Ý nghĩa
Kanji 怠 (TAI, namakeru, okotaru) chủ yếu có nghĩa là sự lười biếng, sự nhàn rỗi, sự sơ suất, và sự sao nhãng. Nó đề cập đến việc thiếu siêng năng hoặc không thực hiện nghĩa vụ hay trách nhiệm của mình. Khi kanji này mô tả một người hoặc một hành động, nó cho thấy họ không tích cực tham gia, đang lười biếng, hoặc đang bất cẩn về một điều gì đó quan trọng.
Hình thái trực quan của nó cung cấp một cái nhìn rõ ràng về ý nghĩa. Kanji 怠 được cấu tạo từ hai phần chính: bên trái là 殆 (ĐÃI - たい), có nghĩa là 'gần như', 'nguy hiểm', hoặc 'rủi ro', và bên phải là 心 (TÂM - こころ), có nghĩa là 'tim' hoặc 'tâm trí'. Sự kết hợp này truyền tải hiệu quả khái niệm cốt lõi: một 'trái tim' (心) chỉ 'gần như' (殆) tham gia, hoặc một tâm trí đang 'có nguy cơ' không cam kết hoàn toàn. Nếu trái tim hoặc tâm trí của bạn chỉ hiện diện một phần hoặc đang trong trạng thái nguy hiểm do thiếu nỗ lực, nó có thể dẫn đến sự nhàn rỗi hoặc sơ suất. Nó ám chỉ sự thiếu tận tâm hoặc chú ý hoàn toàn, dẫn đến việc các nhiệm vụ bị bỏ dở hoặc các hành động được thực hiện với sự cẩu thả.
Kanji 怠 có 9 nét và được coi là một Joyo kanji nâng cao, thường gặp ở cấp độ N1 của JLPT.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán
Cách đọc On'yomi chính cho 怠 là タイ (TAI). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ trang trọng hoặc từ ghép, thường diễn tả các khái niệm trừu tượng liên quan đến sự nhàn rỗi, lười biếng, hoặc sơ suất trong công việc.
- 怠惰 (taida) — Từ ghép này kết hợp 怠 (ĐÃI - sự lười biếng) với 惰 (ĐỌA - sự nhàn rỗi, quán tính) để có nghĩa là 'sự lười biếng' hoặc 'sự nhàn rỗi'. Nó mô tả một trạng thái không hoạt động và không muốn làm việc.
- 怠慢 (taiman) — Bao gồm 怠 (ĐÃI - sự sao nhãng) và 慢 (MẠN - sự kiêu ngạo, coi thường, lỏng lẻo), từ này đề cập đến 'sự sơ suất', 'sự xao nhãng nhiệm vụ', hoặc 'sự bất cẩn'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về nhiệm vụ chuyên môn hoặc chính thức.
- 倦怠 (kentai) — Từ này kết hợp 倦 (QUYỆN - sự mệt mỏi, chán nản) với 怠 (ĐÃI - sự uể oải, chậm chạp) để có nghĩa là 'sự mệt mỏi', 'sự uể oải', 'sự kiệt sức', hoặc 'sự chán nản'. Nó mô tả một trạng thái mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần và thiếu động lực.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Kanji 怠 có hai cách đọc Kun'yomi chính: なまける (namakeru) và おこたる (okotaru).
なまける (namakeru) — Đây là một nội động từ có nghĩa là 'lười biếng', 'chểnh mảng', hoặc 'sao nhãng (công việc/nhiệm vụ của mình)'. Nó thường đề cập đến trạng thái chung không muốn nỗ lực.
仕事を怠ける (shigoto o namakeru) — chểnh mảng trong công việc
勉強を怠ける (benkyō o namakeru) — sao nhãng việc học
怠け者 (namakemono) — người lười biếng, kẻ ăn không ngồi rồi
おこたる (okotaru) — Đây là một ngoại động từ có nghĩa là 'sao nhãng', 'sơ suất về', hoặc 'không thực hiện'. Nó thường ngụ ý một nhiệm vụ, biện pháp phòng ngừa hoặc hành động cụ thể mà một người lẽ ra phải thực hiện nhưng đã không làm. Nó cũng có thể có nghĩa là lơ là cảnh giác hoặc giảm bớt nỗ lực.
注意を怠る (chūi o okotaru) — sao nhãng việc cảnh giác, bất cẩn
義務を怠る (gimu o okotaru) — sao nhãng nghĩa vụ
連絡を怠る (renraku o okotaru) — không liên lạc, sao nhãng giao tiếp
Các Từ và Từ Ghép Phổ biến
Dưới đây là các từ và từ ghép phổ biến sử dụng 怠, được nhóm theo sắc thái nghĩa cụ thể của chúng:
Sự lười biếng & Nhàn rỗi chung:
怠惰 (taida) — Lười biếng, nhàn rỗi. Mô tả trạng thái không muốn làm việc theo thói quen.
怠け者 (namakemono) — Người lười biếng, kẻ chểnh mảng.
怠惰な人 (taida na hito) — Một người lười biếng.
Sơ suất & Xao nhãng Nhiệm vụ:
怠慢 (taiman) — Sơ suất, xao nhãng nhiệm vụ, bất cẩn. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
職務怠慢 (shokumu taiman) — Xao nhãng nhiệm vụ, bỏ bê công vụ.
注意怠慢 (chūi taiman) — Sơ suất trong chú ý, thiếu cẩn trọng.
懈怠 (ketai) — Lười biếng, sơ suất, chậm trễ. Là một từ đồng nghĩa trang trọng hơn của 怠慢, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính.
