1234567891011
11 strokes

悠 (DU) — Nhàn nhã, Xa xôi, Từ tốn

N1
On: ユウ
Kun: はる-か
HV: Du

Ý nghĩa

Kanji 悠 (DU - YUU) truyền tải cảm giác rộng lớn, áp dụng cho cả không gian (khoảng cách) và thời gian. Nó cũng mô tả các trạng thái cảm xúc đi kèm với sự rộng lớn đó: sự nhàn rỗi, thanh bình và nhịp độ không vội vã. Các ý nghĩa cốt lõi của nó bao gồm 'xa xôi,' 'hẻo lánh,' 'lâu dài,' 'thong thả,' và 'bình tĩnh.'

悠 là một chữ hình thanh兼 hội ý mà cấu trúc của nó mang lại cái nhìn sâu sắc về ý nghĩa và nguồn gốc. Phần bên trái, 攸 (DU - yōu trong tiếng Trung), là bộ phận hình thanh, gợi ý âm thanh. Ban đầu nó mô tả một người đang nằm, ám chỉ trạng thái nghỉ ngơi hoặc thoải mái, và rộng hơn là một điều gì đó xa xôi hoặc vươn xa. Phần bên phải là 心 (TÂM - kokoro), nghĩa là 'trái tim' hoặc 'tâm trí.' Kết hợp lại, các bộ phận này gợi lên hình ảnh một 'tâm hồn an nhàn' hoặc một 'tâm trí bình yên' trải dài theo thời gian hoặc không gian rộng lớn. Mối liên hệ này giúp truyền tải ý tưởng về một trạng thái thong thả, không vội vã, thường gắn liền với các khái niệm về sự rộng lớn, bền bỉ hoặc khoảng cách xa xôi.

悠 gợi ý sự bình tĩnh và điềm đạm nảy sinh từ việc có nhiều thời gian hoặc không bị ràng buộc bởi những lo lắng tức thời. Nó thường mô tả một trạng thái thanh thản và không bị xáo trộn, cho dù đề cập đến phong thái của một người, sự trôi chảy của thời gian, hay một cảnh quan xa xôi, yên bình.

Kanji 悠 (DU) có 11 nét. Nó là một Jouyou kanji (chữ Hán thường dụng), thuộc danh sách các chữ Hán dùng trong đời sống hằng ngày, và thường gặp ở cấp độ N1 của Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT), phản ánh mức độ sử dụng nâng cao của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc On'yomi chính của 悠 (DU) là ユウ (YUU). Cách đọc này rất phổ biến và xuất hiện trong hầu hết các từ ghép trang trọng có 悠. Nó truyền tải các ý nghĩa liên quan đến thời gian dài, sự nhàn rỗi và quy mô lớn hoặc thanh bình.

  • 悠久ゆうきゅう (DU CỬU - yuukyuu) — Thuật ngữ này có nghĩa là 'vĩnh cửu,' 'trường tồn,' hoặc 'cổ xưa.' Nó gợi lên ý niệm về thời gian bao la trải dài từ quá khứ xa xôi đến tương lai. Nó thường mô tả lịch sử, truyền thống hoặc cảnh quan thiên nhiên đã tồn tại rất lâu.

Ví dụ:悠久ゆうきゅう歴史れきし (yuukyuu no rekishi) — lịch sử vĩnh cửu

  • 悠然ゆうぜん (DU NHIÊN - yuuzen) — Nghĩa là 'bình tĩnh,' 'điềm đạm,' 'thanh thản,' hoặc 'không vội vã.' Từ này mô tả một trạng thái yên bình trang nghiêm, thường là của một người hoặc phong thái của họ. Nó gợi ý sự tự tin và không bị xáo động.

Ví dụ:悠然ゆうぜんかまえる (yuuzen to kamaeru) — giữ thái độ bình tĩnh và điềm đạm

  • 悠長ゆうちょう (DU TRƯỜNG - yuuchou) — Nó có nghĩa là 'thong thả,' 'không vội vã,' hoặc thậm chí 'kiên nhẫn' đến mức chậm chạp hoặc trì hoãn. Từ này đôi khi có thể mang sắc thái tiêu cực nhẹ nếu sự không vội vã không phù hợp với tình huống.

Ví dụ:悠長ゆうちょうはなし (yuuchou na hanashi) — một câu chuyện dài dòng

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc Kun'yomi chính của 悠 (DU) là はる-か (haru-ka). Mặc dù 悠 có thể được đọc là はるか, nhưng nó ít phổ biến hơn 遙か (はるか) cho nghĩa 'xa xôi' hoặc 'xa tít tắp.' Tuy nhiên, ý nghĩa về khoảng cách và sự rộng lớn vẫn còn. Thường xuyên hơn, 悠 xuất hiện dưới dạng trạng từ hoặc trong các từ ghép thể hiện sắc thái thuần Nhật của nó.

