Ý nghĩa
Kanji 庭 (niwa) chủ yếu có nghĩa là "vườn", "sân trong" hoặc "sân". Nó gói gọn bản chất của một không gian ngoài trời, thường được trồng trọt, nằm cạnh một tòa nhà. Hán tự này được dạy như một kanji Lớp 3 trong các trường tiểu học Nhật Bản, thường vào năm thứ ba. Nó có 10 nét và được bao gồm trong cấp độ JLPT N2, điều này rất quan trọng đối với những người học tiếng Nhật trung cấp.
Ký tự 庭 (ĐÌNH - sân, vườn) là một ví dụ điển hình về Hán tự hình thanh (phono-semantic compound), có nghĩa là nguồn gốc của nó liên quan sâu sắc đến các thành phần cấu thành. Bộ 广 (NGHIỄM - mái nhà, che chở) ở bên trái cung cấp một gợi ý về mặt ngữ nghĩa; nó mô tả một "ngôi nhà trên vách đá" hoặc "chỗ trú ẩn", cho thấy ký tự này liên quan đến một khu vực được xây dựng hoặc bao quanh. Về mặt thị giác, nó truyền tải ý tưởng về một cái gì đó được chứa đựng hoặc gắn liền với một cấu trúc.
Ở bên phải, 廷 (ĐÌNH - triều đình, sân triều) đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, tạo cho 庭 âm On'yomi là "テイ". Điều thú vị là 廷 cũng đóng góp về mặt ngữ nghĩa, vì nó có nghĩa là "triều đình" hoặc "đại sảnh". Điều này gợi ý một khu vực được chỉ định, thường là trang trọng, được bao quanh trong một khu đất lớn hơn.
Cấu trúc hình ảnh của 庭 củng cố một cách tinh tế ý nghĩa của nó. Bộ 广 minh họa rõ ràng một mái nhà hoặc một cấu trúc bao trùm, cho thấy một khu vực bên dưới hoặc bên cạnh một tòa nhà. Khi kết hợp với 廷, gợi ý một không gian có cấu trúc, thường là ngoài trời nhưng được xác định, Hán tự này gợi lên mạnh mẽ một khu vườn hoặc sân trong. Đây là một khu vực, mặc dù là một phần của một khu đất lớn hơn, nhưng vẫn tách biệt với cấu trúc chính. Cùng nhau, các thành phần này tạo nên một bức tranh rõ ràng về một không gian ngoài trời được kiểm soát, được trồng trọt, cho dù đó là một khu vườn riêng hay một sân chung.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính cho 庭 là テイ (TEI). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép, thêm một sắc thái trang trọng hoặc chuyên biệt hơn vào ý tưởng về một khu vườn hoặc một không gian ngoài trời được xác định. Bạn sẽ thường thấy nó trong các bối cảnh học thuật hoặc có cấu trúc, hoặc khi đề cập đến các loại sân bãi của tổ chức cụ thể.
- 家庭 (katei) — Nhà, hộ gia đình. Ở đây, テイ biểu thị "ngôi nhà" như một đơn vị có cấu trúc, bao gồm không gian sống và môi trường xung quanh.
- 校庭 (koutei) — Sân trường, khuôn viên trường. Từ ghép cụ thể này sử dụng テイ để chỉ khu vực ngoài trời thuộc về một trường học.
- 庭園 (teien) — Vườn, công viên. Đây là một từ ghép trực tiếp cho khu vườn, thường gợi ý một khu vườn công cộng lớn hơn hoặc được thiết kế thẩm mỹ hơn.
- 法廷 (houtei) — Phòng xử án. Mặc dù không phải là "vườn", từ ghép này sử dụng テイ để chỉ một không gian khép kín, được chỉ định cho các thủ tục pháp lý, làm nổi bật khía cạnh "tòa án" của thành phần ngữ âm 廷.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản địa tiếng Nhật
Cách đọc Kun'yomi chính cho 庭 là にわ (niwa). Đây là cách đọc được sử dụng cho từ độc lập có nghĩa là "vườn" hoặc "sân" trong tiếng Nhật hàng ngày. Nó gợi nhớ đến một sự hiểu biết cá nhân và phổ biến hơn về một không gian ngoài trời, giống như một sân sau hoặc một khu vườn nhỏ tại nhà.
