Ý nghĩa
巨 có nghĩa là lớn, khổng lồ, hay vĩ đại — nhưng mang sắc thái mà 大 không có. Trong khi 大 diễn tả sự to lớn thông thường, 巨 gợi lên điều gì đó gần như áp đảo: một quy mô khiến người ta phải chú ý. Hãy nghĩ đến những tòa nhà chọc trời, khối tài sản khổng lồ, hay những nhân vật có tầm ảnh hưởng bao trùm lên tất cả xung quanh.
Chữ này bắt nguồn từ hình vẽ một cái thước thợ mộc (ê-ke) — công cụ dùng để đo những khoảng không gian rộng lớn. Cũng như chiếc thước đó chỉ dùng cho những kích thước quá lớn so với thước thông thường, 巨 được dùng cho những khái niệm quá đồ sộ so với những từ thông thường. Mối liên hệ cổ xưa giữa sự đo lường và sự vĩ đại đã đi vào ngôn ngữ từ đó.
Chỉ với 5 nét, 巨 khá gọn gàng cho một khái niệm nặng ký đến vậy. Chữ này xuất hiện nhiều trong báo chí, văn xuôi trang trọng và văn học — mô tả các dự án hạ tầng quy mô lớn, khoản đầu tư khổng lồ, hay những nhân vật lịch sử lừng lẫy. Ở trình độ N2 trở lên, đây là chữ bạn cần nhận ra ngay khi nhìn thấy.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
巨 có một on'yomi: キョ (KYO). Hầu hết các từ ghép đều dùng cách đọc này, khiến nó trở thành cách đọc chủ đạo trong văn viết và văn phong trang trọng của tiếng Nhật.
- 巨大 (kyodai) — khổng lồ, đồ sộ, vĩ đại (CỰ ĐẠI)
- 巨人 (kyojin) — người khổng lồ; cũng là tên đội bóng chày Yomiuri Giants (CỰ NHÂN)
- 巨額 (kyogaku) — số tiền khổng lồ (CỰ NGẠCH)
- 巨匠 (kyosho) — bậc thầy, nghệ nhân hay nghệ sĩ vĩ đại (CỰ TƯỢNG)
- 巨星 (kyosei) — ngôi sao khổng lồ (thiên văn học); nghĩa bóng: nhân vật lừng lẫy (CỰ TINH)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
巨 không có kun'yomi trong tiếng Nhật hiện đại. Chữ này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép (熟語), giúp việc học trở nên đơn giản hơn: nắm vững キョ và các từ ghép quan trọng là bạn đã bao quát được phạm vi sử dụng thực tế của chữ này.
Các văn bản cổ điển đôi khi có cách đọc khác, nhưng ở trình độ JLPT N2, キョ là cách đọc duy nhất cần quan tâm.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Tất cả các từ ghép dưới đây đều dùng cách đọc キョ. Chúng xuất hiện trong tin tức, văn học và hội thoại — được nhóm theo chủ đề để thấy rõ 巨 có phạm vi sử dụng rộng đến thế nào.
Kích thước & Quy mô:
- 巨大 (kyodai) — khổng lồ, đồ sộ, vĩ đại (CỰ ĐẠI)
- 巨体 (kyotai) — thân hình to lớn khổng lồ (CỰ THỂ)
- 巨大化 (kyodaika) — quá trình trở nên khổng lồ; sự khổng lồ hóa
Con người & Tầm ảnh hưởng:
- 巨人 (kyojin) — người khổng lồ; nhân vật lừng lẫy trong bất kỳ lĩnh vực nào (CỰ NHÂN)
- 巨匠 (kyosho) — bậc thầy; nghệ nhân hay nghệ sĩ xuất chúng (CỰ TƯỢNG)
- 巨頭 (kyoto) — trùm, đầu nậu; nhân vật quyền lực (CỰ ĐẦU)
- 巨星 (kyosei) — ngôi sao vĩ đại, nghĩa đen hoặc nghĩa bóng; người huyền thoại (CỰ TINH)
Tiền bạc & Tài nguyên:
- 巨額 (kyogaku) — số tiền khổng lồ; khoản tiền đồ sộ (CỰ NGẠCH)
- 巨費 (kyohi) — chi phí khổng lồ; khoản tiêu tốn cực lớn (CỰ PHÍ)
- 巨万 (kyoman) — hàng triệu; khối tài sản khổng lồ gần như không đếm được (CỰ VẠN)
Câu ví dụ
その建物は巨大で、遠くからでも見える。
Sono tatemono wa kyodai de, tooku kara demo mieru.
