Ý nghĩa
Kanji 彼 (かれ / かの / ひ) có nhiều cách dùng khá linh hoạt. Nghĩa chính của nó là "anh ấy," "ông ấy," "cái đó/người đó," hoặc "bạn trai." Về bản chất, 彼 chỉ ai đó hoặc điều gì đó xa cách người nói, cả về không gian lẫn thời gian. Điều này lý giải cho vai trò kép của nó: vừa là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba, vừa là tính từ/trạng từ chỉ định.
Kanji 彼 bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, là một chữ hình thanh. Bộ thủ bên trái, 彳 (chì), gọi là ぎょうにんべん (gyōninben) trong tiếng Nhật, mang nghĩa "bước đi" hoặc "đi bộ." Điều này gợi lên ý niệm về sự chuyển động, một con đường, hay một địa điểm xa xôi. Thành phần bên phải, 皮 (pí), đóng vai trò yếu tố ngữ âm; âm của nó đã biến đổi thành "hi" trong cách đọc On'yomi của tiếng Nhật. Bản thân 皮 có nghĩa là "da" hoặc "vỏ." Kết hợp lại, các thành phần ban đầu diễn đạt ý nghĩa "nơi đó" hoặc "người xa đó," gợi lên điều gì đó ở xa hoặc ở "phía bên kia."
Theo thời gian, nghĩa chỉ định ban đầu trong tiếng Nhật đã được mở rộng. Nó bao gồm cả đại từ nhân xưng ngôi thứ ba giống đực "anh ấy" và, theo cách nói thông thường hơn, là "bạn trai." Bộ thủ "đi bộ" 彳 về mặt hình ảnh củng cố khái niệm về khoảng cách, chỉ ai đó hoặc điều gì đó "ở đằng kia" hay "người đó" không có mặt ngay trước mặt. Với chỉ 8 nét, đây là một kanji tương đối đơn giản để viết. Mặc dù không được dạy ở cấp tiểu học, 彼 là một kanji căn bản dành cho người học JLPT N2.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Cách đọc On'yomi chính của 彼 là ヒ (HI). Cách đọc này chủ yếu xuất hiện trong các từ trang trọng, trừu tượng hoặc trong các từ ghép. Những từ này thường bảo tồn nghĩa gốc tiếng Trung của 彼 là "đó" hay "phía bên kia." Cách đọc này hiếm khi được dùng để chỉ "anh ấy" hay "bạn trai" trong tiếng Nhật hiện đại.
- 彼岸 (higan) — Bờ kia; tuần lễ phân điểm. Bắt nguồn từ triết học Phật giáo, thuật ngữ này chỉ "bờ kia" của sự giác ngộ, đối lập với thế giới này. Nó cũng biểu thị tuần lễ xung quanh tiết xuân phân và thu phân, thời gian truyền thống để viếng mộ tại Nhật Bản.
- 彼此 (hishi) — Đây và đó; chỗ này chỗ kia; nhiều thứ khác nhau. Đây là thuật ngữ mang tính văn chương hoặc trang trọng. Nó đối lập "cái này" (此) và "cái đó" (彼), gợi ý sự đa dạng hoặc nhiều lựa chọn.
- 彼我 (higa) — Ta và người; chúng ta và họ. Ở đây, 彼 rõ ràng mang nghĩa "người khác" đối lập với "bản thân" (我). Từ ghép này nhấn mạnh sự phân biệt giữa hai bên.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc Kun'yomi của 彼 là かれ (kare) và かの (kano). Đây là những cách đọc bạn sẽ gặp thường xuyên nhất trong tiếng Nhật hàng ngày. Chúng rất quan trọng để hiểu chức năng của kanji này vừa là đại từ vừa là từ chỉ định.
かれ (kare): Đây là cách đọc chính khi 彼 đứng độc lập như một danh từ hoặc đại từ. Nó hoạt động như đại từ nhân xưng ngôi thứ ba giống đực, mang nghĩa "anh ấy" hoặc "ông ấy." Trong văn nói thân mật, nó cũng có thể có nghĩa là "bạn trai."
