123456789
9 strokes

悔 (HỐI) — Hối hận, Ăn năn, Buồn rầu

N1
On: カイ
Kun: くいる、くやむ、くやしい
HV: HỐI

Ý nghĩa

Kanji 悔 (HỐI - hối) là một chữ Hán quan trọng trong tiếng Nhật, biểu thị những cảm xúc sâu sắc của con người như hối hận, ăn năn, ân hận và than vãn. Về bản chất, 悔 gói gọn cảm giác ước gì mình đã hành động khác đi, hoặc một nỗi buồn về những hành động trong quá khứ hay những cơ hội đã bỏ lỡ. Nó cũng có thể mô tả trạng thái bực tức, thất vọng hoặc xấu hổ vì một kết quả không may.

Hiểu rõ từ nguyên của 悔 mang lại cái nhìn sâu sắc về ý nghĩa của nó. Kanji này được phân loại là chữ hình thanh (形声文字, keisei moji). Điều này có nghĩa là nó kết hợp một bộ phận biểu ý, gợi ý ý nghĩa chung của nó, với một bộ phận biểu âm, gợi ý cách phát âm của nó.

Bộ phận biểu ý là 心 (TÂM - kokoro), bộ thủ 'tâm' hoặc 'tâm trí', điều này rõ ràng cho thấy chữ Hán này liên quan đến cảm xúc, tình cảm và trạng thái nội tâm. Bộ phận biểu âm là 毎 (MỖI - mai), có nghĩa là 'mỗi' hoặc 'luôn luôn', đồng thời đóng góp vào âm on'yomi 'カイ' (kai). Sự kết hợp của 'tâm' (心) và 'mỗi/luôn luôn' (毎) có thể được hiểu là một trái tim liên tục hoặc lặp đi lặp lại cảm nhận một cảm xúc nhất định, đặc biệt là hối hận hoặc ăn năn. Mối liên hệ hình ảnh này nhấn mạnh một trạng thái cảm xúc dai dẳng, thường day dứt, hơn là thoáng qua. Những cảm xúc liên quan đến 悔 thường sâu sắc và có thể kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể.

Gồm 9 nét, 悔 là một Jōyō Kanji (常用漢字 - THƯỜNG DỤNG HÁN TỰ), một trong 2.136 chữ Hán được chỉ định sử dụng phổ biến. Mặc dù không được dạy ở trường tiểu học, nó thường được học ở cấp trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông. Điều này làm cho nó trở nên thiết yếu cho việc đọc viết tiếng Nhật nâng cao, phù hợp với cấp độ JLPT N1 của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc gốc Trung Quốc

Âm on'yomi カイかい xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có nguồn gốc Trung Quốc. Những thuật ngữ này thường truyền tải các khái niệm trang trọng hoặc trừu tượng hơn liên quan đến hối hận hoặc ăn năn.

  • 後悔こうかい (kōkai) — (HẬU HỐI - hối hận, ăn năn) — Đây có lẽ là từ ghép phổ biến nhất, biểu thị sự hối hận, ăn năn hoặc ân hận. Nó nắm bắt cảm giác ước gì một hành động hoặc không hành động trong quá khứ đã khác đi.
  • 懺悔ざんげ (zange) — (SÁM HỐI - sám hối) — Từ này biểu thị sự xưng tội hoặc ăn năn, thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tâm linh, nơi người ta thừa nhận lỗi lầm và tìm kiếm sự tha thứ hoặc chuộc lỗi.
  • 悔恨かいこん (kaikon) — (HỐI HẬN - hối hận sâu sắc, ân hận) — Tương tự như 後悔, thuật ngữ này cũng có nghĩa là hối hận sâu sắc hoặc ân hận, thường ngụ ý một cảm giác mạnh mẽ tự trách hoặc buồn bã về những sai lầm trong quá khứ của mình.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật

Âm kun'yomi của 悔 là các cách đọc thuần Nhật, chủ yếu được sử dụng trong động từ và tính từ. Chúng mang lại những biểu hiện tinh tế về sự hối hận, thất vọng và than vãn, khác biệt so với các từ ghép on'yomi trang trọng hơn.

