Ý nghĩa
Chữ Hán 悼 (ĐIỆU) có nghĩa là 'than khóc,' 'đau buồn,' 'than thở,' hoặc 'chia buồn.' Nó diễn tả nỗi đau buồn và sự mất mát sâu sắc khi ai đó qua đời, hoặc đôi khi là cho một mất mát hoặc bất hạnh đáng kể. Cảm xúc này thường bao gồm cảm giác hối tiếc hoặc thương xót cho người đã khuất hoặc hoàn cảnh không may mắn, bày tỏ nỗi buồn chân thành.
Giống như nhiều chữ Hán phức tạp, 悼 (ĐIỆU) là một 形声字 (keisei moji), một chữ hình thanh (semantic-phonetic compound). Bộ thủ bên trái của nó, 忄 (risshinben), là một biến thể của 心 (TÂM - kokoro), có nghĩa là 'tim' hoặc 'tâm trí.' Thành phần này rõ ràng cho thấy ý nghĩa của chữ Hán bắt nguồn sâu sắc từ cảm xúc và tình cảm, chỉ ra một cảm giác buồn bã nội tâm. Thành phần bên phải, 卓 (TRÁC), thường có nghĩa là 'bàn,' 'xuất chúng,' hoặc 'nổi bật.' Trong ngữ cảnh này, 卓 (TRÁC) chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm, gợi ý âm thanh cổ xưa của chữ hơn là trực tiếp đóng góp vào ý nghĩa đau buồn của nó. Tuy nhiên, một số cách giải thích kết nối 卓 (TRÁC) với cảm giác 'nổi bật' hoặc 'trỗi dậy.' Điều này có thể gợi ý một nỗi đau buồn sâu sắc, rõ ràng và không thể phủ nhận. Do đó, sự kết hợp của một 'trái tim' tràn đầy cảm xúc mạnh mẽ và một yếu tố ngữ âm tạo thành một chữ biểu thị sự than khóc và tang tóc sâu sắc, thường là dành cho một người 'xuất chúng' hoặc có ý nghĩa trong cuộc đời.
Chữ Hán 悼 (ĐIỆU) có 11 nét. Nó là một 常用漢字 (Jōyō Kanji), nghĩa là nó được chỉ định sử dụng chung trong các ấn phẩm tiếng Nhật. Đối với Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), nó là một chữ Hán cấp độ N1, cho thấy việc sử dụng và nhận biết nâng cao của người học.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi, hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, của 悼 (ĐIỆU) là トウ (TŌ). Cách đọc này chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có giọng điệu trang trọng hoặc nghiêm túc, và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến lễ tưởng niệm, lời chia buồn, hoặc bày tỏ sự than khóc cho người đã khuất.
- 追悼 (TRUY ĐIỆU - tsuitō) — Có nghĩa là 'tưởng niệm' hoặc 'kỷ niệm người đã khuất,' từ ghép này đề cập đến việc tưởng nhớ và tôn vinh một người đã qua đời, thường trong một buổi lễ hoặc sự kiện.
- 哀悼 (AI ĐIỆU - aitō) — Thuật ngữ này có nghĩa là 'than khóc' hoặc 'chia buồn,' và được sử dụng để bày tỏ nỗi buồn sâu sắc và sự cảm thông cho một mất mát. Đây là một cách diễn đạt trang trọng phổ biến trong các tình huống tang quyến.
- 悼辞 (ĐIỆU TỪ - tōji) — Đề cập đến 'điếu văn' hoặc 'bài phát biểu tưởng niệm,' đây là một bài phát biểu được đọc để ca ngợi và tôn vinh một người đã qua đời, thường tại một đám tang hoặc lễ tưởng niệm.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Kun'yomi, hay cách đọc tiếng Nhật bản địa, của 悼 (ĐIỆU) là いたむ (itamu). Cách đọc này được sử dụng cho dạng động từ và có nghĩa là 'than khóc' hoặc 'đau buồn.' Nó thường được dùng để bày tỏ một hành động đau buồn cá nhân và chân thành cho cái chết của ai đó hoặc một mất mát sâu sắc.
- 悼む (ĐIỆU - itamu) — Là một nội động từ, nó có nghĩa là 'than khóc,' 'đau buồn,' hoặc 'than thở.' Nó mô tả hành động cảm nhận và bày tỏ nỗi buồn cho sự ra đi của ai đó, nhấn mạnh trải nghiệm cảm xúc liên quan.
