Ý nghĩa
Chữ kanji 擦 (さつ, こする, する, かすれる) thông thường nhất có nghĩa là "chà xát" hoặc "cọ xát". Nó cũng bao gồm các hành động liên quan như làm phồng rộp (do cọ xát), đánh bóng, lau chùi, lướt qua, hoặc quẹt (như quẹt diêm). Về cơ bản, nó mô tả một hành động liên quan đến ma sát giữa hai bề mặt.
Chữ kanji 擦 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Điều này có nghĩa là nó kết hợp một bộ phận ngữ nghĩa biểu thị ý nghĩa với một bộ phận ngữ âm gợi ý cách phát âm của nó. Phần bên trái, 手 (THỦ - て), là bộ thủ "tay", cho thấy rõ ràng hành động này liên quan đến sự khéo léo của đôi tay hoặc được thực hiện bằng tay. Phần bên phải, 察 (SÁT - さつ), đóng vai trò là bộ phận ngữ âm, mang lại cách đọc "satsu" cho 擦 và gợi ý một cách tinh tế về ý nghĩa của nó. Mặc dù bản thân 察 có nghĩa là "phân biệt" hoặc "điều tra", sự tương đồng về ngữ âm của nó mang lại âm thanh cho 擦. Ý nghĩa ban đầu của 察 bao gồm ý tưởng xoa hoặc chạm để kiểm tra, điều này càng kết nối với ý nghĩa của 擦. Do đó, chữ kanji hình dung hành động "xoa bằng tay" để đạt được các hiệu ứng khác nhau, chẳng hạn như làm sạch, làm mịn hoặc tạo ma sát.
Chữ kanji này có 17 nét và không được gán cấp độ cụ thể trong hệ thống trường học Nhật Bản vì nó là một chữ kanji cấp độ N1, cho thấy trình độ thành thạo nâng cao.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi của 擦 là サツ (satsu). Bạn thường gặp cách đọc này trong các từ ghép mang tính trang trọng, kỹ thuật hoặc trừu tượng hơn, đặc biệt là những từ liên quan đến ma sát, mài mòn, hoặc các thuật ngữ ngôn ngữ cụ thể.
- 摩擦 (masatsu) — ma sát (MA SÁT). Từ phổ biến này mô tả lực cản lại chuyển động.
- 擦過傷 (sakkashō) — vết trầy xước, vết xước nhẹ (SÁT QUÁ THƯƠNG). Điều này đề cập đến một vết thương do cọ xát hoặc cào xước.
- 擦音 (satsuon) — âm xát (SÁT ÂM). Trong ngôn ngữ học, thuật ngữ này mô tả một âm phụ âm được tạo ra bằng cách đẩy không khí qua một khe hẹp.
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc kun'yomi thường gặp hơn trong tiếng Nhật hàng ngày, đặc biệt là dưới dạng động từ. Chúng mô tả các hành động trực tiếp của việc cọ xát, cào xước hoặc chải.
- 擦る (kosuru) — chà xát, cọ rửa, làm phồng rộp (do cọ xát). Đây là một động từ ngoại động phổ biến dùng để chủ động chà xát một cái gì đó.
- 目を擦る (me wo kosuru) — dụi mắt.
- 擦り合わせる (suriawaseru) — cọ xát vào nhau, điều phối, điều chỉnh. Nó ngụ ý đưa hai thứ tiếp xúc để căn chỉnh hoặc làm mịn chúng, hoặc theo nghĩa bóng, để phối hợp ý tưởng.
- 擦る (suru) — chà xát, quẹt (diêm), giũa mòn. Mặc dù 擦る thường được sử dụng hơn cho việc chà xát nói chung, 擦る xuất hiện trong các ngữ cảnh hoặc từ ghép cụ thể, chẳng hạn như khi quẹt diêm.
- マッチを擦る (macchi wo suru) — quẹt diêm.
- 擦り減る (suriheru) — bị mòn, bị cọ mòn.
- 擦れる (kasureru) — bị mờ, bị khản tiếng, bị mòn (nội động từ). Điều này mô tả trạng thái mà một cái gì đó trở nên mờ hoặc không rõ ràng do cọ xát hoặc sử dụng quá mức.
- 声が擦れる (koe ga kasureru) — giọng bị khản.
- 字が擦れる (ji ga kasureru) — chữ viết bị mờ/nhòe.
Từ và Cụm từ thông dụng
Dưới đây là một số từ và cụm từ thông dụng có 擦, được phân loại theo chủ đề chung:
Các hành động và trạng thái cọ xát/ma sát
- 擦り傷 (surikizu) — vết trầy xước, vết mài mòn, vết xước nhẹ. Điều này đề cập đến một vết thương nhỏ do ma sát.
- 擦り減る (suriheru) — bị mòn, bị cọ mòn. Thuật ngữ này mô tả sự xói mòn dần dần do ma sát.
- 擦り込む (surikomu) — xoa vào, thoa vào. Bạn thường nghe điều này khi nói về việc thoa kem hoặc các chất khác.
- 擦りつける (kosuritsukeru) — cọ vào, bôi nhọ. Điều này nhấn mạnh việc áp dụng mạnh mẽ một cái gì đó bằng cách chà xát lên.
- 擦り合わせる (suriawaseru) — cọ xát vào nhau, điều chỉnh, điều phối. Nó ngụ ý tinh chỉnh một cái gì đó thông qua ma sát hoặc so sánh lặp đi lặp lại, chẳng hạn như điều chỉnh các bộ phận hoặc thống nhất ý kiến.
