Ý nghĩa
卒 xuất hiện nhiều nhất ở một chỗ: 卒業. Từ ghép đó — tốt nghiệp — là thứ hầu hết người học gặp đầu tiên, và có lý do chính đáng. Mỗi tháng Ba, các trường học Nhật Bản tổ chức 卒業式, và từ này hiện diện khắp nơi.
Nguồn gốc cổ xưa hơn mang tính quân sự. 卒 ban đầu chỉ cấp bậc thấp nhất của binh lính bộ binh — một tân binh thường thường, nhận biết qua bộ quân phục có đánh dấu. Nghĩa đó còn lưu lại trong 兵卒 (BINH TỐT — lính bộ binh, lính trơn), tuy nhiên bạn khó có khả năng nghe thấy trong hội thoại thường ngày.
Nghĩa thứ ba xoay quanh sự sụp đổ đột ngột. 卒倒 (ngất xỉu) và 脳卒中 (đột quỵ não) đều mang nghĩa điều gì đó xảy ra mà không có báo trước. Cách đọc ソッ — dạng phụ âm đôi — thường báo hiệu nghĩa cổ hơn, kịch tính hơn này.
Về mặt hình thức, 卒 bắt nguồn từ hình vẽ một người mặc quần áo có đường may hoặc đánh dấu: bộ quân phục của tân binh Trung Hoa. Khi binh lính hoàn thành nghĩa vụ, chữ Hán mang thêm nghĩa kết thúc. Việc tốt nghiệp học đường theo cùng logic đó — một sự kết thúc chính thức của một giai đoạn được tổ chức có kỷ luật. 卒 là kanji Jōyō lớp 4, 8 nét, thuộc bộ thủ 十.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Hoa)
Âm on'yomi duy nhất là ソツ. Nó bao phủ mọi từ ghép thông dụng. Trước một số âm nhất định, ソツ biến thành ソッ (phụ âm đôi), tạo ra phụ âm kép trong các từ như 卒倒 và 脳卒中.
Từ ghép ソツ — giáo dục và hoàn thành:
- 卒業 (sotsugyō) — tốt nghiệp
- 卒論 (sotsuron) — luận văn tốt nghiệp
- 卒業式 (sotsugyōshiki) — lễ tốt nghiệp
Từ ghép ソッ — hành động đột ngột và quân sự:
- 卒倒 (sottō) — ngã quỵ đột ngột; ngất xỉu
- 脳卒中 (nōsocchū) — đột quỵ não
- 兵卒 (heisotsu) — lính bộ binh; lính trơn
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
卒 không có kun'yomi. Các nghĩa của nó — binh lính, tốt nghiệp, ngã quỵ đột ngột — đến từ tiếng Trung và chưa bao giờ gắn kết với các từ Nhật thuần túy sẵn có. Với JLPT N2, ソツ và các từ ghép của nó là tất cả những gì bạn cần.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Vốn từ chia thành ba nhóm: giáo dục, y tế, và quân sự hoặc văn học.
Giáo dục & Nghề nghiệp
- 卒業 (sotsugyō) — tốt nghiệp (TỐT NGHIỆP)
- 卒業式 (sotsugyōshiki) — lễ tốt nghiệp
- 卒業生 (sotsugyōsei) — học sinh/sinh viên tốt nghiệp; cựu học sinh/sinh viên
- 卒業証書 (sotsugyō shōsho) — bằng tốt nghiệp
- 卒論 (sotsuron) — luận văn tốt nghiệp
- 新卒 (shinsotsu) — sinh viên mới tốt nghiệp; ứng viên xin việc lần đầu
- 既卒 (kisotsu) — người đã tốt nghiệp nhưng chưa có việc làm; tốt nghiệp nhưng vẫn đang tìm việc
Y tế & Thể chất
- 卒倒 (sottō) — ngã quỵ đột ngột; ngất xỉu
- 脳卒中 (nōsocchū) — đột quỵ não (NÃO TỐT TRÚNG)
Quân sự, Cổ điển & Văn học
- 兵卒 (heisotsu) — lính bộ binh; lính trơn (BINH TỐT)
- 卒先 (ossen) — đi đầu; tiên phong
- 卒然 (sotsuzen) — đột nhiên; bất thình lình (văn viết)
Câu ví dụ
彼女は来年大学を卒業する予定です。
Kanojo wa rainen daigaku wo sotsugyō suru yotei desu.
