12345678910
10 strokes

恭 (Cung) — Kính trọng, Cung kính, Khiêm tốn

N1
On: キョウ
Kun: うやうや.しい
HV: Cung

Ý nghĩa

Chữ Hán 恭 (kyō - CUNG) thể hiện các khái niệm của Nhật Bản về sự tôn trọng, kính cẩn, lịch sự và khiêm tốn. Nó mô tả một trạng thái rất kính cẩn và lễ phép, thường được thể hiện qua những hành động bày tỏ sự quan tâm sâu sắc đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Cấu trúc của nó cũng tiết lộ những hiểu biết sâu sắc về ý nghĩa của nó. Chữ Hán 恭 (CUNG) kết hợp ba yếu tố chính: 廿 (một biến thể của 廾 - CUNG/CỘNG, đại diện cho hai bàn tay chắp lại một cách tôn trọng), 共 (kyō/tomo - CỘNG, có nghĩa là “cùng nhau” hoặc “chung”), và 心 (kokoro - TÂM, có nghĩa là “trái tim” hoặc “tâm trí”).

Sự kết hợp này gợi ý một cách trực quan việc cầm giữ thứ gì đó bằng cả hai tay, chia sẻ một tình cảm tôn trọng chung, và làm điều đó với một trái tim chân thành. Hãy tưởng tượng một người cúi đầu thật sâu, hai tay chắp lại, bày tỏ lòng kính trọng sâu sắc. Điều này minh họa cách sự chân thành bên trong (心 - TÂM) được thể hiện ra bên ngoài thông qua những cử chỉ tôn trọng (廾 - CUNG/CỘNG) trong các tương tác xã hội (共 - CỘNG).

Với 10 nét, 恭 (CUNG) là một Joyo kanji được dạy ở trường trung học (Lớp S). Là một kanji JLPT N1, nó quan trọng để hiểu các sắc thái biểu đạt sự lịch sự và kính cẩn trong giao tiếp tiếng Nhật nâng cao.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính cho 恭 (CUNG) là キョウ (kyō). Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung này chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép, thường truyền đạt các khía cạnh trang trọng hoặc nghiêm túc của sự tôn trọng và khiêm tốn. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó trong các cụm từ cố định và cách diễn đạt, đặc biệt là trong văn viết tiếng Nhật hoặc các ngữ cảnh nói rất trang trọng.

  • 恭賀新年きょうがしんねん (kyōga shinnen) — CUNG HẠ TÂN NIÊN - Đây là lời chúc mừng năm mới truyền thống và rất trang trọng, có nghĩa là "Chúc mừng năm mới". Theo nghĩa đen, nó dịch là "kính cẩn chúc mừng năm mới", thể hiện tinh thần kính trọng và những lời chúc tốt đẹp.

  • 恭順きょうじゅん (kyōjun) — CUNG THUẬN - Có nghĩa là "sự vâng lời", "sự phục tùng" hoặc "sự kính cẩn". Thuật ngữ này ngụ ý sự nhượng bộ trước quyền lực hoặc tuân thủ một cách tôn trọng mong muốn của ai đó, thường trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội, biểu thị sự chấp nhận khiêm tốn.

  • 恭敬きょうけい (kyōkei) — CUNG KÍNH - Từ ghép này có nghĩa là "sự tôn trọng" hoặc "sự kính trọng", nhấn mạnh sự ngưỡng mộ và tôn kính sâu sắc, đặc biệt đối với người lớn tuổi, thần linh hoặc những cá nhân được kính trọng cao, biểu thị sự tôn vinh sâu sắc.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi chính cho 恭 (CUNG) là うやうや.しい (uyauya.shii). Tính từ này trực tiếp mô tả điều gì đó hoặc ai đó là "kính cẩn", "tôn trọng", "lịch sự" hoặc "khiêm tốn". Nó truyền tải một ý nghĩa bản địa của Nhật Bản về sự tôn trọng khiêm tốn và chân thành, thường mô tả hành động hoặc thái độ hơn là các khái niệm trừu tượng.

  • 恭しいうやうやしい (uyauyashii) — CUNG - Đây là dạng tính từ cơ bản, mô tả một hành động, cử chỉ hoặc người nào đó rất tôn trọng và lịch sự. Ví dụ, "恭しい態度うやうやしいたいど" (uyauyashii taido) có nghĩa là một thái độ tôn trọng.

  • 恭しくうやうやしく (uyauyashiku) — CUNG - Đây là dạng trạng từ, có nghĩa là "một cách kính cẩn", "một cách tôn trọng" hoặc "một cách lịch sự". Nó được sử dụng để mô tả cách một hành động được thực hiện, chẳng hạn như "恭しくお辞儀をするうやうやしくおじぎをする" (uyauyashiku ojigi o suru), có nghĩa là "cúi chào một cách tôn trọng".

