Ý nghĩa
Kanji 貯 (TRỮ - cho, tameru, tamaru) chủ yếu có nghĩa là 'tiết kiệm', 'cất giữ' hoặc 'tích lũy'. Nó mô tả hành động cất cái gì đó để dùng trong tương lai hoặc dần dần xây dựng một số lượng. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp 貯 trong các ngữ cảnh tài chính, như tiết kiệm tiền, nhưng cũng trong những nghĩa tổng quát hơn, chẳng hạn như trữ nước hoặc tích lũy kinh nghiệm.
Nhìn vào từ nguyên của nó giúp chúng ta hiểu được ý nghĩa cốt lõi. Giống như nhiều kanji, 貯 là một hợp chất ngữ nghĩa-âm tiết. Điều này có nghĩa là một phần gợi ý về nghĩa, và một phần khác gợi ý về âm. Bộ thủ bên trái, 貝 (BỐI - kai), có nghĩa là 'vỏ sò'. Trong lịch sử, vỏ sò từng được dùng làm tiền tệ, liên kết bộ thủ này trực tiếp với các khái niệm về tiền bạc, của cải và giá trị. Thành phần bên phải, 丁 (ĐINH - tei), đóng vai trò là thành phần âm tiết, mang lại cho 貯 cách đọc 'チョ'. Mặc dù bản thân 丁 có nghĩa là 'cái đinh' hoặc 'con phố', trong ngữ cảnh này, chức năng chính của nó là gợi ý âm thanh. Do đó, các thành phần kết hợp trực quan thể hiện hành động cẩn thận quản lý và cất giữ những vật có giá trị (貝) để lưu trữ hoặc tiết kiệm.
貯 có tổng cộng 12 nét. Đây là một Jōyō kanji (常用漢字), nghĩa là nó được sử dụng rộng rãi và được dạy trong các trường học Nhật Bản. Tuy nhiên, nó không được gán cho một lớp tiểu học cụ thể. Học sinh thường gặp nó ở cấp trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông, phù hợp với phân loại N2 JLPT của nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi là những cách phát âm được vay mượn từ tiếng Trung. Đối với 貯, on'yomi chính là チョ.
- チョ (cho)
Cách đọc này thường xuất hiện như một phần của các từ ghép (熟語 - jukugo). Bạn sẽ tìm thấy nó trong các thuật ngữ chính thức hoặc kỹ thuật liên quan đến tài chính, lưu trữ và tích lũy, thường là ở danh từ và thân động từ.
- 貯金 (chokin) — tiền tiết kiệm; tiền gửi. Đây là một trong những thuật ngữ phổ biến nhất, dùng để chỉ cụ thể tiền được tiết kiệm trong ngân hàng hoặc ở nhà.
- 貯水 (chosui) — trữ nước. Dùng để chỉ hành động hoặc hệ thống trữ nước, thường dùng cho các tiện ích công cộng, chẳng hạn như trong một con đập.
- 貯蔵 (chozō) — lưu trữ; bảo quản. Thuật ngữ này được dùng để cất giữ hàng hóa, thực phẩm hoặc các vật phẩm khác để sử dụng sau này.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật
Kun'yomi là những cách đọc bản địa của tiếng Nhật. Chúng thường được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc được theo sau bởi okurigana (送り仮名), là các đuôi biến tố.
- た・める (tameru)
Đây là dạng động từ ngoại động từ, có nghĩa là 'tiết kiệm', 'tích lũy' hoặc 'thu gom'. Nó yêu cầu một tân ngữ trực tiếp (được đánh dấu bằng を - o) để chỉ ra cái gì đang được tiết kiệm hoặc tích lũy. Động từ này ngụ ý một hành động có chủ đích của chủ thể.
お金を貯める (okane o tameru) — tiết kiệm tiền. Đây là một cách diễn đạt trực tiếp và phổ biến cho việc tiết kiệm tài chính.
経験を貯める (keiken o tameru) — tích lũy kinh nghiệm. Ở đây, 貯める được sử dụng theo nghĩa trừu tượng hơn, như đạt được kỹ năng.
力を貯める (chikara o tameru) — tích tụ sức mạnh; tích trữ năng lượng. Ngụ ý chuẩn bị cho một nỗ lực hoặc thử thách.
