Ý nghĩa
Chữ Hán N2 景 (CẢNH - ケイ, けしき) là trọng tâm để diễn đạt các khái niệm liên quan đến những gì chúng ta nhìn thấy và cảm nhận xung quanh mình. Nó chủ yếu có nghĩa là 'phong cảnh,' 'cảnh vật,' 'toàn cảnh,' và 'quang cảnh.' Trong những ngữ cảnh cụ thể, nó cũng có thể hàm ý 'triển vọng' hoặc 'tình hình,' đặc biệt khi kết hợp với các chữ Hán khác liên quan đến kinh tế hoặc các tình huống.
Chữ 景 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp 京 (KINH - ケイ), mô tả một tòa nhà cao hoặc kinh đô và cung cấp yếu tố ngữ âm, với 日 (NHẬT - ひ), có nghĩa là 'mặt trời' hoặc 'ngày.' Cấu trúc này gợi ý trực quan về mặt trời chiếu sáng một khung cảnh hoặc tầm nhìn rộng lớn, nổi bật, nhấn mạnh ánh sáng và khả năng nhìn thấy. Mặc dù không phải là một chữ tượng hình trực tiếp của phong cảnh, nhưng các thành phần của nó gợi lên ý tưởng về một cảnh tượng quan trọng hoặc rộng lớn.
Với 12 nét, chữ 景 được dạy ở lớp 6 của các trường tiểu học Nhật Bản. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng nền tảng của nó trong việc mô tả môi trường thị giác và đánh giá các phẩm chất thẩm mỹ của chúng trong tiếng Nhật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Cách đọc On'yomi (cách đọc gốc Hán) chính cho 景 là ケイ (KEI). Cách đọc này thường xuyên xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt khi đề cập đến các loại cảnh, tầm nhìn hoặc tình huống cụ thể. Nó thường mang sắc thái trang trọng hoặc trừu tượng hơn so với Kun'yomi của nó.
風景 (fūkei) — Từ thông dụng này có nghĩa là "phong cảnh" hoặc "cảnh quan," đề cập đến một cái nhìn rộng lớn tự nhiên hoặc đô thị. Nó thường được dùng để mô tả những khung cảnh đẹp hoặc rộng lớn.
美しい風景 (utsukushii fūkei) — phong cảnh đẹp
故郷の風景 (kokyō no fūkei) — phong cảnh quê hương
景色 (keshiki) — Có nghĩa là "phong cảnh" hoặc "cảnh vật," thuật ngữ này thường tập trung vào khía cạnh thị giác tức thì từ một điểm nhìn cụ thể. Đây là một cách dùng phổ biến của ケイ, kết hợp với 色 (SẮC - màu sắc) để theo nghĩa đen ám chỉ "màu sắc của cảnh vật."
窓からの景色 (mado kara no keshiki) — cảnh nhìn từ cửa sổ
夜景 (yakei) — cảnh đêm, một thuật ngữ phổ biến cho đèn thành phố vào ban đêm.
景気 (keiki) — Từ này đề cập đến "tình hình kinh doanh" hoặc "nền kinh tế." Đây là một thuật ngữ quan trọng để thảo luận về sức khỏe kinh tế và thường được nghe trong các ngữ cảnh tin tức và kinh doanh.
景気が良い (keiki ga yoi) — kinh tế tốt
不景気 (fukeiki) — suy thoái, kinh tế trì trệ
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Chữ Hán 景 không có cách đọc Kun'yomi (cách đọc thuần Nhật) độc lập thường được sử dụng. Tuy nhiên, nó nổi tiếng là một phần của từ ghép 景色 (CẢNH SẮC - けしき). Mặc dù 景色 được hình thành từ hai chữ Hán, nhưng toàn bộ cách đọc けしき của nó thường được coi là một jukujikun (THỤC TỰ HUẤN - 熟字訓), có nghĩa là một cách đọc thuần Nhật được áp dụng cho toàn bộ từ ghép chứ không phải cho từng chữ Hán riêng lẻ.
Điều này khiến 景色 mang lại cảm giác như một cách gọi "rất Nhật Bản" để chỉ phong cảnh, mặc dù các thành phần của nó được đọc bằng On'yomi nếu xét riêng (景 là ケイ, 色 là シキ hoặc ショク).
景色 (keshiki) — Như đã đề cập ở trên, từ này có nghĩa là "phong cảnh," "cảnh vật," hoặc "cảnh tượng." Đây là một từ thông dụng hàng ngày được dùng để mô tả môi trường thị giác xung quanh chúng ta.
