Ý nghĩa
Chữ Hán N1 撤 (tetsu) chủ yếu truyền tải hành động loại bỏ, rút lui hoặc thu hồi (TRIỆT). Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, hành chính hoặc quân sự để chỉ việc thu hồi, rút bỏ hoặc bãi bỏ một cái gì đó, có thể là quân đội, một quyết định, một kế hoạch hoặc thiết bị. Nó hàm ý một hành động dứt khoát và thường là hoàn toàn của sự từ bỏ hoặc hủy bỏ. Nắm vững chữ Hán này là chìa khóa để hiểu các cách diễn đạt tinh tế về sự rút lại và hủy bỏ trong tiếng Nhật nâng cao.
Từ góc độ từ nguyên học, 撤 (TRIỆT) là một chữ Hán hình thanh. Bộ phận bên trái, 扌 (てへん - tehen), là bộ thủ 'tay', chỉ rõ một hành động liên quan đến thao tác vật lý hoặc can thiệp trực tiếp. Điều này gợi ý một vai trò chủ động trong quá trình loại bỏ. Bộ phận bên phải, 徹 (TRIỆT - tetsu), đóng vai trò là yếu tố âm thanh đồng thời đóng góp một sắc thái ngữ nghĩa liên quan đến 'xuyên qua' hoặc 'triệt để'. Khi hai phần này kết hợp, 扌 + 徹, ý nghĩa phát triển thành 'loại bỏ triệt để' hoặc 'lấy đi hoàn toàn'. Trong khi 徹 tự nó biểu thị chiều sâu hoặc sự hoàn chỉnh, việc kết hợp nó với bộ 'tay' làm thay đổi trọng tâm. Sự kết hợp này giờ đây gợi ý một hành động tích cực, kiên quyết để dọn sạch thứ gì đó, thay vì chỉ là sự thâm nhập hoặc hiểu biết. Do đó, hình dạng trực quan của chữ Hán này kết nối với ý nghĩa của nó bằng cách miêu tả một 'bàn tay' thực hiện một hành động 'triệt để' để loại bỏ. Chữ Hán này có 15 nét và là một phần của danh sách Jōyō Kanji nhưng không được phân loại theo cấp học cụ thể (thường được coi là cấp độ N1 cho mục đích JLPT).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Chữ Hán 撤 (TRIỆT) có một cách đọc on'yomi chủ đạo, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung lịch sử của nó. Bạn sẽ tìm thấy cách đọc này hầu như chỉ trong các từ ghép, đặc biệt là trong thuật ngữ trang trọng hoặc chính thức liên quan đến việc rút lui, bãi bỏ hoặc loại bỏ.
テツ (tetsu): Đây là cách đọc on'yomi chính và gần như độc quyền của 撤 (TRIỆT). Nó xuất hiện chủ yếu trong các từ ghép, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức. Ví dụ, khi kết hợp với các chữ Hán khác, nó tạo thành các thuật ngữ như 撤回 (tekkai, rút lại/thu hồi) hoặc 撤廃 (teppai, bãi bỏ), biểu thị một hành động dứt khoát để lấy lại hoặc loại bỏ thứ gì đó. Nó hiếm khi xuất hiện dưới dạng một từ độc lập.
撤回 (tekkai) — rút lại; thu hồi; hủy bỏ (ví dụ: một tuyên bố, đề xuất hoặc quyết định)
撤去 (tekkyo) — dỡ bỏ; phá hủy; giải tỏa (ví dụ: một công trình bất hợp pháp, mảnh vỡ hoặc thiết bị)
撤退 (tettai) — rút lui; rút quân; di tản (ví dụ: quân đội khỏi một khu vực, một công ty khỏi thị trường)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Chữ Hán 撤 (TRIỆT) không có cách đọc tiếng Nhật bản địa (kun'yomi) được sử dụng phổ biến khi đứng độc lập. Nó hoạt động gần như độc quyền trong các từ ghép, tận dụng cách đọc on'yomi テツ của nó. Đặc điểm này phổ biến đối với nhiều chữ Hán chủ yếu được sử dụng trong các thuật ngữ trừu tượng hoặc trang trọng hơn, nơi các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung được ưu tiên. Do đó, bạn sẽ không gặp nó được ghép với okurigana để tạo thành một động từ hoặc tính từ tiếng Nhật bản địa, như một động từ độc lập kiểu 「撤る」. Thay vào đó, ý nghĩa của nó gần như luôn được truyền tải thông qua vai trò của nó trong các đơn vị từ vựng lớn hơn.
