12345678910111213
13 strokes

搬 (BÀN) — Vận chuyển, Chuyên chở, Di chuyển

N1
On: ハン
HV: Bàn

Ý nghĩa

Kanji 搬 (BÀN), thường gặp ở cấp độ N1 nâng cao, chủ yếu có nghĩa là 'vận chuyển', 'mang vác', 'di chuyển' hoặc 'chuyên chở'. Bản chất của nó nằm ở hành động di chuyển thứ gì đó từ vị trí này sang vị trí khác, thường liên quan đến sức lực thể chất hoặc một quy trình hậu cần. Chẳng hạn, dù là di chuyển đồ đạc, giao hàng hay vận chuyển bệnh nhân đến bệnh viện, 搬 đều nắm bắt được cốt lõi của những hành động này.

Để hiểu rõ hơn ý nghĩa của nó, chúng ta có thể xem xét nguồn gốc và cách hình dạng trực quan của nó kết nối. Ký tự 搬 là một ví dụ điển hình của chữ hình thanh (形声文字, keisei moji). Ở bên trái, chúng ta tìm thấy bộ 扌 (tehen), tức bộ 'tay' (THỦ). Thành phần này cho thấy ý nghĩa của kanji liên quan đến các hành động được thực hiện bằng tay hoặc liên quan đến lao động chân tay, chỉ ra sự thao tác vật lý.

Ở bên phải, chúng ta tìm thấy 般 (BÀN), đóng vai trò là thành phần ngữ âm, gợi ý cách đọc 'HAN'. Ngoài vai trò ngữ âm, 般 còn mang một gợi ý ngữ nghĩa, có nghĩa là 'chung', 'loại' hoặc 'xoay/di chuyển'. Khi bạn kết hợp 'tay' (扌) với ý tưởng 'di chuyển chung' (般), điều này tạo thành một biểu tượng trực quan rõ ràng về việc di chuyển thứ gì đó bằng tay hoặc vận chuyển các vật phẩm nói chung. Kanji này có 13 nét và là một phần của danh sách kanji Joyo (thường dùng), thường được học để đạt trình độ N1.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Kanji 搬 chủ yếu sử dụng một cách đọc On'yomi: ハン (HAN). Giống như nhiều kanji N1, 搬 hiếm khi đứng một mình, mà xuất hiện chủ yếu trong các từ ghép, khiến On'yomi của nó trở thành cách đọc chính cần nhớ. Cách đọc nhất quán này rất cần thiết cho từ vựng nâng cao trong lĩnh vực hậu cần, di chuyển và vận tải.

  • ハン (HAN) — Cách đọc này được tìm thấy trong nhiều từ ghép khác nhau liên quan đến sự di chuyển và mang vác. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc kinh doanh đòi hỏi thuật ngữ chính xác.

  • 運搬うんぱん (unpan) — vận chuyển, chuyên chở, mang vác (VẬN BÀN). Đây có lẽ là từ ghép phổ biến nhất bạn sẽ gặp. Nó dùng để chỉ hành động vận chuyển hàng hóa hoặc vật liệu nói chung.

  • 搬送はんそう (hansou) — vận chuyển, chuyên chở, mang đi (BÀN TỐNG). Tương tự như 運搬, nhưng thường ngụ ý một hình thức vận chuyển có định hướng hoặc khẩn cấp hơn, chẳng hạn như di chuyển bệnh nhân đến bệnh viện hoặc truyền dữ liệu.

  • 搬入はんにゅう (hannyuu) — mang vào, đưa vào, giao hàng (BÀN NHẬP). Từ ghép cụ thể này dùng để chỉ hành động đưa vật phẩm vào một địa điểm, như thiết bị vào một tòa nhà hoặc hàng hóa vào một nhà kho.

  • 搬出はんしゅつ (hanshutsu) — mang ra, đưa ra, vận chuyển đi (BÀN XUẤT). Ngược lại với 搬入, dùng để chỉ hành động di dời hoặc đưa vật phẩm ra khỏi một địa điểm.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Kanji 搬 không có bất kỳ cách đọc Kun'yomi (cách đọc thuần Nhật) nào được sử dụng phổ biến. Điều này khá thường thấy đối với các kanji N1 chuyên biệt cao, vốn thường xuất hiện gần như độc quyền trong các từ ghép Hán-Nhật. Mặc dù có thể tồn tại một số cách đọc ít biết hoặc mang tính lịch sử, nhưng đối với việc học tiếng Nhật thực tế, bạn có thể an toàn cho rằng 搬 sẽ luôn được đọc bằng On'yomi của nó, ハン. Điều này đơn giản hóa mọi việc, vì bạn sẽ không cần phải lo lắng về các cách đọc khác nhau dựa trên ngữ cảnh: nếu bạn thấy 搬, hãy nghĩ đến ハン!