彼 (kare) — Anh ấy, ông ấy, bạn trai.
彼ら (karera) — Họ (dùng cho các nhóm có cả nam hoặc toàn nam).
彼氏 (kareshi) — Bạn trai. Đây là thuật ngữ rất phổ biến để chỉ người bạn đời nam.
かの (kano): Cách đọc này đóng vai trò từ chỉ định bổ nghĩa, mang nghĩa "cái đó" hay "cái đã đề cập trước đó." Nó luôn đứng trước danh từ và thường mang sắc thái hơi trang trọng, văn chương hoặc hoài cổ, khác với từ chỉ định thông thường hơn là 「あの」.
彼人 (kano hito) — Người đó (thường hàm ý một người ở xa, đáng kính trọng, hoặc đã được đề cập trước đó).
彼時 (kano toki) — Thời điểm đó; lúc đó. Chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc tương lai đang được hồi tưởng hoặc chờ đợi.
彼国 (kano kuni) — Đất nước đó. Thường dùng khi đề cập đến một quốc gia nước ngoài hoặc đã được thảo luận trước đó.
Từ & Từ ghép phổ biến
Kanji 彼 tạo thành nhiều từ và từ ghép thiết yếu, phản ánh vai trò đa dạng của nó. Nó có thể hoạt động như đại từ, từ chỉ định, và là thành phần của các khái niệm trừu tượng hơn. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến và quan trọng nhất, được nhóm theo chủ đề:
Đại từ nhân xưng & Quan hệ
- 彼 (kare) — Anh ấy; ông ấy; bạn trai. (Cách dùng cơ bản nhất của kanji này)
- 彼ら (karera) — Họ (đặc biệt cho các nhóm có nam hoặc toàn nam).
- 彼氏 (kareshi) — Bạn trai. (Một thuật ngữ rất phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại)
- 彼女 (kanojo) — Cô ấy; bà ấy; bạn gái. (Lưu ý: Mặc dù chứa 彼, chữ kanji này đặc biệt chỉ người nữ. Ở đây, 彼 hoạt động phần lớn về mặt ngữ âm hoặc chỉ 'người đó' + 'phụ nữ'.)
Từ chỉ định & Vị trí
- 彼方 (kanata) — Đằng kia; nơi xa; phía đó. (Mặc dù thường được viết bằng hiragana, 彼方 là cách diễn đạt cổ điển, hàm ý một nơi xa tít tắp.)
- 彼処 (asoko) — Nơi đó; chỗ kia. (Cách đọc này rất hiếm và thường được viết bằng hiragana. Tuy nhiên, đây là ví dụ thú vị về mối liên hệ của 彼 với các vị trí chỉ định.)
- 彼方 (kano kata) — Người đó (lịch sự, chỉ người ở xa hoặc bề trên); đằng kia (lịch sự/trang trọng).
Thời gian & Khái niệm trừu tượng
- 彼岸 (higan) — Bờ kia (khái niệm Phật giáo); tuần lễ phân điểm. (Một thuật ngữ có ý nghĩa văn hóa quan trọng tại Nhật Bản, thường gắn liền với các nghi lễ Phật giáo.)
- 彼岸花 (higanbana) — Hoa bỉ ngạn (hoa nhện đỏ). (Một loài hoa nở đúng vào tuần lễ Higan.)
- 彼時 (kano toki) — Thời điểm đó; lúc đó (mang tính văn chương và gợi cảm xúc hơn あの時).
- 彼此 (hishi) — Cái này và cái kia; chỗ này chỗ nọ; nhiều thứ khác nhau (thuật ngữ hơi trang trọng, thường gặp trong văn học).
- 彼我 (higa) — Ta và người; chúng ta và họ (dùng để nhấn mạnh sự phân biệt giữa hai bên, thường trong bối cảnh cạnh tranh hoặc so sánh).
