Ý nghĩa
Kanji 撲 (BỘC - boku, utsu) đại diện cho hành động đánh, đập, hoặc đấm. Nó thường ngụ ý một tác động mạnh mẽ, đôi khi với ý định gây thương tích, phá hủy hoặc đẩy lùi. So với các kanji phổ biến hơn dùng để đánh như 打つ (ĐẢ - utsu) hoặc 殴る (ẨU - naguru), 撲 gợi ý một cú đánh dứt khoát hơn, thường bạo lực hoặc triệt để, thường dẫn đến một kết quả cụ thể như tiêu diệt hoặc một đòn nghiêm trọng.
Là một kanji hình thanh (phono-semantic compound), ý nghĩa của 撲 (BỘC) hiển nhiên từ cấu trúc của nó. Bộ thủ bên trái, 扌 (thủ bàng, tehen), là một biến thể của 手 (THỦ - te), nghĩa là 'tay', chỉ rõ một hành động được thực hiện bằng tay. Phần bên phải, 菐 (ボク, boku), đóng vai trò là thành phần ngữ âm, gợi ý cách đọc on'yomi 'ボク'. Mặc dù 菐 không phải là một kanji độc lập phổ biến, nó ban đầu mô tả một bó cỏ hoặc cây dại, hoặc mở rộng hơn, một bụi rậm. Trong khi vai trò chính của nó ở đây là ngữ âm, một số cách giải thích từ nguyên học liên hệ nó với ý tưởng 'phát quang' hoặc 'đánh đổ' thực vật, điều này rất phù hợp với ý nghĩa 'đánh' của 撲 (BỘC).
Về mặt thị giác, bộ thủ 'tay' rõ ràng mô tả hành động vật lý, với phần ngữ âm đóng góp âm thanh. Cùng nhau, chúng gợi lên hình ảnh một bàn tay đang thực hiện một hành động mạnh mẽ. 撲 (BỘC) có 15 nét. Là một kanji cấp độ N1, đây là một ký tự nâng cao không có trong danh sách Joyo Kanji tiêu chuẩn (常用漢字 - THƯỜNG DỤNG HÁN TỰ). Nó thường được những người học tiếng Nhật nâng cao bắt gặp trong các ngữ cảnh như chiến tranh, tội phạm hoặc các chiến dịch y tế công cộng.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
ボク (Boku): ボク là cách đọc on'yomi chính của 撲 (BỘC). Nó xuất hiện trong nhiều từ ghép, thường truyền tải ý nghĩa đánh, đập, hoặc thậm chí tiêu diệt. Cách đọc này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc cụ thể hơn so với các kanji 'đánh' khác, đôi khi mang sắc thái mạnh mẽ, dứt khoát, hoặc thậm chí bạo lực. Chẳng hạn, bạn sẽ thường gặp nó trong các thuật ngữ như 害虫撲滅 (HẠI TRÙNG BỘC DIỆT - gaichū bokumetsu) để chỉ việc diệt trừ sâu bệnh hoặc 貧困撲滅 (BẦN KHỐN BỘC DIỆT - hinkon bokumetsu) để chỉ việc xóa bỏ đói nghèo.
- 撲殺 (BỘC SÁT - bokusatsu) — giết bằng cách đánh đập; đánh đến chết. Từ ghép này nhấn mạnh kết quả gây tử vong của việc đánh, thường được sử dụng trong báo cáo pháp y hoặc tội phạm.
- 撲滅 (BỘC DIỆT - bokumetsu) — tiêu diệt; loại bỏ; trấn áp. Ở đây, "撲 (BỘC)" mang ý nghĩa mở rộng là đánh đổ hoặc loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó, chẳng hạn như sâu bệnh, dịch bệnh hoặc các vấn đề xã hội.
- 打撲 (ĐẢ BỘC - daboku) — vết bầm tím; chấn thương; cú đánh; sự va đập. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để mô tả các chấn thương do lực tác động cùn.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật
うつ (utsu): うつ được sử dụng khi 撲 (BỘC) hoạt động như một động từ, có thể là 撲つ hoặc 撲る. Nó trực tiếp dịch là 'đánh' hoặc 'đập'. Trong khi 撃つ (KÍCH - utsu), 打つ (ĐẢ - utsu), và 討つ (THẢO - utsu) phổ biến hơn cho nghĩa 'đánh' chung, 撲つ thường ngụ ý một cú đánh mạnh mẽ hơn, có lẽ bạo lực, hoặc có tính kỷ luật—chẳng hạn như đánh roi. Nó thường mang sắc thái cổ xưa hoặc trang trọng, xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc các ngữ cảnh pháp lý cụ thể liên quan đến hình phạt thể xác.