  • 悠々ゆうゆう (DU DU - yuuyuu) — Đây là một trạng từ phổ biến có nghĩa là 'thong thả,' 'ung dung,' hoặc 'không vội vã.' Nó mô tả các hành động hoặc trạng thái được thực hiện mà không vội vàng hay lo lắng. Mặc dù được viết bằng cách đọc On'yomi ユウ, sự lặp lại của nó mang lại cảm giác thuần Nhật rõ rệt, giống như cách các từ tượng thanh lặp lại hoạt động.

Ví dụ:悠々ゆうゆうあるく (yuuyuu to aruku) — đi bộ thong thả

  • 悠々自適ゆうゆうじてき (DU DU TỰ THÍCH - yuuyuu jiteki) — Thành ngữ này đề cập đến 'sống một cuộc đời an nhàn' hoặc 'tận hưởng tuổi nghỉ hưu thoải mái.' Nó thể hiện hoàn hảo tinh thần của 悠: một cuộc sống không lo âu, sống theo nhịp độ của riêng mình.

Ví dụ:老後ろうご悠々自適ゆうゆうじてきごす (rougo wo yuuyuu jiteki ni sugosu) — sống cuộc đời an nhàn khi về già

  • 悠かはるか (DU - haruka) — Mặc dù 遙か phổ biến hơn, 悠か vẫn có thể được tìm thấy, đặc biệt trong các ngữ cảnh văn học hoặc thơ ca, có nghĩa là 'xa xôi' hoặc 'xa tít tắp.' Nó nhấn mạnh một khoảng cách bao la, thường đẹp đẽ hoặc hoài niệm.

Ví dụ:はるかなむかし (haruka na mukashi) — một quá khứ xa xăm

Các Từ và Từ ghép Phổ biến

Kanji 悠 (DU) được tìm thấy trong nhiều từ và từ ghép, thường xuyên truyền tải các ý tưởng liên quan đến thời gian, không gian, và các trạng thái bình tĩnh hoặc nhàn rỗi. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến:

  • Thời gian & Vĩnh cửu:

  • 悠久ゆうきゅう (DU CỬU - yuukyuu) — vĩnh cửu, trường tồn, xa xưa.

  • 悠久の時ゆうきゅうのとき (DU CỬU ĐÍCH THỜI - yuukyuu no toki) — thời gian vĩnh cửu, thời gian xa xưa.

  • 悠遠ゆうえん (DU VIỄN - yuuen) — xa xôi, hẻo lánh, xa tít tắp (thường theo nghĩa bóng hoặc quy mô lớn).

  • Nhàn rỗi & Bình tĩnh:

  • 悠然ゆうぜん (DU NHIÊN - yuuzen) — bình tĩnh, điềm đạm, thanh thản, không vội vã.

  • 悠々ゆうゆう (DU DU - yuuyuu) — thong thả, ung dung, không vội vã (dạng trạng từ).

  • 悠々自適ゆうゆうじてき (DU DU TỰ THÍCH - yuuyuu jiteki) — sống cuộc đời an nhàn, nghỉ hưu thoải mái.

  • 悠長ゆうちょう (DU TRƯỜNG - yuuchou) — thong thả, không vội vã, kiên nhẫn (đôi khi ngụ ý quá chậm).

  • 悠揚ゆうよう (DU DƯƠNG - yuuyou) — thư thái, nhàn nhã.

Ví dụ:悠揚迫ゆうようせまらず (yuuyou semarazu) — không vội vàng, bình tĩnh.

  • Phẩm chất & Phong thái Cá nhân:

  • 悠然たる人ゆうぜんたるひと (DU NHIÊN - yuuzen taru hito) — một người bình tĩnh và điềm đạm.

  • 悠然とした態度ゆうぜんとしたたいど (DU NHIÊN - yuuzen to shita taido) — thái độ hoặc phong thái bình tĩnh và điềm đạm.

  • Sự hùng vĩ & Quy mô (ít phổ biến hơn nhưng vẫn có):

  • 悠大ゆうだい (DU ĐẠI - yuudai) — hùng vĩ, tráng lệ, rộng lớn (có thể dùng để mô tả quy mô, mặc dù ít phổ biến hơn các từ khác cho "rộng lớn").

