1234
4 strokes

収 — Thu thập, Thu nhập, Thu hoạch

N2
On: シュウ
Kun: おさ・める、おさ・まる
HV: THU

Ý nghĩa

収 có nghĩa là thu thập, nhận vào, hoặc cất giữ đồ vật — và phạm vi của nó rất rộng. Tiền chảy vào, mùa màng thu hoạch, đồ đạc được cất đi: tất cả đều nằm trong một chữ kanji này. Trong cuộc sống hàng ngày, 収入しゅうにゅう (thu nhập) và 回収かいしゅう (thu hồi hoặc thu gom) là những từ bạn sẽ gặp đầu tiên.

収 gồm hai phần: ở bên trái, gợi hình ảnh hai thứ xoắn hoặc buộc lại với nhau, và ở bên phải — một bàn tay, hoặc ý niệm lặp lại. Kết hợp lại, hình ảnh hiện ra là một bàn tay kéo những thứ rải rác vào trong — ràng buộc, bó lại, cuốn vào. Thu hoạch lúa, thu thuế, cất quần áo: chuyển động cơ bản là như nhau mỗi lần.

Được dạy ở lớp 6 tiểu học, 収 chỉ viết với 4 nét. Bốn nét, thế mà nó xuất hiện xuyên suốt lĩnh vực tài chính, kinh doanh, truyền thông và tổ chức gia đình. Bộ thủ là , bộ "bàn tay phải", thường đánh dấu các kanji liên quan đến hành động có chủ đích, có mục đích.

収 cũng vươn vào ẩn dụ. 収まるおさまる diễn tả cơn bão lắng xuống, cơn giận nguôi đi, tranh chấp được giải quyết, hoặc một vật khớp gọn vào một khoảng trống. Khoảng rộng đó — từ việc cất túi đến một xung đột cuối cùng lắng dịu — cho 収 chiều sâu thực sự trong số các kanji N2.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Sino-Nhật)

シュウ (shuu) là on'yomi — cách đọc chủ đạo, xuất hiện trong hầu hết các từ ghép trong văn phong trang trọng, kinh doanh và hành chính. Ghép 収 với một kanji khác thì シュウ hầu như luôn là lựa chọn đúng.

  • 収入しゅうにゅう (shuunyuu) — thu nhập, tiền kiếm được; một trong những từ vựng kinh doanh thiết yếu nhất (THU NHẬP)
  • 収集しゅうしゅう (shuushuu) — sưu tầm, thu thập; dùng cho sở thích như sưu tập tem hoặc tiền xu (THU TẬP)
  • 収容しゅうよう (shuuyou) — chứa chấp, giam giữ, sức chứa; ví dụ: sức chứa chỗ ngồi của một địa điểm (THU DUNG)
  • 収益しゅうえき (shuueki) — lợi nhuận, doanh thu, lợi tức từ đầu tư hoặc kinh doanh (THU ÍCH)
  • 収穫しゅうかく (shuukaku) — thu hoạch, vụ mùa; cũng dùng theo nghĩa bóng chỉ "thành quả của nỗ lực" (THU HOẠCH)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc kun'yomi là おさ・める (osameru) và おさ・まる (osamaru), dùng khi 収 đứng độc lập như một động từ. Sự khác biệt rất quan trọng: おさめる là động từ ngoại động — bạn chủ động thu thập, nộp, hoặc giải quyết điều gì đó. おさまる là động từ nội động — điều gì đó tự lắng xuống hoặc vào đúng vị trí của nó.

  • おさめる (osameru) — cất đi, nộp (phí hoặc thuế), đạt được (kết quả), giải quyết (tranh chấp)
  • おさまる (osamaru) — lắng xuống, vừa khít vào một khoảng trống, được giải quyết, bình tĩnh lại
  • 税金ぜいきんおさめる (zeikin wo osameru) — nộp thuế (ngoại động)
  • かぜおさまる (kaze ga osamaru) — gió lặng xuống (nội động)

Từ & Từ ghép thông dụng

収 xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là các từ ghép quan trọng theo chủ đề:

Tài chính & Thu nhập

  • 収入しゅうにゅう (shuunyuu) — thu nhập, tiền kiếm được, doanh thu (THU NHẬP)
  • 年収ねんしゅう (nenshuu) — thu nhập hàng năm; rất phổ biến trong thông báo tuyển dụng và thảo luận nhân sự (NIÊN THU)
  • 月収げっしゅう (gesshuu) — thu nhập hàng tháng (NGUYỆT THU)
  • 収益しゅうえき (shuueki) — lợi nhuận, lợi tức; thường dùng trong báo cáo doanh nghiệp (THU ÍCH)
  • 収支しゅうし (shuushi) — thu chi, cân đối tài chính (THU CHI)
  • 税収ぜいしゅう (zeishuu) — nguồn thu thuế của chính phủ (THUẾ THU)
  • 買収ばいしゅう (baishuu) — mua lại doanh nghiệp; cũng có nghĩa là hối lộ trong ngữ cảnh pháp lý (MUA THU)

