Ý nghĩa
Trong khi động từ thông thường あげる đơn giản có nghĩa là "cho," 贈 thêm vào sự trang trọng và nghi thức. Chữ này xuất hiện khi một vật quý giá được trao tay một cách có chủ ý — bông hoa tặng bạn bè, giải thưởng trao trong buổi lễ, tài sản chuyển nhượng trong hợp đồng pháp lý. Chữ này cũng bao hàm cả hành vi hối lộ — mặt tối của việc trao tặng trang trọng.
Chữ này có hai bộ phận. Phía dưới là 貝 (かい), bộ vỏ sò. Vỏ sò thời cổ đại được dùng làm tiền tệ, vì vậy 貝 đánh dấu các kanji liên quan đến tiền bạc và giá trị — 財, 買, 賛. Thành phần phía trên, 曾, cung cấp cách đọc ゾウ và gợi lên ý nghĩa xếp lớp hay tích lũy. Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh tập hợp thứ gì đó có giá trị để trao cho người khác — một hành động hào phóng nhiều tầng lớp, bắt nguồn từ sự giao lưu xã hội.
Với 18 nét, 贈 là kanji cấp độ 8 (trung học) xuất hiện thường xuyên trên báo chí, thư từ trang trọng và hồ sơ pháp lý. Bất kỳ văn bản nào đề cập đến phong tục tặng quà, lễ trao giải thưởng hay cáo buộc tham nhũng đều sẽ dùng đến chữ này.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm đọc gốc Trung Quốc)
贈 có hai on'yomi: ゾウ và ソウ. Trong thực tế, ゾウ là cách đọc quan trọng hơn — nó xuất hiện trong tất cả các từ ghép thông dụng. ソウ là biến thể cổ điển hiếm khi xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại.
ゾウ — On'yomi chính, xuất hiện trong từ vựng thường ngày, trang trọng và pháp lý.
- 贈呈 (zōtei) — lễ trao tặng trang trọng một món quà, giải thưởng hay chứng chỉ
- 贈位 (zōi) — phong tước vị triều đình cho người đã mất sau khi qua đời
- 贈答 (zōtō) — sự trao đổi quà tặng qua lại giữa hai bên, đặc biệt trong các dịp theo mùa như お中元 và お歳暮
- 贈与 (zōyo) — tặng cho hoặc quyên góp theo nghĩa pháp lý; bao gồm quà tặng bằng tiền và chuyển nhượng tài sản
- 贈収賄 (zōshūwai) — hối lộ (cả đưa lẫn nhận); thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong các bản tin pháp lý và chính trị
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Kun'yomi là おく・る, với る là okurigana. Đây là động từ dùng trong tiếng Nhật hằng ngày để diễn tả việc tặng quà hoặc gửi thứ gì đó như một cử chỉ thiện chí. Dấu chấm (・) đánh dấu ranh giới giữa phần kanji và phần đuôi biến cách.
- 贈る (okuru) — tặng, trao; ví dụ: 花を贈る (tặng hoa)
- 贈り物 (okurimono) — món quà, vật tặng; một trong những từ phổ biến nhất từ cách đọc này
- 贈り主 (okurinushi) — người tặng, người trao quà
Từ & Từ ghép thông dụng
Văn hóa tặng quà ăn sâu vào đời sống xã hội Nhật Bản, vì vậy 贈 xuất hiện trong rất nhiều ngữ cảnh khác nhau — từ cử chỉ cá nhân ấm áp, lễ nghi trang trọng, giao dịch pháp lý, đến cáo buộc hình sự. Các từ ghép chính theo chủ đề:
Quà tặng cá nhân
- 贈り物 (okurimono) — món quà, vật tặng cho ai đó
- 贈り主 (okurinushi) — người tặng, người gửi quà
- 贈答品 (zōtōhin) — quà tặng; hàng hóa được trao đổi trong các dịp theo mùa
Trao tặng trang trọng & Lễ nghi
- 贈呈 (zōtei) — trao tặng trang trọng; dùng khi giải thưởng, sách hay chứng chỉ được trao trong nghi lễ
- 贈呈式 (zōteishiki) — lễ trao tặng, lễ trao giải
- 寄贈 (kizō) — quyên tặng cho một tổ chức (ví dụ: tặng sách cho thư viện)
- 追贈 (tsuizō) — giải thưởng hay tước vị truy tặng sau khi mất
Pháp lý & Tài chính
- 贈与 (zōyo) — tặng cho hoặc quyên góp theo nghĩa pháp lý; chuyển nhượng tài sản hoặc tiền bạc
- 贈与税 (zōyozei) — thuế quà tặng; đánh vào người nhận quà tặng tài chính
- 贈賄 (zōwai) — hành vi đưa hối lộ
- 贈収賄 (zōshūwai) — hối lộ (cả đưa lẫn nhận); tội danh hình sự nghiêm trọng
Câu ví dụ
誕生日に友達へ花を贈った。
Tanjōbi ni tomodachi e hana wo okutta.
