Ý nghĩa
Kanji N1 搭 (ĐÁP - tō) chủ yếu có nghĩa là "lên (tàu xe)," "đi (phương tiện)," hoặc "chất lên." Nó cũng có thể gợi ý "xây dựng," "dựng lên," hoặc "lắp ráp lại với nhau," đặc biệt khi nói về việc đặt nền móng hoặc xây dựng một khung. Tuy nhiên, những cách dùng liên quan đến xây dựng này ít phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại hơn là các ý nghĩa liên quan đến vận tải.
Khi bạn gặp kanji 搭 (ĐÁP), hãy tập trung vào hành động lên một phương tiện giao thông hoặc đặt thứ gì đó lên một vật khác. Ví dụ, bạn có thể dùng 搭 khi lên máy bay hoặc chất thiết bị lên một tên lửa.
Nguồn gốc của kanji này là một chữ Hán hình thanh (phono-semantic compound). Bộ thủ bên trái, 扌 (tehen), là bộ "tay" (THỦ), chỉ các hành động được thực hiện bằng tay. Điều này rất phù hợp với ý nghĩa của kanji: việc lên máy bay có thể liên quan đến việc dùng tay xách hành lý hoặc xuất trình vé, trong khi việc chất hàng hóa đòi hỏi phải dùng tay để xử lý các vật phẩm. Thành phần bên phải, 荅 (tō), đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, tạo cho kanji âm 'tō'. Mặc dù 荅 (ĐÁP) bản thân nó có nghĩa là "trả lời" hoặc "phù hợp," ý tưởng "phù hợp" này có thể liên kết một cách tinh tế với việc tự mình ngồi vừa vào ghế hoặc lắp các bộ phận lại với nhau trong quá trình xây dựng. Nhìn chung, bộ thủ "tay" nhấn mạnh mạnh mẽ sự tham gia chủ động, chẳng hạn như lên máy bay hoặc lắp đặt thiết bị.
Kanji 搭 (ĐÁP) có 11 nét và được coi là nằm ngoài danh sách kanji Kyoiku (trường học) tiêu chuẩn. Nó thường được học ở cấp trung học phổ thông hoặc đại học, tương ứng với cấp độ JLPT N1 của nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi chính của kanji 搭 (ĐÁP) là トウ (tō). Bạn sẽ tìm thấy cách đọc này trong hầu hết các từ thông dụng có kanji này, đặc biệt là những từ liên quan đến du lịch, vận tải và thiết bị.
搭乗 (tōjō) — Đây là một từ rất phổ biến, có nghĩa là "lên tàu/xe" hoặc "khởi hành," thường dùng cho máy bay hoặc tàu thủy. Nó đề cập đến hành động lên một phương tiện. Ví dụ, 「飛行機への搭乗手続き」 (hikōki e no tōjō tetsudzuki) có nghĩa là "thủ tục lên máy bay".
搭載 (tōsai) — Từ ghép này có nghĩa là "chất lên," "trang bị," hoặc "lắp đặt." Nó mô tả hành động đặt thứ gì đó lên một phương tiện, một hệ thống hoặc một thiết bị. Ví dụ, 「最新のカメラを搭載したドローン」 (saishin no kamera o tōsai shita dorōn) có nghĩa là "một chiếc drone được trang bị camera mới nhất".
搭船 (tōsen) — Từ này có nghĩa là "lên thuyền/tàu". Mặc dù tương tự như 搭乗, nó đặc biệt dùng để chỉ việc lên thuyền hoặc tàu thủy. Nó ít phổ biến hơn 搭乗 nhưng truyền tải cùng một ý nghĩa cơ bản là vào một phương tiện thủy.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật bản địa
Không giống như nhiều kanji khác, 搭 (ĐÁP) không có bất kỳ cách đọc kun'yomi nào thường được sử dụng trong tiếng Nhật hiện đại. Nó gần như chỉ được bắt gặp với cách đọc on'yomi của nó, トウ (tō), trong các từ ghép. Điều này phổ biến đối với các kanji cấp độ N1, vì nhiều ký tự nâng cao chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép mang tính trang trọng, kỹ thuật hoặc có nguồn gốc Hán-Nhật hơn.
Từ và Từ ghép thông dụng
Kanji 搭 (ĐÁP) thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến vận tải, chất tải và trang bị. Dưới đây là một số từ ghép chính để giúp bạn hiểu cách sử dụng của nó:
搭乗 (tōjō) — Lên tàu/xe, khởi hành. Hành động lên một phương tiện như máy bay hoặc tàu thủy.
搭乗券 (tōjōken) — Thẻ lên máy bay/tàu. Vé cần thiết để lên chuyến bay hoặc phương tiện giao thông khác.
搭乗口 (tōjōguchi) — Cửa lên máy bay/tàu. Cổng hoặc lối vào cụ thể để lên một phương tiện.
搭乗者 (tōjōsha) — Hành khách, người lên tàu/xe. Một người đang lên hoặc đã lên một phương tiện.
