12345678
8 strokes

怖 — Sợ hãi, Kinh hãi, Đáng sợ

N2
On:
Kun: こわ.い、こわ.がる
HV: BỐ

Ý nghĩa

怖 có nghĩa là sợ hãi, khiếp sợ, hoặc điều gì đó đáng sợ. Chữ này nắm bắt cảm giác rùng mình từ tận trong ruột — trạng thái tâm lý của sự lo âu, tính chất đe dọa của sự vật, nỗi bất an ập đến trước một nguy hiểm. Trong tiếng Nhật hằng ngày, chữ này dùng được cả trong văn nói thông thường (こわい, "đáng sợ") lẫn văn phong trang trọng (恐怖, KHỦNG BỐ - "kinh hoàng").

Chữ kanji này có hai thành phần. Bên trái là — dạng rút gọn của 心 (tâm — tim/tâm trí) — cho thấy đây là kanji thuộc về cảm xúc. Bên phải là , nghĩa là "vải" hoặc "lan tỏa". Hai thành phần kết hợp gợi lên hình ảnh một cảm giác lan ra từ trái tim, xâm chiếm toàn thân. Nỗi sợ thật sự hoạt động đúng như vậy: tim đập nhanh hơn, tay run rẩy, và cảm giác ấy chiếm lĩnh từ bên trong ra ngoài.

怖 có 8 nét và được bổ sung vào danh sách jōyō kanji trong lần sửa đổi năm 2010. Chữ này không được phân cấp học tại trường tiểu học — đây là kanji bậc trung học — nhưng xuất hiện thường xuyên trong cuộc sống hằng ngày. Cấp độ JLPT của nó là N2.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)

On'yomi của 怖 là フ (Fu), bắt nguồn từ phát âm tiếng Trung cổ đại. Âm đọc này không bao giờ đứng độc lập; nó chỉ xuất hiện bên trong các từ ghép. Đây là nền tảng cho vốn từ vựng trang trọng về nỗi kinh hoàng và khiếp sợ.

  • 恐怖きょうふ (kyōfu) — KHỦNG BỐ - sợ hãi, kinh hoàng, khiếp sợ (một trong những từ ghép phổ biến nhất)
  • 恐怖症きょうふしょう (kyōfushō) — ám ảnh sợ hãi (chứng phobia)
  • 恐怖感きょうふかん (kyōfukan) — cảm giác kinh hoàng
  • 恐怖政治きょうふせいじ (kyōfu seiji) — cai trị bằng khủng bố

フ chỉ xuất hiện trong các từ ghép nhiều kanji — không bao giờ đứng một mình. Bạn sẽ gặp âm này nhiều nhất trong tin tức, văn viết trang trọng, và bối cảnh học thuật, nơi từ vựng Hán-Nhật chiếm ưu thế.

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

Các kun'yomi là こわ.い (kowa-i)こわ.がる (kowa-ga-ru). Những âm đọc thuần Nhật này chiếm ưu thế trong giao tiếp hằng ngày. Dấu chấm (.) đánh dấu nơi phần đọc kanji kết thúc và okurigana bắt đầu — đuôi hiragana thay đổi theo cách chia.

  • こわい (kowai) — đáng sợ, rùng rợn, sợ hãi (tính từ đuôi い)
  • こわがる (kowagaru) — tỏ ra sợ hãi; dùng khi miêu tả nỗi sợ nhìn thấy được của người khác
  • こわさ (kowasa) — mức độ đáng sợ, tính chất rùng rợn
  • おじけ (ojike) — nhút nhát, cơn sợ hãi bất chợt ập đến
  • おじけづく (ojikedzuku) — đánh mất can đảm, bị nỗi sợ hãi bóp nghẹt

こわい đôi khi cũng được viết là 恐い trong một số ngữ cảnh, dù 怖い là dạng chuẩn hiện đại. Chữ này chia theo quy tắc thông thường: こわくない (không đáng sợ), こわかった (đã từng sợ), こわくて (vừa sợ vừa...).

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

怖 xuất hiện trong mọi thứ từ tính từ thông thường đến danh từ ghép trang trọng. Đây là những từ quan trọng cho người học N2, được nhóm theo loại.