- 撲つ (BỘC - utsu) — đánh; đập; đánh roi. Đây là dạng động từ phổ biến nhất của 撲 (BỘC), đặc biệt khi nói đến một cú đánh nghiêm trọng hoặc có tính kỷ luật.
- 鞭で撲つ (TIÊN - muchi de utsu) — đánh roi bằng roi. Cách sử dụng cụ thể này nhấn mạnh sự trừng phạt và thường được tìm thấy trong các mô tả về hình phạt lịch sử.
- 敵を撲つ (ĐỊCH - teki wo utsu) — đánh gục kẻ thù. Điều này làm nổi bật bản chất mạnh mẽ, dứt khoát của cú đánh trong bối cảnh chiến đấu, nhằm mục đích làm suy yếu hoặc đánh bại.
Các từ & từ ghép phổ biến
Kanji 撲 (BỘC) tạo thành một phần của nhiều từ ghép khác nhau, tất cả đều phản ánh ý nghĩa cốt lõi của nó là đánh và loại bỏ. Các thuật ngữ này bao gồm các ngữ cảnh y tế, xã hội và thậm chí bạo lực, làm nổi bật các ứng dụng cụ thể của nó.
- 撲殺 (BỘC SÁT - bokusatsu) — đánh đến chết; giết bằng cách đánh đập. Thuật ngữ này đặc biệt dùng để chỉ cái chết do bị đánh liên tục.
- 打撲 (ĐẢ BỘC - daboku) — vết bầm tím; chấn thương; cú đánh; sự va đập. Thường được sử dụng trong chẩn đoán y tế cho các chấn thương do va chạm.
- 撲滅 (BỘC DIỆT - bokumetsu) — tiêu diệt; loại bỏ; trấn áp. Một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi để loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó không mong muốn.
- 害虫撲滅 (HẠI TRÙNG BỘC DIỆT - gaichū bokumetsu) — diệt trừ sâu bệnh. Một cụm từ phổ biến trong nông nghiệp và y tế công cộng.
- 疫病撲滅 (DỊCH BỆNH BỘC DIỆT - ekibyō bokumetsu) — xóa bỏ dịch bệnh. Đề cập đến những nỗ lực nhằm loại bỏ một căn bệnh lây lan rộng.
- 貧困撲滅 (BẦN KHỐN BỘC DIỆT - hinkon bokumetsu) — xóa bỏ đói nghèo. Một thuật ngữ được sử dụng trong phát triển xã hội và chính sách.
- 連撲 (LIÊN BỘC - remboku) — đánh liên tục; những cú đánh lặp đi lặp lại. Mô tả một loạt các tác động.
- 撲つ (BỘC - utsu) — đánh; đập; đánh roi. Dạng động từ, dùng cho hành động đánh trực tiếp.
- 一撲 (NHẤT BỘC - ippoku) — một cú đánh; một đòn duy nhất. Nhấn mạnh một tác động đơn lẻ, dứt khoát.
- 自らを撲つ (TỰ - mizukara wo utsu) — tự đánh mình; tự đấm mình. Có thể ngụ ý tự hành xác hoặc tự trừng phạt.
Câu ví dụ
彼は虫を撲ち殺した。
Kare wa mushi wo uchi koroshita.
Anh ta đã đập chết con côn trùng.
この病気を撲滅するため、研究が進められている。
Kono byōki wo bokumetsu suru tame, kenkyū ga susumerarete iru.
Nghiên cứu đang được tiến hành để xóa bỏ căn bệnh này.
試合中に選手が頭部に打撲を負った。
Shiai-chū ni senshu ga tōbu ni daboku wo otta.
Trong trận đấu, cầu thủ đã bị chấn thương bầm tím ở đầu.
害獣を撲滅するための罠が仕掛けられた。
Gaijū wo bokumetsu suru tame no wana ga shikakerareta.