- 庭 (niwa) — Vườn, sân. Đây là hình thức cơ bản, được sử dụng thường xuyên nhất của từ, dùng để chỉ bất kỳ không gian ngoài trời chung nào liền kề với một ngôi nhà.
- 庭先 (niwasaki) — Vườn trước, khu vực lân cận ngay trước nhà. Từ ghép này đặc biệt đề cập đến khu vực ngay trước một ngôi nhà.
- 庭師 (niwashi) — Người làm vườn. Thuật ngữ này dùng để chỉ một chuyên gia chăm sóc vườn, nhấn mạnh khía cạnh thực tế của việc chăm sóc vườn.
Các từ & từ ghép phổ biến
Tính linh hoạt của 庭 tỏa sáng qua nhiều từ và từ ghép phổ biến mà nó tạo thành. Những từ này làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Nhật liên quan đến không gian ngoài trời và khu vực chung, thể hiện các bối cảnh đa dạng mà 庭 được sử dụng.
Các thuật ngữ chung về Vườn & Sân
- 庭 (niwa) — Thuật ngữ cơ bản nhất, đơn giản có nghĩa là vườn, sân hoặc sân trong.
- 庭園 (teien) — Một thuật ngữ trang trọng hơn cho vườn hoặc công viên, thường ngụ ý một không gian được thiết kế hoặc cảnh quan một cách có chủ đích, chẳng hạn như một vườn bách thảo hoặc một khu vườn Nhật Bản lịch sử.
- 中庭 (nakaniwa) — Một sân trong, cụ thể là một khu vực mở được bao quanh bởi các tòa nhà, phổ biến trong các trường học hoặc nhà truyền thống.
- 裏庭 (uraniwa) — Sân sau hoặc vườn sau của một ngôi nhà. Ví dụ, một gia đình có thể tổ chức tiệc nướng ở 裏庭 của họ.
- 前庭 (maetei) — Sân trước hoặc vườn trước. Đây thường là phần đầu tiên của một ngôi nhà mà khách nhìn thấy.
- 校庭 (koutei) — Sân trường hoặc khuôn viên trường, nơi học sinh thường chơi thể thao hoặc tụ tập trong giờ giải lao.
Người & Nghề nghiệp liên quan đến Vườn
- 庭師 (niwashi) — Người làm vườn, một chuyên gia thiết kế, duy trì và chăm sóc vườn.
Hoạt động & Loại Vườn
- 庭仕事 (niwashigoto) — Công việc làm vườn, đề cập đến các công việc khác nhau liên quan đến việc duy trì một khu vườn, như làm cỏ hoặc cắt tỉa.
- 家庭菜園 (katei saien) — Một vườn rau gia đình, một khu vườn nhỏ nơi mọi người trồng rau để tự tiêu dùng.
- 箱庭 (hakoniwa) — Một khu vườn thu nhỏ hoặc vườn khay, thường được sử dụng cho mục đích trang trí, chẳng hạn như một khu vườn đá nhỏ trên bàn làm việc.
- 日本庭園 (nihon teien) — Một khu vườn truyền thống của Nhật Bản, nổi tiếng với các nguyên tắc thẩm mỹ, thiết kế triết học và việc sử dụng các yếu tố tự nhiên.
Các từ ghép này minh họa cách 庭 vượt ra ngoài một "khu vườn" đơn giản. Nó bao gồm nhiều không gian và hoạt động ngoài trời khác nhau, làm nổi bật vai trò quan trọng của nó trong đời sống và văn hóa Nhật Bản hàng ngày.
Câu ví dụ
子供たちが庭で元気に遊んでいます。
Kodomo-tachi ga niwa de genki ni asondeimasu.
