1234567
7 strokes

忍 — Chịu đựng, Ẩn giấu, Nhẫn nại

N1
On: ニン
Kun: しのぶ、しのばせる
HV: Nhẫn

Ý nghĩa

Hán tự 忍 (nin, shinobu, shinobaseru) là một ký tự sâu sắc, thể hiện những khái niệm cốt lõi về sự chịu đựng (NHẪN NẠI), kiên nhẫn và ẩn giấu (ẨN GIẤU). Các ý nghĩa chính của nó bao gồm chịu đựng gian khổ, chịu đựng đau đớn hoặc khó chịu, kiềm chế cảm xúc (CẢM XÚC), và hành động tự giấu mình hoặc giấu một thứ gì đó.

Cấu trúc hình ảnh của 忍 minh họa rõ nét ý nghĩa của nó. Nó được cấu tạo từ hai bộ phận chính: bộ thủ 刃 (ha, lưỡi dao hoặc cạnh kiếm) đặt bên trên 心 (kokoro, trái tim hoặc tâm trí – TÂM). Sự kết hợp này tạo ra hình ảnh ấn tượng về “một lưỡi dao trong tim.” Hình ảnh này gợi lên mạnh mẽ nỗi đau dữ dội hoặc cuộc đấu tranh cảm xúc (CẢM XÚC) mà một người phải chịu đựng (NHẪN NẠI), thường là trong im lặng hoặc không than vãn ra bên ngoài. Nó cũng tượng trưng cho sức mạnh nội tâm cần thiết để chịu đựng (NHẪN NẠI) sự đau khổ đó, kiềm chế cảm xúc (CẢM XÚC) thật của mình hoặc tiếp tục một nhiệm vụ dù gặp khó khăn (KHỐN NAN) cùng cực. Cách giải thích này là nền tảng cho các ý nghĩa liên quan đến sự kiên nhẫn (忍耐 - NHẪN NẠI) và kiên trì (忍苦 - NHẪN KHỔ).

Hơn nữa, khái niệm giữ ‘một lưỡi dao trong tim’ mà không bộc lộ nó cũng áp dụng cho sự ẩn giấu (ẨN GIẤU) và lén lút. Chịu đựng (NHẪN NẠI) nỗi đau một cách im lặng ngụ ý che giấu trạng thái thật của một người. Khía cạnh này rõ ràng trong các thuật ngữ như 忍者 (ninja), những nhân vật lịch sử (LỊCH SỬ) nổi tiếng về sự lén lút và ẩn giấu (ẨN GIẤU), và động từ 忍ぶ (shinobu), có thể có nghĩa là tự giấu mình hoặc lén lút xung quanh. Hán tự này bao hàm sự kiên cường (KIÊN CƯỜNG), tự chủ (TỰ CHỦ) và kín đáo (KÍN ĐÁO).

Hán tự 忍 có 7 nét. Nó được chỉ định sử dụng cho bậc trung học trong danh sách Jōyō Kanji, thường được phân loại là Cấp 8 cho các mục đích chung trong giáo dục (GIÁO DỤC) Nhật Bản.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Các cách đọc gốc Hán

Cách đọc on'yomi của 忍 chủ yếu là ニン (NIN). Cách đọc này thường được sử dụng khi 忍 tạo thành một phần của từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến các khái niệm chịu đựng (NHẪN NẠI), kiên nhẫn và nhân vật lịch sử (LỊCH SỬ) ninja.