た・まる (tamaru)
Đây là dạng động từ nội động từ, có nghĩa là 'được tiết kiệm', 'tích lũy' hoặc 'tụ lại'. Không giống như dạng ngoại động từ của nó, nó không có tân ngữ trực tiếp. Thay vào đó, bản thân vật phẩm tích lũy là chủ ngữ (được đánh dấu bằng が - ga). Điều này ngụ ý một cái gì đó đang chất đống hoặc tích tụ một cách tự nhiên, hoặc do một hành động bên ngoài không được chủ thể nói rõ.
- お金が貯まる (okane ga tamaru) — tiền tích lũy; tiền được tiết kiệm. Điều này mô tả trạng thái tiền đã được tích lũy.
- 塵が貯まる (gomi ga tamaru) — bụi tích tụ; bụi bám vào. Mô tả bụi bám đầy trong một nơi, chẳng hạn như trong một căn phòng.
- ストレスが貯まる (sutoresu ga tamaru) — căng thẳng tích tụ; căng thẳng tích góp. Một cách diễn đạt phổ biến cho cảm giác ngày càng căng thẳng.
Các từ và cụm từ thông dụng
Hãy cùng xem xét một số từ và cụm từ thông dụng sử dụng kanji 貯, được nhóm theo chủ đề để dễ học hơn.
Thuật ngữ Tài chính & Kinh tế:
貯金 (chokin) — tiền tiết kiệm; tiền gửi. Điều này dùng để chỉ tiền đã được tiết kiệm, thường là trong tài khoản ngân hàng.
貯蓄 (chochiku) — tiền tiết kiệm; dự trữ. Một thuật ngữ trang trọng hơn cho tiền tiết kiệm hoặc dự trữ, thường dùng để chỉ một phạm vi tài sản rộng hơn là chỉ tiền gửi ngân hàng.
貯める (tameru) — tiết kiệm; tích lũy (ngoại động từ). Động từ kun'yomi thường được dùng để tiết kiệm tiền.
貯まる (tamaru) — được tiết kiệm; tích lũy (nội động từ). Mô tả trạng thái tiền bạc hoặc những thứ khác đang được tích lũy.
Lưu trữ & Cơ sở hạ tầng:
貯蔵 (chozō) — lưu trữ; bảo quản. Thường được sử dụng để cất giữ thực phẩm, hàng hóa hoặc thông tin.
貯水 (chosui) — trữ nước. Hành động hoặc cơ sở để trữ nước, chẳng hạn như bể chứa nước.
貯水池 (chosuichi) — hồ chứa; ao trữ nước. Một nơi chứa nước, thường được tạo ra một cách nhân tạo.
貯炭場 (chotanjō) — kho than. Một cơ sở để chứa số lượng lớn than.
貯油槽 (choyusō) — bể chứa dầu. Một bể dùng để chứa dầu mỏ hoặc các loại dầu khác.
Tích lũy chung & Sử dụng theo nghĩa bóng:
貯える (takuwaeru) — tích trữ; dự trữ; tiết kiệm (một kun'yomi thay thế). Cách đọc này mang ý nghĩa rộng hơn là chuẩn bị hoặc giữ mọi thứ trong kho dự trữ, không chỉ tiền.
貯め込む (tamekómu) — tích trữ; tích góp (động từ ngoại động từ nhấn mạnh). Động từ này nhấn mạnh việc tiết kiệm nhiều hoặc tích trữ thứ gì đó, thường mang sắc thái làm quá mức.
貯蔵庫 (chozōko) — phòng lưu trữ; kho hàng. Một nơi được thiết kế đặc biệt để lưu trữ, như một kho lương thực hoặc nhà kho.
Câu ví dụ
毎月、少しずつ貯金しています。
Maitsuki, sukoshi zutsu chokin shiteimasu.
Tôi tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng.
将来のために、お金を貯めるのは大切です。
Shōrai no tame ni, okane o tameru no wa taisetsu desu.
Việc tiết kiệm tiền cho tương lai là rất quan trọng.
この貯水池は、町の水を貯えています。
Kono chosuichi wa, machi no mizu o takuwaete imasu.
Hồ chứa này trữ nước cho thị trấn.
最近、ストレスがどんどん貯まってきています。
Saikin, sutoresu ga dondon tamatte kiteimasu.
Gần đây, căng thẳng ngày càng tích tụ nhiều hơn.
冬に備えて、食料を貯蔵しておきましょう。
Fuyu ni sonaete, shokuryō o chozō shite okimashō.
Hãy tích trữ lương thực để chuẩn bị cho mùa đông.
