Kanji 権 (ken/gon) là một ký tự cơ bản trong tiếng Nhật, đóng vai trò trung tâm trong việc hiểu các khái niệm về quyền lực, quyền hạn và quyền lợi. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và các tình huống trang trọng, đặc biệt khi thảo luận về luật pháp, chính trị và cấu trúc xã hội. Là một Kanji cấp độ N2 cho Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT), việc nắm vững 権 (QUYỀN) là chìa khóa để mở khóa các văn bản tiếng Nhật nâng cao hơn.
Kanji 権 (QUYỀN) được hình thành từ hai thành phần: bộ 木 (mộc - cây/gỗ) ở bên trái và 雚 (quán) ở bên phải. Mặc dù 雚 ban đầu liên quan đến một loại chim, nhưng ở đây nó chủ yếu đóng góp âm đọc và ý nghĩa "quan sát" hoặc "cân bằng". Sự kết hợp này mang lại cái nhìn sâu sắc về sự phát triển lịch sử hấp dẫn của nó. Ban đầu, 権 (QUYỀN) dùng để chỉ một loại cây, có lẽ là loại cây nổi tiếng về sức mạnh hoặc ý nghĩa. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển đáng kể. Vào thời cổ đại, các quả cân bằng gỗ thường được sử dụng với cân. Thực tế này đã khiến 権 (QUYỀN) mang ý nghĩa là "quả cân" hoặc "đối trọng". Từ hành động cụ thể là "cân" hoặc "làm cân bằng" các vật thể, ý nghĩa của nó đã mở rộng một cách trừu tượng thành "đánh giá", "ước lượng" hoặc "đánh giá", giống như cách một cái cân xác định trọng lượng của một vật phẩm. Sự hiểu biết trừu tượng này sau đó đã phát triển thành các ý nghĩa cốt lõi hiện đại của nó: "quyền lực", "quyền hạn" và "quyền lợi" – phản ánh khả năng cân nhắc các lựa chọn, đưa ra các quyết định quan trọng và gây ảnh hưởng. Kanji này có 15 nét và bộ của nó là 木 (mộc). Là một kanji cấp độ cao hơn, nó không được chỉ định một cấp lớp tiểu học cụ thể.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc On'yomi của 権 (QUYỀN) bắt nguồn từ cách phát âm gốc tiếng Trung của nó. Hai cách phổ biến nhất là ケン (ken) và ゴン (gon).
ケン (ken): Đây là On'yomi chính và phổ biến nhất. Bạn sẽ tìm thấy nó trong hầu hết các từ ghép liên quan đến quyền lực, quyền lợi và quyền hạn.
権利 (kenri) — quyền; đặc quyền
権力 (kenryoku) — quyền lực chính trị; quyền hạn; ảnh hưởng
人権 (jinken) — nhân quyền
ゴン (gon): Cách đọc này ít phổ biến hơn, thường xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên biệt hoặc cổ xưa, thường có liên quan đến Phật giáo. Trong những ngữ cảnh như vậy, nó có thể biểu thị 'tạm thời' hoặc 'hiện thân', phản ánh sự phát triển âm vị khác biệt từ tiếng Trung.
権化 (gonge) — hiện thân; sự hiện hữu; avatar (thường trong bối cảnh tâm linh)
権大僧都 (gondaisōzu) — một cấp bậc tăng lữ cao cấp tạm thời (thuật ngữ Phật giáo lịch sử)
権現 (gongen) — avatar; hiện thân (đặc biệt là của một vị Phật dưới hình dạng Thần đạo)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Mặc dù 権 (QUYỀN) có cách đọc Kun'yomi truyền thống, nhưng chúng hiếm khi được sử dụng riêng lẻ hoặc trong các từ tiếng Nhật hiện đại khi đề cập đến 'quyền lực' hoặc 'quyền lợi'. Các Kun'yomi này chủ yếu liên quan đến ý nghĩa cũ của kanji là 'quả cân' hoặc 'cân', phản ánh nguồn gốc từ nguyên của nó. Do đó, chúng không thường được nhấn mạnh hoặc biết rộng rãi trong giáo dục tiếng Nhật đương đại tập trung vào các ý nghĩa cốt lõi hiện đại của 権 (QUYỀN). Các Kun'yomi được công nhận bao gồm おもり (omori - quả cân) và はかる (hakaru - cân, đo lường, lên kế hoạch).
Các từ và cụm từ thông dụng
Kanji 権 (QUYỀN) tạo thành nhiều từ ghép, chủ yếu sử dụng cách đọc On'yomi ケン. Điều này làm nổi bật vai trò cơ bản của nó trong việc truyền tải các khái niệm về quyền lực và quyền lợi.
