123456789101112
12 strokes

帽 — Mũ, Nón

N2
On: ボウ
HV: mạo

Ý nghĩa

帽 có nghĩa là mũ, nón, hoặc đồ đội đầu — bất cứ thứ gì đội trên đầu. Trong tiếng Nhật hiện đại, chữ này hầu như không đứng một mình. Nó kết hợp với các chữ khác để tạo thành danh từ ghép: 帽子 (bōshi) bạn đội trước khi ra khỏi nhà, 制帽 (seibō) gắn liền với đồng phục học sinh, 鉄帽 (tetsubō) đội ở công trường xây dựng.

Chữ này được cấu thành từ hai bộ phận. (ボウ), ở góc trên bên trái, có nghĩa là "che phủ" hoặc "xông pha". Bên trong nó có — một tấm vải phủ lên (mắt/đầu) — vừa mang lại cách đọc âm vừa gợi lên hình ảnh thứ gì đó kéo xuống che mặt. Bộ phận ở góc dưới bên phải là (きん), bộ thủ chỉ vải hoặc tấm vải.

Ghép lại: một tấm vải (巾) che phủ đầu (冒). Mỗi thành phần đều có vai trò riêng — ngữ nghĩa hoặc ngữ âm. Với 12 nét, chữ này nằm trong danh sách Jōyō kanji của Nhật ở cấp trung học, phản ánh mức độ xuất hiện thường xuyên của nó trong văn viết tiếng Nhật hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)

ボウ (bō) là cách đọc duy nhất bạn cần nhớ. Vì 帽 không có kun'yomi, mọi từ chứa kanji này đều dùng âm ボウ.

  • 帽子ぼうし (bōshi) — mũ, nón (từ chung chỉ các loại mũ)
  • 脱帽だつぼう (datsubō) — cởi mũ; (nghĩa bóng) ngưỡng mộ sâu sắc
  • 制帽せいぼう (seibō) — mũ đồng phục (một phần của đồng phục học sinh hoặc công ty)
  • 野球帽やきゅうぼう (yakyūbō) — mũ bóng chày
  • 礼帽れいぼう (reibō) — mũ lễ phục hoặc mũ nghi lễ

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

không có kun'yomi chuẩn. Chữ này được du nhập vào tiếng Nhật như một từ mượn Hán-Nhật thay vì được ghép với một từ thuần Nhật có sẵn, vì vậy ボウ bao quát toàn bộ cách dùng thực tế. Điều này không phải ngoại lệ đối với các chữ được tiếp nhận qua văn bản chữ Hán.

Từ thông dụng & Từ ghép

帽 hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép. Các ví dụ dưới đây được nhóm theo ngữ cảnh.

Đồ đội đầu thường ngày

  • 帽子ぼうし (bōshi) — mũ, nón (từ tổng quát)
  • 野球帽やきゅうぼう (yakyūbō) — mũ bóng chày
  • 麦藁帽子むぎわらぼうし (mugiwara bōshi) — mũ rơm
  • 山高帽やまたかぼう (yamatakabō) — mũ chóp cao, mũ quả dưa
  • ニット帽にっとぼう (nittobō) — mũ len, mũ beanie

Đồ đội đầu trang trọng & chính thức

  • 制帽せいぼう (seibō) — mũ đồng phục
  • 礼帽れいぼう (reibō) — mũ lễ phục
  • 鉄帽てつぼう (tetsubō) — mũ bảo hộ thép, mũ cứng

Hành động & Cách dùng nghĩa bóng

  • 脱帽だつぼう (datsubō) — cởi mũ; ngưỡng mộ sâu sắc (「脱帽します」= "Tôi thực sự khâm phục bạn")
  • 着帽ちゃくぼう (chakubō) — đội mũ lên hoặc đang đội mũ
  • 帽体ぼうたい (bōtai) — vỏ cứng kết cấu của mũ bảo hiểm

Câu ví dụ

Kanojo wa akai bōshi wo kabutte iru.

Cô ấy đang đội một chiếc mũ màu đỏ.

Soto ni deru toki wa bōshi wo kaburi nasai.

Hãy đội mũ khi ra ngoài.

Yakyūbō wa hizashi wo saegiru no ni yakudatsu.

Mũ bóng chày rất hữu ích để che nắng.

Sono senshu no katsuyaku ni wa datsubō suru shika nai.

Tôi chỉ biết cúi đầu thán phục trước màn trình diễn xuất sắc của vận động viên đó.

Kōji genba de wa tetsubō no chakuyō ga gimudzukerarete iru.

Đội mũ bảo hộ cứng là bắt buộc tại các công trường xây dựng.

Gakkō no seibō wo wasurete shimatta.

Tôi đã quên mũ đồng phục học sinh rồi.

Kono mugiwara bōshi wa natsu no umibe ni yoku au.

Chiếc mũ rơm này rất hợp với bãi biển mùa hè.

Kodomotachi wa bōshi wo kabutte undōkai ni sanka shita.

Các em học sinh đội mũ tham gia ngày hội thể thao của trường.

Kare wa bōshi wo mabuka ni kaburi, kao wo kakushite ita.

Anh ta kéo mũ sụp xuống che mặt, giấu đi khuôn mặt mình.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung : (hình vành mũ) nằm ngay phía trên (mắt). Một chiếc mũ trượt xuống đến mức người đội phải mò mẫm (冒) bước đi trong trạng thái gần như mù. Giờ thêm (vải) vào bên phải — toàn bộ chữ là một tấm vải che phủ mắt và đầu. Mỗi khi bạn thấy 帽, hãy tưởng tượng chiếc mũ vải mềm đang sụp xuống che khuất cả khuôn mặt.

Kanji liên quan

  • — thành phần ngữ âm và ngữ nghĩa một phần của 帽; có nghĩa là "xông pha, liều lĩnh, che phủ"; dùng chung cách đọc ボウ
  • — bộ thủ của 帽; có nghĩa là "vải, khăn, dệt may"; xuất hiện trong nhiều kanji liên quan đến vải vóc
  • — có nghĩa là "mặc (lên đầu hoặc thân), nhận lấy"; liên quan ở chỗ cũng diễn tả việc che phủ bản thân
  • — có nghĩa là "quần áo, y phục" (Y PHỤC); là phạm trù rộng hơn mà đồ đội đầu thuộc về
  • — có nghĩa là "vải, tấm vải"; liên kết với 巾 và ý niệm về chất liệu bên trong 帽
Share:

Bài viết liên quan