- 友の死を悼む (tomo no shi o itamu) — Có nghĩa là 'than khóc cái chết của một người bạn,' cụm từ này chỉ sự bày tỏ nỗi buồn và sự đau lòng cá nhân và chân thành cho một người bạn thân.
- 犠牲者を悼む (giseisha o itamu) — Điều này dịch là 'than khóc các nạn nhân,' làm nổi bật hành động bày tỏ nỗi buồn và sự cảm thông cho những người đã chịu mất mát, đặc biệt trong các thảm kịch hoặc tai họa.
Các Từ & Từ Ghép Phổ Biến
Chữ Hán 悼 (ĐIỆU) xuất hiện trong nhiều từ ghép khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc tang tóc, tưởng nhớ và bày tỏ lời chia buồn. Những từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc, đặc biệt khi đối mặt với cái chết hoặc mất mát đáng kể.
Các cách diễn đạt của sự tang tóc & chia buồn:
追悼 (TRUY ĐIỆU - tsuitō) — tưởng niệm, kỷ niệm. Được sử dụng cho các buổi lễ hoặc sự kiện tưởng nhớ người đã khuất và tôn vinh di sản của họ.
哀悼 (AI ĐIỆU - aitō) — than khóc, chia buồn. Một cách diễn đạt trang trọng của sự cảm thông sâu sắc cho một mất mát, thường được truyền đạt bằng văn bản hoặc lời nói.
弔悼 (ĐIẾU ĐIỆU - chōtō) — tang tóc, chia buồn. Một thuật ngữ văn học hoặc trang trọng hơn, kết hợp ý nghĩa của việc thăm hỏi người đang chịu tang và bày tỏ nỗi buồn.
慰悼 (ỦY ĐIỆU - itō) — an ủi người đang chịu tang. Hành động an ủi và mang lại sự xoa dịu cho những người đang đau buồn.
Các hành động & bài phát biểu liên quan đến tưởng niệm:
悼む (ĐIỆU - itamu) — than khóc, đau buồn. Dạng động từ trực tiếp bày tỏ nỗi buồn, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cá nhân.
悼辞 (ĐIỆU TỪ - tōji) — điếu văn, bài phát biểu tưởng niệm. Một bài phát biểu được chuẩn bị và trình bày đặc biệt để tôn vinh cuộc đời và những đóng góp của người đã khuất.
悼歌 (ĐIỆU CA - tōka) — điếu ca, khúc bi ai. Một bài hát hoặc bài thơ được sáng tác và trình diễn để bày tỏ nỗi buồn cho cái chết của ai đó hoặc một sự kiện bi thảm.
悼書 (ĐIỆU THƯ - tōsho) — thư chia buồn. Một thông điệp bằng văn bản gửi đến gia đình người đã khuất để bày tỏ sự cảm thông và hỗ trợ.
Ngữ cảnh & Khái niệm mở rộng:
追悼式 (TRUY ĐIỆU THỨC - tsuitōshiki) — lễ tưởng niệm. Một buổi tụ họp trang trọng được tổ chức để tưởng nhớ và tôn vinh người đã khuất, thường bao gồm cầu nguyện, phát biểu và suy ngẫm.
哀悼の意 (AI ĐIỆU CHI Ý - aitō no i) — bày tỏ lời chia buồn. Một cụm từ phổ biến và trang trọng được sử dụng để truyền đạt sự cảm thông và chia sẻ nỗi đau buồn với người khác.
悼友 (ĐIỆU HỮU - tōyū) — người bạn đã khuất. Một thuật ngữ văn học hoặc thơ ca dành cho một người bạn đã qua đời, nhấn mạnh mối liên kết đã mất.
悼惜 (ĐIỆU TÍCH - tōseki) — than thở, hối tiếc sâu sắc. Cảm thấy buồn bã và hối tiếc sâu sắc về một mất mát, thường đi kèm với cảm giác nhớ nhung những gì đã từng có.
Câu ví dụ
故人を悼み、友人たちは静かに集まった。
Kojin o itami, yūjintachi wa shizuka ni atsumatta.
Để tang người đã khuất, những người bạn đã lặng lẽ tụ tập.
彼の早すぎる死を悼み、心からお悔やみ申し上げます。
Kare no hayasugiru shi o itami, kokoro kara okuyami mōshiagemasu.
Than khóc cái chết yểu của anh ấy, tôi xin gửi lời chia buồn sâu sắc nhất từ tận đáy lòng.
追悼式では、参列者が皆、故人を悼んだ。
Tsuitōshiki de wa, sanretsusha ga mina, kojin o itanda.
Tại lễ tưởng niệm, tất cả những người tham dự đều tưởng nhớ người đã khuất.