Bẫy đã được đặt để tiêu diệt các loài động vật gây hại.
過去の記録には、鞭で囚人を撲つ刑罰が記されている。
Kako no kiroku ni wa, muchi de shūjin wo utsu keibatsu ga shirusarete iru.
Các ghi chép lịch sử mô tả hình phạt đánh roi tù nhân bằng roi da.
その抗議活動は暴動に発展し、警察官との乱闘になった。
Sono kōgi katsudō wa bōdō ni hatten shi, keisatsukan to no rantō ni natta.
Cuộc biểu tình leo thang thành một cuộc bạo loạn, biến thành một trận ẩu đả với cảnh sát.
彼はその困難な問題を撲滅するため、全力を尽くした。
Kare wa sono konnan na mondai wo bokumetsu suru tame, zenryoku wo tsukushita.
Anh ấy đã dốc toàn lực để xóa bỏ vấn đề khó khăn đó.
突然の一撲が彼の意識を奪った。
Totsuzen no ippoku ga kare no ishiki wo ubatta.
Một cú đánh bất ngờ đã cướp đi ý thức của anh ta.
社会から差別を撲滅することは我々の共通の目標だ。
Shakai kara sabetsu wo bokumetsu suru koto wa wareware no kyōtsū no mokuhyō da.
Xóa bỏ phân biệt đối xử khỏi xã hội là mục tiêu chung của chúng ta.
子どもたちが貧困を撲滅するためのキャンペーンに参加した。
Kodomo-tachi ga hinkon wo bokumetsu suru tame no kyanpēn ni sanka shita.
Trẻ em đã tham gia một chiến dịch xóa bỏ đói nghèo.
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ 撲 (BỘC), hãy hình dung một bàn tay (扌, bộ thủ bên trái) mạnh mẽ đánh vào một thứ gì đó dày đặc hoặc mọc um tùm, như một 'bụi cây' hoặc 'lùm cây' (được đại diện bởi thành phần ngữ âm 菐 ở bên phải). Hãy tưởng tượng bạn đang đánh một bụi cây dày để dọn quang nó. Bộ thủ 'tay' thể hiện rõ hành động, trong khi 菐, gợi hình ảnh sự phát triển dày đặc, cung cấp mục tiêu và đóng góp âm thanh 'ボク' (boku). Sự kết hợp này—một bàn tay (扌) tạo ra âm thanh boku trong khi đánh vào một bụi cây (菐) dày đặc—kết nối một cách sinh động các thành phần với ý nghĩa cốt lõi của kanji là đánh hoặc đập, thường với mục đích loại bỏ hoặc tiêu diệt.
Kanji liên quan
- 打 (ĐẢ - da, uchi-, utsu) — Một kanji rất phổ biến có nghĩa là "đánh," "đập," "vỗ." Nó mang nghĩa tổng quát hơn và ít mạnh mẽ hoặc phá hoại hơn 撲 (BỘC), thường được sử dụng cho các hành động đơn giản như đánh bóng hoặc gõ phím.
- 撃 (KÍCH - geki, utsu) — "Đánh," "tấn công," "bắn." Thường ngụ ý một cú đánh mang tính tấn công hoặc liên quan đến chiến đấu, hoặc khai hỏa vũ khí, mang cảm giác gây hấn có chủ ý.
- 殴 (ẨU - ō, naguru) — "Đánh," "đấm," "đánh (một người)." Kanji này đặc biệt đề cập đến việc đánh một người, thường bằng nắm đấm, ngụ ý bạo lực thể chất trực tiếp.
- 討 (THẢO - tō, utsu) — "Đánh đổ," "tấn công," "trả thù." Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đánh đổ kẻ thù hoặc nổi dậy, với ý nghĩa công lý hoặc trừng phạt. Kun'yomi chính của nó là 討つ (THẢO - utsu).
- 叩 (KHẤU - kō, tataku) — "Đánh," "gõ nhẹ," "gõ," "vỗ." Nói chung ngụ ý đánh nhẹ hơn, ít mạnh mẽ hơn 撲 (BỘC), thường không có ý định phá hoại, chẳng hạn như gõ cửa hoặc vỗ vai. Kun'yomi của nó là 叩く (KHẤU - tataku).