1234567891011
11 strokes

惨 — Bi thảm, Tàn khốc, Đau khổ

N1
On: サン
Kun: みじめ、いた-ましい
HV: Thảm

Ý nghĩa

Hôm nay, chúng ta sẽ khám phá kanji 惨 (san, mijime, ita-mashii). Kanji 惨 (THẢM) này thể hiện một cách sống động những cảm xúc mãnh liệt về nỗi buồn, tai ương và sự khốn khổ, nắm bắt cảm giác về những gì bi thảm, tàn khốc, thảm khốc, khốn khổ hoặc đáng thương. Nó thường mô tả các tình huống hoặc điều kiện gợi lên sự đồng cảm sâu sắc hoặc nỗi kinh hoàng.

Bây giờ chúng ta có thể xem xét cấu trúc của nó. Kanji này là một chữ Hán hình thanh, có nghĩa là nó kết hợp một thành phần ý nghĩa (semantic) với một thành phần ngữ âm (phonetic). Phía bên trái có bộ 心 (TÂM - kokoro), có nghĩa là 'tim' hoặc 'tâm trí'. Điều này ngay lập tức báo hiệu rằng kanji này liên quan đến cảm xúc, tình cảm hoặc một trạng thái cảm nhận sâu sắc của sự tồn tại.

Bên phải là 参 (THAM - san), chủ yếu cung cấp âm đọc của nó. Mặc dù 参 (THAM) cũng có thể có nghĩa là 'viếng thăm', 'tham gia' hoặc 'ba', nhưng vai trò của nó ở đây chủ yếu là ngữ âm. Tuy nhiên, một số cách giải thích cho rằng nó có thể tinh tế gợi ý về nhiều yếu tố góp phần vào một tình huống thảm khốc, hoặc sự tham gia sâu sắc, lan tỏa của trái tim trong đau khổ. Ghép chúng lại, bạn có một 'trái tim' (心 - TÂM) trải qua điều gì đó vô cùng 'bi thảm' hoặc 'khốn khổ'.

Kanji này có 11 nét và được coi là kanji cấp độ N1, cho thấy việc sử dụng nâng cao của nó trong tiếng Nhật. Nó không được dạy ở các cấp tiểu học nhưng rất cần thiết để thành thạo tiếng Nhật cấp độ cao hơn.

Cách đọc

Kanji 惨 (THẢM) có cả cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (tiếng Nhật bản địa), được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Hiểu các cách đọc này là chìa khóa để nắm vững kanji này.

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi chính của 惨 (THẢM) là サン (SAN). Cách đọc này thường được tìm thấy trong các từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến bi kịch, tai ương, sự tàn khốc và sự khốn khổ. Nó mang một ý nghĩa mạnh mẽ về sự nghiêm trọng và bất hạnh.

  • 惨事さんじ (THẢM SỰ - sanji) — Điều này có nghĩa là 'tai ương' hoặc 'bi kịch'. Bạn sẽ thường nghe thấy nó trong các bản tin mô tả các vụ tai nạn nghiêm trọng hoặc các sự kiện thảm khốc.

例:さん列車れっしゃ事故じこおおきな惨事さんじとなった。(Vụ tai nạn xe lửa bi thảm đã trở thành một thảm họa lớn.)

  • さん (BI THẢM - hisan) — Từ ghép này kết hợp 悲 (BI - buồn) với 惨 (THẢM - bi thảm/khốn khổ) để có nghĩa là 'bi thảm', 'khốn khổ' hoặc 'đáng thương'. Nó mô tả một trạng thái cực kỳ bất hạnh và đau buồn.

例:戦争せんそうさんさをわすれてはならない。(Chúng ta không được quên sự bi thảm của chiến tranh.)

  • さんげき (THẢM KỊCH - sangeki) — Điều này đề cập đến một 'bi kịch' hoặc một 'sự cố thảm khốc', thường ngụ ý một sự kiện kịch tính và khủng khiếp.

例:歴史上れきしじょうさんげきり返かえすべきではない。(Những bi kịch lịch sử không nên lặp lại.)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Đối với Kun'yomi của nó, 惨 (THẢM) có hai dạng tính từ chính: みじめ (mijime)いた-ましい (ita-mashii).