Tòa nhà đó to lớn đến mức — nhìn từ xa cũng thấy rõ.
彼は体が大きく、まるで巨人のようだ。
Kare wa karada ga ookiku, marude kyojin no you da.
Anh ấy vóc dáng to lớn — trông chẳng khác gì người khổng lồ.
この事業には巨額の資金が必要だ。
Kono jigyo ni wa kyogaku no shikin ga hitsuyou da.
Dự án này cần một khoản vốn khổng lồ.
彼女は現代美術の巨匠として知られている。
Kanojo wa gendai bijutsu no kyosho to shite shirarete iru.
Cô ấy được công nhận là bậc thầy của nghệ thuật đương đại.
その会社は巨費を投じて新工場を建設した。
Sono kaisha wa kyohi wo tojite shinkojo wo kensetsu shita.
Công ty đó đã bỏ ra một khoản chi phí khổng lồ để xây nhà máy mới.
宇宙には地球よりもはるかに巨大な星がある。
Uchu ni wa chikyu yori mo haruka ni kyodai na hoshi ga aru.
Trong vũ trụ có những ngôi sao to lớn hơn Trái Đất rất nhiều lần.
昨夜、文学界の巨星が亡くなった。
Sakuya, bungakukai no kyosei ga nakunatta.
Tối qua, một trong những ngôi sao lớn nhất của làng văn học đã qua đời.
巨大な波が港の船を飲み込んだ。
Kyodai na nami ga minato no fune wo nomikonda.
Một con sóng khổng lồ đã nhấn chìm những con tàu trong cảng.
その実業家は巨万の富を築いた。
Sono jitsugyoka wa kyoman no tomi wo kizuita.
Vị doanh nhân đó đã gây dựng được một khối tài sản khổng lồ.
世界の巨頭たちが会議のために集まった。
Sekai no kyoto-tachi ga kaigi no tame ni atsumatta.
Những nhân vật quyền lực nhất thế giới đã tề tựu cho hội nghị thượng đỉnh.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một người thợ mộc đang vác một chiếc thước ê-ke khổng lồ — loại dùng để đo tường thành. Hình dạng của 巨 trông giống cái khung đó: một thanh ngang cứng ở trên, một đế vững chắc ở dưới. Thước thông thường xử lý kích thước thông thường. Chiếc này chỉ được lấy ra khi đo thứ gì đó thực sự đồ sộ.
Khi người thợ cố vác nó lên, hãy tưởng tượng tiếng rên của họ: "KYO!" (キョ). Kết hợp hình ảnh và âm thanh: 巨 · KYO · khổng lồ.
Kanji liên quan
- 大 — lớn, to. Từ thông thường chỉ kích thước. 大 mang nghĩa trung tính; 巨 mang nghĩa cực đoan. So sánh: 大きい (ookii, to thông thường) vs. 巨大 (kyodai, khổng lồ).
- 広 — rộng, bao la. Liên quan đến quy mô nhưng nhấn mạnh chiều ngang hơn là sự đồ sộ tuyệt đối. Thường dùng để mô tả không gian thoáng đãng và khu vực rộng lớn.
- 莫 — rộng lớn, vô biên. Xuất hiện trong 莫大 (bakudai), nghĩa là "to lớn, mênh mông" — gần nghĩa với 巨大 trong văn viết trang trọng.
- 超 — vượt qua, siêu-. Tiền tố tăng cường tính từ, tinh thần tương tự 巨. Ví dụ: 超大型 (cho-ogata) nghĩa là "quy mô siêu lớn".
- 偉 — vĩ đại, xuất chúng (về con người). Có ý nghĩa vĩ đại giống 巨 nhưng hướng đến tầm vóc về đạo đức hay cá nhân hơn là kích thước vật lý.