12345678910111213
13 strokes

携 — Mang theo, tham gia, liên quan

N1
On: ケイ
Kun: たずさ.える、たずさ.わる
HV: HUỀ

Ý nghĩa

Hán tự 携 (ケイ, たずさえる, たずさわる) (HUỀ) là một ký tự đa năng bao gồm cả nghĩa mang vác vật lý và sự tham gia tích cực. Về cốt lõi, 携 truyền tải nghĩa đen là 'mang,' 'giữ,' hoặc 'đem theo,' thường ngụ ý một vật được cầm tay hoặc mang theo bên mình. Ngoài nghĩa hữu hình này, nó còn mở rộng một cách ẩn dụ thành 'tham gia vào,' 'tham dự,' 'dấn thân vào,' hoặc 'hợp tác,' phản ánh ý tưởng bắt tay hoặc cùng nỗ lực với người khác.

Bản chất lưỡng tính này khiến 携 trở thành một hán tự thiết yếu cho người học tiếng Nhật nâng cao, thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ và xã hội. Hiểu cấu trúc hình ảnh của nó có thể giúp làm rõ những ý nghĩa này. Phần bên trái của ký tự là bộ thủ 手 (て) (THỦ), nghĩa là "tay." Bộ thủ này ngay lập tức thiết lập mối liên hệ với các hành động thủ công, chạm, giữ hoặc xử lý. Nó đặt hán tự này vào nền tảng của tác động con người.

Phần bên phải, 彗 (スイ), chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm. Trong lịch sử, hình thức ban đầu của nó mô tả một cái chổi hoặc sao chổi, gợi ý chuyển động hoặc vật gì đó bị quét theo. Sự kết hợp giữa bộ thủ "tay" với một thành phần ngụ ý chuyển động hoặc kết nối củng cố các ý nghĩa cốt lõi. Hãy tưởng tượng việc dùng tay (手) của bạn để mang một vật hoặc đưa nó ra cho ai đó để hợp tác. Mối liên hệ trực tiếp bằng hình ảnh này với bàn tay giúp các ý nghĩa khác nhau của nó dễ nắm bắt hơn.

Với 13 nét, 携 được phân loại là hán tự cấp 8 trong hệ thống giáo dục Nhật Bản. Tuy nhiên, cách sử dụng sắc thái và sự xuất hiện thường xuyên của nó trong từ vựng cấp độ N1 phức tạp có nghĩa là một sự hiểu biết thấu đáo là điều cần thiết cho người học nâng cao.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

On'yomi, hay cách đọc gốc Hán, của 携 duy nhất là ケイ (KEI). Cách đọc này chủ yếu được sử dụng khi 携 là một phần của từ ghép, thường truyền tải các ý nghĩa liên quan đến việc mang, liên kết, hợp tác, hoặc được trang bị thứ gì đó. Điều này làm cho nó trở thành một cách đọc quan trọng cho nhiều thuật ngữ tiếng Nhật nâng cao trong các lĩnh vực khác nhau.

  • 携帯けいたい (keitai) — Mang theo; di động (HUỀ ĐỚI). Đây có lẽ là từ ghép phổ biến nhất, được công nhận rộng rãi liên quan đến điện thoại di động. Nó biểu thị hành động có thứ gì đó bên mình để tiện lợi.
  • 提携ていけい (teikei) — Hợp tác; liên kết; cộng tác (ĐỀ HUỀ). Điều này biểu thị một quan hệ đối tác hoặc liên minh chính thức, thường giữa các doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân, vì lợi ích chung.
  • 連携れんけい (renkei) — Hợp tác; phối hợp; liên kết (LIÊN HUỀ). Tương tự như 提携 nhưng thường ngụ ý sự phối hợp động hơn, mang tính hoạt động hoặc hệ thống hơn, chẳng hạn như giữa các phòng ban, hệ thống hoặc đơn vị quân sự khác nhau.
  • 携行けいこう (keikou) — Mang theo; đem theo (HUỀ HÀNH). Trang trọng hơn 携帯, thường được sử dụng cho các vật phẩm cần phải mang theo vì một mục đích cụ thể, chẳng hạn như tài liệu, vũ khí hoặc đồ dùng thiết yếu.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Kun'yomi, hay cách đọc thuần Nhật, của 携 là các dạng động từ trực tiếp thể hiện hành động mang hoặc tham gia. Có hai cách đọc Kun'yomi chính, mỗi cách có sắc thái và cách dùng ngữ pháp riêng biệt.

  • 携えるたずさえる (tazusaeru) — Mang theo (trong tay); đem theo (bên mình); được đi cùng bởi. Đây là một ngoại động từ, nghĩa là nó yêu cầu một tân ngữ trực tiếp. Nó ngụ ý mang vật gì đó về mặt vật lý, thường là bằng tay hoặc cá nhân, hoặc đưa ai đó đi cùng như một người bạn đồng hành. Nó gợi ý hành động có chủ ý và sự sở hữu trong quá trình di chuyển.