Cất giữ & Thu thập

  • 収納しゅうのう (shuunou) — cất giữ, dọn dẹp đồ đạc; cực kỳ phổ biến trong tổ chức nhà cửa và thiết kế nội thất (THU NẠP)
  • 収集しゅうしゅう (shuushuu) — sưu tầm như sở thích hoặc hoạt động có hệ thống (THU TẬP)
  • 収蔵しゅうぞう (shuuzou) — lưu trữ lưu trữ, các hiện vật được lưu giữ trong bảo tàng hoặc bộ sưu tập (THU TÀNG)
  • 回収かいしゅう (kaishuu) — thu gom, thu hồi; dùng cho tái chế, đòi nợ và thu hồi sản phẩm (HỒI THU)

Truyền thông, Khoa học & Khác

  • 収録しゅうろく (shuuroku) — ghi hình (để phát sóng); đưa nội dung vào ấn phẩm hoặc album (THU LỤC)
  • 収穫しゅうかく (shuukaku) — thu hoạch; theo nghĩa bóng là những gì bạn thu được từ một trải nghiệm (THU HOẠCH)
  • 収束しゅうそく (shuusoku) — hội tụ, kiểm soát; dùng cho dịch bệnh, xung đột hoặc chuỗi toán học (THU THÚC)
  • 吸収きゅうしゅう (kyuushuu) — hấp thụ; vật lý (bọt biển hút nước) hoặc nghĩa bóng (tiếp thu kiến thức) (HẤP THU)
  • 収縮しゅうしゅく (shuushuku) — co rút, co lại; dùng cho cơ bắp, nền kinh tế hoặc vật liệu (THU SÚCỐ)

Câu ví dụ

Kanojo no nenshuu wa gohyaku man en da.

Thu nhập hàng năm của cô ấy là 5 triệu yên.

Kodomo no koro kara kitte wo shuushuu shite iru.

Tôi đã sưu tập tem từ hồi còn nhỏ.

Nimotsu wa shuunou supeesu ni shimatte kudasai.

Vui lòng cất hành lý vào khu vực lưu trữ.

Sono kaisha wa ootekigyou ni baishuu sareta.

Công ty đó đã bị một tập đoàn lớn mua lại.

Kotoshi no shuukaku wa kyonen yori yutaka datta.

Vụ thu hoạch năm nay phong phú hơn năm ngoái.

Kansenshou no shuusoku ni wa mada jikan ga kakarisou da.

Có vẻ như vẫn còn mất thêm thời gian để kiểm soát được dịch bệnh truyền nhiễm này.

Ikari ga nakanaka osamara nakatta.

Cơn giận của tôi mãi vẫn không nguôi.

Kare wa migoto ni yuushou wo osame, chiimu ni kouken shita.

Anh ấy xuất sắc giành chiến thắng và đóng góp rất lớn cho đội.

Kono bangumi wa sutajio de shuuroku sarete iru.

Chương trình này được ghi hình tại studio.

Kodomo no nou wa atarashii jouhou wo kyuushuu suru no ga totemo hayai.

Não của trẻ em tiếp thu thông tin mới rất nhanh.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một bàn tay (又) cầm dây thừng, kéo những thứ rải rác từ khắp nơi vào — đồng tiền, mùa màng thu hoạch, hồ sơ lộn xộn — bó chúng lại và khóa cất đi. Phần bên trái trông như hai đường xoắn và thắt nút: những thứ được buộc vào một chỗ. Khi nhìn thấy 収, hãy hình dung bàn tay đó đang quàng dây lấy tất cả — tiền rơi vào ví, rau củ được bó lại lúc thu hoạch, một cuộc tranh cãi cuối cùng lắng dịu. Một hình ảnh duy nhất đó bao phủ thu nhập, cất giữ, ghi hình và một cuộc khủng hoảng được kiểm soát.

Kanji liên quan

  • — lấy, nhặt lên; dùng chung bộ thủ 又 (bàn tay) và ý niệm thu nhận, nhưng 取 nhấn mạnh khoảnh khắc lấy đi thay vì cất giữ
  • — nộp, giao, cất; kết hợp trực tiếp với 収 trong từ 収納しゅうのう (cất giữ) và chia sẻ khái niệm đặt đồ vật vào đúng vị trí của chúng
  • — vào, bỏ vào; người anh em đơn giản hơn của 収, và là phần thiết yếu trong 収入しゅうにゅう (thu nhập = những thứ đi vào)
  • — tập hợp, quy tụ; thường được so sánh với 収 — 集 nhấn mạnh việc gom nhiều thứ lại với nhau, trong khi 収 nhấn mạnh việc nhận và cất giữ chúng
  • — lợi nhuận, lợi ích; kết hợp với 収 trong 収益しゅうえき (doanh thu/lợi nhuận), và thành thạo cặp từ này rất cần thiết để đọc tiếng Nhật trong kinh doanh
Share:

Bài viết liên quan