123456789
9 strokes

革 (CÁCH) — Da thuộc, Cải cách, Thay đổi

N2
On: カク
Kun: かわ
HV: CÁCH

Ý nghĩa

Kanji 革 (CÁCH - kaku, kawa) là độc đáo vì nó đại diện cho hai khái niệm chính, nhưng có liên quan chặt chẽ: da thuộcthay đổi/cải cách. Về cơ bản, 革 là một chữ tượng hình mô tả một tấm da động vật đã được lột, kéo căng và chuẩn bị tỉ mỉ. Bạn có thể hình dung phần trên giống đầu hoặc sừng của con vật, phần giữa là thân trải rộng, và các nét dưới cùng là đuôi và chân. Hình ảnh sống động này trực tiếp truyền tải ý nghĩa chính của nó là 'da động vật' hay, cụ thể hơn, 'da thuộc'—một tấm da đã qua xử lý. Việc biến đổi một tấm da động vật thô thành da thuộc bền bỉ đòi hỏi một sự thay đổi và đổi mới cơ bản. Quá trình phức tạp này—biến đổi một thứ từ trạng thái thô sơ thành một sản phẩm tinh chế, mới mẻ—chính là lý do tại sao 革 (CÁCH) cũng mang nghĩa 'thay đổi,' 'cải cách,' hay 'đổi mới.' Nó gợi ý một sự thay đổi cơ bản, thường là triệt để, chứ không phải là một sự thay đổi hời hợt, giống như cách da sống được thay đổi cơ bản thành da thuộc. Được dạy ở lớp 6 tại Nhật Bản, kanji 9 nét này là một ví dụ điển hình về cách các yếu tố trực quan có thể truyền tải ý nghĩa sâu sắc.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) của 革 (CÁCH) là カク (kaku). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt khi thảo luận về các khái niệm trừu tượng về sự thay đổi, cách mạng hay đổi mới. Nó chỉ ra một sự biến đổi hoặc đổi mới cơ bản hơn, thường mang tính hệ thống.

  • 革命かくめい (kakumei) — Dịch nghĩa đen là 'thay đổi mệnh trời' và có nghĩa là cách mạng (CÁCH MỆNH). Nó ngụ ý một cuộc lật đổ dữ dội, thường là bạo lực, của một hệ thống chính trị hoặc một sự thay đổi hoàn toàn trong cấu trúc xã hội. Ví dụ, フランス革命 (Furansu Kakumei - Cách mạng Pháp).
  • 改革かいかく (kaikaku) — Có nghĩa là cải cách (CẢI CÁCH) hoặc tái tổ chức. Thuật ngữ này gợi ý những thay đổi được lên kế hoạch, thường là từ từ, nhằm cải thiện một hệ thống hoặc thể chế, chẳng hạn như 政治改革 (seiji kaikaku - cải cách chính trị).
  • 革新かくしん (kakushin) — Từ ghép này có nghĩa là đổi mới (CÁCH TÂN) hoặc cải cách, đặc biệt nhấn mạnh việc tạo ra những điều mới mẻ và đột phá, thường trong công nghệ hoặc ý tưởng. Ví dụ, 技術革新 (gijutsu kakushin - đổi mới công nghệ).

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản địa tiếng Nhật

Cách đọc kun'yomi (cách đọc bản địa tiếng Nhật) của 革 (CÁCH) là かわ (kawa). Bạn thường sẽ gặp cách đọc này khi 革 (CÁCH) xuất hiện một mình hoặc trong các từ ghép trực tiếp đề cập đến 'da thuộc' hoặc 'da' như một chất liệu. Nó thiết lập một mối liên hệ rõ ràng giữa kanji và các vật phẩm vật lý được chế tác từ da thuộc.

  • かわ (kawa) — Khi đứng một mình, nó hầu như luôn có nghĩa là da thuộc. Ví dụ, この鞄は本革です (Kono kaban wa honkawa desu - Chiếc túi này là da thật).
  • 革製品かわせいひん (kawaseihin) — Từ ghép này dịch là đồ da (CÁCH CHẾ PHẨM) hoặc sản phẩm da thuộc, chẳng hạn như túi xách, ví và thắt lưng.
  • 革靴かわぐつ (kawagutsu) — Có nghĩa là giày da (CÁCH NGOA). Thuật ngữ cụ thể này làm nổi bật giày dép làm từ da thuộc, phân biệt nó với giày dép làm từ các vật liệu khác.

Từ và Từ ghép thông dụng

Kanji 革 (CÁCH) xuất hiện trong nhiều từ khác nhau, kết nối các ý nghĩa của nó về vật liệu vật lý và sự thay đổi trừu tượng.

