12345678910111213
13 strokes

鉱 — Quặng, Khoáng Sản, Mỏ

N2
On: コウ
Kun: あらがね
HV: Khoáng

Ý nghĩa

Kanji 鉱 (こう) chủ yếu có nghĩa là 'quặng,' 'khoáng sản,' hoặc 'mỏ.' Đây là một chữ Hán quan trọng để hiểu các cuộc thảo luận về tài nguyên thiên nhiên, địa chất và các ngành công nghiệp liên quan đến việc khai thác và chế biến vật liệu từ lòng đất. Ý nghĩa của nó được truyền tải trực quan thông qua sự kết hợp thú vị của các thành phần.

Nguồn gốc của nó được tiết lộ bởi hai phần chính. Phía bên trái, 金 (かね - KIM), là bộ thủ, có nghĩa là 'kim loại' hoặc 'vàng.' Bộ thủ này thường được tìm thấy trong các kanji liên quan đến kim loại, tiền bạc hoặc bất kỳ thứ gì có tính kim loại. Sự hiện diện của nó ngay lập tức gợi ý khía cạnh vật chất của 鉱: sự kết nối của nó với các chất có giá trị được tìm thấy trong lòng đất. Phía bên phải, 広 (ひろ - QUẢNG), có nghĩa là 'rộng' hoặc 'bao la.' Mặc dù không liên quan trực tiếp đến khoáng sản, trong ngữ cảnh của 鉱, nó chủ yếu đóng vai trò ngữ âm, cung cấp âm 'kō'. Tuy nhiên, người ta cũng có thể hiểu nó một cách tinh tế gợi ý sự rộng lớn hoặc các khu vực rộng lớn nơi tìm thấy khoáng sản, hoặc thậm chí là quá trình khai thác rộng rãi. Do đó, 鉱 có thể được khái niệm hóa là 'kim loại (hoặc khoáng sản) trong các mỏ rộng lớn (hoặc trải dài).' Kanji này bao gồm 13 nét và được dạy ở lớp 5 trong các trường tiểu học Nhật Bản. Phân loại JLPT của nó đặt ở cấp độ N2, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó đối với người học tiếng Nhật trình độ trung cấp.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán

Cách đọc On'yomi chính cho 鉱 là コウ (kō). Cách đọc này có nguồn gốc từ tiếng Trung và chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép, đặc biệt là trong các thuật ngữ khoa học, công nghiệp hoặc địa chất. Đây là cách phổ biến nhất để bắt gặp 鉱 trong các ngữ cảnh trang trọng.

  • 鉱山こうざん (kōzan - KHOÁNG SAN) — mỏ; núi khai thác. Điều này đề cập đến một địa điểm nơi khoáng sản được khai thác.
  • 鉱石こうせき (kōseki - KHOÁNG THẠCH) — quặng; đá khoáng sản. Thuật ngữ này chỉ loại đá chứa các khoáng chất có giá trị.
  • 鉱業こうぎょう (kōgyō - KHOÁNG NGHIỆP) — ngành khai khoáng. Điều này bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến việc khai thác khoáng sản.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Cách đọc Kun'yomi chính cho 鉱 là あらがね (aragane). Cách đọc này ít phổ biến hơn nhiều trong tiếng Nhật hiện đại so với On'yomi của nó. あらがね đặc biệt đề cập đến 'kim loại thô' hoặc 'kim loại nguyên chất'—kim loại ở trạng thái thô, chưa tinh chế, mới khai thác từ lòng đất trước khi được xử lý. Mặc dù trong lịch sử phổ biến hơn, việc sử dụng nó hiện nay chủ yếu được tìm thấy trong các ngữ cảnh cụ thể, thường là cổ xưa, hoặc trong các mô tả thơ mộng hơn về nguyên liệu thô. Nó thường được tìm thấy trong văn học hoặc các văn bản chuyên ngành hơn là trong giao tiếp hàng ngày.

  • 荒金あらがね (aragane - HOANG KIM) — kim loại thô; quặng thô chưa tinh chế. Từ này trực tiếp sử dụng kun'yomi để mô tả kim loại chưa được tinh chế.
  • 粗金あらがね (aragane - THÔ KIM) — một cách viết khác của あらがね với cùng ý nghĩa, nhấn mạnh tính thô sơ hoặc chưa tinh chế của nó.

