12345678910
10 strokes

展 — Trải ra, Trưng bày, Phát triển

N2
On: テン
Kun: の.べる
HV: TRIỂN

Ý nghĩa

Kanji mang nghĩa trải rộng, mở ra, trưng bàyphát triển. Hãy tưởng tượng một cuộn giấy được mở ra, một tấm bản đồ trải phẳng trên bàn, hay một phòng triển lãm mở cửa đón khách — cử chỉ đưa thứ gì đó từ ẩn khuất ra ánh sáng chạy xuyên suốt mọi cách dùng của chữ này.

Về mặt từ nguyên, 展 là chữ hội ý. Phần trên là bộ (hình người nằm sấp). Phía dưới, các nét gợi lên hình ảnh hai bàn tay cẩn thận trải rộng vật gì đó. Văn tự giáp cốt khắc họa người đang căng vải bằng tay — hành động trình bày có chủ đích, mang tính vật lý. Hình ảnh đó dần dần mở rộng để bao hàm cả sự tăng trưởng và tiến bộ theo nghĩa trừu tượng.

Ngày nay, 展 xuất hiện trong các bài báo, tờ rơi bảo tàng và cuộc thảo luận kinh doanh. Nó tạo thành các danh từ ghép liên quan đến triển lãm, tiến độ và các sự kiện đang diễn ra. Với 10 nét và thuộc lớp 6 trong chương trình tiểu học, học sinh lần đầu gặp chữ này qua các chương trình văn hóa và bài đọc thời sự.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: TRIỂN)

展 có một on'yomi: テン (ten). Đây là âm chủ đạo — hầu hết các từ ghép đều dùng cách đọc này. Bạn sẽ thấy テン trên biển hiệu bảo tàng, tiêu đề báo, và trong các cuộc trò chuyện thường ngày về triển lãm hay sự phát triển.

  • 展覧会てんらんかい (tenrankai) — triển lãm, buổi trưng bày nghệ thuật; từ chuẩn chỉ hoạt động trưng bày tác phẩm hay hiện vật công cộng
  • 展示てんじ (tenji) — trưng bày, triển lãm; bao gồm tất cả từ hiện vật bảo tàng đến demo sản phẩm
  • 発展はってん (hatten) — phát triển, tăng trưởng; từ quen thuộc trong các bài viết về kinh tế và chính trị
  • 展開てんかい (tenkai) — triển khai, mở rộng, phát triển; dùng trong kể chuyện, chiến lược lẫn phần mềm
  • 展望てんぼう (tenbou) — tầm nhìn toàn cảnh, triển vọng tương lai; cùng một từ chỉ cả khung cảnh vật lý lẫn nghĩa bóng
  • 進展しんてん (shinten) — tiến triển, tiến bộ; mô tả quá trình một cuộc đàm phán hay tình huống tiến lên phía trước

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Kun'yomi là の.べる (noberu), nghĩa là duỗi ra hoặc trải phẳng. Cách đọc này hiếm gặp trong tiếng Nhật hiện đại hàng ngày — hãy tìm nó trong văn học cổ điển và các văn bản trang trọng.

  • べる (noberu) — trải ra, duỗi ra, căng phẳng; dùng khi nói về việc cuộn ra hay kéo dài vật gì đó một cách vật lý
  • べる (te wo noberu) — giơ tay ra, duỗi tay; cách diễn đạt mang màu sắc văn học

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

展 tạo thành một hệ thống từ ghép phong phú trong các lĩnh vực văn hóa, kinh tế và đời sống. Dưới đây là các từ vựng quan trọng theo chủ đề.