美しい景色 (utsukushii keshiki) — phong cảnh đẹp
山の景色 (yama no keshiki) — phong cảnh núi
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Chữ Hán 景 kết hợp với nhiều chữ cái khác, tạo ra một vốn từ vựng đa dạng mô tả mọi thứ từ vẻ đẹp tự nhiên đến tình hình kinh tế. Các từ ghép này thể hiện cách 景 truyền tải các sắc thái khác nhau của "cảnh vật," "khung cảnh," và "tình hình."
Mô tả phong cảnh và cảnh vật:
- 風景 (fūkei) — Phong cảnh; cảnh quan. Thuật ngữ này thường đề cập đến một cái nhìn rộng lớn, tổng thể, đặc biệt là cảnh tự nhiên, và có thể gợi ý sự rộng rãi.
- 景色 (keshiki) — Cảnh vật; phong cảnh; cảnh tượng. Tương tự như 風景, nhưng thường cụ thể hơn về những gì người ta nhìn thấy từ một điểm nhất định hoặc qua một khung cửa.
- 夜景 (yakei) — Cảnh đêm. Đặc biệt đề cập đến cảnh quan hấp dẫn của đèn thành phố hoặc cảnh quan được chiếu sáng vào ban đêm.
- 絶景 (zekkei) — Cảnh đẹp tuyệt vời; phong cảnh ngoạn mục. Được sử dụng cho những cảnh tượng thực sự tuyệt đẹp, đầy cảm hứng.
- 景観 (keikan) — Vẻ đẹp phong cảnh; cảnh vật; cảnh quan. Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về việc bảo tồn hoặc duy trì chất lượng thị giác của một khu vực.
- 借景 (shakkei) — Cảnh mượn. Một kỹ thuật làm vườn truyền thống của Nhật Bản, nơi các đặc điểm phong cảnh ở xa được khéo léo kết hợp vào bố cục của một khu vườn, khiến chúng xuất hiện như một phần của thiết kế.
Liên quan đến tình hình kinh tế:
- 景気 (keiki) — Tình hình kinh doanh; nền kinh tế. Một thuật ngữ quan trọng trong các cuộc thảo luận kinh tế, thường được sử dụng để mô tả sức khỏe tổng thể của thị trường.
- 好景気 (kōkeiki) — Bùng nổ kinh tế; thịnh vượng. Chỉ ra một nền kinh tế khỏe mạnh và phát triển mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng cao.
- 不景気 (fukeiki) — Suy thoái; kinh tế trì trệ. Chỉ ra một nền kinh tế đang gặp khó khăn với tăng trưởng chậm hoặc âm.
- 景気回復 (keiki kaifuku) — Phục hồi kinh tế. Quá trình một nền kinh tế cải thiện sau suy thoái hoặc đình trệ.
Các ngữ cảnh khác:
- 光景 (kōkei) — Cảnh tượng; khung cảnh; cảnh vật. Đề cập đến một khung cảnh hoặc tình huống cụ thể được quan sát, thường là một cảnh thu hút sự chú ý hoặc đáng chú ý.
- 情景 (jōkei) — Khung cảnh; cảnh tượng; cảnh trí; cảnh tình cảm. Thường ngụ ý một khung cảnh gợi cảm xúc hoặc là một phần của câu chuyện hay tường thuật.
- 景品 (keihin) — Giải thưởng; quà tặng; phần thưởng. Đề cập đến các vật phẩm được tặng làm giải thưởng hoặc quà khuyến mãi. Chữ '景' ở đây ban đầu mang ý nghĩa may mắn hoặc triển vọng, vì vậy nó có thể được hiểu là 'phần thưởng cho may mắn.'
- 前景 (zenkei) — Tiền cảnh. Phần tiền cảnh trong nghệ thuật, nhiếp ảnh, hoặc thậm chí là các cuộc thảo luận chiến lược, đề cập đến phần của một khung cảnh gần nhất với người xem hoặc trọng tâm tức thì.
Câu ví dụ
山頂からの景色は素晴らしかった。
Sanchō kara no keshiki wa subarashikatta.
Cảnh nhìn từ đỉnh núi thật tuyệt vời.
この町は歴史的な風景が多く残っている。
Kono machi wa rekishiteki na fūkei ga ooku nokotte iru.
Thị trấn này còn giữ lại nhiều phong cảnh lịch sử.