Những đứa trẻ đang vui vẻ chơi đùa trong vườn.
私の家には広い庭があります。
Watashi no ie ni wa hiroi niwa ga arimasu.
Nhà tôi có một khu vườn rộng rãi.
毎週末、父は庭仕事をします。
Maishūmatsu, chichi wa niwashigoto wo shimasu.
Mỗi cuối tuần, bố tôi làm công việc làm vườn.
校庭にはたくさんの桜の木があります。
Kōtei ni wa takusan no sakura no ki ga arimasu.
Có rất nhiều cây hoa anh đào trong sân trường.
日本庭園の美しさに感動しました。
Nihon teien no utsukushisa ni kandō shimashita.
Tôi đã rất xúc động trước vẻ đẹp của khu vườn Nhật Bản.
窓から見える中庭はとても静かです。
Mado kara mieru nakaniwa wa totemo shizuka desu.
Sân trong nhìn từ cửa sổ rất yên tĩnh.
庭師が古い木を手入れしています。
Niwashi ga furui ki wo teire shiteimasu.
Người làm vườn đang chăm sóc cây cổ thụ.
家庭菜園で新鮮な野菜を収穫しました。
Katei saien de shinsen na yasai wo shūkaku shimashita.
Tôi đã thu hoạch rau tươi từ vườn rau gia đình.
彼の屋敷には広大な庭園が広がっています。
Kare no yashiki ni wa kōdai na teien ga hirogatteimasu.
Một khu vườn rộng lớn trải dài trong dinh thự của anh ấy.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ Kanji 庭 (ĐÌNH - sân, vườn), hãy hình dung một khu vườn yên bình nằm trong một điền trang lớn hơn. Bộ 广 (NGHIỄM - mái nhà, che chở) ở phía trên bên trái hoạt động như một mái nhà bảo vệ hoặc một cấu trúc che chắn, gợi ý một không gian kín như một tòa nhà. Bên trong nơi trú ẩn này, ở phía bên phải, là 廷 (ĐÌNH - triều đình, sân triều). Bạn có thể hình dung 廷 đại diện cho "tòa án" hoặc một khu vực trang trọng trong điền trang. Vì vậy, hãy nghĩ về 庭 như "khu vườn" hoặc "sân trong" xinh đẹp được "che chở" trong "tòa án" hoặc khuôn viên của một tài sản lớn. Hãy hình dung bạn đang đi qua lối vào của một ngôi nhà truyền thống Nhật Bản, khám phá một khu vườn được chăm sóc cẩn thận dưới những mái hiên che chắn, tạo thành một sân riêng tư thanh bình. 10 nét sau đó đại diện cho các chi tiết phức tạp của khung cảnh quyến rũ này.
Kanji liên quan
- 家 (GIA - nhà, gia đình) — (ie) Kanji này có nghĩa là "nhà" hoặc "gia đình". Một 庭 (vườn) thường là một phần quan trọng của một 家 truyền thống của Nhật Bản.
- 園 (VIÊN - vườn, công viên) — (en) Cũng có nghĩa là "vườn" hoặc "công viên", 園 thường kết hợp với 庭 để tạo thành các từ như 庭園 (teien), biểu thị một khu vườn rộng lớn hơn hoặc công cộng.
- 場 (TRƯỜNG - chỗ, địa điểm) — (ba) Có nghĩa là "nơi" hoặc "chỗ". Kanji này có liên quan vì một khu vườn là một loại nơi hoặc bối cảnh cụ thể.
- 広 (QUẢNG - rộng) — (hiro) Kanji này có nghĩa là "rộng rãi" hoặc "rộng". Một 庭 được bảo trì tốt thường được mô tả là 広い庭 (hiroi niwa).
- 地 (ĐỊA - đất) — (chi) Có nghĩa là "đất" hoặc "đất đai". Ký tự 庭 về cơ bản là một phần đất được trồng trọt của 地 (đất) xung quanh một tòa nhà.