Triển lãm & Trưng bày

  • 展覧会てんらんかい (tenrankai) — triển lãm nghệ thuật, buổi trưng bày công cộng
  • 展示会てんじかい (tenjikai) — hội chợ thương mại, triển lãm sản phẩm
  • 展示場てんじじょう (tenjijou) — nhà triển lãm, phòng trưng bày
  • 展示品てんじひん (tenjihin) — vật trưng bày, hiện vật triển lãm

Phát triển & Tiến bộ

  • 発展はってん (hatten) — phát triển, tăng trưởng, phồn thịnh
  • 進展しんてん (shinten) — tiến triển, sự tiến lên của một tình huống
  • 展開てんかい (tenkai) — triển khai, mở rộng, phát triển (của kế hoạch hay câu chuyện)
  • 発展途上国はってんとじょうこく (hatten tojou koku) — nước đang phát triển

Tầm nhìn & Quan điểm

  • 展望てんぼう (tenbou) — tầm nhìn toàn cảnh, triển vọng tương lai
  • 展望台てんぼうだい (tenboudai) — đài quan sát, vọng lâu

Các cách dùng thông dụng khác

  • 個展こてん (koten) — triển lãm cá nhân, triển lãm độc diễn
  • 伸展しんてん (shinten) — mở rộng, duỗi ra về mặt vật lý

Câu ví dụ

Bijutsukan de tenrankai ga hirakarete imasu.

Một buổi triển lãm đang được tổ chức tại bảo tàng mỹ thuật.

Kono chiiki no keizai wa kyuusoku ni hatten shite imasu.

Kinh tế của khu vực này đang phát triển rất nhanh.

Tenji sarete iru sakuhin wa subete honmono desu.

Tất cả tác phẩm đang được trưng bày đều là bản gốc thật sự.

Kare wa koten wo hiraku tame ni naganen junbi shite kita.

Anh ấy đã bỏ ra nhiều năm chuẩn bị cho triển lãm cá nhân của mình.

Koushou wa ookina shinten wo miseta.

Các cuộc đàm phán đã đạt được bước tiến triển lớn.

Tenboudai kara machi zentai ga miwataseta.

Từ đài quan sát, có thể nhìn bao quát toàn bộ thành phố phía dưới.

Monogatari no tenkai ga yosougai de, odoroita.

Câu chuyện có một bước ngoặt mà tôi không hề dự đoán được.

Nihon wa sengo, mezamashii keizai hatten wo togeta.

Nhật Bản đã đạt được sự phát triển kinh tế đáng kinh ngạc sau chiến tranh.

Sono shinseihin wa tenjikai de ookina chuumoku wo atsumeta.

Sản phẩm mới đã thu hút sự chú ý lớn tại hội chợ thương mại.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một chiếc lều triển lãm đang được dựng lên cho một lễ hội. Phần trên của 展 trông như một mái che (尸) bảo vệ không gian bên trong, trong khi các nét phía dưới gợi lên hình ảnh hai bàn tay đang trải rộng một tấm vải. Âm テン (ten) còn vần với tent (lều) trong tiếng Anh — thứ bạn dựng lên, mở ra và lấp đầy bằng những thứ muốn trình bày với thế giới. Một chiếc lều được kéo lên: nội dung lộ ra, không gian mở rộng. Đó chính là 展 trong hành động.

Kanji liên quan

  • — mở, bắt đầu; cùng mang nghĩa mở ra hay khởi xướng điều gì đó, và kết hợp trực tiếp với 展 trong từ 展開 (tenkai)
  • — xuất phát, phát ra, phát triển; ghép với 展 tạo thành 発展 (hatten — phát triển), từ ghép N2 phổ biến nhất
  • — chỉ ra, biểu thị; xuất hiện trong 展示 (tenji — trưng bày), cả hai chữ đều liên quan đến việc làm cho thứ gì đó hiện hữu trước mắt
  • — tiến lên, tiến bộ; ghép với 展 trong 進展 (shinten — tiến triển), nhấn mạnh sự chuyển động về phía trước
  • — duỗi ra, kéo dài về mặt vật lý; trùng nghĩa với kun'yomi のべる, cả hai đều mô tả sự kéo dài hữu hình
Share:

Bài viết liên quan