Các từ và từ ghép thông dụng
Bạn sẽ tìm thấy chữ Hán 撤 (TRIỆT) trong nhiều từ ghép quan trọng, đặc biệt là những từ liên quan đến các hành động rút lui, loại bỏ hoặc bãi bỏ mang tính trang trọng. Nắm vững các từ ghép này là điều cần thiết để hiểu cách sử dụng của nó trong tiếng Nhật nâng cao, vì chúng thường xuyên xuất hiện trong tin tức, tài liệu chính thức và văn bản học thuật.
Liên quan đến Quyết định & Chính sách
- 撤回 (tekkai) — rút lại; thu hồi; hủy bỏ. Thuật ngữ này thường được sử dụng để rút lại một tuyên bố, đề xuất hoặc một quyết định đã được đưa ra, biểu thị sự thay đổi ý định hoặc chính sách.
- 撤廃 (teppai) — bãi bỏ; hủy bỏ; loại bỏ. Điều này đề cập đến hành động loại bỏ một hệ thống, quy định, luật hoặc hiệp ước, thường ngụ ý một sự loại bỏ hoàn toàn và vĩnh viễn khỏi sự tồn tại.
- 撤職 (tesshoku) — cách chức; bãi chức; bãi nhiệm. Điều này mô tả hành động chính thức cách chức ai đó khỏi vị trí hoặc công việc của họ do hành vi sai trái hoặc các lý do khác.
- 命令撤回 (meirei tekkai) — thu hồi lệnh; hủy bỏ mệnh lệnh. Từ ghép này đặc biệt đề cập đến hành động hủy bỏ một mệnh lệnh hoặc chỉ thị, khiến nó trở nên vô hiệu.
Rút lui về Vật chất & Quân sự
- 撤去 (tekkyo) — dỡ bỏ; phá hủy; giải tỏa. Từ này được sử dụng khi di dời vật thể, công trình hoặc mảnh vỡ về mặt vật lý, thường do yêu cầu pháp lý, lo ngại về an toàn hoặc nhu cầu thực tế.
- 撤退 (tettai) — rút lui; rút quân; di tản. Thuật ngữ này áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau, chẳng hạn như quân đội rút khỏi vùng xung đột, một công ty rút khỏi thị trường hoặc cá nhân di tản khỏi khu vực nguy hiểm.
- 撤収 (tesshū) — rút lui; thu dọn; di tản. Thường được sử dụng để tháo dỡ và di chuyển thiết bị sau một sự kiện, hoặc nhân sự di chuyển khỏi một địa điểm tạm thời, thường sau khi hoàn thành một nhiệm vụ.
- 撤兵 (teppei) — rút quân. Thuật ngữ này đặc biệt đề cập đến việc di chuyển lực lượng quân sự ra khỏi một khu vực cụ thể, thường là một phần của thỏa thuận hòa bình hoặc tái định vị chiến lược.
Các dạng kết hợp & nhấn mạnh
- 全面撤退 (zenmen tettai) — rút lui toàn diện; rút lui hoàn toàn. Nhấn mạnh sự toàn bộ của việc rút lui, không để lại bất cứ thứ gì trong khu vực hoặc thị trường bị ảnh hưởng.
- 即時撤退 (sokuji tettai) — rút lui ngay lập tức. Nhấn mạnh tính cấp bách và kịp thời của việc rút lui, yêu cầu hành động không chậm trễ.
- 申請撤回 (shinsei tekkai) — rút đơn; thu hồi đơn đăng ký. Đề cập đến việc chính thức rút lại một đơn đăng ký hoặc yêu cầu đã nộp, ngăn chặn việc xử lý thêm.
Các câu ví dụ
政府は新しい政策案を撤回した。
Seifu wa atarashii seisakuan o tekkai shita.
Chính phủ đã rút lại đề xuất chính sách mới.
古い建物はまもなく撤去される予定だ。
Furui tatemono wa mamonaku tekkyo sareru yotei da.
Tòa nhà cũ dự kiến sẽ sớm bị dỡ bỏ.
国際企業は市場からの撤退を決定した。
Kokusai kigyō wa ichiba kara no tettai o kettei shita.
Công ty quốc tế đã quyết định rút khỏi thị trường.
その法律は数年前に撤廃された。
Sono hōritsu wa sūnen mae ni teppai sareta.
Luật đó đã bị bãi bỏ vài năm trước.
イベント終了後、スタッフは機材の撤収作業に取り掛かった。
Ivento shūryōgo, sutaffu wa kizai no tesshū sagyō ni torikakatta.
Sau khi sự kiện kết thúc, nhân viên bắt đầu công việc thu dọn thiết bị.
大使館は自国民に速やかな撤退を促した。
Taishikan wa jikokumin ni sumiyaka na tettai o unagashita.