  • 忍耐にんたい (nintai) — Từ ghép này trực tiếp có nghĩa là kiên nhẫn (NHẪN NẠI) hoặc chịu đựng (NHẪN NẠI). Nó biểu thị khả năng chịu đựng (NHẪN NẠI) khó khăn (KHÓ KHĂN) hoặc sự chậm trễ mà không bực bội hay khó chịu, một đức tính (ĐỨC TÍNH) quan trọng (TRỌNG YẾU) trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ học tập đến làm việc.
  • 忍者にんじゃ (ninja) — Có lẽ là từ chứa 忍 được quốc tế (QUỐC TẾ) công nhận (CÔNG NHẬN) rộng rãi nhất, ninja là một điệp viên ngầm hoặc lính đánh thuê trong Nhật Bản phong kiến (PHONG KIẾN). Họ rất thành thạo ninjutsu (nghệ thuật ninja) và hoạt động gián điệp (GIÁN ĐIỆP), thể hiện sự lén lút, chịu đựng (NHẪN NẠI) và ẩn giấu (ẨN GIẤU).
  • 忍術にんじゅつ (ninjutsu) — Đề cập đến các nghệ thuật (NGHỆ THUẬT) hoặc kỹ thuật của ninja, bao gồm gián điệp (GIÁN ĐIỆP), phá hoại, thâm nhập, sinh tồn và chiến đấu (CHIẾN ĐẤU). Nó nhấn mạnh việc ứng dụng (ỨNG DỤNG) thực tế sự lén lút và chịu đựng (NHẪN NẠI).

Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc kun'yomi của 忍 gắn liền với các động từ thuần Nhật và các dạng biến đổi của chúng, nắm bắt các sắc thái của sự chịu đựng (NHẪN NẠI) và ẩn giấu (ẨN GIẤU).

  • しの(ぶ) (shinobu) — Động từ này hoạt động như cả nội động từ và ngoại động từ, mang một loạt các ý nghĩa. Ở dạng nội động từ, nó có nghĩa là chịu đựng (NHẪN NẠI), gánh chịu hoặc giữ bí mật một điều gì đó. Ở dạng ngoại động từ, nó có thể có nghĩa là tự giấu mình, che giấu hoặc thậm chí, trong cách dùng cũ, là khao khát một người hay một thứ gì đó, thường chỉ ra một cảm xúc (CẢM XÚC) bị che giấu hoặc kìm nén.

  • 悲しみかなしみしのぶ (kanashimi o shinobu) — Chịu đựng nỗi buồn, chịu đựng (NHẪN NẠI) sự đau khổ.

  • 人目ひとめしのぶ (hitome o shinobu) — Tránh sự chú ý của công chúng, trốn khỏi ánh mắt của mọi người, làm điều gì đó một cách bí mật (BÍ MẬT).

  • こいしのぶ (koi o shinobu) — Che giấu tình yêu của mình (thường ngụ ý một tình yêu bí mật (BÍ MẬT), không được đáp lại, hoặc bị cấm đoán).

  • しの(ばせる) (shinobaseru) — Động từ ngoại động từ này đặc biệt có nghĩa là che giấu (ẨN GIẤU) hoặc cất giấu một thứ gì đó đi. Nó ngụ ý một hành động cố ý cất giấu hoặc giấu một thứ gì đó khỏi tầm nhìn.

  • ふところ武器ぶきしのばせる (futokoro ni buki o shinobaseru) — Giấu một vũ khí (VŨ KHÍ) vào trong áo hoặc túi.

  • こえ怒りいかりしのばせる (koe ni ikari o shinobaseru) — Kín đáo che giấu hoặc kiềm chế cơn giận trong giọng nói, nói với sự tức giận (TỨC GIẬN) bị che giấu.

Các từ và từ ghép thông dụng

Hán tự 忍 xuất hiện trong nhiều từ ghép, phản ánh các ứng dụng (ỨNG DỤNG) đa dạng của nó trong cả các khái niệm trừu tượng (TRỪU TƯỢNG) và hành động (HÀNH ĐỘNG) cụ thể. Những từ này thường thuộc các danh mục liên quan đến sự kiên trì (KIÊN TRÌ), tự chủ (TỰ CHỦ) và các hành động (HÀNH ĐỘNG) bí mật (BÍ MẬT).

