Ý nghĩa
Kanji 依 mang nghĩa nương tựa, dựa dẫm, tựa vào và hành động theo. Chữ này diễn tả mối quan hệ nâng đỡ, tin tưởng hoặc tuân theo — một thực thể đặt trọng lượng của mình, theo nghĩa đen hoặc bóng, lên một thực thể khác.
Về cấu trúc, 依 gồm hai thành phần: bộ 亻 (bộ nhân, dạng rút gọn của 人) ở bên trái, và 衣 (y phục, quần áo) ở bên phải. Cách đọc cổ điển gợi hình ảnh một người được bọc trong hoặc tựa vào tấm áo — gợi lên sự ấm áp, che chở và cảm giác an lành khi có thứ gì đó gần gũi bên mình. Hình ảnh ẩn dụ đó dần mở rộng để bao hàm ý nghĩa phụ thuộc và tuân thủ theo nghĩa rộng hơn.
Trong tiếng Nhật trang trọng và văn viết, 依 thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hành chính và học thuật — đặc biệt trong các cấu trúc như 〜に依る hoặc 〜に依れば, nghĩa là "theo" hoặc "dựa trên." Chữ này cũng xuất hiện trong từ vựng thông dụng qua các từ như 依存 (PHỤ TỒN — sự phụ thuộc) và 依頼 (Y LẠI — yêu cầu, ủy thác). Với 8 nét, chữ này được xếp vào nhóm kanji cấp 8 (trung học phổ thông) và rất quan trọng đối với khả năng đọc viết tiếng Nhật nâng cao.
Bộ 亻 báo hiệu mối liên hệ với các trạng thái hay quan hệ giữa người với người — và sự phụ thuộc về bản chất là mang tính liên nhân. Dù người ta nương tựa vào một người, một tổ chức hay một bộ quy tắc, 依 đều đặt tên trực tiếp cho mối quan hệ dựa dẫm đó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: Y)
On'yomi chính là イ (i), bắt nguồn từ âm đọc tiếng Hán trung cổ. Âm này chiếm ưu thế trong các từ ghép trang trọng và xuất hiện rộng rãi trong văn bản pháp lý, học thuật và công văn chính thức.
- 依存 (izon) — PHỤ TỒN — sự phụ thuộc, dựa dẫm vào điều gì hoặc ai đó; ví dụ: 依存症 (izonshou) — chứng nghiện
- 依頼 (irai) — Y LẠI — yêu cầu, ủy thác, nhờ vả; chính thức nhờ người khác đảm nhận một việc thay mình
- 依然 (izen) — Y NHIÊN — vẫn vậy, như trước, không thay đổi; báo hiệu tình trạng tiếp tục mà không có sự cải thiện
- 依拠 (ikyo) — Y CỨ — căn cứ, nền tảng, dựa vào một nguồn hoặc thẩm quyền
- 依願 (igan) — Y NGUYỆN — tự nguyện (như trong từ chức tự nguyện); nghĩa đen là "theo nguyện vọng của bản thân"
- 帰依 (kie) — QUY Y — sùng kính tôn giáo, nương nhờ vào (dùng trong ngữ cảnh Phật giáo)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Kun'yomi là よ.る (yo.ru), viết là 依る. Cách đọc thuần Nhật này được dùng ở dạng động từ, nghĩa là "phụ thuộc vào," "dựa trên," hoặc "thay đổi tùy theo." Nó mang sắc thái trang trọng và phổ biến trong văn viết hơn là văn nói.
- 依る (yoru) — do, phụ thuộc vào; ví dụ: 場合に依る (baai ni yoru) — tùy theo trường hợp
- 依って (yotte) — vì vậy, do đó, dựa trên; dạng liên kết trang trọng xuất hiện trong văn bản công vụ và văn bản pháp lý
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Kanji 依 tạo thành nhiều từ ghép trong hội thoại thường ngày, môi trường chuyên nghiệp và văn bản chính thức. Từ vựng trọng tâm được nhóm theo chủ đề dưới đây.
