Ý nghĩa
Chào mừng các bạn học ngôn ngữ! Hôm nay, chúng ta sẽ khám phá Hán tự N2 規 (QUY). Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó trong tiếng Nhật hàng ngày, đặc biệt là khi thảo luận về các hệ thống, chính sách và phép đo. Về cơ bản, 規 (QUY) có nghĩa là quy tắc, tiêu chuẩn, quy định, hoặc đo lường. Đây là Hán tự xác định cách mọi thứ nên được thực hiện hoặc cách chúng được cấu trúc.
Hán tự 規 (QUY) là một chữ hình thanh (phono-semantic compound), nghĩa là các thành phần của nó cung cấp gợi ý về cả âm đọc và ý nghĩa. Phần bên trái, dù đã được sửa đổi một chút, bắt nguồn từ 夫 (PHU - フ/FU), có thể có nghĩa là 'chồng' hoặc 'người đàn ông'. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, nó thường đóng vai trò là thành phần ngữ âm. Trong các dạng cũ hơn, nó có thể đại diện cho một ê-ke thợ mộc hoặc compa — những công cụ thiết yếu để vẽ vòng tròn chính xác hoặc đường thẳng, từ đó tượng trưng cho 'quy tắc' hoặc 'tiêu chuẩn' trong xây dựng. Phần bên phải là 見 (KIẾN - ケン/KEN, みる/miru), có nghĩa là 'nhìn' hoặc 'quan sát'.
Vì vậy, kết hợp các yếu tố này, 規 (QUY) trực quan đại diện cho việc 'quan sát' (見 - KIẾN) các 'tiêu chuẩn' hoặc 'công cụ đo lường' (夫 - PHU). Hãy tưởng tượng một người thợ thủ công cẩn thận 'nhìn vào' một 'ê-ke' hoặc 'thước kẻ' để đảm bảo công việc của họ đạt 'tiêu chuẩn' hoặc 'quy tắc' yêu cầu. Hình ảnh này gói gọn một cách tuyệt vời bản chất của 規 (QUY): thiết lập, quan sát và tuân thủ các hướng dẫn, quy định và chuẩn mực. Nó không chỉ đơn thuần là việc một quy tắc tồn tại, mà còn là quá trình tích cực đo lường theo quy tắc đó và tuân thủ nó. Hán tự này có 11 nét và được dạy ở lớp 6 tại Nhật Bản.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Cách đọc On'yomi của 規 (QUY) là phổ biến và linh hoạt nhất, xuất hiện trong nhiều từ ghép.
キ (KI): Đây là cách đọc on'yomi chính của 規 (QUY) và xuất hiện trong hầu hết các từ tiếng Nhật hiện đại chứa Hán tự này. Nó luôn truyền tải các ý nghĩa liên quan đến quy tắc, tiêu chuẩn, quy mô và quy định. Dưới đây là một số ví dụ:
規則 (QUY TẮC - kisoku) — quy tắc, quy định. Đây là một trong những từ cơ bản nhất. Ví dụ, bạn có thể nói, 学校の規則 (gakkou no kisoku - quy tắc của trường học).
規模 (QUY MÔ - kibo) — quy mô, phạm vi, kích thước. Từ này mô tả độ lớn của một cái gì đó, như 大規模な工事 (daikibo na kouji - công trình quy mô lớn).
規定 (QUY ĐỊNH - kitei) — quy định, điều khoản. Điều này đề cập đến các quy tắc hoặc điều kiện cụ thể được đưa ra. Bạn có thể thấy nó trong các ngữ cảnh như 会社の規定 (kaisha no kitei - quy định của công ty).
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc Kun'yomi của 規 (QUY) ít phổ biến hơn nhiều trong tiếng Nhật đương đại so với các cách đọc on'yomi của nó. Mặc dù về mặt kỹ thuật nó tồn tại, bạn sẽ hiếm khi gặp nó trong các cuộc trò chuyện hoặc văn viết hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong các danh từ ghép mang tính cổ xưa hơn, văn học hoặc rất cụ thể, biểu thị một 'mô hình' hoặc 'giáo lý' cần tuân theo.