  • みじめ (mijime) — Cách đọc này thường thấy trong dạng な-adjective 惨めな (mijime na), có nghĩa là 'khốn khổ', 'đáng thương', 'thảm hại' hoặc 'thê thảm'. Nó mô tả một trạng thái tồn tại gợi lên lòng trắc ẩn hoặc sự khinh miệt.

例:かれ惨めみじめ生活せいかつおくっていた。(Anh ấy đã sống một cuộc đời khốn khổ.)

例:大衆たいしゅうまえ惨めみじめ姿すがたさらした。(Anh ấy đã phơi bày hình ảnh thê thảm của mình trước công chúng.)

  • いた-ましい (ita-mashii) — Cách đọc này tạo thành い-adjective 惨ましい (itamashii), có nghĩa là 'bi thảm', 'đau lòng', 'đáng thương' hoặc 'đáng lên án'. Nó thường mô tả những cảnh hoặc sự kiện gây ra nỗi buồn sâu sắc và gợi lên lòng trắc ẩn.

例:その事件じけんじついたましい光景こうけいだった。(Vụ việc đó thực sự là một cảnh tượng bi thảm.)

例:火災かさい現場げんばじついたましかった。(Hiện trường vụ hỏa hoạn thực sự rất đau lòng.)

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Ngoài các cách đọc cơ bản, 惨 (THẢM) còn xuất hiện trong nhiều từ ghép. Các từ ghép này minh họa rõ hơn ý nghĩa cốt lõi của nó về bi kịch, sự tàn khốc và sự khốn khổ trong các ngữ cảnh khác nhau.

  • Các từ liên quan đến Bi kịch & Tai ương:
  • さん (THẢM HỌA - sanka) — tai ương, thảm họa. Điều này đề cập đến một sự bất hạnh lan rộng và tàn khốc.

例:地震じしんまちさんをもたらした。(Trận động đất đã mang đến tai ương cho thị trấn.)

  • さんじょう (THẢM TRẠNG - sanjou) — cảnh tượng kinh hoàng, cảnh bi thảm. Mô tả khía cạnh hình ảnh của một sự kiện thảm khốc.

例:事故現場じこげんばさんじょう言葉ことばうしなった。(Tôi đã không nói nên lời trước cảnh tượng kinh hoàng của hiện trường vụ tai nạn.)

  • さんたんたる (THẢM ĐẠM - santan taru) — bi thảm, đáng lên án, khốn khổ. Thường được sử dụng để mô tả một trạng thái hoặc cảnh tượng thảm hại.

例:そのくに経済けいざいさんたんたる有様ありさまだ。(Tình hình kinh tế của đất nước đó thật đáng báo động.)

  • Các từ liên quan đến Sự tàn khốc & Kinh hoàng:
  • さんさつ (THẢM SÁT - sansatsu) — giết người dã man. Thuật ngữ này chỉ một vụ giết người đặc biệt tàn nhẫn và bạo lực.

例:犯人はんにん犠牲者ぎせいしゃさんさつした。(Thủ phạm đã sát hại nạn nhân một cách dã man.)

  • さんこく (THẢM KHỐC - sankoku) — sự tàn ác, hành vi tàn bạo. Điều này mô tả những hành động cực kỳ khắc nghiệt và vô nhân đạo.

例:歴史れきしにはさんこく出来事できごとおおくある。(Trong lịch sử có nhiều sự kiện tàn khốc.)

  • ざん (VÔ THẢM - muzan) — tàn nhẫn, bi thảm, không thương tiếc (thường dùng với な). Thuật ngữ này truyền tải cảm giác thương hại hoặc kinh hoàng sâu sắc trước số phận hoặc hành động tàn nhẫn của ai đó.

例:ざん最期さいごげた。(Anh ấy đã có một kết cục bi thảm.)

  • Các từ liên quan đến Sự khốn khổ & Thất bại:
  • さんはい (THẢM BẠI - sanpai) — thất bại thảm hại, thất bại tai hại. Khi bạn thua thực sự, thực sự tệ!

例:試合しあいさんはいきっした.(Chúng tôi đã chịu một thất bại thảm hại trong trận đấu.)

  • さんたんたる有様ありさま (THẢM ĐẠM HỮU DẠNG - santan taru arisama) — một trạng thái/cảnh tượng đáng thương. Tương tự như trên, nhấn mạnh sự khốn khổ.