  • Các khái niệm về sự chịu đựng (NHẪN NẠI) & kiên nhẫn (NHẪN NẠI):

  • 忍耐にんたい (nintai) — Sự kiên nhẫn (NHẪN NẠI), chịu đựng (NHẪN NẠI), kiên cường (KIÊN CƯỜNG). Đây là một khái niệm cơ bản (CƠ BẢN) bắt nguồn từ 忍.

  • 忍耐力にんたいりょく (nintai-ryoku) — Sức chịu đựng (NHẪN NẠI), sự kiên trì (KIÊN TRÌ). Nó mô tả khả năng chịu đựng (NHẪN NẠI) một cách kiên nhẫn.

  • 忍苦にんく (ninku) — Sự chịu đựng (NHẪN KHỔ) gian khổ hoặc đau khổ một cách kiên nhẫn; chịu đựng (NHẪN NẠI) khó khăn (KHÓ KHĂN) với sự kiên cường (KIÊN CƯỜNG).

  • 忍従にんじゅう (ninjū) — Sự phục tùng (PHỤC TÙNG) kiên nhẫn, chịu đựng (NHẪN NẠI) một cách cam chịu; chấp nhận và gánh chịu mà không phản đối.

  • 忍耐強にんたいづよい (nintaizuyoi) — Kiên nhẫn (NHẪN NẠI), kiên trì (KIÊN TRÌ) (tính từ).

  • Các khái niệm về sự ẩn giấu (ẨN GIẤU) & lén lút:

  • 忍者にんじゃ (ninja) — Một điệp viên ngầm hoặc lính đánh thuê lịch sử (LỊCH SỬ).

  • 忍術にんじゅつ (ninjutsu) — Các võ thuật (VÕ THUẬT) và kỹ thuật của ninja.

  • 忍びしのび (shinobi) — Sự lén lút, việc trở thành ninja, hoặc một chuyến thăm bí mật (BÍ MẬT). Nó cũng có thể đề cập đến bản thân một ninja.

  • 忍び足しのびあし (shinobi-ashi) — Những bước chân lén lút, đi nhón chân. Đi bộ nhẹ nhàng để tránh bị phát hiện.

  • 忍び笑いしのびわらい (shinobi-warai) — Tiếng cười kìm nén, tiếng khúc khích. Nó mô tả việc cười thầm để tránh bị chú ý.

  • 忍びしのびもの (shinobi no mono) — Một thuật ngữ khác để chỉ ninja hoặc gián điệp (GIÁN ĐIỆP).

  • Các động từ chỉ hành động (HÀNH ĐỘNG):

  • しのむ (shinobi-komu) — Lén lút vào, lẻn vào, chui vào.

  • しのる (shinobi-yoru) — Lén đến gần, rón rén đến gần, tiếp cận một cách lén lút.

Các câu ví dụ

Kanojo wa kanashimi o shinonde, egao o miseta.

Cô ấy đã chịu đựng (NHẪN NẠI) nỗi buồn và nở một nụ cười.

Ninja wa yamiyo ni magirete, shiro ni shinobi-konda.

Ninja đã hòa mình vào đêm tối và lẻn vào lâu đài.

Donna konnan demo nintai o motte norikoeru beki da.

Chúng ta nên vượt qua mọi khó khăn (KHÓ KHĂN) với sự kiên nhẫn (NHẪN NẠI).

Kare wa ikari o shinobasete, heisei o yosootte ita.

Anh ấy đã che giấu (ẨN GIẤU) cơn giận và giả vờ bình tĩnh (BÌNH TĨNH).

Kodomo-tachi wa oya no me o shinonde oyatsu o tabeta.

Những đứa trẻ đã lén ăn vặt, trốn khỏi ánh mắt của bố mẹ.

Nagannen no ninku no sue, tsui ni kare wa yume o kanaeta.

Sau nhiều năm kiên trì (NHẪN KHỔ) chịu đựng (NHẪN NẠI), cuối cùng anh ấy đã đạt được ước mơ (ƯỚC MƠ) của mình.

Kanojo wa koe o shinobasete, himitsu no hanashi o hajimeta.