彼の銀行口座にはかなりの貯蓄があるそうです。
Kare no ginkō kōza ni wa kanari no chochiku ga aru sō desu.
Tôi nghe nói anh ấy có một khoản tiết kiệm đáng kể trong tài khoản ngân hàng.
子どもが大学に行くまでには、十分な学費を貯たい。
Kodomo ga daigaku ni iku made ni wa, jūbun na gakui o tametai.
Tôi muốn tiết kiệm đủ học phí cho con trước khi cháu vào đại học.
この部屋には、もう使わないものがたくさん貯まってしまった。
Kono heya ni wa, mō tsukawanai mono ga takusan tamatte shimatta.
Trong căn phòng này đã tích tụ rất nhiều đồ không dùng nữa.
貯蔵庫の温度と湿度は適切に管理されています。
Chozōko no ondo to shitsudo wa tekisetsu ni kanri sarete imasu.
Nhiệt độ và độ ẩm của phòng lưu trữ được quản lý đúng cách.
彼は若いうちからコツコツと貯蓄を続けてきました。
Kare wa wakai uchi kara kotsukotsu to chochiku o tsuzukete kimashita.
Anh ấy đã kiên trì tiết kiệm từ khi còn trẻ.
Mẹo ghi nhớ
Đây là một mẹo giúp bạn ghi nhớ 貯 (TRỮ) bằng cách tập trung vào hai thành phần chính của nó. Bên trái là 貝 (BỐI - kai), bộ thủ nghĩa là 'vỏ sò' hoặc 'tiền'. Điều này ngay lập tức báo hiệu rằng kanji này liên quan đến những thứ có giá trị, tài chính hoặc những thứ bạn muốn bảo vệ và cất giữ. Bên phải là 丁 (ĐINH - tei). Mặc dù bản thân 丁 có nghĩa là 'cái đinh' hoặc 'con phố', ở đây nó chủ yếu đóng vai trò là thành phần âm tiết, mang lại cho kanji âm 'チョ'. Mặc dù vai trò chính của 丁 là về âm thanh, nhưng để dễ nhớ, bạn có thể hình dung việc 'đóng đinh' tiền (貝) của mình một cách an toàn. Điều này giúp hình dung cách những vật có giá trị của bạn được cất giữ và tiết kiệm (貯) để dùng sau. Vì vậy, 'đóng đinh tiền của bạn' là một cách đáng nhớ để kết nối các thành phần với ý nghĩa 'tiết kiệm' hoặc 'cất giữ'.
Kanji liên quan
Dưới đây là một số kanji liên quan đến 貯 (TRỮ), có chung ý nghĩa hoặc xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan.
- 蓄 — 蓄 (SÚC - chiku) — Kanji này cũng có nghĩa là tích lũy, cất giữ hoặc tiết kiệm. Ý nghĩa của nó rất gần với 貯, và đôi khi chúng có thể thay thế cho nhau hoặc xuất hiện cùng nhau trong các từ ghép như 備蓄 (bichiku - tích trữ/dự trữ).
- 蔵 — 蔵 (TÀNG - zō) — Kanji này có nghĩa là kho hàng, sở hữu, hoặc giấu. Nó thường xuất hiện trong các từ ghép như 貯蔵 (chozō), nơi nó nhấn mạnh ý tưởng về lưu trữ hoặc bảo quản.
- 積 — 積 (TÍCH - seki) — Có nghĩa là tích lũy, chất lên hoặc chồng lên. Trong khi 貯 ngụ ý đặt một cái gì đó sang một bên cụ thể để sử dụng trong tương lai, 積 thường đề cập đến việc chất đống mọi thứ hoặc xây dựng tổng số lượng.
- 保 — 保 (BẢO - ho) — Kanji này có nghĩa là bảo vệ, duy trì hoặc giữ gìn. Mặc dù nó không trực tiếp có nghĩa là 'tiết kiệm tiền', nhưng nó chia sẻ cảm giác bảo tồn thứ gì đó có giá trị, như thấy trong các từ như 保管 (hokan - trông nom, giữ gìn).
- 備 — 備 (BỊ - bi) — Có nghĩa là chuẩn bị hoặc cung cấp. Khi kết hợp với 蓄, như trong 備蓄 (bichiku), nó đề cập đến việc chuẩn bị bằng cách tích trữ hàng hóa, liên kết chặt chẽ với ý tưởng lưu trữ cho nhu cầu tương lai.