Ý nghĩa
The kanji 撃 (KÍCH - Geki) chủ yếu diễn tả hành động "tấn công," "đánh," hoặc "va đập" một cách mạnh mẽ. Nó ngụ ý một tác động vật lý có chủ ý và thường mang tính hung hăng, cho dù trong chiến đấu, thể thao hay các ngữ cảnh khác. Mặc dù tương tự với các kanji có nghĩa "đánh" khác như 打 (da, u-tsu), 撃 mang hàm ý mạnh mẽ hơn về việc tấn công mạnh, bắn phá, hoặc gây ra thiệt hại đáng kể.
Nguồn gốc của kanji này nằm ở một chữ hình thanh. Phần bên phải, 殳 (hoko-zukuri), đóng vai trò là bộ thủ và biểu thị một bàn tay cầm gậy, giáo hoặc vũ khí. Thành phần này gợi rõ ý nghĩa "đánh" hoặc "đập" bằng một công cụ. Phần bên trái, 毄 (một dạng cũ hơn của 毅 (NGHỊ), có nghĩa "kiên quyết" hoặc "mạnh mẽ"), đóng vai trò là thành phần ngữ âm, gợi ý âm "keki" (liên quan đến 撃 'geki'). Kết hợp lại, các thành phần gợi lên mạnh mẽ hình ảnh một người kiên quyết hoặc mạnh mẽ sử dụng vũ khí để đánh hoặc tấn công.
Hình dạng trực quan truyền tải rõ ràng ý nghĩa của nó. Tư thế hung hăng được gợi ý bởi bộ thủ 殳, trông giống như một bàn tay nắm chặt vũ khí, kết hợp với thành phần bên trái ngụ ý sức mạnh hoặc sự quyết tâm. Sự kết hợp này chỉ rõ hành động đánh hoặc tấn công. Nó không chỉ là một cú chạm nhẹ mà là một hành động mạnh mẽ, có tác động.
Với 15 nét, 撃 (KÍCH) là một Jōyō Kanji cấp 8. Điều này có nghĩa nó là một phần của bộ chữ được chỉ định dùng chung, thường được học bởi học sinh trung học phổ thông hoặc người học tiếng Nhật nâng cao (cấp độ JLPT N1).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán
On'yomi chính của 撃 (KÍCH) là ゲキ (Geki). Cách đọc này rất phổ biến, xuất hiện trong hầu hết các từ ghép kanji liên quan đến tấn công, đánh đập, bắn hoặc tác động mạnh.
- 攻撃 (CÔNG KÍCH - kōgeki) — Một thuật ngữ cơ bản, từ này có nghĩa là "tấn công" hoặc "đánh úp." Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quân sự, thể thao hoặc thậm chí cạnh tranh. Ví dụ, 「敵を攻撃する」 (Teki o kōgeki suru) có nghĩa là "tấn công kẻ thù."
- 打撃 (ĐẢ KÍCH - dageki) — Dịch là "một cú đánh," "cú sốc," hoặc "thiệt hại," từ này có thể chỉ một cú đánh vật lý, một cú sốc tâm lý, hoặc thiệt hại kinh tế. Ví dụ, 「経済に打撃を与える」 (Keizai ni dageki o ataeru) có nghĩa là "gây thiệt hại cho nền kinh tế."
- 射撃 (XẠ KÍCH - shageki) — Thuật ngữ này dùng để chỉ việc "bắn" hoặc "khai hỏa" một vũ khí, chẳng hạn như súng hoặc cung. Ví dụ, 「射撃訓練」 (shageki kunren) có nghĩa là "thực hành bắn súng."
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Kun'yomi chính của 撃 (KÍCH) là う-つ (u-tsu), tạo thành động từ tha động từ 撃つ (KÍCH - utsu). Cách đọc này đặc biệt có nghĩa là "bắn (súng)," "đánh," hoặc "tấn công," luôn ngụ ý một hành động mạnh mẽ hoặc có khả năng hung hăng. Nó khác biệt với 打つ (utsu), vốn có nghĩa rộng hơn là đánh.