Cô ấy hạ giọng (giấu đi) và bắt đầu kể một câu chuyện bí mật (BÍ MẬT).

Nintai-ryoku wa seikō e no kagi to naru jūyō na shishitsu da.

Sự kiên trì (NHẪN NẠI) là một phẩm chất quan trọng (TRỌNG YẾU) trở thành chìa khóa dẫn đến thành công (THÀNH CÔNG).

Yain ni magirete, shinobi-ashi de chikayoru kehai ga atta.

Có dấu hiệu của ai đó đang lén lút đến gần với những bước chân nhẹ nhàng, được che giấu bởi màn đêm.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 忍, hãy hình dung các thành phần của nó: 刃 (lưỡi dao) trên 心 (trái tim – TÂM). Hãy tưởng tượng một lưỡi dao sắc bén đang đè vào trái tim bạn. Hình ảnh này minh họa mạnh mẽ cách, để đạt được mục tiêu (MỤC TIÊU), sinh tồn hoặc duy trì sự điềm tĩnh, một người phải chịu đựng (NHẪN NẠI) nỗi đau, kìm nén tiếng khóc, và thậm chí có thể che giấu (ẨN GIẤU) cảm xúc (CẢM XÚC) hoặc hành động (HÀNH ĐỘNG) thật sự. Hành động chịu đựng (NHẪN NẠI) nỗi đau và che giấu (ẨN GIẤU) trạng thái thật của một người, thường với một ý chí kiên quyết (KIÊN QUYẾT), là bản chất của 忍. Hãy nghĩ về một ninja, lặng lẽ chịu đựng (NHẪN NẠI) gian khổ và ẩn mình, luôn mang một ‘lưỡi dao trong tim’ theo nghĩa bóng mà họ phải lặng lẽ kiểm soát.

Các Hán tự liên quan

  • たい — Hán tự này cũng có nghĩa là "chịu đựng" (NHẪN NẠI) hoặc "gánh chịu". Mặc dù tương tự 忍, 耐 (TAI - NẠI) thường ngụ ý việc chịu đựng (NHẪN NẠI) một cách thụ động (THỤ ĐỘNG) một điều gì đó, chẳng hạn như chống lại sự hao mòn hoặc lực. Ngược lại, 忍 (NHẪN) thường gợi ý sự kiềm chế tích cực hơn đối với cảm xúc (CẢM XÚC) hoặc hành động (HÀNH ĐỘNG), thường với mục đích chiến lược (CHIẾN LƯỢC) hoặc ý chí mạnh mẽ để giữ mọi thứ bí mật (BÍ MẬT).
  • — Hán tự này nổi bật trong 我慢 (gaman), có nghĩa là kiên nhẫn (NHẪN NẠI) hoặc chịu đựng (NHẪN NẠI). Trong ngữ cảnh này, nó ngụ ý chịu đựng (NHẪN NẠI) bằng cách kiểm soát (KIỂM SOÁT) những ham muốn, cái tôi hoặc những thôi thúc tức thời của bản thân, điều này phù hợp chặt chẽ với khía cạnh tự chủ (TỰ CHỦ) của 忍.
  • いん — Hán tự này trực tiếp có nghĩa là "giấu" (ẨN) hoặc "che giấu" (ẨN GIẤU). Mặc dù 忍 cũng có nghĩa là ẩn giấu (ẨN GIẤU), 隠 (ON, kakusu, kakureru - ẨN) là một thuật ngữ chung hơn để giấu một thứ gì đó hoặc bản thân. Sự ẩn giấu (ẨN GIẤU) của 忍 thường mang sắc thái lén lút, kiềm chế, hoặc chịu đựng (NHẪN NẠI) sự khó chịu để ẩn mình, nhấn mạnh cuộc đấu tranh nội tâm hoặc hành động (HÀNH ĐỘNG) chiến lược (CHIẾN LƯỢC).
Share:

Bài viết liên quan