- のり (nori): Cách đọc này, mặc dù được liệt kê, khá hiếm. Khi nó xuất hiện, nó thường biểu thị 'quy tắc', 'mô hình' hoặc 'khuôn mẫu'. Nó thường mang sắc thái triết học hoặc truyền thống hơn so với ý nghĩa 'quy tắc' trực tiếp được ngụ ý bởi on'yomi. Ví dụ, mặc dù không thường thấy như một từ độc lập trong tiếng Nhật hiện đại, nó đã từng xuất hiện trong các cụm từ nhấn mạnh một tiêu chuẩn đạo đức hoặc hành vi, chẳng hạn như trong cụm từ cổ điển 仏のり (butsu no nori - luật/giáo lý Phật giáo). Tuy nhiên, đối với phần lớn quá trình học tiếng Nhật của bạn, hãy tập trung vào các cách đọc on'yomi.
Các từ và từ ghép phổ biến
Hán tự 規 (QUY) cực kỳ linh hoạt, tạo thành một loạt các từ cần thiết để thảo luận về các quy tắc, tiêu chuẩn và hệ thống. Phần này trình bày một số từ ghép phổ biến và hữu ích nhất, được nhóm theo sắc thái nghĩa của chúng.
Các từ liên quan đến Quy tắc và Quy định
- 規則 (QUY TẮC - kisoku) — quy tắc, quy định. Đây là một từ rất phổ biến cho bất kỳ loại quy tắc nào, từ quy tắc trường học đến luật giao thông.
- 規定 (QUY ĐỊNH - kitei) — quy định, điều khoản. Thường dùng để chỉ các quy tắc chính thức hoặc các điều kiện đã được thiết lập, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc tổ chức.
- 規律 (QUY LUẬT - kiritsu) — kỷ luật, trật tự. Điều này nhấn mạnh việc tuân thủ các quy tắc để duy trì trật tự và tự chủ.
- 規範 (QUY PHẠM - kihan) — chuẩn mực, tiêu chuẩn. Đề cập đến một mô hình hoặc tiêu chuẩn về hành vi hoặc đánh giá được chấp nhận rộng rãi.
Các từ liên quan đến Tiêu chuẩn, Phạm vi và Kiểm soát
- 規格 (QUY CÁCH - kikaku) — tiêu chuẩn, đặc điểm kỹ thuật. Thường được sử dụng cho các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc công nghiệp, như thông số kỹ thuật sản phẩm.
- 規模 (QUY MÔ - kibo) — quy mô, phạm vi, kích thước. Mô tả mức độ hoặc độ lớn của một cái gì đó, từ các dự án nhỏ đến các dự án quy mô lớn.
- 規制 (QUY CHẾ - kisei) — quy định, kiểm soát. Đề cập đến hành động hoặc hệ thống kiểm soát hoặc hạn chế một cái gì đó, thường bởi các cơ quan chính phủ.
Các động từ và cụm tính từ
- 規定する (QUY ĐỊNH - kitei suru) — quy định, đề ra. Dạng động từ của 規定, có nghĩa là thiết lập các quy tắc hoặc điều kiện.
- 規則正しい (kisokutadashii) — có quy tắc, có trật tự. Mô tả một cái gì đó tuân theo các quy tắc hoặc một thói quen một cách nhất quán.
- 不規則 (BẤT QUY TẮC - fukisoku) — không theo quy tắc, bất thường. Đối lập với 規則正しい, mô tả một cái gì đó không theo một khuôn mẫu.
Các từ ghép nâng cao
- 倫理規範 (LUÂN LÝ QUY PHẠM - rinri kihan) — chuẩn mực đạo đức.
- 政府規制 (CHÍNH PHỦ QUY CHẾ - seifu kisei) — quy định của chính phủ.
Ví dụ câu
学校には厳しい規則があります。
Gakkou ni wa kibishii kisoku ga arimasu.
Có những quy tắc nghiêm ngặt ở trường học.
会社の規定を守ることは大切です。
Kaisha no kitei o mamoru koto wa taisetsu desu.
Việc tuân thủ các quy định của công ty là quan trọng.
このイベントの規模は年々大きくなっています。
Kono ibento no kibo wa nennen ookiku natteimasu.
Quy mô của sự kiện này đang lớn dần theo từng năm.
建築の規格に合わせる必要がある。
Kenchiku no kikaku ni awaseru hitsuyou ga aru.
Cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn kiến trúc.
新しい規制が来月から実施されます。
Atarashii kisei ga raigetsu kara jisshi saremasu.
Các quy định mới sẽ được thực hiện từ tháng tới.
彼は時間に規律を重んじる人です。
Kare wa jikan ni kiritsu o omonjiru hito desu.
Anh ấy là người coi trọng sự đúng giờ và kỷ luật.
この学校では自由な校風を規範としています。
Kono gakkou de wa jiyuu na koufuu o kihan to shiteimasu.
Trường học này lấy văn hóa trường học tự do làm chuẩn mực.
政府は金融システムを規制する法律を強化しました。
Seifu wa kinyuu shisutemu o kisei suru houritsu o kyouka shimashita.
Chính phủ đã tăng cường các luật điều chỉnh hệ thống tài chính.
社会の規範に従って行動することが大切です。
Shakai no kihan ni shitagatte koudou suru koto ga taisetsu desu.
Điều quan trọng là phải hành động theo các chuẩn mực xã hội.
この協定は両国間の貿易を規定しています。
Kono kyoutei wa ryoukoku-kan no boueki o kitei shiteimasu.
Thỏa thuận này quy định thương mại giữa hai quốc gia.
Mẹo ghi nhớ
Để giúp bạn ghi nhớ 規 (QUY), chúng ta có thể liên kết các thành phần của nó với ý nghĩa cốt lõi là 'quy tắc' hoặc 'tiêu chuẩn'. Hãy nghĩ về phần bên trái, xuất phát từ 夫 (PHU - đàn ông/chồng), như một ê-ke thợ mộc — một công cụ cần thiết để đảm bảo mọi thứ thẳng tắp và đúng tiêu chuẩn. Phần bên phải là 見 (KIẾN - nhìn, quan sát). Hãy hình dung một công nhân xây dựng cẩn thận quan sát (見) các góc bằng một ê-ke thợ mộc (được đại diện bởi thành phần 夫) để đảm bảo mọi thứ tuân thủ đúng quy tắc và tiêu chuẩn. Hình ảnh sống động này về việc kiểm tra cẩn thận theo một công cụ đo lường củng cố ý tưởng tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn và thông số kỹ thuật.
Các Hán tự liên quan
- 則 (TẮC - そく) — Hán tự này cũng có nghĩa là 'quy tắc', 'luật' hoặc 'chuẩn mực'. Nó thường xuất hiện trong các từ ghép với 規 (QUY), chẳng hạn như 規則 (QUY TẮC - kisoku - quy tắc) và 法則 (PHÁP TẮC - housoku - luật), làm nổi bật trường nghĩa chung của nó.
- 定 (ĐỊNH - てい) — Có nghĩa là 'xác định', 'cố định' hoặc 'thiết lập'. Nó thường kết hợp với 規 (QUY) để tạo thành 規定 (QUY ĐỊNH - kitei - quy định, điều khoản), nhấn mạnh cách các quy tắc được đặt ra và làm vững chắc.
- 準 (CHUẨN - じゅん) — Có nghĩa là 'tiêu chuẩn', 'mức độ' hoặc 'tiêu chí'. Bạn sẽ tìm thấy nó trong các từ ghép như 基準 (CƠ CHUẨN - kijun - tiêu chuẩn) và 標準 (TIÊU CHUẨN - hyoujun - tiêu chuẩn), những từ này có liên quan chặt chẽ đến ý tưởng về một thước đo hoặc điểm chuẩn cố định.
- 模 (MÔ - ぼ) — Có nghĩa là 'mô hình', 'khuôn mẫu' hoặc 'sự bắt chước'. Khi ghép với 規 (QUY), như trong 規模 (QUY MÔ - kibo - quy mô, phạm vi), nó đề cập đến mức độ hoặc phạm vi được xác định bởi các tiêu chuẩn hoặc mô hình nhất định.
- 制 (CHẾ - せい) — Có nghĩa là 'hệ thống', 'kiểm soát' hoặc 'điều chỉnh'. Tương tự như 規 (QUY), nó xuất hiện trong các từ liên quan đến kiểm soát và hạn chế, chẳng hạn như 規制 (QUY CHẾ - kisei - quy định, kiểm soát), biểu thị các hệ thống quản lý đã được thiết lập.