  • 傘を携えるかさをたずさえる (kasa o tazusaeru) — Mang theo ô.

  • 家族を携えて旅行するかぞくをたずさえてりょこうする (kazoku o tazusaete ryokou suru) — Du lịch cùng gia đình (nghĩa đen: mang theo gia đình).

  • 携わるたずさわる (tazusawaru) — Tham gia vào; tham dự; dấn thân vào; nhúng tay vào. Đây là một nội động từ, thường được dùng với trợ từ に (ni) để chỉ phạm vi hoặc đối tượng tham gia. Nó truyền tải cảm giác tham gia tích cực, dấn thân hoặc đóng góp vào một nhiệm vụ, dự án, lĩnh vực hoặc lý do. Nó làm nổi bật sự tham gia gián tiếp nhưng tích cực thay vì mang vác vật lý trực tiếp.

  • プロジェクトに携わるプロジェクトにたずさわる (purojekuto ni tazusawaru) — Tham gia vào một dự án.

  • 教育事業に携わるきょういくじぎょうにたずさわる (kyouiku jigyou ni tazusawaru) — Dấn thân vào công việc giáo dục (GIÁO DỤC SỰ NGHIỆP).

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Hán tự 携 tạo thành một phần của nhiều từ vựng và từ ghép tiếng Nhật thiết yếu, tất cả đều phản ánh các ý nghĩa cốt lõi của nó về mang vác, tham gia và hợp tác. Học các thuật ngữ này là rất quan trọng cho trình độ N1 tiếng Nhật và để hiểu các cách diễn đạt tinh tế trong các tình huống khác nhau. Những ví dụ này cho thấy 携 linh hoạt như thế nào, được sử dụng trong cả ngữ cảnh nghĩa đen và nghĩa bóng.

Các từ liên quan đến Mang & Sở hữu:

  • 携帯けいたい (keitai) — Di động; mang theo bên mình (HUỀ ĐỚI). Thuật ngữ đa năng này mô tả bất cứ thứ gì được thiết kế để dễ dàng mang theo, đặc biệt là các thiết bị điện tử.
  • 携帯電話けいたいでんわ (keitaidenwa) — Điện thoại di động; điện thoại di động (HUỀ ĐỚI ĐIỆN THOẠI). Một trong những thuật ngữ phổ biến nhất sử dụng 携, làm nổi bật tính di động của nó.
  • 携帯品けいたいひん (keitaihin) — Đồ dùng cá nhân; vật phẩm mang theo (HUỀ ĐỚI PHẨM). Đề cập đến các vật phẩm mà một người mang theo, chẳng hạn như hành lý trong chuyến đi hoặc qua hải quan.
  • 携行けいこう (keikou) — Mang theo; đem theo (HUỀ HÀNH). Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng cho các vật phẩm phải mang theo, chẳng hạn như tài liệu hoặc thiết bị cụ thể trong quá trình đi lại hoặc các hoạt động quân sự.
  • 携行食けいこうしょく (keikoushoku) — Thức ăn di động; lương thực dự trữ (cho chuyến đi) (HUỀ HÀNH THỰC). Thức ăn mang theo để tiêu thụ trong một chuyến đi chơi, đi bộ đường dài hoặc trường hợp khẩn cấp.
  • 携行兵器けいこうへいき (keikouheiki) — Vũ khí di động; vũ khí cá nhân (HUỀ HÀNH BINH KHÍ). Một thuật ngữ quân sự hoặc an ninh cho vũ khí có thể được mang bởi một binh sĩ hoặc sĩ quan cá nhân.

Các từ liên quan đến Hợp tác & Tham gia:

  • 提携ていけい (teikei) — Liên minh kinh doanh; hợp tác; đối tác (ĐỀ HUỀ). Thường ngụ ý một thỏa thuận chính thức giữa các thực thể vì lợi ích chung, kết hợp các nguồn lực hoặc chuyên môn.
  • 連携れんけい (renkei) — Hợp tác; phối hợp; liên kết (LIÊN HUỀ). Tập trung vào hành động phối hợp và giao tiếp giữa các bên, phòng ban hoặc hệ thống khác nhau để đạt được mục tiêu chung.
  • 携わりたずさわり (tazusawari) — Sự tham gia; sự dấn thân (dạng danh từ của động từ 携わる). Thuật ngữ này đề cập đến hành động hoặc trạng thái tham gia vào việc gì đó.
  • 連携強化れんけいきょうか (renkei kyouka) — Tăng cường hợp tác/phối hợp (LIÊN HUỀ CƯỜNG HÓA). Cụm từ này chỉ ra những nỗ lực nhằm cải thiện hiệu quả của các nỗ lực hợp tác giữa các nhóm hoặc hệ thống.

Câu ví dụ

Kare wa itsumo keitaidenwa o keikou shite iru.