搭載 (tōsai) — Chất lên, trang bị, lắp đặt. Hành động đặt hoặc lắp cái gì đó lên một vật khác, thường là để phục vụ chức năng của nó.
搭載機 (tōsaiki) — Máy bay trên tàu, máy bay trang bị trên tàu sân bay. Chỉ máy bay được mang trên một con tàu lớn hơn, chẳng hạn như tàu sân bay.
搭載量 (tōsairyou) — Tải trọng, khả năng chở. Lượng trọng lượng hoặc thể tích tối đa có thể chất lên một phương tiện hoặc hệ thống.
搭乗手続き (tōjō tetsudzuki) — Thủ tục lên máy bay/tàu. Quá trình lên chuyến bay, bao gồm làm thủ tục và an ninh.
再搭乗 (saitōjō) — Lên lại máy bay/tàu. Hành động lên lại, thường là sau khi xuống tạm thời.
搭載物 (tōsaibutsu) — Hàng hóa, tải trọng. Các vật phẩm hoặc vật liệu được chất lên một phương tiện hoặc thiết bị.
Câu ví dụ
飛行機へ搭乗します。
Hikōki e tōjō shimasu.
Tôi sẽ lên máy bay.
搭乗券を持っていますか。
Tōjōken o motte imasu ka?
Bạn có thẻ lên máy bay không?
搭乗口は3番です。
Tōjōguchi wa san-ban desu.
Cửa lên máy bay là số 3.
そのロケットには人工衛星が搭載されています。
Sono roketto ni wa jinkō eisei ga tōsai sarete imasu.
Tên lửa đó được trang bị một vệ tinh nhân tạo.
私たちの便は今、搭乗を開始しました。
Watashitachi no bin wa ima, tōjō o kaishi shimashita.
Chuyến bay của chúng ta vừa bắt đầu làm thủ tục lên máy bay.
この新しい車には最新のナビゲーションシステムが搭載されています。
Kono atarashii kuruma ni wa saishin no nabigēshon shisutemu ga tōsai sarete imasu.
Chiếc xe mới này được trang bị hệ thống định vị mới nhất.
搭乗者は飛行中、シートベルトを締める必要があります。
Tōjōsha wa hikōchū, shītoberuto o shimeru hitsuyō ga arimasu.
Hành khách cần thắt dây an toàn trong suốt chuyến bay.
緊急時の際には、乗務員の指示に従って速やかに搭乗口へお向かいください。
Kinkyūji no sai ni wa, jōmuin no shiji ni shitagatte sumiyaka ni tōjōguchi e omukai kudasai.
Trong trường hợp khẩn cấp, vui lòng làm theo hướng dẫn của phi hành đoàn và nhanh chóng đến cửa lên máy bay.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ kanji 搭 (ĐÁP), hãy cùng xem các thành phần của nó! Ở bên trái, chúng ta có bộ thủ 扌 (tehen), có nghĩa đen là "tay" (THỦ). Đây là một gợi ý hữu ích, vì việc lên máy bay, chất hành lý hoặc dựng giàn giáo đều liên quan đến việc sử dụng đôi tay. Ở bên phải, 荅 (tō), đóng vai trò là thành phần ngữ âm và cũng mang ý nghĩa tinh tế là "trả lời" hoặc "phù hợp".
Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) để giúp mình ngồi vừa (荅) vào ghế khi lên máy bay, hoặc dùng tay để chất hành lý của mình. Kanji này nhấn mạnh việc chủ động dùng tay để đưa bản thân hoặc vật phẩm lên một cái gì đó, cho dù đó là phương tiện hay cấu trúc.
Kanji liên quan
- 乗 — Kanji này (乗 - THỪNG, 乗る, đi/cưỡi; 乗) thường xuất hiện cùng với 搭 (ĐÁP), đặc biệt trong các từ ghép như 搭乗 (gồm 搭 và 乗), có nghĩa là "lên tàu/xe". Trong khi 乗 có thể có nghĩa là đi bất cứ thứ gì từ xe đạp đến tàu hỏa, 搭 có xu hướng ám chỉ hành động lên các phương tiện giao thông công cộng lớn hơn hoặc máy bay một cách trang trọng hơn.
- 載 — Kanji này (載 - TẢI, 載せる, chất lên; 載) là nửa sau của 搭載, có nghĩa là "chất lên, trang bị, lắp đặt". Nó thể hiện hành động đặt thứ gì đó lên một phương tiện hoặc vào một hệ thống, bổ sung cho ý nghĩa rộng hơn của 搭 là "thiết lập" hoặc "đặt lên".
- 手 — Như bộ thủ 扌 (tehen, tay) gợi ý, kanji này (手 - THỦ, 手, tay) liên kết trực tiếp với nguồn gốc của 搭 (ĐÁP). Nó ngụ ý các hành động được thực hiện bằng tay, chẳng hạn như vận hành điều khiển, quản lý hành lý hoặc xây dựng các yếu tố.