Câu ví dụ
彼は私の親友です。
Kare wa watashi no shin'yū desu.
Anh ấy là người bạn thân nhất của tôi.
アンナさんには彼氏がいますか?
Anna-san ni wa kareshi ga imasu ka?
Anna có bạn trai không?
彼らは昨日、映画を見に行きました。
Karera wa kinō, eiga wo mi ni ikimashita.
Họ đã đi xem phim vào hôm qua.
彼女は夢を叶えるために努力しています。
Kanojo wa yume wo kanaeru tame ni doryoku shiteimasu.
Cô ấy đang nỗ lực hết mình để thực hiện ước mơ.
彼方に見える島は、とても美しいです。
Kanata ni mieru shima wa, totemo utsukushii desu.
Hòn đảo hiện ra ở phía xa kia thật đẹp.
お彼岸には、お墓参りをする家族が多いです。
O-higan ni wa, o-hakamaeri wo suru kazoku ga ooi desu.
Vào tuần lễ Higan, có rất nhiều gia đình đi viếng mộ.
彼時の思い出が今も鮮明に蘇ります。
Kano toki no omoide ga ima mo senmei ni yomigaerimasu.
Những ký ức của thời điểm đó vẫn hiện về rõ nét trong tâm trí tôi.
彼の笑顔はいつもみんなを元気にします。
Kare no egao wa itsumo minna wo genki ni shimasu.
Nụ cười của anh ấy luôn mang lại năng lượng cho mọi người.
彼女は、彼が買ってきたケーキを喜んで食べました。
Kanojo wa, kare ga katte kita kēki wo yorokonde tabemashita.
Cô ấy vui vẻ ăn chiếc bánh mà anh ấy đã mua về.
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ 彼, hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó: 彳 (ぎょうにんべん), bộ thủ "người đang đi" ở bên trái, và 皮 (かわ), "da," đóng vai trò thành phần ngữ âm ở bên phải. Hãy tưởng tượng một "người đang bước đi" (彳) mà "làn da" (皮) của họ nhìn thấy được từ xa. Bạn có thể chỉ tay về phía người này "ở đằng kia." Bởi vì họ ở xa hoặc khác biệt, người này chính là "anh ấy" hay "người đó."
Cách khác, hãy hình dung 彳 như một con đường. Rồi, 皮 (đọc là HI, tương tự "he" trong tiếng Anh) đại diện cho người đang đi trên "con đường đó." Điều này nhấn mạnh cả ý nghĩa về khoảng cách lẫn đại từ giống đực. Vậy hãy hình dung một "anh chàng" (anh ấy/bạn trai) đang đi "về phía đó" (彼方) dọc theo "con đường đó" (彳), với "làn da" (皮) của anh ấy hiện ra.
Kanji liên quan
- 此 — (シ, この, ここ) Cái này, nơi này. Kanji này là đối lập trực tiếp của 彼, mang nghĩa "phía này" hay "cái này." Kết hợp lại, chúng tạo thành cặp 彼此 (ひし), nghĩa là "cái này và cái kia."
- 他 — (タ, ほか) Khác, một người/vật khác. Trong khi 彼 có thể hàm ý "người kia," thì 他 đặc biệt mang nghĩa "khác" hay "một người/vật khác" một cách rộng hơn, thay vì đóng vai trò đại từ nhân xưng.
- 何 — (カ, なに, なん) Cái gì. Thường dùng trong các câu hỏi về danh tính hoặc sự vật, tương tự như khi người ta hỏi về "anh ấy" hay "cái đó."
- 誰 — (スイ, だれ) Ai. Kanji này là đại từ nghi vấn chỉ "ai," liên quan trực tiếp đến các đại từ nhân xưng như 彼 và 彼女.
- 彼女 — (かのじょ) Cô ấy, bà ấy, bạn gái. Mặc dù sử dụng kanji 彼, chữ này đặc biệt chỉ người nữ. Điều này cho thấy 彼 có thể là thành phần của các đại từ có giới tính rộng hơn.