1234567891011121314
14 strokes

摘 (ĐÍCH) — Hái, Ngắt, Chỉ Ra

N1
On: テキ、ジャク
Kun: つ.む、つま.む
HV: Đích

Ý nghĩa

Chữ Hán てき (TRÍCH) chủ yếu có nghĩa là "hái," "nhổ," hoặc "ngắt." Từ những hành động vật lý cốt lõi này, ý nghĩa của nó mở rộng sang những ý tưởng trừu tượng hơn như "chỉ ra," "trích xuất," hoặc "tóm tắt." Nó thường gợi ý một hành động chính xác hoặc có chủ ý: hoặc cẩn thận lấy một thứ cụ thể, thường là nhỏ, hoặc làm nổi bật một chi tiết cụ thể. Chữ Hán này rất quan trọng để truyền tải sự lựa chọn, sự tiết lộ và sự trình bày súc tích trong tiếng Nhật nâng cao.

Về mặt hình ảnh, てき (TRÍCH) là một chữ hình thanh. Ở bên trái là bộ (THỦ), có nghĩa là "tay." Điều này rõ ràng chỉ ra rằng ý nghĩa của chữ Hán liên quan đến một hành động được thực hiện bằng tay, dù là nắm vật lý một thứ gì đó hay ra hiệu. Thành phần bên phải là (ĐỊCH), chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm cho cách đọc 'teki'. Tuy nhiên, nó cũng gợi ý một cách tinh tế về nghĩa "chỉ" hoặc "vừa đủ."

Kết hợp lại, (THỦ) và (ĐỊCH) gợi lên hình ảnh một hành động tay chính xác. Nó gợi ý việc chọn chỉ một vật cụ thể, như hái một bông hoa duy nhất, hoặc chỉ ra chỉ một lỗi cụ thể. Sự kết hợp này minh họa một cách tuyệt vời bản chất cẩn thận, tập trung trong các ý nghĩa của nó.

Chữ Hán này có 14 nét và là Hán tự cấp 8 trong hệ thống giáo dục Nhật Bản, nghĩa là học sinh học nó ở trường trung học cơ sở. Việc nó được đưa vào cấp độ JLPT N1 cho thấy tầm quan trọng của nó đối với sự hiểu biết toàn diện về từ vựng tiếng Nhật nâng cao.

Cách đọc

Chữ Hán てき (TRÍCH) có cả cách đọc On'yomi (gốc Hán) và Kun'yomi (thuần Nhật). Mỗi cách được sử dụng trong các ngữ cảnh riêng biệt. Để thực sự thành thạo Hán tự N1 này, việc hiểu các cách đọc này và ứng dụng của chúng là điều cần thiết.

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc On'yomi chính của てき (TRÍCH) là テキ (TEKI). Bạn sẽ tìm thấy cách đọc này chủ yếu trong các từ ghép, thường mang ý nghĩa trừu tượng hoặc trang trọng liên quan đến sự trích xuất, sự chỉ định hoặc sự phơi bày. Cách đọc On'yomi ít phổ biến hơn, ジャク (JAKU), xuất hiện trong rất ít từ ghép, thường là lịch sử hoặc chuyên ngành.

  • テキ (TEKI): Đây là On'yomi được bắt gặp thường xuyên nhất.

  • 摘出てきしゅつ (tekishutsu) — có nghĩa là "trích xuất" hoặc "loại bỏ." Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế cho việc phẫu thuật loại bỏ, hoặc rộng hơn là để trích xuất thông tin hoặc dữ liệu.

  • 腫瘍しゅよう摘出てきしゅつする (shuyō o tekishutsu suru) — loại bỏ khối u

  • 摘発てきはつ (tekihatsu) — có nghĩa là "phơi bày," "tiết lộ," hoặc "khai quật." Điều này ngụ ý tiết lộ một tội phạm, vụ bê bối hoặc hành vi sai trái bị che giấu trước công chúng.

  • 汚職おしょく摘発てきはつする (oshoku o tekihatsu suru) — phanh phui tham nhũng

  • 指摘してき (shiteki) — có nghĩa là "chỉ ra," "biểu thị," hoặc "thu hút sự chú ý." Đây là một từ rất phổ biến trong các môi trường kinh doanh, học thuật và báo chí khi đưa ra phản hồi hoặc phê bình.

  • 問題点もんだいてん指摘してきする (mondaiten o shiteki suru) — chỉ ra vấn đề

  • 摘要てきよう (tekiyō) — có nghĩa là "tóm tắt" hoặc "bản tóm lược." Điều này đề cập đến một tuyên bố ngắn gọn về các điểm chính của một báo cáo hoặc tài liệu.