Tôi đã tặng hoa cho bạn nhân dịp sinh nhật.
母の日に何を贈ればいいですか?
Haha no hi ni nani wo okureba ii desu ka?
Ngày của Mẹ nên tặng gì thì hợp?
卒業式で先生に贈り物をした。
Sotsugyōshiki de sensei ni okurimono wo shita.
Chúng tôi đã tặng quà cho thầy giáo trong lễ tốt nghiệp.
市長は図書館に本を寄贈した。
Shichō wa toshokan ni hon wo kizō shita.
Thị trưởng đã quyên tặng sách cho thư viện.
彼女は退職する上司に記念品を贈呈した。
Kanojo wa taishoku suru jōshi ni kinenhin wo zōtei shita.
Cô ấy đã long trọng trao tặng kỷ vật cho người sếp sắp nghỉ hưu.
お中元の季節になると、贈答品を交換する習慣がある。
Ochūgen no kisetsu ni naru to, zōtōhin wo kōkan suru shūkan ga aru.
Mỗi khi đến mùa tặng quà giữa hè (お中元), có phong tục trao đổi quà biếu cho nhau.
贈与税の申告を忘れないように注意してください。
Zōyozei no shinkoku wo wasurenai yō ni chūi shite kudasai.
Hãy chú ý đừng quên khai báo thuế quà tặng.
その政治家は贈収賄の疑いで逮捕された。
Sono seijika wa zōshūwai no utagai de taihō sareta.
Chính trị gia đó đã bị bắt với cáo buộc hối lộ.
彼は亡くなった後、国から勲章を追贈された。
Kare wa nakunatta ato, kuni kara kunshō wo tsuizō sareta.
Sau khi ông qua đời, ông được nhà nước truy tặng huân chương.
結婚のお祝いに、両親から高級な食器セットを贈られた。
Kekkon no oiwai ni, ryōshin kara kōkyū na shokki setto wo okuareta.
Nhân dịp đám cưới, bố mẹ đã tặng cho tôi một bộ bát đĩa cao cấp.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung bộ 貝 — một vỏ sò sáng bóng từng được dùng làm tiền tệ — nằm ở phía dưới chữ này như một chiếc rương kho báu nhỏ. Phía trên, 曾 trông như những lớp xếp chồng lên nhau: hãy nghĩ đến giấy gói và dây ruy-băng được xếp ngay ngắn trên một món quà. Hình ảnh tự hiện ra: bạn đang xếp lớp thứ gì đó quý giá để trao cho người quan trọng với mình. 18 nét đó không phải ngẫu nhiên — chúng phản ánh sự cẩn thận, chu đáo mà văn hóa tặng quà của người Nhật đòi hỏi. 贈 = kho báu + lớp lớp = thứ gì đó có giá trị, được gói ghém với tất cả tấm lòng.
Kanji liên quan
- 貝 — vỏ sò, bộ thủ của 贈; xuất hiện trong các kanji liên quan đến tiền bạc; biểu trưng cho giá trị và tiền tệ ở Nhật Bản thời cổ đại
- 与 — cho, ban tặng; xuất hiện trong 贈与 và cùng mang khái niệm trao tặng hay chuyển giao thứ gì đó
- 呈 — trình bày, dâng tặng; kết hợp với 贈 trong 贈呈 để tạo thành từ chỉ sự trao tặng trang trọng
- 賄 — hối lộ, cung cấp thức ăn; xuất hiện trong 贈賄 (đưa hối lộ); cùng có bộ 貝 chỉ thứ có giá trị tiền bạc
- 寄 — gửi, quyên tặng; kết hợp với 贈 để tạo thành 寄贈, có nghĩa là quyên tặng cho một tổ chức
- 答 — trả lời, hồi đáp; kết hợp với 贈 trong 贈答, nhấn mạnh tính chất có đi có lại của việc trao đổi quà trong văn hóa Nhật Bản