  • 恭しきうやうやしき (uyauyashiki) — CUNG - Đây là một dạng thuộc tính (attributive form) cổ xưa hoặc văn học của tính từ, thường thấy trong các văn bản cũ hơn hoặc các ngữ cảnh rất trang trọng, trực tiếp đứng trước một danh từ để bổ nghĩa cho nó, tương tự như 恭しいうやうやしい hiện đại. Nó duy trì một tông trang nghiêm và truyền thống.

Các Từ & Từ Ghép Phổ Biến

Bạn sẽ tìm thấy 恭 (CUNG) trong nhiều từ và từ ghép, chủ yếu truyền tải ý nghĩa liên quan đến sự tôn trọng, khiêm tốn và phép lịch sự trang trọng. Học các thuật ngữ này là chìa khóa để hiểu giao tiếp tiếng Nhật nâng cao, đặc biệt trong các bối cảnh trang trọng hoặc truyền thống.

  • Lời Chào & Biểu Thức Trang Trọng:

  • 恭賀きょうが (kyōga) — CUNG HẠ - Chúc mừng, khen ngợi (một biểu thức chúc mừng trang trọng và tôn kính, thường được sử dụng dưới dạng văn bản, đặc biệt trong thư từ trang trọng).

  • 恭賀新年きょうがしんねん (kyōga shinnen) — CUNG HẠ TÂN NIÊN - Chúc mừng năm mới (lời chúc mừng năm mới trang trọng và truyền thống nhất, thường thấy trên thiệp chúc mừng và thư từ chính thức, bày tỏ sự tôn trọng sâu sắc đối với người nhận).

  • Thái Độ & Tính Cách:

  • 恭順きょうじゅん (kyōjun) — CUNG THUẬN - Sự vâng lời, phục tùng, kính cẩn (ngụ ý sự sẵn lòng tôn trọng tuân thủ quyền lực hoặc phong tục).

  • 恭敬きょうけい (kyōkei) — CUNG KÍNH - Tôn trọng, kính cẩn (một cảm giác mạnh mẽ về danh dự và ngưỡng mộ, thường mang tính tâm linh hoặc đối với những cá nhân được kính trọng cao).

  • 恭倹きょうけん (kyōken) — CUNG KIỆM - Khiêm tốn và khiêm nhường (nhấn mạnh sự khiêm tốn và tự kiềm chế trong cách cư xử và lời nói, thể hiện sự thiếu kiêu ngạo).

  • 恭謙きょうけん (kyōken) — CUNG KHIÊM - Khiêm tốn và khiêm nhường (tương tự 恭倹きょうけん, thường được sử dụng thay thế cho nhau, làm nổi bật tính cách khiêm tốn và không phô trương).

  • 恭しい態度うやうやしいたいど (uyauyashii taido) — CUNG THÁI ĐỘ - Một thái độ tôn trọng (mô tả một phong thái truyền tải sự lịch sự sâu sắc, thường thông qua tư thế và biểu cảm).

  • Hành Động & Cử Chỉ:

  • 恭しくうやうやしく (uyauyashiku) — CUNG - Một cách kính cẩn, tôn trọng, lịch sự (dạng trạng từ, mô tả cách một hành động được thực hiện với sự kính cẩn lớn).

  • 恭しい言葉うやうやしいことば (uyauyashii kotoba) — CUNG TỪ - Những lời nói tôn trọng (lời nói thể hiện sự lịch sự và kính cẩn, được lựa chọn cẩn thận để tôn vinh người nghe).

  • 恭しくお辞儀うやうやしくおじぎ (uyauyashiku ojigi) — CUNG TỪ - Hành động cúi chào một cách tôn trọng (mô tả việc thực hiện một cái cúi chào với sự kính cẩn và chân thành sâu sắc).

Câu Ví Dụ

Kare wa uyauyashii taido de kyaku o mukaeta.

Anh ấy đã đón khách với thái độ tôn trọng.

Ten'in wa uyauyashiku shinamono o sashidashita.

Nhân viên bán hàng đã cung kính đưa sản phẩm ra.

Kono tegami wa kyōga shinnen no aisatsu de hajimaru.

Bức thư này bắt đầu bằng lời chúc mừng năm mới trang trọng.

Kare wa jōshi ni taishite tsune ni kyōjun no shisei o tamotte iru.

Anh ấy luôn giữ thái độ vâng lời đối với cấp trên của mình.

Sono tera de wa, hitobito ga kyōkei no nen o motte inori o sasagete ita.