Quyền lực Chính trị & Pháp lý:
権利 (kenri) — quyền, đặc quyền, yêu sách
権力 (kenryoku) — quyền lực (chính trị), quyền hạn, ảnh hưởng
権限 (kengen) — quyền hạn, thẩm quyền, năng lực
政権 (seiken) — chính quyền (chính trị), chính phủ, chế độ
主権 (shuken) — chủ quyền, quyền lực tối cao
Quyền & Tự do cá nhân:
人権 (jinken) — nhân quyền
特権 (tokken) — quyền đặc biệt, đặc quyền
公民権 (kōminken) — quyền công dân
Ra quyết định & Thẩm quyền:
裁量権 (sairyouken) — quyền tự quyết
発言権 (hatsugenken) — quyền được nói, phát biểu, hoặc đưa ra tuyên bố
Các từ ghép đáng chú ý khác:
棄権 (kiken) — bỏ phiếu trắng, rút lui (khỏi một cuộc bỏ phiếu, cuộc đua, v.v.)
権威 (ken'i) — quyền uy, quyền lực, uy tín, ảnh hưởng
Câu ví dụ
すべての人には基本的人権があります。
Subete no hito ni wa kihonteki jinken ga arimasu.
Mọi người đều có các quyền cơ bản của con người.
彼にはその決定権がありません。
Kare ni wa sono ketteiken ga arimasen.
Anh ấy không có quyền đưa ra quyết định đó.
権力は腐敗しやすいものだ。
Kenryoku wa fuhai shiyasui mono da.
Quyền lực dễ làm người ta tha hóa.
彼女は会社で大きな権限を持っている。
Kanojo wa kaisha de ookina kengen wo motte iru.
Cô ấy nắm giữ quyền hạn đáng kể trong công ty.
投票を棄権する人が多かった。
Tōhyō wo kiken suru hito ga ookatta.
Nhiều người đã bỏ phiếu trắng.
その国の主権は国民にある。
Sono kuni no shuken wa kokumin ni aru.
Chủ quyền của quốc gia đó thuộc về người dân.
学長には学生を退学させる権限がある。
Gakuchou ni wa gakusei wo taigaku saseru kengen ga aru.
Hiệu trưởng trường đại học có quyền đuổi học sinh.
メディアは政府の権力を監視する義務がある。
Media wa seifu no kenryoku wo kanshi suru gimu ga aru.
Truyền thông có nghĩa vụ giám sát quyền lực của chính phủ.
民主主義では国民が政治の権力を持つ。
Minshushugi de wa kokumin ga seiji no kenryoku wo motsu.
Trong chế độ dân chủ, người dân nắm giữ quyền lực chính trị.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 権 (QUYỀN), hãy xem xét các thành phần của nó: 木 (mộc - cây) và 雚 (quán). Bạn có thể đơn giản hóa 雚 cho mục đích ghi nhớ. Hãy hình dung một cái cây cao, vững chãi (木) ở vị trí quyền lực, có lẽ đang canh chừng một đàn chim (đại diện cho 雚, ngay cả khi đó không phải là ý nghĩa ban đầu của nó). Cái cây cắm rễ vững chắc này tượng trưng cho "quyền lực" hoặc "quyền lợi" cơ bản mà từ đó mọi thứ khác phát triển. Một cách tiếp cận khác liên quan đến việc hình dung một khu chợ cổ xưa nơi các quả cân bằng gỗ (木) được sử dụng để "cân" hàng hóa. Hành động phán xét và cân bằng này đã phát triển để đại diện cho "quyền hạn" hoặc "quyền lợi" – khả năng đưa ra những đánh giá và quyết định công bằng, có ảnh hưởng đáng kể. Hình ảnh một cái cây mạnh mẽ, cắm rễ vững chắc tạo ra ảnh hưởng hoặc hành động cân chính xác bằng các công cụ gỗ đều có thể giúp củng cố các ý nghĩa cốt lõi của 権 (QUYỀN).
Kanji liên quan
力 (LỰC) — có nghĩa là "sức mạnh" hoặc "lực", thường bổ sung cho 権 (QUYỀN) để mô tả sức mạnh vật lý hoặc trực tiếp.
法 (PHÁP) — có nghĩa là "luật" hoặc "phương pháp", thường xác định ranh giới và việc thực hiện các quyền và quyền hạn.
利 (LỢI) — có nghĩa là "lợi ích" hoặc "thuận lợi", thường được ghép với 権 (QUYỀN) trong các từ ghép như 権利 (quyền lợi).
任 (NHIỆM) — có nghĩa là "trách nhiệm" hoặc "nghĩa vụ", thường đi đôi với quyền hạn và quyền lực.
職 (CHỨC) — có nghĩa là "chức vụ" hoặc "nghề nghiệp", biểu thị các vai trò đi kèm với quyền hạn hoặc quyền lợi cụ thể.