Từ và ghép từ thông dụng

Như đã thảo luận, 搬 gần như luôn được tìm thấy trong các từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến sự di chuyển, hậu cần và vận tải. Dưới đây là một số từ ghép thiết yếu, được phân loại để giúp bạn hiểu rõ các ứng dụng cụ thể của chúng:

Vận tải & Di chuyển chung

  • 運搬うんぱん (unpan) — vận chuyển, chuyên chở, mang vác (VẬN BÀN).

Ví dụ: このトラックは大量の荷物を運搬できます。 (Kono torakku wa tairyō no nimotsu o unpan dekimasu.) — Chiếc xe tải này có thể vận chuyển một lượng lớn hành lý.

  • 搬送はんそう (hansou) — vận chuyển, chuyên chở, mang đi (BÀN TỐNG). (Thường dùng cho người, dữ liệu hoặc vật phẩm khẩn cấp)

Ví dụ: 事故で負傷した人を病院へ搬送した。 (Jiko de fushō shita hito o byōin e hansou shimashita.) — Chúng tôi đã vận chuyển người bị thương đến bệnh viện.

Nhập & Xuất hàng hóa

  • 搬入はんにゅう (hannyuu) — mang vào, đưa vào, giao hàng (BÀN NHẬP).

Ví dụ: 新しい家具の搬入は明日です。 (Atarashii kagu no hannyuu wa ashita desu.) — Việc giao đồ nội thất mới là vào ngày mai.

  • 搬出はんしゅつ (hanshutsu) — mang ra, đưa ra, vận chuyển đi (BÀN XUẤT).

Ví dụ: 展示会の作品の搬出作業が始まった。 (Tenjikai no sakuhin no hanshutsu sagyō ga hajimatta.) — Công việc đưa các tác phẩm triển lãm ra ngoài đã bắt đầu.

  • 引越ひっこ搬入はんにゅう (hikkoshi hannyuu) — chuyển vào (đặc biệt là cho việc di chuyển chỗ ở) (DẪN VIỆT BÀN NHẬP).

Ví dụ: 引越し搬入サービスを利用して、大型家具を運びました。 (Hikkoshi hannyuu sābisu o riyō shite, ōgata kagu o hakobimashita.) — Chúng tôi đã sử dụng dịch vụ chuyển nhà để vận chuyển đồ nội thất lớn.

Vận tải & Thiết bị chuyên dụng

  • 資材搬送しざいはんそう (shizai hansou) — vận chuyển vật liệu (TƯ TÀI BÀN TỐNG).

Ví dụ: 建設現場では資材搬送にクレーンが使われる。 (Kensetsu genba de wa shizai hansou ni kurēn ga tsukawareru.) — Cần cẩu được sử dụng để vận chuyển vật liệu tại công trường xây dựng.

  • 患者搬送かんじゃはんそう (kanja hansou) — vận chuyển bệnh nhân (HOẠN GIẢ BÀN TỐNG).

Ví dụ: 救急車が患者搬送のために出動した。 (Kyuukyūsha ga kanja hansou no tame ni shutudou shita.) — Xe cứu thương đã được điều động để vận chuyển bệnh nhân.

  • 手荷物搬送てにもつはんそう (tenimotsu hansou) — vận chuyển hành lý (THỦ HÀ VẬT BÀN TỐNG).

Ví dụ: 空港では手荷物搬送システムが効率的に動いている。 (Kūkō de wa tenimotsu hansou shisutemu ga kōritsuteki ni ugoite iru.) — Hệ thống vận chuyển hành lý tại sân bay đang hoạt động hiệu quả.

  • 搬器はんき (hanki) — thiết bị vận chuyển, vật mang (một loại thiết bị) (BÀN KHÍ).

Ví dụ: 工場内の部品は自動搬器で運ばれる。 (Kōjō nai no buhin wa jidou hanki de hakobareru.) — Các bộ phận trong nhà máy được vận chuyển bằng thiết bị vận chuyển tự động.

  • 搬送装置はんそうそうち (hansou souchi) — thiết bị/hệ thống vận chuyển (BÀN TỐNG TRANG TRÍ).

Ví dụ: この倉庫には最新の自動搬送装置が導入されています。 (Kono souko ni wa saishin no jidou hansou souchi ga dounyuu sarete imasu.) — Kho hàng này đã lắp đặt hệ thống vận chuyển tự động hiện đại nhất.

Câu ví dụ

Hikkoshi no sai, omoi nimotsu no unpan o gyousha ni irai shimashita.

Khi chuyển nhà, tôi đã yêu cầu một công ty vận chuyển hành lý nặng.

Jiko genba kara fushousha o kinkyuu hansou suru hitsuyou ga arimasu.