大災害の犠牲者を悼むため、全国的に黙祷が捧げられた。
Daisaigai no giseisha o itamu tame, zenkokuteki ni mokutō ga sasagerareta.
Để tưởng nhớ các nạn nhân của thảm họa lớn, một phút mặc niệm đã được thực hiện trên toàn quốc.
彼女は愛犬の死を悼み、しばらくは元気がなかった。
Kanojo wa aiken no shi o itami, shibaraku wa genki ga nakatta.
Than khóc cho cái chết của chú chó yêu quý, cô ấy đã buồn bã một thời gian.
哀悼の意を込め、市長が悼辞を読み上げた。
Aitō no i o kome, shichō ga tōji o yomiageta.
Bày tỏ lòng thành kính phân ưu, thị trưởng đã đọc điếu văn.
戦争で亡くなった多くの人々を悼む碑が建てられた。
Sensō de nakunatta ooku no hitobito o itamu hi ga taterareta.
Một tượng đài đã được dựng lên để tưởng nhớ rất nhiều người đã chết trong chiến tranh.
彼女は、友人が若くして逝ったことを悼み、涙を流した。
Kanojo wa, yūjin ga wakaku shite itta koto o itami, namida o nagashita.
Than khóc người bạn đã ra đi khi còn trẻ, cô ấy đã rơi nước mắt.
世界中の人々が、あの悲劇の犠牲者を悼んだ。
Sekaijū no hitobito ga, ano higeki no giseisha o itanda.
Người dân trên toàn thế giới đã thương tiếc các nạn nhân của thảm kịch đó.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ Hán 悼 (ĐIỆU), hãy tập trung vào hai thành phần riêng biệt của nó: bộ thủ bên trái 忄 (tâm) và thành phần bên phải 卓 (TRÁC - bàn/xuất chúng). Hãy hình dung trái tim (忄 - TÂM) của bạn bị choáng ngợp bởi nỗi buồn sâu sắc. Nó cảm thấy như thể nó đang đứng nổi bật hoặc trên một cái bàn (卓 - TRÁC) cho mọi người chứng kiến. Hình ảnh trái tim bạn công khai thể hiện nỗi đau buồn và sự than khóc sâu sắc cho một người đã mất — có lẽ là một nhân vật 'xuất chúng' trong cuộc đời bạn — có thể là một mẹo ghi nhớ mạnh mẽ cho 'than khóc' hoặc 'đau buồn.' Sự kết hợp của một 'trái tim' đầy cảm xúc sâu sắc và hình ảnh nỗi buồn 'nổi bật' có thể giúp bạn nhớ ý nghĩa của 悼 (ĐIỆU).
Chữ Hán liên quan
- 悲 (BI) — 悲しい (kanashii) có nghĩa là 'buồn' hoặc 'đau khổ.' Trong khi 悼 (ĐIỆU) đặc biệt đề cập đến việc than khóc một mất mát hoặc cái chết, 悲しい (BI) là một thuật ngữ chung hơn cho sự buồn bã hoặc không hạnh phúc.
- 愁 (SẦU) — 愁い (urei) có nghĩa là 'nỗi buồn,' 'đau khổ,' hoặc 'u sầu.' Chữ Hán này truyền tải một cảm giác buồn bã hoặc lo lắng sâu sắc, thường kéo dài. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh ngoài cái chết, chẳng hạn như sự than thở chung về số phận của một người.
- 弔 (ĐIẾU) — 弔う (tomurau) có nghĩa là 'than khóc,' 'chia buồn,' hoặc 'tổ chức tang lễ cho.' Chữ Hán này rất giống 悼 (ĐIỆU) về ý nghĩa. Tuy nhiên, nó thường mang một hàm ý trang trọng, nghi lễ hoặc công khai hơn về việc tuân thủ các nghi thức tang lễ hoặc đưa ra lời chia buồn trang trọng.
- 葬 (TÁNG) — 葬る (hōmuru) có nghĩa là 'chôn cất' hoặc 'mai táng.' Chữ Hán này liên quan đến hành động vật lý chôn cất người đã khuất, một khía cạnh cơ bản của các nghi lễ và nghi thức tang lễ.
- 心 (TÂM) — Bộ thủ 心 (TÂM - tim) là gốc của 忄, thành phần bên trái của 悼 (ĐIỆU). Nó là nền tảng cho nhiều chữ Hán liên quan đến cảm xúc và cảm giác, liên kết nội tại 悼 (ĐIỆU) với bản chất nội tâm, chân thành của nỗi buồn và sự than khóc.