例:会社かいしゃ経営けいえいさんたんたる有様ありさまだった。(Tình hình quản lý của công ty thật đáng báo động.)

  • 惨めみじめさ (mijime sa) — sự khốn khổ, sự đáng thương, sự thảm hại. Dạng danh từ của 惨めな.

例:自分じぶん惨めみじめさになみだした。(Tôi đã khóc vì sự thảm hại của chính mình.)

Câu ví dụ

Để củng cố sự hiểu biết của bạn, đây là thêm các câu ví dụ. Hãy chú ý cách sắc thái của 惨 (THẢM) thay đổi tùy thuộc vào cách đọc và ngữ cảnh của nó.

Kare wa mijime na seikatsu o okutte iru.

Anh ấy đang sống một cuộc đời khốn khổ.

Jiko no sanjou ni kotoba o ushinatta.

Tôi đã không nói nên lời trước cảnh tượng kinh hoàng của vụ tai nạn.

Sono shousetsu wa sensou no hisan-sa o egaite iru.

Cuốn tiểu thuyết đó mô tả bi kịch của chiến tranh.

Chīmu wa kesshousen de sanpai o kisshita.

Đội đã chịu một thất bại thảm hại trong trận chung kết.

Ōkina jishin ga machi ni sanka o motarashita.

Một trận động đất lớn đã mang đến tai ương cho thị trấn.

Rekishijou no sangeki o kurikaeshite wa naranai.

Chúng ta không được lặp lại những bi kịch lịch sử.

Sono doubutsu gyakutai wa sankoku na koui da.

Hành vi ngược đãi động vật đó là một hành động tàn bạo.

Kare no jinsei wa itamashii hodo kunan ni michite ita.

Cuộc đời anh ấy bi thảm đầy gian truân.

Muzan na ketsumatsu ni, mina ga kotoba o ushinatta.

Mọi người đều không nói nên lời trước kết cục bi thảm.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 惨 (THẢM), hãy nghĩ đến hai phần của nó: 心 (TÂM - trái tim) và 参 (THAM - tham gia/ba/ghé thăm). Hãy tưởng tượng trái tim của bạn (心 - TÂM) đang tham gia (参 - THAM) sâu sắc vào một cảnh tượng quá kinh hoàng hoặc buồn bã đến mức nó trở nên hoàn toàn khốn khổ hoặc bi thảm. Hoặc, hình dung trái tim bạn cảm thấy khốn khổ đến mức như thể nó đã bị xuyên thủng ba (参 - THAM, nếu bạn dùng nghĩa này) lần! Bộ 'trái tim' là một tín hiệu trực quan mạnh mẽ cho cường độ cảm xúc mà kanji này mang lại, củng cố mối liên hệ của nó với các hàm ý 'bi thảm' và 'khốn khổ'.

Kanji liên quan

  • (BI) — (hi, kana-shii) Ý nghĩa: buồn, đau khổ. Kanji này có cùng phạm vi cảm xúc với 惨 (THẢM), thường xuất hiện trong các từ ghép như さん (BI THẢM - hisan - bi thảm, khốn khổ), nhấn mạnh nỗi buồn và đau khổ.
  • (KHỔ) — (ku, kuru-shii) Ý nghĩa: đau khổ, nỗi đau, sự khốn khổ. Trong khi 苦 (KHỔ) mô tả sự đau khổ về thể chất và tinh thần, 惨 (THẢM) thường đề cập đến nguyên nhân hoặc cảnh tượng bi thảm hoặc tàn khốc của sự đau khổ đó.
  • (THỐNG) — (tsuu, ita-i) Ý nghĩa: đau, nhức. Kanji này tập trung nhiều hơn vào cảm giác đau. 惨 (THẢM), mặt khác, mô tả trạng thái khốn khổ rộng hơn hoặc bản chất bi thảm của một sự kiện.
  • (TAI) — (sai, wazawa-i) Ý nghĩa: tai họa, thảm họa. Kanji này liên quan trực tiếp đến khía cạnh 'tai ương' của 惨 (THẢM), như đã thấy trong さん (THẢM HỌA - sanka - tai ương). Cả hai đều đề cập đến các sự kiện không may, nhưng 惨 (THẢM) bổ sung thêm một lớp tác động cảm xúc và sự tàn khốc.
Share:

Bài viết liên quan