最近、日本の景気は少しずつ回復している。
Saikin, Nihon no keiki wa sukoshi zutsu kaifuku shite iru.
Gần đây, nền kinh tế Nhật Bản đang dần hồi phục.
窓から見える夜景がとてもきれいだ。
Mado kara mieru yakei ga totemo kirei da.
Cảnh đêm nhìn từ cửa sổ rất đẹp.
写真に撮った景観はまるで絵画のようだった。
Shashin ni totta keikan wa marude kaiga no yō datta.
Cảnh quan được chụp trong ảnh trông như một bức tranh.
好景気の時は皆が笑顔になる。
Kōkeiki no toki wa mina ga egao ni naru.
Mọi người đều mỉm cười trong thời kỳ kinh tế thịnh vượng.
彼は絵を描くために、新しい景勝地を探している。
Kare wa e o kaku tame ni, atarashii keishōchi o sagashite iru.
Anh ấy đang tìm những danh lam thắng cảnh mới để vẽ tranh.
人生には様々な光景があるものだ。
Jinsei ni wa samazamana kōkei ga aru mono da.
Cuộc đời có nhiều cảnh tượng/khung cảnh đa dạng.
映画の終盤、感動的な情景が描かれた。
Eiga no shūban, kandōteki na jōkei ga egakareta.
Về cuối phim, một cảnh tượng cảm động đã được khắc họa.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 景 (CẢNH), có nghĩa là 'phong cảnh' hoặc 'cảnh vật,' hãy chia nó thành các thành phần và tưởng tượng một câu chuyện đơn giản. Phần trên, giống với 京 (KINH - kinh đô hoặc kiến trúc nổi bật), đại diện cho một thứ gì đó vĩ đại như một tòa nhà cao hoặc một cảnh tượng tráng lệ. Bên dưới nó là 日 (NHẬT - ひ), mặt trời.
Hãy tưởng tượng mặt trời (日) chiếu sáng rực rỡ lên một kiến trúc nổi bật tráng lệ hoặc một phong cảnh rộng lớn (được đại diện bởi 京). Hình ảnh sống động này về mặt trời chiếu rọi một khung cảnh hùng vĩ sẽ giúp bạn nhớ lại các ý nghĩa cốt lõi của nó là phong cảnh và cảnh vật.
Các chữ Hán liên quan
- 京 — Chữ Hán này, có nghĩa là "kinh đô" hoặc "đô thị," chia sẻ thành phần ngữ âm với 景 và thường được tìm thấy trong các từ liên quan đến các thành phố lớn. Mặc dù không trực tiếp liên quan về nghĩa với "phong cảnh," sự tương đồng về mặt hình ảnh của nó ở phần trên của 景 là một liên kết từ nguyên quan trọng.
- 色 — Có nghĩa là "màu sắc" hoặc "hình dạng," chữ Hán này thường ghép với 景 để tạo thành 景色 (CẢNH SẮC - keshiki), trực tiếp đề cập đến các khía cạnh thị giác của phong cảnh. Nó nhấn mạnh 'màu sắc' và các thuộc tính thị giác tạo nên một cảnh vật.
- 風 — Có nghĩa là "gió" hoặc "phong cách," chữ Hán này kết hợp với 景 để tạo thành 風景 (PHONG CẢNH - fūkei), có nghĩa là "cảnh quan" hoặc "phong cảnh." Ở đây, 風 đóng góp ý nghĩa về các yếu tố tự nhiên và môi trường rộng lớn, cho thấy một cảnh quan được định hình bởi thiên nhiên.
- 観 — Có nghĩa là "quan sát" hoặc "nhìn," chữ Hán này thường được tìm thấy trong các từ như 観光 (QUAN QUANG - kankō - tham quan) hoặc 景観 (CẢNH QUAN - keikan - vẻ đẹp phong cảnh), nhấn mạnh hành động nhìn và thưởng thức một khung cảnh.
- 映 — Có nghĩa là "phản chiếu" hoặc "chiếu," chữ Hán này được sử dụng trong các từ liên quan đến các hiển thị thị giác. Hãy xem xét cách một khung cảnh (景 - CẢNH) được 'chiếu' vào mắt chúng ta hoặc phản chiếu trên một bề mặt. Ví dụ, 映画 (ÁNH HỌA - eiga - phim) theo nghĩa đen có nghĩa là 'hình ảnh/cảnh được chiếu,' nhấn mạnh một trình bày thị giác.