Tính từ và các dạng cơ bản

  • こわい (kowai) — đáng sợ, rùng rợn
  • こわさ (kowasa) — mức độ đáng sợ, tính chất rùng rợn
  • こわがり (kowagari) — người nhút nhát, người hay sợ hãi

Động từ

  • こわがる (kowagaru) — tỏ ra sợ hãi (ngôi thứ ba hoặc nỗi sợ có thể quan sát được)
  • おじけづく (ojikedzuku) — đánh mất can đảm, chùn bước vì sợ hãi

Từ ghép trang trọng với 恐怖

  • 恐怖きょうふ (kyōfu) — KHỦNG BỐ - sợ hãi, kinh hoàng, khiếp sợ
  • 恐怖症きょうふしょう (kyōfushō) — chứng ám ảnh sợ hãi (ví dụ: 高所恐怖症 = chứng sợ độ cao)
  • 恐怖感きょうふかん (kyōfukan) — cảm giác kinh hoàng
  • 恐怖政治きょうふせいじ (kyōfu seiji) — cai trị bằng khủng bố
  • 恐怖映画きょうふえいが (kyōfu eiga) — phim kinh dị

Cách dùng thành ngữ và mở rộng

  • こわかお (kowai kao) — khuôn mặt đáng sợ hoặc nghiêm khắc
  • おじけ (ojike) — cơn sợ hãi bất chợt, sự nhút nhát
  • 高所恐怖症こうしょきょうふしょう (kōsho kyōfushō) — chứng sợ độ cao (acrophobia)

Câu ví dụ

Kono eiga wa totemo kowai.

Bộ phim này rất đáng sợ.

Kanojo wa kurayami wo kowagaru.

Cô ấy sợ bóng tối.

Kodomo no koro, obake ga kowakatta.

Hồi còn nhỏ, tôi rất sợ ma.

Jishin wa hontō ni kowai keiken datta.

Trận động đất đó thực sự là một trải nghiệm kinh hoàng.

Kare wa kowai kao wo shite iru ga, jitsu wa yasashii hito da.

Anh ấy trông có vẻ dữ dằn, nhưng thực ra lại là người hiền lành.

Kyōfukan ga zenshin wo tsutsunda.

Cảm giác kinh hoàng bao trùm toàn thân.

Takai tokoro ga kowakute, hikōki ni norenai.

Tôi sợ độ cao nên không thể lên máy bay.

Ojikedzukazu ni chōsen suru koto ga taisetsu da.

Dám thử thách bản thân mà không chùn bước vì sợ hãi mới là điều quan trọng.

Ano sensei wa kowai to hyōban da ga, jugyō wa wakariyasui.

Thầy giáo đó nổi tiếng là khó tính, nhưng bài giảng lại rất dễ hiểu.

Kyōfushō wa tekisetsu na chiryō de kokufuku dekiru.

Chứng ám ảnh sợ hãi có thể vượt qua được với phương pháp điều trị phù hợp.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung trái tim (忄) của bạn như một tấm vải (布) bị kéo căng trước ngực. Đó chính xác là điều nỗi sợ thật sự làm — nó bắt đầu từ trung tâm rồi lan ra ngoài (布 cũng có nghĩa là "lan tỏa") cho đến khi toàn thân bị nó siết chặt.

Còn một cách nhớ qua âm thanh: 布 đọc gần giống "Phủ" trong tiếng Việt — một trái tim bị nỗi sợ phủ xuống, đó là 怖. Với kun'yomi, hãy chú ý こわい (kowai) nghe gần giống "cower" (co rúm) trong tiếng Anh. Hình dung bản thân đang co rúm vì sợ hãi, và cách đọc sẽ tự khắc in vào đầu.

Kanji liên quan

  • — KHỦNG - sợ hãi, kinh hoàng, kính sợ; ghép với 怖 trong 恐怖 (kinh hoàng). Khác với 怖, chữ 恐 còn có thể diễn đạt sự tôn kính, như trong 恐れ多い ("quá cao quý, tôi không xứng đáng").
  • — KINH - ngạc nhiên, kinh ngạc; kanji diễn đạt sự giật mình chứ không phải nỗi sợ kéo dài liên tục. Người học hay nhầm với 怖, nhưng sắc thái khác nhau: 驚 là cú sốc thoáng qua, còn 怖 là nỗi sợ dai dẳng.
  • — KHIẾP - nhút nhát, hèn nhát; cùng bộ 忄 và chồng chéo với khía cạnh nhút nhát của 怖. Ít phổ biến hơn, nhưng xuất hiện trong 怯える (co rúm lại, bị đe dọa).
  • — CỤ - lo âu, nỗi sợ thầm; từ đồng nghĩa văn học của 怖, hiếm gặp trong giao tiếp hằng ngày nhưng xuất hiện trong văn bản cổ điển và văn viết trang trọng.
  • — LẬT - rùng mình, run rẩy vì sợ; như trong 戦慄 (senritsu, nỗi rùng mình kinh hoàng). Một kanji bộ 忄 khác, chú trọng vào phản ứng thể xác khi đối mặt với nỗi kinh hoàng.
Share:

Bài viết liên quan