Phụ thuộc và nương tựa
- 依存 (izon) — PHỤ TỒN — sự phụ thuộc, dựa dẫm vào điều gì hoặc ai đó
- 依存症 (izonshou) — chứng nghiện, rối loạn phụ thuộc
- 帰依 (kie) — QUY Y — nương nhờ vào, sùng kính (Phật giáo)
- 依怙 (eko) — thiên vị, ưu ái một bên; ưu đãi bất công một phía so với phía khác
Yêu cầu và ủy thác
- 依頼 (irai) — Y LẠI — yêu cầu, ủy thác, kháng cầu
- 依頼人 (irainin) — thân chủ, người ủy thác, người đưa ra yêu cầu
- 依頼状 (iraijou) — thư yêu cầu, văn bản ủy thác chính thức
Tính liên tục và tuân theo
- 依然 (izen) — Y NHIÊN — vẫn vậy, như xưa, không thay đổi
- 依然として (izen to shite) — vẫn như trước (nhấn mạnh tính kéo dài)
- 依拠 (ikyo) — Y CỨ — dựa trên, căn cứ vào
- 依願退職 (igan taishoku) — từ chức tự nguyện, thôi việc theo nguyện vọng bản thân
Dùng trong văn bản pháp lý và hành chính
- 依命 (imei) — Y MỆNH — theo lệnh của, theo chỉ thị (văn phong hành chính/quan liêu)
- 依る (yoru) — tùy theo, dựa trên (dạng động từ, văn viết trang trọng)
- 依って (yotte) — vì vậy, theo đó (dùng trong thông báo chính thức)
Câu ví dụ
彼は親に依存しすぎている。
Kare wa oya ni izon shi sugite iru.
Anh ta phụ thuộc vào cha mẹ quá nhiều.
弁護士に依頼することにした。
Bengoshi ni irai suru koto ni shita.
Tôi đã quyết định nhờ luật sư xử lý vụ việc.
状況は依然として改善されていない。
Joukyou wa izen to shite kaizen sarete inai.
Tình hình vẫn chưa có sự cải thiện nào.
この判断は法律に依るものです。
Kono handan wa houritsu ni yoru mono desu.
Phán quyết này được đưa ra dựa trên quy định của pháp luật.
結果は努力の度合いに依る。
Kekka wa doryoku no doai ni yoru.
Kết quả phụ thuộc vào mức độ nỗ lực bạn bỏ ra.
依頼人からの連絡を待っています。
Irainin kara no renraku wo matte imasu.
Tôi đang chờ phản hồi từ phía thân chủ.
スマートフォンへの依存が社会問題になっている。
Sumātofon e no izon ga shakai mondai ni natte iru.
Sự phụ thuộc vào điện thoại thông minh đã trở thành vấn đề xã hội nghiêm trọng.
彼女は自分の意志で依願退職した。
Kanojo wa jibun no ishi de igan taishoku shita.
Cô ấy tự nguyện xin từ chức theo ý muốn của bản thân.
この規則に依って、処分が決定された。
Kono kisoku ni yotte, shobun ga kettei sareta.
Hình thức kỷ luật được quyết định dựa trên quy định này.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một người (亻) kéo chặt tấm áo (衣) quanh mình trong một đêm lạnh giá. Họ hoàn toàn phụ thuộc vào tấm áo đó để giữ ấm. Hình ảnh đó — một người tựa vào sự che chở của thứ bao phủ mình — chính là cốt lõi của 依: tựa vào, nương tựa vào, hành động theo những gì nâng đỡ bạn. Khi bạn nhìn thấy bộ nhân áp sát vào chữ y phục, hãy hình dung đêm lạnh đó, và ý nghĩa phụ thuộc sẽ hiện ra rõ ràng. Âm đọc イ cũng liên kết tự nhiên với 依存 (PHỤ TỒN) — dựa dẫm vào thứ gì đó đến mức không thể thiếu.
Kanji liên quan
- 頼 — nhờ vả, nương tựa; cùng chia sẻ khái niệm phụ thuộc; 依頼 (irai) dùng cả hai chữ
- 存 — tồn tại, phụ thuộc; kết hợp với 依 trong 依存 (izon, sự phụ thuộc)
- 衣 — quần áo, y phục; thành phần bên phải của 依; nghĩa là áo choàng hoặc vật che phủ
- 拠 — căn cứ, chỗ đứng; xuất hiện trong 依拠 (ikyo, căn cứ vào); liên quan đến việc có nền tảng để dựa vào
- 従 — tuân theo, phục tùng, làm theo; sắc thái tương tự về việc hành động theo thẩm quyền hoặc quy tắc
- 任 — ủy thác, giao phó; liên quan đến việc tin tưởng người khác xử lý một việc thay mình