Các Hành động Sao nhãng:
怠る (okotaru) — Sao nhãng, sơ suất về, hoặc không thực hiện. (ví dụ: 努力を怠る - sao nhãng nỗ lực của bản thân)
怠ける (namakeru) — Lười biếng, chểnh mảng. (ví dụ: 仕事を怠ける - chểnh mảng trong công việc)
Các Trạng thái Mệt mỏi & Không hoạt động:
倦怠感 (kentaikan) — Cảm giác mệt mỏi, uể oải, hoặc kiệt sức.
怠期 (taiki) — Một giai đoạn nhàn rỗi, không hoạt động, hoặc ngủ đông (ví dụ: 'mùa thấp điểm' đối với một số doanh nghiệp hoặc giai đoạn ngủ đông của động vật).
怠業 (taigyō) — Đình công chậm, phản đối làm việc theo luật. (Người lao động cố ý làm việc chậm hoặc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc để giảm sản lượng mà không ngừng hoàn toàn).
Các Câu Ví dụ
彼は試験前に勉強を怠けて後悔した。
Kare wa shiken-mae ni benkyō o namakete kōkai shita.
Anh ấy hối hận vì đã chểnh mảng học hành trước kỳ thi.
怠惰な生活は心身の健康に悪影響を与える。
Taida na seikatsu wa shinshin no kenkō ni akueikyō o ataeru.
Lối sống lười biếng có tác động tiêu cực đến sức khỏe thể chất và tinh thần.
日頃の訓練を怠ると、いざというときに力を発揮できない。
Higoro no kunren o okotaru to, iza to iu toki ni chikara o hakki dekinai.
Nếu bạn sao nhãng luyện tập hàng ngày, bạn sẽ không thể thể hiện sức mạnh của mình khi cần thiết.
職務怠慢な行為は厳しく処分されます。
Shokumu taiman na kōi wa kibishiku shobun saremasu.
Các hành vi xao nhãng nhiệm vụ sẽ bị xử phạt nghiêm khắc.
彼は体調が悪く、倦怠感が続いていると訴えた。
Kare wa taichō ga waruku, kentaikan ga tsuzuite iru to uttaeta.
Anh ấy than phiền rằng anh ấy cảm thấy không khỏe và cảm giác uể oải cứ kéo dài.
どんなに忙しくても、食事を怠ってはいけません。
Donna ni isogashikute mo, shokuji o okotte wa ikemasen.
Dù bận rộn đến mấy, bạn cũng không được sao nhãng bữa ăn.
暑い日には水分補給を怠らないように注意してください。
Atsui hi ni wa suibun hokyū o okoranai yō ni chūi shite kudasai.
Xin hãy chú ý không lơ là việc bổ sung nước vào những ngày nóng.
彼の成績が悪化したのは、努力を怠けたせいだ。
Kare no seiseki ga akka shita no wa, doryoku o namaketa sei da.
Điểm số của anh ấy giảm sút là do anh ấy đã lơ là nỗ lực.
社内の情報共有を怠ると、業務に支障をきたす恐れがあります。
Shanai no jōhō kyōyū o okotaru to, gyōmu ni shishō o kitasu osore ga arimasu.
Sao nhãng việc chia sẻ thông tin nội bộ có thể dẫn đến gián đoạn trong hoạt động kinh doanh.
規則を守らず、責任を怠る者には厳しい措置が取られるだろう。
Kisoku o mamorazu, sekinin o okotaru mono ni wa kibishii sochi ga torareru darō.
Các biện pháp nghiêm khắc có thể sẽ được áp dụng đối với những người không tuân thủ quy tắc và sao nhãng trách nhiệm của mình.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ kanji 怠, hãy tập trung vào các thành phần của nó: phần bên trái, 殆 (ĐÃI - gần như/nguy hiểm), và phần bên phải, 心 (TÂM - tim/tâm trí). Hãy tưởng tượng một người có 'trái tim' (心) chỉ 'gần như' (殆) đặt vào công việc hoặc việc học của họ. Họ không cam kết hoàn toàn, sự chú ý của họ bấp bênh, và họ có thể dễ dàng từ bỏ hoặc không nỗ lực đủ. Sự thiếu gắn kết hoàn toàn hoặc trạng thái tinh thần 'nguy hiểm' này có thể khiến họ trở nên lười biếng, nhàn rỗi hoặc sao nhãng trách nhiệm của mình. Nếu trái tim bạn chỉ gần như ở đó, bạn rất dễ bị nhàn rỗi hoặc sơ suất trong nhiệm vụ của mình.
Các Kanji Liên quan
- 惰 — Kanji này cũng mang nghĩa 'sự nhàn rỗi' hoặc 'quán tính'. Nó thường xuất hiện trong các từ ghép với 怠, chẳng hạn như 怠惰 (taida), để nhấn mạnh mạnh mẽ khái niệm về sự lười biếng và không hoạt động.
- 慢 — Nghĩa là 'kiêu ngạo' hoặc 'lỏng lẻo'. Nó kết hợp với 怠 để tạo thành 怠慢 (taiman), đặc biệt đề cập đến 'sự sơ suất' hoặc 'sự xao nhãng nhiệm vụ', trong đó sự thiếu siêng năng bị làm trầm trọng thêm bởi sự bất cẩn hoặc kiêu ngạo.
- 懈 — Kanji này có nghĩa là 'lơi lỏng' hoặc 'sao nhãng'. Nó là một thành phần khác trong các từ trang trọng hơn như 懈怠 (ketai), cũng có nghĩa là 'sự lơi lỏng' hoặc 'sự sơ suất', thường thấy trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính.
- 努 — Nghĩa là 'nỗ lực' hoặc 'cố gắng'. Kanji này là từ trái nghĩa trực tiếp với 怠, làm nổi bật sự siêng năng và làm việc chăm chỉ, đồng thời cung cấp một sự đối lập hữu ích để hiểu các hàm ý tiêu cực của 怠.