Cần khẩn trương vận chuyển người bị thương từ hiện trường vụ tai nạn.

Atarashii kizai no hannyuu wa, gozenchuu ni kanryou suru yotei desu.

Việc đưa thiết bị mới vào dự kiến sẽ hoàn thành trước buổi trưa.

Tenjikai ga owattara, sugu ni sakuhin no hanshutsu ga hajimarimasu.

Sau khi triển lãm kết thúc, việc di dời các tác phẩm sẽ bắt đầu ngay lập tức.

Daikibo na koujou de wa, jidou hansou souchi ga seihin o kouritsuteki ni hansou shite imasu.

Trong các nhà máy lớn, hệ thống vận chuyển tự động chuyên chở sản phẩm một cách hiệu quả.

Saigaiji ni wa, fushousha no sumiyaka na hansou ga juuyou desu.

Trong thời gian xảy ra thảm họa, việc vận chuyển người bị thương nhanh chóng là rất quan trọng.

Seimitsu kikai no hannyuu ni wa senmon no gijutsu ga hitsuyou desu.

Cần có kỹ năng chuyên môn để đưa máy móc chính xác vào.

Tairyō no gomi o shorijō made hansou suru hitsuyō ga aru.

Cần vận chuyển một lượng lớn rác đến nhà máy xử lý.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 搬 (BÀN - HAN), hãy nghĩ về nó như 'di chuyển bằng tay thuận tiện'. Hãy hình dung các thành phần của nó. Ở bên trái, chúng ta có bộ 'tay' (扌 - THỦ), trông giống một bàn tay hoặc cánh tay được cách điệu. Điều này biểu thị các hành động liên quan đến tay và di chuyển vật lý. Ở bên phải, 般 (BÀN) có nghĩa là 'chung' hoặc 'loại', nhưng cũng mang ý nghĩa 'di chuyển' hoặc 'xoay chuyển'. Do đó, hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) để di chuyển chung (般) nhiều vật thể khác nhau. Hãy hình dung một người vận chuyển bận rộn đang mang các thùng hàng – họ đang dùng tay để vận chuyển đồ đạc. Sự kết hợp giữa 'tay' và 'di chuyển chung' này truyền tải rõ ràng ý nghĩa 'vận chuyển' hoặc 'mang vác'. Chỉ cần nhớ: 'Dùng tay của bạn để di chuyển chung mọi thứ: (BÀN - HAN).'"

Kanji liên quan

  • 運 (VẬN - うん) — Kanji này cũng có nghĩa là 'vận chuyển' hoặc 'mang vác', nhưng nó còn mang ý nghĩa 'may mắn' hoặc 'số phận'. Đây là một thuật ngữ rộng hơn 搬. Cách sử dụng của nó trải dài từ hành động vận chuyển nói chung đến các khái niệm như định mệnh. Bạn sẽ tìm thấy nó trong các từ như 運動うんどう (undou - tập thể dục) và 運命うんめい (unmei - số phận), nhưng cũng trong 運転うんてん (unten - lái xe) và 運送うんそう (unsou - dịch vụ vận chuyển), nơi ý nghĩa của nó phù hợp với 搬.

  • 送 (TỐNG - そう) — Có nghĩa là 'gửi', 'chuyển tiếp' hoặc 'giao hàng', 送 tương tự như 搬. Tuy nhiên, nó nhấn mạnh hành động gửi đi thứ gì đó đến một điểm đến, hơn là sức lực thể chất để mang vác. Hãy xem xét các từ như おくる (okuru - gửi) hoặc 輸送ゆそう (yusou - vận tải, vận chuyển).

  • 移 (DI - い) — Kanji này có nghĩa là 'di chuyển', 'chuyển đổi' hoặc 'chuyển giao'. Nó thường được sử dụng khi vật thể hoặc con người thay đổi vị trí hoặc trạng thái, chẳng hạn như trong うつる (utsuru - di chuyển, chuyển dịch) hoặc 移民いみん (imin - người nhập cư). Kanji này ngụ ý một ý nghĩa di chuyển rộng hơn, không chỉ riêng việc mang vác vật lý.

  • 輸 (DU - ゆ) — Có nghĩa là 'vận chuyển', 'gửi' hoặc 'xuất/nhập khẩu', 輸 gần như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh tế, đặc biệt là cho vận tải quy mô lớn và thương mại quốc tế. Bạn sẽ tìm thấy nó trong các từ như 輸出ゆしゅつ (yushutsu - xuất khẩu) và 輸入ゆにゅう (yunyuu - nhập khẩu), và cả trong 輸送ゆそう (yusou - vận tải, vận chuyển), nơi nó thường đi kèm với 送.

Share:

Bài viết liên quan