Ý nghĩa
Kanji 枯 mang nghĩa khô héo, cạn kiệt, hoặc chết (khô) — trực tiếp nhất là đối với cây cối, nhưng cũng dùng cho nguồn nước, năng lượng và tài nguyên của con người. Kanji này diễn tả quá trình mà sinh vật sống mất đi độ ẩm và sức sống cho đến khi trở nên khô khốc, giòn nát và im lìm.
Về mặt cấu tạo, 枯 là chữ hội ý (会意文字): 木 (ki — cây, gỗ) ở bên trái, 古 (ko — cũ, xưa) ở bên phải. Một cây già đã qua thời hoàng kim — cành trơ trụi, không lá, không độ ẩm, chỉ còn lại một khung gỗ mục. Hình ảnh đó chính là điều 枯 muốn diễn đạt.
Viết với 9 nét, 枯 thuộc danh sách 常用漢字 (jōyō kanji) và xuất hiện trong kỳ thi JLPT N2. Bộ thủ của nó là 木, xếp nó vào nhóm kanji liên quan đến cây cối, gỗ và thế giới tự nhiên.
Kanji này còn mở rộng ra ngoài phạm vi cây cối. Giọng khàn khàn là 枯れた声 (giọng héo). Dầu hay nước cạn kiệt là 枯渇 (kokatsu — CÔ KIỆT). Trong mỹ học Thiền tông, 枯淡 (kotan — CÔ ĐẠM) — sự giản dị thanh đạm, khắc khổ — được xem là vẻ đẹp tinh tế, không phải sự thiếu thốn.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: CÔ)
On'yomi là コ (ko), bắt nguồn từ âm Hán ngữ Trung đại. Xuất hiện trong các từ ghép (熟語) gốc Hán, thường trong văn phong trang trọng hoặc văn học.
- 枯渇 (kokatsu) — cạn kiệt, khô cạn (tài nguyên, nước, năng lượng) — CÔ KIỆT
- 枯死 (koshi) — chết khô, héo chết (cây cối) — CÔ TỬ
- 枯淡 (kotan) — thanh đạm, vẻ đẹp giản dị khắc khổ (lý tưởng thẩm mỹ trong nghệ thuật Nhật Bản) — CÔ ĐẠM
- 枯骨 (kokotsu) — xương khô, hài cốt (dùng trong văn chương/thơ ca) — CÔ CỐT
Trong văn viết trang trọng và ngữ cảnh văn học, các từ ghép コ thiên về nghĩa trừu tượng: cạn kiệt tài nguyên, cây cối héo chết, hay vẻ đẹp thanh đạm được trân trọng trong mỹ học Nhật Bản.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Có hai cách đọc kun'yomi, tạo thành cặp động từ nội động/ngoại động — một mẫu phổ biến trong tiếng Nhật:
か(れる) — kareru (nội động từ): héo, khô cạn. Chủ thể tự héo đi.
- 枯れる (kareru) — héo úa, khô cạn
- 枯れ木 (kareki) — cây chết, cây khô
- 枯れ葉 (kareha) — lá khô, lá héo rụng
か(らす) — karasu (ngoại động từ): làm cho héo khô. Tác nhân bên ngoài — sự xao nhãng, lạm dụng — gây ra tổn hại.
- 花を枯らす (hana wo karasu) — để hoa héo tàn (vì quên tưới nước)
- 声を枯らす (koe wo karasu) — làm khàn giọng (vì nói quá nhiều)
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
枯 xuất hiện trong nhiều từ ghép thông thường và văn học. Dưới đây là những từ hữu dụng nhất, được nhóm theo chủ đề.