  • いる (kuiru) — (hối hận, ăn năn) — Đây là một động từ nội động từ có nghĩa là "hối hận" hoặc "ăn năn". Nó tập trung vào cảm giác hối hận nội tâm của chủ thể. Ví dụ, 過去を悔いる (kako o kuiru) có nghĩa là "hối hận về quá khứ".
  • くややむ (kuyamu) — (hối hận, than vãn, tiếc thương) — Đây là một động từ ngoại động từ có nghĩa là "hối hận," "than vãn," hoặc "tiếc thương". Ví dụ, bạn có thể dùng nó để hối hận một hành động, như 失敗を悔やむ (shippai o kuyamu, hối hận về một thất bại). Nó cũng thường diễn tả nỗi buồn về cái chết của ai đó, như trong 故人を悔やむ (kojin o kuyamu, tiếc thương người đã khuất).
  • くやしい (kuyashii) — (bực bội, khó chịu, xấu hổ, đáng tiếc) — Đây là một i-tính từ có nghĩa là "gây bực bội," "khó chịu," "đáng xấu hổ," hoặc "đáng tiếc". Nó diễn tả một cảm giác thất vọng hoặc tức giận mạnh mẽ, cay đắng khi một người đã thua, thất bại hoặc bị đối xử không công bằng. Chẳng hạn, 試合に負けて悔しい (shiai ni makete kuyashii) có nghĩa là "Thật bực bội khi thua trận."

Các từ và từ ghép thông dụng

Kanji 悔 tạo thành nhiều từ ghép với các chữ Hán khác, mỗi từ thể hiện những sắc thái riêng biệt về sự hối hận, ăn năn và thất vọng.

Cảm xúc và Trạng thái Hối hận:

  • 後悔こうかい (kōkai) — (HẬU HỐI - hối hận, ăn năn) — Đây là thuật ngữ được sử dụng thường xuyên nhất để ước gì một hành động hoặc không hành động trong quá khứ đã khác đi.
  • 悔恨かいこん (kaikon) — (HỐI HẬN - hối hận sâu sắc, ân hận) — Nó thường ngụ ý một cảm giác tự trách sâu sắc về những sai lầm trong quá khứ.
  • 悔悟かいご (kaigo) — (HỐI NGỘ - ăn năn, sám hối) — Một thuật ngữ trang trọng, nó biểu thị việc nhận ra lỗi lầm của mình và mong muốn sửa đổi.
  • くやし涙なみだ (kuyashinamida) — (nước mắt bực bội/hối hận) — Nước mắt rơi do một tình huống khó chịu hoặc đáng thất vọng.
  • い改あらためる (kuiaratameru) — (ăn năn hối cải, sửa đổi) — Ăn năn lỗi lầm và quyết tâm thay đổi.

Hành động và Biểu hiện của Hối hận:

  • いる (kuiru) — (hối hận, ăn năn (nội động từ)) — Nó nhấn mạnh cảm giác hối hận nội tâm.
  • くややむ (kuyamu) — (hối hận, than vãn, tiếc thương (ngoại động từ)) — Được sử dụng để hối hận về hành động hoặc bày tỏ nỗi buồn đối với người đã khuất.
  • くややみを言 (kuyami o iu) — (chia buồn) — Bày tỏ nỗi buồn về sự mất mát của ai đó.
  • くやしい (kuyashii) — (bực bội, khó chịu, đáng tiếc (i-tính từ)) — Mô tả một cảm giác thất vọng mạnh mẽ, cay đắng.
  • くやしがる (kuyashigaru) — (cảm thấy bực bội, thất vọng (động từ)) — Mô tả hành động thể hiện sự thất vọng của một người.
  • り返かえしのつかない後悔こうかい (torikaeshi no tsukanai kōkai) — (hối hận không thể cứu vãn) — Một sự hối hận không thể đảo ngược.

Câu ví dụ

Ano toki, motto majime ni benkyō shite okeba to kōkai shite iru.

Tôi hối hận vì đã không học hành chăm chỉ hơn vào lúc đó.

Shiai ni makete, totemo kuyashii kimochi ni natta.