  • 報告書ほうこくしょ摘要てきよう (hōkokusho no tekiyō) — bản tóm lược của một báo cáo

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc Kun'yomi được sử dụng khi てき (TRÍCH) xuất hiện một mình hoặc với okurigana (送り仮名), thường là một động từ. Những cách đọc này đề cập đến các hành động vật lý trực tiếp hơn như hái hoặc nhúm.

  • つ.む (tsu.mu) — có nghĩa là "hái," "nhổ," hoặc "thu hoạch (hoa, quả, lá trà)." Động từ này mô tả việc hái nhẹ nhàng, chính xác bằng tay, thường là từ thực vật.

  • はなむ (hana o tsumu) — hái hoa

  • 茶葉ちゃばむ (chaba o tsumu) — hái lá trà

  • 若芽わかめむ (wakame o tsumu) — ngắt chồi non

  • つま.む (tsuma.mu) — có nghĩa là "nhúm," "nhặt bằng ngón tay (thường là những thứ nhỏ)," "ngắt," hoặc "nắm bắt (ý chính)." Điều này ngụ ý dùng ngón tay để nhặt một thứ nhỏ, hoặc để nhanh chóng hiểu một khái niệm hay ăn một miếng nhỏ thức ăn.

  • しおすこつまむ (shio o sukoshi tsumamu) — nhúm một chút muối

  • はなし要点ようてんつまむ (hanashi no yōten o tsumamu) — nắm bắt ý chính của câu chuyện

  • 寿司すしつまむ (sushi o tsumamu) — ăn sushi (bằng tay/đũa)

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

てき (TRÍCH) tạo thành một loạt các từ ghép rộng lớn, thể hiện tính linh hoạt của nó. Chúng bao gồm từ các hành động nghĩa đen như hái cho đến các khái niệm trừu tượng như chỉ ra hoặc tóm tắt. Dưới đây là một số từ ghép chính, được nhóm theo chủ đề của chúng:

  • Các từ ghép liên quan đến hành động:

  • 摘むつむ (tsumu) — hái, nhổ (ví dụ: hoa, lá). Đây là động từ cơ bản để thu hoạch hoặc hái những vật phẩm tinh tế.

  • 摘まむつまむ (tsumamu) — nhúm, nhặt bằng ngón tay, nắm bắt (ví dụ: muối, các vật nhỏ). Động từ này nhấn mạnh sự kiểm soát vận động tinh tế bằng ngón tay.

  • 摘み取つみとる (tsumitoru) — hái xuống, nhổ xuống, cắt đứt bằng cách hái. Điều này làm nổi bật việc loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó bằng tay.

  • 摘採てきさい (tekisai) — hái, nhổ, thu hoạch (đặc biệt là lá trà hoặc trái cây). Một thuật ngữ trang trọng hoặc kỹ thuật hơn cho hành động hái.

  • 摘出てきしゅつ (tekishutsu) — trích xuất, loại bỏ (ví dụ: khối u, dữ liệu). Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, pháp lý hoặc khoa học cho việc loại bỏ vật lý hoặc truy xuất thông tin.

  • 摘発てきはつ (tekihatsu) — phơi bày, tiết lộ, khai quật (ví dụ: tham nhũng, tội phạm, bê bối). Điều này ngụ ý đưa những sai trái hoặc bí mật bị che giấu ra ánh sáng.

  • Các từ ghép liên quan đến trí tuệ & trừu tượng:

  • 指摘してき (shiteki) — chỉ ra, biểu thị, thu hút sự chú ý. Đây là một từ rất phổ biến được sử dụng khi đưa ra phản hồi, đánh giá công việc hoặc phân tích phê bình.

  • 摘記てっき (tekki) — bản tóm lược, tóm tắt, ghi chú súc tích. Điều này đề cập đến việc ghi lại bản chất hoặc các điểm chính của một cái gì đó, như ghi chú.

  • 摘要てきよう (tekiyō) — tóm tắt, bản tóm lược (của một tài liệu, bài phát biểu). Tương tự như 摘記てっき (TRÍCH KÝ), nhưng thường đề cập đến một tổng quan ngắn gọn hoặc một phần của một tác phẩm lớn hơn như báo cáo.

  • 摘読てきどく (tekidoku) — trích đoạn và đọc, đọc có chọn lọc. Điều này có nghĩa là chỉ đọc những phần được coi là quan trọng hoặc có liên quan, bỏ qua những phần khác.

  • Các ngữ cảnh cụ thể & Thành ngữ:

  • 若芽わかめむ (wakame o tsumu) — theo nghĩa thành ngữ có nghĩa là "ngắt từ trong trứng nước," hoặc "tiêu diệt ở giai đoạn đầu." Điều này sử dụng nghĩa đen của việc ngắt chồi non để truyền đạt ý nghĩa ngăn chặn điều gì đó trước khi nó phát triển hoặc tiến xa hơn.

  • 摘出てきしゅつする (i o tekishutsu suru) — phẫu thuật cắt bỏ dạ dày. Một ứng dụng y tế trực tiếp của 摘出てきしゅつ (TRÍCH XUẤT).