- 撃つ (KÍCH - utsu) — Động từ này có thể có nghĩa là "bắn (súng)," "khai hỏa," hoặc "bắn hạ." Ví dụ, 「鳥を撃つ」 (Tori o utsu) có nghĩa là "bắn một con chim."
- 撃ち落とす (KÍCH LẠC - uchiotosu) — Động từ ghép này có nghĩa là "bắn hạ" hoặc "làm rơi bằng cách bắn." Nó thường được sử dụng cho máy bay hoặc tên lửa. Ví dụ, 「敵機を撃ち落す」 (tekki o uchiotosu) có nghĩa là "bắn hạ máy bay địch."
- 撃ち合う (KÍCH HỢP - uchiau) — Là một động từ đối ứng, 撃ち合う có nghĩa là "bắn vào nhau" hoặc "giao tranh bằng súng." Ví dụ, 「敵と撃ち合う」 (Teki to uchi au) có nghĩa là "giao tranh với kẻ thù."
Các từ và từ ghép phổ biến
Kanji 撃 (KÍCH) xuất hiện trong nhiều từ ghép khác nhau, chủ yếu trong các ngữ cảnh chiến đấu, tác động và các hành động đánh cụ thể. Dưới đây là một số ví dụ chính, được phân loại theo chủ đề:
Liên quan đến Quân sự & Chiến đấu
- 攻撃 (CÔNG KÍCH - kōgeki) — tấn công, đột kích, phản công. Một thuật ngữ cơ bản trong chiến lược quân sự và cạnh tranh.
- 迎撃 (NGHÊNH KÍCH - geigeki) — đánh chặn, thường là tên lửa hoặc máy bay địch. Điều này ngụ ý đối phó một cuộc tấn công bằng một cuộc phản công.
- 爆撃 (BẠO KÍCH - bakugeki) — ném bom, không kích. Điều này chỉ hành động tấn công bằng chất nổ.
- 撃墜 (KÍCH TRỤY - gekitsui) — bắn hạ (máy bay). Một thuật ngữ cụ thể để phá hủy mục tiêu trên không.
- 反撃 (PHẢN KÍCH - hangeki) — phản công, trả đũa. Một cuộc tấn công được phát động để đáp trả một cuộc tấn công ban đầu.
Liên quan đến Tác động & Thiệt hại
- 打撃 (ĐẢ KÍCH - dageki) — một cú đánh, cú sốc, thiệt hại, cú va chạm. Có thể là về mặt vật lý hoặc ẩn dụ (ví dụ: thiệt hại kinh tế).
- 衝撃 (XUNG KÍCH - shōgeki) — tác động, cú sốc, ấn tượng mạnh. Mô tả một va chạm đột ngột, mạnh mẽ hoặc một tác động cảm xúc sâu sắc.
- 痛撃 (THỐNG KÍCH - tsūgeki) — một đòn nặng, một cuộc tấn công tàn khốc. Ngụ ý một cuộc tấn công gây đau đớn lớn hoặc thiệt hại đáng kể.
Các Hành động Đánh cụ thể
- 射撃 (XẠ KÍCH - shageki) — bắn, khai hỏa (bằng súng hoặc cung). Hành động đẩy một vật phóng đi.
- 狙撃 (TỶ KÍCH - sogeki) — bắn tỉa, ngắm bắn mục tiêu từ xa. Thường ngụ ý sự chính xác.
- 撃退 (KÍCH THOÁI - gekitai) — đẩy lùi, đánh bật, đánh đuổi. Buộc kẻ thù hoặc kẻ tấn công phải rút lui.
- 撃破 (KÍCH PHÁ - gekiha) — đánh bại, tiêu diệt (kẻ thù). Để hoàn toàn chế ngự và tiêu diệt một lực lượng đối lập.
Câu ví dụ
敵が我々を攻撃してきた。
Teki ga wareware o kōgeki shite kita.
Kẻ thù đã tấn công chúng ta.