Anh ấy luôn mang theo điện thoại di động bên mình.

Ryokou ni wa hitsuyou saiteigen no nimotsu o tazusaete iku beki da.

Người ta nên đi du lịch với hành lý tối thiểu cần thiết.

Atarashii purojekuto ni tazusawaru koto ga kimari, taihen kouei desu.

Tôi đã được quyết định tham gia vào một dự án mới, và tôi vô cùng vinh dự.

Jisha to tasha no teikei ga seishiki ni happyou saremashita.

Quan hệ đối tác giữa công ty chúng tôi và một công ty khác đã chính thức được công bố.

Kokusaikaigi de wa, kakkoku ga renkei shite chikyuu ondan ka taisaku o kyougi shita.

Tại hội nghị quốc tế, các quốc gia đã hợp tác để thảo luận các biện pháp chống lại sự nóng lên toàn cầu.

Kare wa itsumo netsui o tazusaete shigoto ni nozonde imasu.

Anh ấy luôn tiếp cận công việc của mình với sự nhiệt tình.

Iryou genba ni tazusawaru hitobito wa, hibi tadai na kouken o shite imasu.

Những người làm việc trong lĩnh vực y tế đóng góp rất lớn mỗi ngày.

Fukusū no busho ga kinmitsu ni renkei suru koto de, purojekuto wa seikou e to michibikareta.

Bằng việc nhiều phòng ban phối hợp chặt chẽ, dự án đã được dẫn đến thành công.

Sono jiken ni wa, tasuu no senmonka ga chousa ni tazusawatte iru.

Nhiều chuyên gia đang tham gia điều tra vụ việc đó.

Saigaiji ni sonae, shokuryou to mizu o tsune ni keikou shite oku koto ga suishou sarete imasu.

Nên luôn mang theo thức ăn và nước uống để chuẩn bị cho các thảm họa.

Mẹo ghi nhớ

Để giúp bạn ghi nhớ 携, hãy cùng phân tích các thành phần của nó và liên hệ chúng với các ý nghĩa của nó. Phần bên trái là bộ thủ 手 (tay - THỦ), ngay lập tức neo giữ ký tự này với các hành động liên quan đến bàn tay. Điều này rất quan trọng đối với cả hai ý nghĩa của nó là 'mang vác' và 'tham gia'.

Phần bên phải, 彗 (phát âm là "sui"), chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm. Trong lịch sử, nó mô tả một cái chổi hoặc sao chổi, gợi ý về sự chuyển động. Để ghi nhớ 'mang vác,' hãy hình dung một bàn tay (手) đang cầm và di chuyển một vật. Đối với 'tham gia' hoặc 'hợp tác,' hãy tưởng tượng bạn đưa tay (手) ra để cùng với người khác, tượng trưng cho nỗ lực chung.

Tập trung vào bộ thủ 'tay' như một hình ảnh trực quan hành động chính giúp nắm bắt và ghi nhớ các ý nghĩa đa dạng của hán tự.

Hán tự liên quan

  • — (て) tay (THỦ). Đây là bộ thủ của 携, liên kết trực tiếp với nghĩa giữ, mang hoặc liên quan đến hành động thủ công. Nó là hán tự liên quan cơ bản nhất.
  • — (もつ) cầm, có, mang (TRÌ). Chia sẻ ý nghĩa cốt lõi về mang và sở hữu với 携, mặc dù 持 là một động từ chung hơn cho việc cầm, trong khi 携 thường ngụ ý mang theo bên mình vì một mục đích cụ thể hoặc đem theo.
  • — (さん) tham gia, thăm (THAM). Mặc dù không liên quan trực tiếp đến việc mang vác, 参 thường xuất hiện trong các từ như 参加 (sanka - sự tham gia - THAM GIA), có mối liên hệ về mặt khái niệm với 携わる (tazusawaru) nghĩa là "tham gia vào."
  • — (きょう) hợp tác, thỏa thuận (HIỆP). Xuất hiện trong 協力 (kyouryoku - hợp tác - HIỆP LỰC), là một thuật ngữ rộng hơn cho khái niệm được thể hiện trong 提携 (teikei) và 連携 (renkei), nơi 携 ngụ ý 'bắt tay' hoặc 'làm việc cùng nhau' một cách cụ thể hơn.
  • — (れん) liên kết, kết nối (LIÊN). Hán tự này là một thành phần của 連携 (renkei - LIÊN HUỀ), nơi nó nhấn mạnh khía cạnh 'liên kết' hoặc 'phối hợp' của sự hợp tác cùng với 携.
  • — (おびる, たい) mặc, mang, đai lưng (ĐỚI). Hán tự này cũng có nghĩa là "mang" hoặc "được trang bị," thường được sử dụng cho những thứ mặc hoặc giữ trên người, chia sẻ sự trùng lặp khái niệm với 携 về việc mang theo vật gì đó hoặc có chúng bên mình.
Share:

Bài viết liên quan