Sau khi thua trận đấu, tôi cảm thấy rất bực bội.

Shippai o kuiru dake de naku, tsugi ni ikasu koto ga taisetsu da.

Điều quan trọng không chỉ là hối hận về thất bại, mà còn phải rút kinh nghiệm cho lần sau.

Kare wa keisotsu na kōdō o fukaku kuyayande ita.

Anh ấy đã vô cùng hối hận về những hành động thiếu suy nghĩ của mình.

Kanojo wa kuyashisō ni, sono jijitsu o ukeireta.

Cô ấy miễn cưỡng chấp nhận sự thật với vẻ bực bội.

Tsumi o zange shi, atarashii jinsei o hajimeta.

Anh ấy đã sám hối tội lỗi của mình và bắt đầu một cuộc đời mới.

Torikaeshi no tsukanai kōkai dake wa shitakunai.

Tôi không muốn có bất kỳ sự hối hận không thể cứu vãn nào.

Moshi kōdō shinakattara, kitto kōkai suru darō.

Nếu tôi không hành động, tôi chắc chắn sẽ hối hận.

Kare wa shissaku o kaikon shi, nido to onaji ayamachi o kurikaesanai to chikatta.

Anh ấy đã vô cùng hối hận về sai lầm của mình và thề sẽ không bao giờ lặp lại lỗi tương tự.

Mẹo ghi nhớ

Để dễ dàng ghi nhớ 悔, hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Phần dưới, 心 (TÂM - kokoro), có nghĩa là 'trái tim' hoặc 'tâm trí', ngay lập tức báo hiệu rằng chữ Hán này liên quan đến cảm xúc và trạng thái nội tâm.

Phần trên là 毎 (MỖI - mai), có nghĩa là 'mỗi' hoặc 'luôn luôn'. Hãy tưởng tượng kết hợp 'trái tim' với 'mỗi' hoặc 'luôn luôn' để hình dung một trái tim liên tục cảm nhận điều gì đó – cụ thể là một cảm giác hối hận hoặc ăn năn lặp đi lặp lại. Hãy hình dung trái tim bạn liên tục nhắc nhở về một lỗi lầm trong quá khứ, hoặc luôn quay về cảm giác thất vọng đó. Trạng thái cảm xúc liên tục này là bản chất của 悔. Vì vậy, một 'trái tim' (心) mà 'mỗi' (毎) lúc lại cảm thấy một nỗi buồn hoặc sự bực tức thì dẫn đến 'hối hận' hoặc 'ăn năn'.

Kanji liên quan

  • 心 (TÂM) — Là bộ thủ của 'trái tim' hoặc 'tâm trí', 心 là một thành phần cốt lõi của 悔, nhấn mạnh mối liên hệ của nó với cảm xúc và cảm giác nội tâm. Nó cũng xuất hiện trong nhiều chữ Hán khác liên quan đến trạng thái cảm xúc.
  • 毎 (MỖI) — Trong khi đóng vai trò là bộ phận biểu âm trong 悔, ý nghĩa 'mỗi' hoặc 'luôn luôn' của nó cung cấp một liên kết ghi nhớ hữu ích đến tính chất lặp đi lặp lại hoặc dai dẳng của sự hối hận.
  • 悲 (BI) — Kanji này có nghĩa là 'buồn' hoặc 'đau buồn'. Trong khi 悔 đặc biệt đề cập đến sự hối hận, 悲 nắm bắt cảm xúc buồn bã rộng hơn thường đi kèm với cảm giác hối hận hoặc mất mát.
  • 嘆 (THÁN) — Có nghĩa là 'than thở' hoặc 'thở dài', kanji này mô tả biểu hiện bên ngoài của nỗi buồn sâu sắc hoặc đau khổ, thường là hệ quả trực tiếp của sự hối hận hoặc ăn năn.
  • 罪 (TỘI) — Kanji này có nghĩa là 'tội lỗi' hoặc 'tội ác'. Việc phạm phải một 罪 rất thường dẫn đến cảm giác 悔 (hối hận hoặc ăn năn).
Share:

Bài viết liên quan