彼女は標的を正確に撃った。
Kanojo wa hyōteki o seikaku ni utta.
Cô ấy đã bắn trúng mục tiêu một cách chính xác.
経済的な打撃が企業に大きな影響を与えた。
Keizaiteki na dageki ga kigyō ni ōkina eikyō o ataeta.
Cú đánh kinh tế đã gây ảnh hưởng đáng kể đến công ty.
チームは後半に猛攻撃を仕掛けた。
Chīmu wa kōhan ni mōkōgeki o shikaketa.
Đội đã phát động một cuộc tấn công dữ dội trong hiệp hai.
空軍は敵機を迎撃し、被害を防いだ。
Kūgun wa tekki o geigeki shi, higai o fuseida.
Không quân đã đánh chặn máy bay địch và ngăn chặn thiệt hại.
このニュースは社会に大きな衝撃を与えた。
Kono nyūsu wa shakai ni ōkina shōgeki o ataeta.
Tin tức này đã gây ra một cú sốc lớn cho xã hội.
彼らは果敢に反撃し、敵を撃退した。
Karera wa kakan ni hangeki shi, teki o gekitai shita.
Họ đã dũng cảm phản công và đẩy lùi kẻ thù.
警察官は犯人に向かって発砲し、威嚇射撃を撃った。
Keisatsukan wa hannin ni mukatte happō shi, ikaku shageki o utta.
Viên cảnh sát đã nổ súng vào nghi phạm, bắn một phát súng cảnh cáo.
長年の研究の末、ついにその難病を撃破する治療法が発見された。
Naganen no kenkyū no sue, tsuini sono nanbyō o gekiha suru chiryōhō ga hakken sareta.
Sau nhiều năm nghiên cứu, cuối cùng một phương pháp điều trị để đánh bại căn bệnh nan y đó đã được tìm ra.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 撃 (KÍCH), hãy hình dung các thành phần của nó. Phần bên trái phần nào giống 車 (kuruma, 'ô tô') khi bỏ đi nét ngang dưới cùng. Phần bên phải là bộ thủ 殳 (hoko-zukuri), mô tả một bàn tay cầm vũ khí hoặc gậy. Hãy tưởng tượng một kịch bản trong đó một "ô tô" (phần bên trái, được đơn giản hóa) đang bị tấn công hoặc đánh bởi ai đó cầm "vũ khí" (殳). Tác động mạnh mẽ của vũ khí vào ô tô giúp củng cố ý nghĩa "tấn công," "đánh," hoặc "va đập." Một cách khác để suy nghĩ về nó: thành phần bên trái chứa 毎 (mai), có nghĩa là 'mỗi'. Vậy, 'Mỗi (毎) khi bạn sử dụng vũ khí (殳), bạn đánh hoặc tấn công!' Hành động mạnh mẽ, hung hăng là yếu tố then chốt.
Kanji liên quan
- 打 (ĐẢ) — Đánh, đập. Một thuật ngữ chung hơn cho việc đánh, thường ít mạnh mẽ hoặc hung hăng hơn 撃 (KÍCH). Được sử dụng trong các ngữ cảnh hàng ngày như đánh bóng.
- 攻 (CÔNG) — Tấn công, xâm lược. Thường được ghép với 撃 (KÍCH) (như trong 攻撃) để tạo thành khái niệm tấn công. Tập trung hơn vào hành động bắt đầu một cuộc tấn công.
- 射 (XẠ) — Bắn, phóng. Tương tự về ý nghĩa với khía cạnh "bắn" của 撃つ (KÍCH), đặc biệt là với các vật phóng như mũi tên hoặc đạn.
- 討 (THẢO) — Đánh, tấn công, trả thù. Điều này ngụ ý việc đánh mang tính trừng phạt hoặc trả đũa, thường là để đánh bại kẻ thù hoặc sửa chữa sai lầm.
- 殴 (ẨU) — Đánh, đấm. Đặc biệt chỉ việc đánh bằng nắm đấm, thường ngụ ý bạo lực hoặc hung hăng.