Câu ví dụ

Yuukyuu no rekishi wo kanjiru koto wo otozureta.

Tôi đã đến thăm một cố đô nơi tôi có thể cảm nhận được lịch sử vĩnh cửu của nó.

Kare wa shiken no kekka wo yuuzen to matte ita.

Anh ấy bình tĩnh chờ đợi kết quả thi.

Teinengo wa inaka de yuuyuu jiteki no seikatsu wo shitai.

Sau khi nghỉ hưu, tôi muốn sống một cuộc sống an nhàn ở vùng nông thôn.

Neko ga hinata de yuuyuu to nemutte iru.

Con mèo đang nằm ngủ thong thả dưới nắng.

Sonna ni yuuchou ni shite iru to, shimekiri ni maniawanai yo.

Nếu bạn cứ thong thả như vậy, bạn sẽ không kịp thời hạn đâu.

Kono kouen no ike ni wa, yuuyuu to oyogu hakuchou ga iru.

Có những con thiên nga đang bơi lội thong thả trong hồ của công viên này.

Yuuzen taru taido de, kare wa choushuu no mae ni tatta.

Với phong thái điềm đạm, anh ấy đứng trước khán giả.

Rekishi no yuukyuusa ni omoi wo haseta.

Tôi đã suy ngẫm về sự trường tồn của lịch sử.

Wakai koro wa yuuyuu jiteki na seikatsu ni akogarete ita.

Khi còn trẻ, tôi khao khát một cuộc sống an nhàn.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 悠 (DU), hãy phân tích nó thành các bộ phận cấu thành: 攸 (DU) ở bên trái và 心 (TÂM - trái tim) ở bên phải. Hãy hình dung phần bên trái, 攸, như một người cách điệu đang nằm, có lẽ đang thư giãn hoặc quan sát một điều gì đó ở xa. Khi bạn kết hợp hình ảnh này với 心 (TÂM - trái tim), nó gợi lên hình ảnh một "trái tim thanh thản" hoặc "tâm trí bình yên." Hãy nghĩ về một người có trái tim bình tĩnh, đang tận hưởng một cuộc đi dạo dài, thong thả hoặc chiêm ngưỡng một phong cảnh xa xôi, thanh bình. Cảm giác này — một trạng thái thanh bình, không vội vã kéo dài trong một thời gian hoặc khoảng cách rộng lớn — đã nắm bắt được bản chất của 悠. Vì vậy, hãy nhớ: một 'người' thư thái kết hợp với một 'trái tim' xa xôi và bình yên sẽ dẫn đến 'sự nhàn nhã' và 'sự không vội vã.'

Các Kanji Liên quan

  • はるかはるかはるか (haruka) — Xa xôi, xa tít tắp. Kanji này thường được sử dụng hơn cho khoảng cách vật lý. Nó chia sẻ khía cạnh 'xa xôi' với 悠 (DU), và đôi khi chúng có thể thay thế cho nhau, đặc biệt trong các ngữ cảnh như 'quá khứ xa xôi.'
  • かんかんかん (kan) — Nhàn rỗi, yên tĩnh, thanh bình. Nó chia sẻ khái niệm về sự nhàn rỗi, yên bình và không hoạt động, xuất hiện trong các từ như 閑暇 (kanka - NHÀN HẠ - thời gian rảnh rỗi) hoặc 閑静 (kansei - NHÀN TĨNH - yên tĩnh và thanh bình).
  • ひさしひさひさしい (hisashii), きゅうきゅう (kyuu) — Thời gian dài, khoảng thời gian. Trong khi 悠 (DU) ngụ ý một khoảng thời gian dài, thong thả, 久 (CỬU) chỉ tập trung vào độ dài của thời gian, như trong 久しぶり (hisashiburi - lâu rồi không gặp).
  • ゆるゆるゆるい (yurui), かんかん (kan) — Lỏng lẻo, chậm rãi, thư giãn. Kanji này chia sẻ các khía cạnh "không vội vã" và "thư giãn" của 悠 (DU), thường đề cập đến tốc độ hoặc sự căng thẳng, như trong 緩やか (yuruyaka - HOÃN DƯỢC - nhẹ nhàng, chậm rãi) hoặc 緩和 (kanwa - HOÃN HÒA - thư giãn, giảm nhẹ).
  • とおとおとおい (tooi), えんえん (en) — Xa, xa xôi. Đây là một kanji trực tiếp và phổ biến hơn cho 'xa' hoặc 'xa xôi,' nó trùng lặp với ý nghĩa của 悠 (DU) về mặt khoảng cách không gian.
Share:

Bài viết liên quan