Thiên nhiên & Cây cối:
- 枯れ木 (kareki) — cây chết, cây khô
- 枯れ葉 (kareha) — lá khô, lá héo
- 枯れ草 (karekusa) — cỏ khô, cỏ chết
- 枯れ野 (kareno) — cánh đồng héo tàn mùa đông; dùng trong thơ haiku
- 枯れ枝 (kareeda) — cành cây chết
Tài nguyên & Cạn kiệt:
- 枯渇 (kokatsu) — cạn kiệt hoàn toàn (nước, dầu, tiền bạc, ý tưởng) — CÔ KIỆT
- 枯死 (koshi) — héo chết, chết khô (cây cối) — CÔ TỬ
Nghệ thuật truyền thống & Mỹ học:
- 枯山水 (karesansui) — vườn đá khô; phong cách vườn đá Thiền tông dùng cát cào và đá tượng trưng cho nước và núi
- 枯淡 (kotan) — vẻ đẹp thanh đạm; sự giản dị khắc khổ được coi là phẩm giá cao quý trong nghệ thuật Nhật Bản — CÔ ĐẠM
Cơ thể & Giọng nói:
- 枯れ声 (karegoe) — giọng khàn, giọng rè (nghĩa đen: "giọng héo")
- 声が枯れる (koe ga kareru) — giọng trở nên khàn khàn
Câu ví dụ
庭の木が枯れてしまった。
Niwa no ki ga karete shimatta.
Cái cây trong vườn đã héo chết rồi.
長い干ばつで川が枯れた。
Nagai kanbatsu de kawa ga kareta.
Con sông đã cạn khô vì đợt hạn hán kéo dài.
水をやらなかったので、花が枯れてしまいました。
Mizu wo yaranakatta node, hana ga karete shimaimashita.
Vì không tưới nước nên những bông hoa đã héo tàn.
秋になると、葉が枯れて落ちる。
Aki ni naru to, ha ga karete ochiru.
Khi mùa thu đến, lá héo rồi rụng xuống.
石油の埋蔵量が枯渇しつつある。
Sekiyu no maizōryō ga kokatsu shitsutsu aru.
Trữ lượng dầu mỏ đang dần cạn kiệt.
演説で声を枯らしてしまった。
Enzetsu de koe wo karashite shimatta.
Tôi đã làm khàn giọng vì phát biểu quá nhiều.
この禅寺には美しい枯山水がある。
Kono zendera ni wa utsukushii karesansui ga aru.
Ngôi chùa Thiền này có một khu vườn đá khô tuyệt đẹp.
砂漠では多くの植物が枯れ果てている。
Sabaku de wa ōku no shokubutsu ga karehate iru.
Ở sa mạc, nhiều loài thực vật đã héo khô hoàn toàn.
資金が枯渇して、プロジェクトを続けられなくなった。
Shikin ga kokatsu shite, purojekuto wo tsuzukerarenaku natta.
Nguồn vốn cạn kiệt và chúng tôi không thể tiếp tục dự án nữa.
枯れ木も山の賑わいということわざがある。
Kareki mo yama no nigiwai to iu kotowaza ga aru.
Có một câu tục ngữ rằng: "ngay cả cây chết cũng góp phần tạo nên sự nhộn nhịp của núi rừng" — nghĩa là mỗi thứ dù nhỏ bé đều có giá trị.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tách 枯 thành hai phần: 木 (cây) ở bên trái, 古 (cũ, già) ở bên phải. Hãy tưởng tượng một cây già hàng trăm năm tuổi — vỏ cây nứt nẻ, cành trơ trụi, không còn một chút màu xanh nào. Tuổi tác đã lột bỏ tất cả. Hình ảnh đó bao trọn toàn bộ ý nghĩa của 枯: một bông hoa héo tàn, một lòng sông khô cạn, một giếng dầu đã vơi cạn. 木 + 古 = 枯 — cây già, khô héo.
Kanji liên quan
- 木 — cây, gỗ; bộ thủ của 枯, được chia sẻ bởi nhiều kanji liên quan đến thiên nhiên
- 古 — cũ, cổ xưa; thành phần biểu âm và biểu nghĩa, đóng góp cả âm コ lẫn nghĩa tuổi tác
- 乾 — khô, hạn; một kanji khác chỉ sự khô ráo, dùng nhiều hơn cho vật thể bị sấy khô (乾燥, kansō = khô ráo) — CAN
- 渇 — khát, cạn khô; xuất hiện trong 枯渇 (kokatsu) và cùng chia sẻ khái niệm khô cạn và cạn kiệt — KIỆT
- 凋 — héo, tàn; từ đồng nghĩa văn học của 枯れる, dùng trong 凋落 (chōraku = suy tàn, sụp đổ)
- 萎 — héo rũ, rũ xuống; dùng trong 萎れる (shiboreru = héo rũ) và 萎縮 (ishuku = teo lại, thoái hóa)