Những từ ghép này chứng minh bản chất kép của てき (TRÍCH): nó mô tả cả hành động vật lý của việc lựa chọn và loại bỏ cẩn thận, cũng như các quá trình tinh thần như xác định, trích xuất và tập trung vào các chi tiết thiết yếu.

Câu ví dụ

Niwa de utsukushii hana o tsumimashita.

Tôi đã hái những bông hoa đẹp trong vườn.

Hanashi no yōten o tsumande setsumei shite kudasai.

Hãy giải thích bằng cách nắm bắt các điểm chính của câu chuyện.

Keisatsu wa fusei na kōi o tekihatsu shimashita.

Cảnh sát đã phanh phui các hoạt động bất hợp pháp.

Kare wa kaigichū ni ikutsuka no mondaiten o shiteki shita.

Anh ấy đã chỉ ra một số vấn đề trong cuộc họp.

Gansaibō ga karada kara tekishutsu saremashita.

Các tế bào ung thư đã được trích xuất khỏi cơ thể.

Ryokucha wa te de teinei ni tsumareta chaba kara tsukuraremasu.

Trà xanh được làm từ những lá trà được hái thủ công cẩn thận.

Senmonka ga repōto no kaizenten o shiteki shite kureta.

Chuyên gia đã chỉ ra những điểm cần cải thiện trong báo cáo.

Shokutaku no ue ni naraberareta kozara no ryōri o tsumande tabeta.

Tôi đã nhặt và ăn những món ăn nhỏ được bày trên bàn.

Kanojo wa giron no naka de kakushin o tsumu no ga tokui da.

Cô ấy giỏi nắm bắt cốt lõi của một cuộc tranh luận.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ てき (TRÍCH), hãy tập trung vào các thành phần của nó: phần bên trái là (THỦ) (tay), rõ ràng chỉ ra một hành động bằng tay. Phần bên phải, (ĐỊCH), mặc dù chủ yếu là ngữ âm, nhưng có thể tinh tế đại diện cho "chỉ" hoặc "duy nhất." Hãy tưởng tượng bàn tay của bạn chính xác hái chỉ một thứ cụ thể, như một lá trà duy nhất từ bụi cây. Hoặc, nghĩ đến việc chỉ ra chỉ một lỗi cụ thể trong một tài liệu. Hình ảnh hành động tay tập trung, chính xác này—dù là chọn một vật nhỏ hay chỉ ra một chi tiết cụ thể—trực tiếp kết nối với các ý nghĩa "hái," "nhổ," và "chỉ ra" của chữ Hán. Bàn tay của bạn đang làm vừa đủ để cẩn thận lựa chọn hoặc làm nổi bật.

Hán tự liên quan

  • (CHỈ) — Chữ Hán này có nghĩa là "ngón tay" hoặc "chỉ." Nó liên quan chặt chẽ đến ý nghĩa "chỉ ra" của てき (TRÍCH), đặc biệt như được thấy trong từ ghép 指摘してき (CHỈ TRÍCH) (chỉ ra). Cả hai chữ Hán đều liên quan đến việc sử dụng ngón tay hoặc bàn tay để chỉ ra một điều cụ thể, thu hút sự chú ý đến nó.
  • さい (THẢI) — Có nghĩa là "hái," "thu gom," hoặc "chọn." Chữ Hán này chia sẻ ý nghĩa "hái" hoặc "thu thập" với てき (TRÍCH), đặc biệt khi thu hoạch cây trồng hoặc nguyên liệu thô. Trong khi さい (THẢI) thường ngụ ý một sự thu thập rộng hơn, てき (TRÍCH) thường gợi ý một sự lựa chọn tinh tế hoặc cụ thể hơn.
  • ばつ (BẠT) — Có nghĩa là "kéo ra," "trích xuất," hoặc "bỏ sót." Chữ Hán này liên quan đến ý nghĩa "trích xuất" của てき (TRÍCH), đặc biệt khi loại bỏ một thứ gì đó từ một tổng thể lớn hơn. Ví dụ, 摘出てきしゅつ (TRÍCH XUẤT) (trích xuất) và 抜粋ばっすい (BẠT TÚY) (trích đoạn) đều liên quan đến việc lấy một phần ra khỏi một tổng thể.
  • しょう (SAO) — Có nghĩa là "trích đoạn," "tóm tắt," hoặc "bản tóm lược." Chữ Hán này phù hợp với các ý nghĩa trí tuệ của てき (TRÍCH) về việc tóm tắt hoặc trích lược thông tin, như được thấy trong 摘要てきよう (TRÍCH YẾU) (tóm tắt). Cả hai chữ Hán đều được sử dụng khi cô đọng thông tin về bản chất của nó.
Share:

Bài viết liên quan