Đại sứ quán đã kêu gọi công dân của mình nhanh chóng rút lui.
抗議の声を受け、市長は開発計画の撤回を検討している。
Kōgi no koe o uke, shichō wa kaihatsu keikaku no tekkai o kentō shite iru.
Trước làn sóng phản đối, thị trưởng đang xem xét việc rút lại kế hoạch phát triển.
環境保護のため、公園内の不法投棄物を完全に撤去する必要がある。
Kankyō hogo no tame, kōen nai no fuhō tōkibutsu o kanzen ni tekkyo suru hitsuyō ga aru.
Để bảo vệ môi trường, cần thiết phải loại bỏ hoàn toàn rác thải đổ trái phép trong công viên.
今回の発表により、長年の論争に終止符が打たれ、撤廃された制度の意義が再評価されるだろう。
Konkai no happyō ni yori, naganen no ronsō ni shūshifu ga utare, teppai sareta seido no igi ga saihyōka sareru darō.
Với thông báo này, một cuộc tranh cãi kéo dài sẽ chấm dứt, và ý nghĩa của hệ thống đã bị bãi bỏ có thể sẽ được đánh giá lại.
予算削減のため、一部の海外支店からの全面撤退が決定された。
Yosan sakugen no tame, ichibu no kaigai shiten kara no zenmen tettai ga kettei sareta.
Do cắt giảm ngân sách, việc rút lui hoàn toàn khỏi một số chi nhánh ở nước ngoài đã được quyết định.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 撤 (TRIỆT), hãy nghĩ đến bộ thủ bên trái 扌 (tehen), nghĩa đen là 'tay'. Bàn tay này đang thực hiện một hành động. Ở bên phải, bạn có 徹 (TRIỆT - tetsu), có nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'triệt để'. Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) của mình để triệt để (徹) loại bỏ thứ gì đó khỏi vị trí của nó. Hình dung một hành động dứt khoát, kiên quyết nơi bạn loại bỏ vật lý thứ gì đó hoàn toàn, đảm bảo không còn gì sót lại. Chẳng hạn, hãy hình dung một vị chỉ huy quân đội ra lệnh với cử chỉ tay dứt khoát để triệt để (hoàn toàn) rút quân khỏi một vùng lãnh thổ. Hoặc, hãy tưởng tượng một công nhân thành phố dùng tay của mình để triệt để dọn dẹp tất cả mảnh vỡ khỏi một công trường xây dựng. Sự kết hợp này truyền tải hiệu quả hành động loại bỏ hoặc rút lui hoàn toàn và dứt khoát, không để lại nghi ngờ về tính cuối cùng của hành động.
Các chữ Hán liên quan
- 徹 (TRIỆT) — Chữ Hán này (không có bộ thủ 'tay') có cùng cách đọc on'yomi テツ và tạo thành thành phần âm thanh của 撤 (TRIỆT). Nó có nghĩa là 'xuyên qua', 'triệt để' hoặc 'đi qua'. Trong khi 撤 tập trung vào việc loại bỏ hoặc rút lui theo nghĩa chủ động, 徹 tự nó nhấn mạnh hành động hoàn chỉnh, toàn diện hoặc thâm nhập sâu vào một cái gì đó, thường là về mặt khái niệm.
- 抜 (BẠT) — Nghĩa là 'nhổ ra', 'rút ra' hoặc 'bỏ qua'. Chữ Hán này tương tự 撤 (TRIỆT) về nghĩa loại bỏ, nhưng 撤 thường ngụ ý một sự rút lui hoặc bãi bỏ mang tính trang trọng, dứt khoát hoặc hoàn toàn đối với một thứ gì đó quan trọng, hơn là chỉ đơn thuần nhổ bỏ vật lý hoặc bỏ qua một chi tiết.
- 除 (TRỪ) — Nghĩa là 'loại bỏ', 'trừ khử' hoặc 'khử'. Chữ Hán này là một thuật ngữ chung cho việc loại bỏ và khử. Mặc dù ý nghĩa của nó chồng chéo với 撤 (TRIỆT), 撤 thường đặc biệt chỉ việc rút lui, thu hồi hoặc tháo dỡ trong một ngữ cảnh có cấu trúc hoặc chính thức hơn, chẳng hạn như một chính sách hoặc một đơn vị quân đội.
- 退 (THOÁI) — Nghĩa là 'rút lui', 'rút về' hoặc 'nghỉ hưu'. Chữ Hán này thường được sử dụng kết hợp với 撤 (TRIỆT), như trong 撤退 (tettai), nơi nó nhấn mạnh hành động lùi lại hoặc di chuyển ra xa. Nó mô tả hành động lùi lại, rời khỏi một nơi hoặc nhượng địa.