Công khai nói ra điều gì đó, thường với sự tự tin hoặc thậm chí thách thức, chẳng hạn như tuyên bố ý định của một người.
  • 揚々ようようたる (yōyō taru) — Khải hoàn; hân hoan. Mô tả trạng thái vui mừng và tự hào sau thành công. Thường thấy dưới dạng 揚々ようようたる態度たいど (thái độ khải hoàn) hoặc 揚々ようようとして帰かえ (trở về một cách khải hoàn).
  • 高揚こうよう (kōyō) — Sự nâng cao; sự phấn chấn; sự tăng lên (ví dụ: tinh thần, sĩ khí). Chẳng hạn, 士気しきが高揚こうようする (shiki ga kōyō suru - sĩ khí dâng cao), điều này có thể xảy ra trước một trận đấu thể thao.
  • 宣揚せんよう (senyō) — Sự công bố; sự truyền bá. Để truyền bá hoặc thúc đẩy một ý tưởng, học thuyết hoặc chính sách, chẳng hạn như thúc đẩy hòa bình.
  • 発揚はつよう (hatsuyō) — Sự thúc đẩy; sự nâng cao (uy tín, sức mạnh quốc gia, v.v.). Để làm cho thứ gì đó phát triển hoặc được nâng cao, như thúc đẩy lòng tự hào dân tộc.

Các câu ví dụ

Ryōshi-tachi wa, tairyō no sakana o ageta.

Các ngư dân đã đánh bắt (nghĩa đen: nâng lên) một lượng lớn cá.

Hata ga kaze ni agatte, sora ni utsukushiku nabīte iru.

Lá cờ được gió nâng lên và phấp phới tuyệt đẹp trên bầu trời.

Kanojo wa kazoku no tame ni, tokui no karaage o ageta.

Cô ấy đã chiên món karaage đặc biệt của mình cho gia đình.

Minato de wa, atarashii kamotsu ga yōriku sarete iru.

Hàng hóa mới đang được dỡ (đổ bộ) tại cảng.

Shōri no yōyō taru mūdo ga kaijō o tsutsumikonda.

Một không khí khải hoàn đã bao trùm địa điểm sau chiến thắng.

Senshu-tachi no shiki wa, kantoku no kotoba de kōyō shita.

Tinh thần của các cầu thủ đã được nâng cao nhờ lời nói của huấn luyện viên.

Kare wa kaigi de jibun no iken o yōgen shita.

Anh ấy đã công khai tuyên bố ý kiến của mình tại cuộc họp.

Yozora ni hanabi ga agaru no o miru no ga suki da.

Tôi thích ngắm pháo hoa bay lên trên bầu trời đêm.

Kono matsuri de wa, dentōteki na tōrō o kawa ni ageru.

Trong lễ hội này, những chiếc đèn lồng truyền thống được thả (nghĩa đen: nâng lên) xuống sông.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 揚 (DƯƠNG), hãy hình dung các thành phần của nó. Phần bên trái là 扌 (手 - THỦ, 'tay'), và phần bên phải là 昜, ngụ ý 'sáng' hoặc 'mặt trời mọc.' Bạn có thể tưởng tượng một bàn tay làm cho thứ gì đó sáng hoặc khiến nó nổi lên.

Hãy nghĩ đến việc dùng tay của bạn (扌) để kéo một lá cờ thật cao, làm cho nó nổi bật và 'sáng' trên nền trời. Hoặc, hình dung bàn tay của một đầu bếp (扌) khéo léo chiên tempura ngập dầu, khiến món ăn trở nên vàng óng và 'sáng' khi nó nổi lên trong dầu. Sự kết hợp giữa hành động vật lý và khái niệm thăng thiên hoặc chiếu sáng này giúp làm rõ các ý nghĩa đa dạng của 'nâng lên,' 'kéo lên,' và 'chiên ngập dầu.'

Các chữ kanji liên quan

  • げる (ageru) — Đây là một chữ kanji tổng quát và linh hoạt hơn cũng có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'cho.' Trong khi 揚 cụ thể ngụ ý kéo lên, chiên ngập dầu, hoặc công khai, 上 (THƯỢNG) rộng hơn, bao gồm chuyển động dọc đơn giản, cho, hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.
  • げる (ageru) — Có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'nhấc lên,' chữ kanji này thường ngụ ý nâng thứ gì đó như tay, tên, hoặc một ví dụ trong ngữ cảnh trang trọng. Nó cũng có thể có nghĩa là 'tổ chức' một sự kiện. Mặc dù có âm đọc tương tự với 揚げる, sắc thái của nó tập trung vào việc trình bày hoặc khởi xướng.
  • のぼ (noboru) — Một intransitive verb có nghĩa là 'nổi lên,' 'bay lên,' hoặc 'đi lên,' thường dùng cho mặt trời, mặt trăng, khói, hoặc địa vị xã hội của một người. Nó nhấn mạnh chuyển động dọc hoặc sự gia tăng địa vị mà không nhất thiết ngụ ý một bàn tay thực hiện hành động.
  • (yō) — Chữ kanji này chứa cùng thành phần 昜, có nghĩa là 'mặt trời,' 'tích cực,' hoặc 'ban ngày.' Điều này phản ánh khía cạnh 'sáng' của 揚, kết nối nó với ánh sáng và các hiện tượng mọc lên.
Share:

Bài viết liên quan