Cô ấy dự kiến sẽ tốt nghiệp đại học vào năm tới.
卒業式の日、彼は涙を流した。
Sotsugyōshiki no hi, kare wa namida wo nagashita.
Vào ngày lễ tốt nghiệp, anh ấy đã rơi nước mắt.
新卒として大手の会社に入社しました。
Shinsotsu to shite ōte no kaisha ni nyūsha shimashita.
Tôi đã vào làm tại một công ty lớn với tư cách sinh viên mới tốt nghiệp.
祖父は脳卒中で入院しています。
Sofu wa nōsocchū de nyūin shite imasu.
Ông tôi đang nằm viện vì đột quỵ não.
暑さで卒倒しそうになった。
Atsusa de sottō shi-sō ni natta.
Tôi suýt ngất xỉu vì nóng.
卒論のテーマがなかなか決まらない。
Sotsuron no tēma ga nakanaka kimaranai.
Mãi mà tôi vẫn chưa chọn được đề tài cho luận văn tốt nghiệp.
彼は卒業してから五年が経った。
Kare wa sotsugyō shite kara gonen ga tatta.
Đã năm năm trôi qua kể từ khi anh ấy tốt nghiệp.
既卒でも応募できる求人が増えている。
Kisotsu demo ōbo dekiru kyūjin ga fuete iru.
Ngày càng có nhiều tin tuyển dụng mở cửa cho cả những người đã tốt nghiệp nhưng chưa có việc làm.
彼女は卒業証書を大切に保管している。
Kanojo wa sotsugyō shōsho wo taisetsu ni hokan shite iru.
Cô ấy giữ gìn tấm bằng tốt nghiệp rất cẩn thận.
部長は卒先して仕事に取り組む。
Buchō wa ossen shite shigoto ni torikumu.
Trưởng phòng luôn tiên phong trong việc xử lý công việc.
Mẹo ghi nhớ
Phần trên của 卒 trông giống chiếc mũ đội trên đầu người — mũ tốt nghiệp. Phần dưới 十 (mười) gợi ý sự hoàn thành trọn vẹn: mười trên mười, xong xuôi. Ghép lại: một người đội mũ, đứng ở vạch đích. Một hình ảnh, ba nghĩa: binh lính, tốt nghiệp, hoàn thành.
Người học tiếng Việt có một lối tắt: tốt nghiệp (卒業) là từ tiếng Việt thường dùng hằng ngày để chỉ việc tốt nghiệp. Âm Hán-Việt TỐT là từ đồng nguyên trực tiếp — chữ kanji này đã quen thuộc trước khi bạn bắt đầu học nó.
Kanji liên quan
- 業 — công việc, sự nghiệp, nghiệp (NGHIỆP); ghép với 卒 tạo thành 卒業 (tốt nghiệp). Hiểu 業 làm rõ hơn nghĩa "hoàn thành công việc được giao."
- 兵 — binh lính, chiến tranh (BINH); giống 卒, liên quan đến quân nhân. Ghép lại, 兵卒 có nghĩa là lính bộ binh.
- 終 — kết thúc, hoàn thành (CHUNG); cùng mang nghĩa kết thúc với 卒, tuy nhiên 終 mang tính tổng quát hơn và không gắn với các cột mốc chính thức.
- 了 — hoàn thành, xong (LIỄU); một kanji chỉ sự hoàn thành khác, phổ biến trong các từ ghép như 完了. So sánh 了 và 卒 giúp làm rõ khi nào dùng từng chữ.
- 新 — mới (TÂN); ghép với 卒 thành 新卒 (sinh viên mới tốt nghiệp), khiến tổ hợp này trở nên thiết yếu trong vốn từ xin việc.