Tại ngôi chùa đó, mọi người đã dâng lời cầu nguyện với lòng thành kính sâu sắc.

Kare no kyōken na furumai wa mina ni kōkan o idakaseta.

Cách cư xử khiêm tốn của anh ấy đã gây ấn tượng tốt với mọi người.

Sono yakusha wa butaijō de uyauyashii minokonashi o miseta.

Diễn viên đó đã thể hiện những động tác kính cẩn trên sân khấu.

Gaikōkan wa aikokoku no shunō ni uyauyashii kotoba o nobetsuta.

Nhà ngoại giao đã phát biểu những lời lẽ tôn trọng với nguyên thủ quốc gia đối tác.

Chadō de wa, subete no shosa ga uyauyashiku okonawareru.

Trong trà đạo, tất cả các động tác đều được thực hiện một cách kính cẩn.

Mẹo Ghi Nhớ

Để ghi nhớ 恭 (CUNG), hãy hình dung các thành phần của nó: 廿 (một biến thể của 廾 - CUNG/CỘNG, đại diện cho hai bàn tay chắp lại một cách tôn trọng) + 共 (CỘNG - cùng nhau, chung) + 心 (TÂM - trái tim). Hãy tưởng tượng ai đó đang giữ một thứ gì đó linh thiêng hoặc quan trọng "cùng nhau" bằng "hai tay" từ "trái tim" của họ như một cử chỉ thể hiện sự "tôn trọng" hoặc "kính cẩn" sâu sắc. Hãy hình dung một người khiêm tốn chắp tay và cúi chào, thể hiện sự kính trọng chân thành. Hai bàn tay (廾 - CUNG/CỘNG) chắp lại (共 - CỘNG) từ trái tim (心 - TÂM) để thể hiện sự tôn trọng sâu sắc (恭 - CUNG). Hình ảnh tinh thần này kết nối hình thức trực quan trực tiếp với ý nghĩa cốt lõi của nó là sự tôn trọng và khiêm tốn, giúp ghi nhớ.

Các Chữ Hán Liên Quan

  • 敬 (KÍNH) — Giống như 恭 (CUNG), chữ Hán này cũng có nghĩa là "sự tôn trọng" hoặc "sự kính cẩn". Tuy nhiên, 敬 (KÍNH) thường ngụ ý một ý nghĩa tổng quát hơn về danh dự, sự ngưỡng mộ và sự trân trọng đối với phẩm chất hoặc địa vị của ai đó. Ngược lại, 恭 (CUNG) có xu hướng nhấn mạnh sự thể hiện ra bên ngoài của sự khiêm tốn và lịch sự thông qua hành động và phong thái. Ví dụ, 尊敬そんけい (sonkei - TÔN KÍNH) có nghĩa là tôn trọng, và 敬語けいご (keigo - KÍNH NGỮ) đề cập đến ngôn ngữ kính ngữ, cả hai đều nhấn mạnh thái độ tôn trọng chung.

  • 慎 (THẬN) — Chữ Hán này có nghĩa là "thận trọng", "kín đáo" hoặc "khiêm tốn". Mặc dù không trực tiếp về sự tôn trọng, 慎 (THẬN) chia sẻ một sắc thái cẩn thận và khiêm tốn thường đi kèm với hành vi tôn trọng. Nó tập trung vào việc suy nghĩ kỹ lưỡng và kiềm chế để tránh gây xúc phạm hoặc sai lầm. Các ví dụ bao gồm 慎重しんちょう (shinchō - THẬN TRỌNG), có nghĩa là thận trọng hoặc cẩn thận, và 謹んでつつしんで (tsutsushinde - CẨN), có nghĩa là một cách tôn trọng hoặc khiêm tốn (thường được sử dụng trong lời chào trang trọng), cả hai đều phản ánh một cảm giác kính cẩn cẩn thận.

  • 謙 (KHIÊM) — Chữ Hán này biểu thị "sự khiêm tốn" hoặc "sự khiêm nhường", liên quan chặt chẽ đến 恭 (CUNG) ở chỗ nó nhấn mạnh sự tự hạ mình và không kiêu ngạo. 謙 (KHIÊM) đề cập nhiều hơn đến một phẩm chất bên trong là khiêm tốn và không phô trương. Chẳng hạn, 謙虚けんきょ (kenkyo - KHIÊM HƯ) có nghĩa là khiêm tốn hoặc khiêm nhường, và 謙譲語けんじょうご (kenjōgo - KHIÊM NHƯỢNG NGỮ) đề cập đến ngôn ngữ khiêm nhường, một loại kính ngữ được sử dụng để hạ thấp bản thân so với người khác, đối lập trực tiếp với thái độ tự mãn.

Share:

Bài viết liên quan