Từ và hợp chất thông dụng

Kanji 鉱 (こう) tạo thành nhiều hợp chất quan trọng liên quan đến tài nguyên thiên nhiên và công nghiệp. Dưới đây là một số ví dụ chính:

  • Khoáng sản và Quặng Chung:
  • 鉱物こうぶつ (kōbutsu - KHOÁNG VẬT) — khoáng sản. Một thuật ngữ rộng cho các chất rắn tự nhiên.
  • 鉱石こうせき (kōseki - KHOÁNG THẠCH) — quặng; đá khoáng sản. Đá mà từ đó kim loại hoặc các chất có giá trị khác có thể được khai thác.
  • 非金属鉱物ひきんぞくこうぶつ (hikin'zoku kōbutsu - PHI KIM CHÚC KHOÁNG VẬT) — khoáng sản phi kim loại. Các khoáng sản như muối hoặc lưu huỳnh.
  • Khai khoáng & Công nghiệp:
  • 鉱山こうざん (kōzan - KHOÁNG SAN) — mỏ. Một nơi mà các khoáng sản có giá trị được khai thác từ lòng đất.
  • 炭鉱たんこう (tankō - THAN KHOÁNG) — mỏ than. Một mỏ đặc biệt để khai thác than.
  • 鉱業こうぎょう (kōgyō - KHOÁNG NGHIỆP) — ngành khai khoáng. Lĩnh vực liên quan đến việc khai thác khoáng sản.
  • 鉱脈こうみゃく (kōmyaku - KHOÁNG MẠCH) — mạch khoáng sản; mạch quặng. Một mỏ quặng trong đá.
  • 鉱夫こうふ (kōfu - KHOÁNG PHU) — thợ mỏ. Một người làm việc trong mỏ.
  • Các loại khoáng sản cụ thể:
  • 金鉱きんこう (kin'kō - KIM KHOÁNG) — mỏ vàng; quặng vàng.
  • 鉄鉱てっこう (tekkō - THIẾT KHOÁNG) — quặng sắt.
  • 石炭鉱せきたんこう (sekitan'kō - THẠCH THAN KHOÁNG) — mỏ than (ít phổ biến hơn 炭鉱).

Câu ví dụ

Kono chiiki ni wa hōfu na kōbutsu shigen ga arimasu.

Khu vực này có tài nguyên khoáng sản phong phú.

Mukashi, kare no kazoku wa kin'kō o shoyū shite imashita.

Ngày xưa, gia đình anh ấy sở hữu một mỏ vàng.

Atarashii kōzan no kaihatsu ga keikaku sarete imasu.

Việc phát triển một mỏ mới đang được lên kế hoạch.

Hakubutsukan ni wa mezurashii kōseki ga tenji sarete imasu.

Các loại quặng khoáng sản quý hiếm được trưng bày trong bảo tàng.

Sekaijū de samazamana kōbutsu ga saikutsu sarete imasu.

Nhiều loại khoáng sản khác nhau đang được khai thác trên khắp thế giới.

Keizai wa kōgyō ni ōkiku ison shite imasu.

Nền kinh tế phụ thuộc rất nhiều vào ngành khai khoáng.

Kare wa kōbutsu no senmon'ka desu.

Anh ấy là một chuyên gia về khoáng sản.

Kodai no bunmei wa kōbutsu no riyō ni yotte hatten shimashita.

Các nền văn minh cổ đại đã phát triển nhờ việc sử dụng khoáng sản.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 鉱 (こう - KHOÁNG), hãy nghĩ về các thành phần của nó: 金 (かね - KIM) có nghĩa là 'kim loại' hoặc 'vàng,' và 広 (ひろ - QUẢNG) có nghĩa là 'rộng' hoặc 'bao la.' Hãy hình dung một vùng đất rộng lớn, bao la, có lẽ là một dãy núi lớn, nơi các 'kim loại' hoặc 'khoáng sản' quý giá được tìm thấy dồi dào sâu trong lòng đất. Bộ thủ '金' ở phía bên trái là một tín hiệu trực quan mạnh mẽ cho các chất kim loại, và '広' ở bên phải giúp bạn nhớ âm 'kō' và ý tưởng về những mỏ rộng lớn, bao la. Vì vậy, nó là 'kim loại' được tìm thấy 'rộng rãi' trong lòng đất, dẫn đến 'quặng,' 'khoáng sản,' hoặc 'mỏ.' Câu chuyện hình ảnh này giúp kết nối hình thức trực quan của kanji với ý nghĩa và cách phát âm của nó.

Kanji liên quan

  • — Kanji này đóng vai trò là bộ thủ cho 鉱 và bản thân nó có nghĩa là 'vàng,' 'kim loại,' hoặc 'tiền.' Nó có liên quan trực tiếp cả về thành phần và ý nghĩa, đại diện cho chính vật liệu mà 鉱 mô tả ở trạng thái thô của nó.
  • — Mặc dù được sử dụng về mặt ngữ âm trong 鉱, 広 có nghĩa là 'rộng' hoặc 'bao la.' Hiểu ý nghĩa độc lập của nó giúp phân tích cấu trúc của 鉱.
  • — Có nghĩa là 'đá' hoặc 'tảng đá.' Nhiều khoáng sản và quặng (鉱石) được tìm thấy dưới dạng đá, khiến 石 trở thành một kanji có liên quan về mặt khái niệm trong ngữ cảnh địa chất và tài nguyên thiên nhiên.
  • — Có nghĩa là 'núi.' Các mỏ (鉱山) thường nằm ở các vùng núi, khiến 山 trở thành một kanji có liên quan về mặt ngữ cảnh.
Share:

Bài viết liên quan