- 擦れる (sureru) — cọ vào, cọ xát (nội động từ). Điều này có thể mô tả các vật thể cọ xát vào nhau, hoặc theo nghĩa bóng, ai đó trở nên "từng trải" hoặc chai sạn.
Liên quan đến vật liệu và ngoại hình
- 擦りガラス (surigarasu) — kính mờ, kính nhám. Điều này đề cập đến loại kính được làm mờ đục bằng cách chà xát hoặc mài bề mặt của nó.
- 擦れ切れ (surikire) — bị mòn rách, bị sờn. Điều này mô tả vải hoặc các vật dụng khác bị hư hỏng do cọ xát nhiều lần.
Các khái niệm trừu tượng hoặc kỹ thuật
- 摩擦 (masatsu) — ma sát (MA SÁT), sự cọ xát, mâu thuẫn. Thuật ngữ này có thể mô tả ma sát vật lý hoặc mâu thuẫn ẩn dụ giữa người hoặc ý tưởng.
- 擦過 (sakka) — vết xước nhẹ, sự mài mòn (SÁT QUÁ). Đây là một thuật ngữ kỹ thuật hơn cho một vết cào hoặc vết xước nông.
- 擦音 (satsuon) — âm xát (SÁT ÂM) (ngôn ngữ học).
Câu ví dụ
彼は眠くて目を擦った。
Kare wa nemukute me wo kosutta.
Anh ấy dụi mắt vì buồn ngủ.
テーブルの上の汚れを布で拭いて落とした。
Tēburu no ue no yogore wo nuno de fuite otoshita.
Tôi đã lau sạch vết bẩn trên bàn bằng một miếng vải.
自転車が壁に擦れて傷ができた。
Jitensha ga kabe ni surete kizu ga dekita.
Chiếc xe đạp cọ vào tường và bị trầy xước.
古いズボンは擦り切れてもう履けない。
Furui zubon wa surikirete mō hakenai.
Chiếc quần cũ đã bị sờn rách và không thể mặc được nữa.
会議で意見を擦り合わせて、最終的な決定をした。
Kaigi de iken wo suriawasete, saishūteki na kettei wo shita.
Chúng tôi đã phối hợp các ý kiến trong cuộc họp và đưa ra quyết định cuối cùng.
乾燥した肌には、クリームをよく擦り込むといい。
Kansō shita hada ni wa, kurīmu wo yoku surikomu to ii.
Đối với da khô, nên thoa kem thật kỹ.
壁の塗料が剥がれ、擦り落とすのに時間がかかった。
Kabe no toryō ga hagare, kosuriotosu no ni jikan ga kakatta.
Lớp sơn trên tường bong ra, và mất thời gian để cạo nó đi.
喉が痛くて声が擦れてしまった。
Nodo ga itakute koe ga kasurete shimatta.
Tôi bị đau họng và giọng nói bị khản.
靴底が地面と摩擦して音を立てた。
Kutsusoko ga jimen to masatsu shite oto wo tateta.
Đế giày cọ xát với mặt đất và phát ra tiếng động.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ 擦, hãy xem xét các bộ phận của nó: 手 (THỦ - tay) ở bên trái, và 察 (SÁT - phân biệt, điều tra) ở bên phải. Hãy hình dung bạn dùng tay để xoa một vật thể. Có lẽ bạn đang cố gắng phân biệt kết cấu của nó rõ ràng hơn, hoặc xoa đi bụi bẩn để điều tra nó đúng cách. Điều này có thể là xoa đi bụi bẩn hoặc đánh bóng một bề mặt để kiểm tra kỹ hơn. Câu chuyện này kết hợp hành động vật lý của việc xoa (tay) với mục tiêu làm rõ hoặc quan sát (phân biệt/điều tra), mang lại một cách sống động để ghi nhớ 擦.
Kanji liên quan
- 察 — Đây là bộ phận ngữ âm của 擦, có nghĩa là "phân biệt", "điều tra", hoặc "đoán". Mặc dù ý nghĩa của nó khác biệt, nhưng mối liên hệ âm thanh của nó với 擦 là rất quan trọng.
- 摩 — Một chữ kanji khác có nghĩa là "chà xát", "đánh bóng", hoặc "làm phồng rộp (do cọ xát)". Bạn sẽ thường thấy nó trong các từ ghép như 摩擦 (ma sát - MA SÁT), nơi nó chia sẻ một ý nghĩa cốt lõi rất giống với 擦.
- 磨く — Chữ kanji này có nghĩa là "đánh bóng", "chải", hoặc "cải thiện". Nó đặc biệt ngụ ý chà xát với mục đích làm cho cái gì đó sáng bóng, mịn màng, hoặc tốt hơn.
- 拭く — Có nghĩa là "lau" hoặc "làm khô", chữ kanji này cũng liên quan đến hành động chà xát, nhưng trọng tâm cụ thể của nó là làm sạch hoặc làm khô một bề mặt, như lau bàn hoặc lau bát đĩa.
- 掻く — Chữ kanji này có nghĩa là "gãi", "cào", hoặc "chải". Mặc dù gãi là một loại hành động chà xát, nhưng nó thường ngụ ý một hành động mài mòn hơn và thường là không tự nguyện, chẳng hạn như gãi ngứa hoặc mèo cào đồ đạc.