Thuật ngữ liên quan đến da thuộc

  • かわ (kawa) — da thuộc, da sống
  • 本革ほんがわ (hongawa) — da thật (BẢN CÁCH), da thuộc thật
  • 皮革ひかく (hikaku) — da thuộc (BÌ CÁCH), da sống (một thuật ngữ chung hơn, thường mang tính kỹ thuật cho vật liệu này)
  • 革製品かわせいひん (kawaseihin) — đồ da (CÁCH CHẾ PHẨM), sản phẩm da thuộc
  • 革靴かわぐつ (kawagutsu) — giày da (CÁCH NGOA)
  • 革財布かわざいふ (kawazaifu) — ví da (CÁCH TÀI BỐ)
  • 革手袋かわてぶくろ (kawatebukuro) — găng tay da (CÁCH THỦ ĐẠI)

Thuật ngữ liên quan đến thay đổi và cải cách

  • 革命かくめい (kakumei) — cách mạng (CÁCH MỆNH)
  • 改革かいかく (kaikaku) — cải cách (CẢI CÁCH), tái tổ chức
  • 革新かくしん (kakushin) — đổi mới (CÁCH TÂN), cải cách
  • 変革へんかく (henkaku) — thay đổi (BIẾN CÁCH), chuyển đổi, cải cách (thường là đáng kể)
  • 改革案かいかくあん (kaikakuan) — kế hoạch cải cách (CẢI CÁCH ÁN), đề xuất cải cách
  • 革命的かくめいてき (kakumeiteki) — mang tính cách mạng (CÁCH MỆNH ĐÍCH) (tính từ), đột phá
  • 革めるあらためる (aratameru) — thay đổi, cải cách, sửa đổi (thường dùng để mô tả việc tự cải thiện hoặc sửa chữa).

Câu ví dụ

Atarashii kawa no kaban o kaimashita.

Tôi đã mua một chiếc túi da mới.

Karera wa shakai no kakumei o mezashite iru.

Họ đang hướng tới một cuộc cách mạng (CÁCH MỆNH) xã hội.

Kaisha no kaikaku ga hitsuyō da to omoimasu.

Tôi nghĩ cải cách (CẢI CÁCH) công ty là cần thiết.

Kakushinteki na aidea de shijō o kaeta.

Họ đã thay đổi thị trường bằng một ý tưởng đổi mới (CÁCH TÂN).

Chichi wa itsumo kawagutsu o kirei ni migaite iru.

Bố tôi luôn đánh bóng giày da (CÁCH NGOA) của ông ấy thật sạch.

Jidai no henkaku ni taiō suru koto ga jūyō da.

Điều quan trọng là phải thích ứng với những biến đổi (BIẾN CÁCH) của thời đại.

Seifu wa zeisei no kaikakuan o happyō shita.

Chính phủ đã công bố kế hoạch cải cách (CẢI CÁCH ÁN) thuế.

Kare no kōdō wa masa ni kakumeiteki datta.

Hành động của anh ấy thực sự mang tính cách mạng (CÁCH MỆNH ĐÍCH).

Jibun no warui shūkan o aratame tai.

Tôi muốn cải thiện những thói quen xấu của mình.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 革 (CÁCH), hãy hình dung một tấm da động vật được căng ra trên một khung. Phần trên có thể giống đầu, hình vuông ở giữa tạo thành thân, và các nét dưới cùng đại diện cho chân hoặc đuôi. Hãy tưởng tượng toàn bộ quá trình biến đổi tấm da sống này thành da thuộc bền bỉ, hữu dụng. Quá trình xử lý chuyên sâu này đánh dấu một 'sự thay đổi' hay 'cải cách' sâu sắc so với trạng thái ban đầu của nó. Vì vậy, bất cứ khi nào bạn nhìn thấy 革 (CÁCH), hãy nghĩ về một tấm 'da thuộc' đang trải qua một 'sự thay đổi' triệt để để trở thành một thứ gì đó mới mẻ. Hình ảnh kép này—về vật liệu và sự biến đổi của nó—sẽ củng cố sự hiểu biết của bạn về cả hai ý nghĩa và cách đọc chính.

Kanji liên quan

  • かわ (BÌ) — Kanji này cũng đọc là 'kawa' và có nghĩa là 'da,' 'da sống,' hoặc 'vỏ (trái cây).' Mặc dù tương tự với 革 (CÁCH), 皮 (BÌ) thường đề cập đến da chưa qua xử lý hoặc lớp vỏ bên ngoài của trái cây và rau củ. Ngược lại, 革 (CÁCH) đặc biệt chỉ da thuộc đã qua xử lý, nhấn mạnh sự biến đổi đáng kể mà nó trải qua.
  • くつ (NGOA) — Có nghĩa là 'giày.' Vì giày thường được làm từ da thuộc, kanji này có một mối liên hệ khái niệm rõ ràng với 革 (CÁCH).
  • へん (BIẾN) — Có nghĩa là 'thay đổi,' 'kỳ lạ.' Kanji này chia sẻ khái niệm 'thay đổi' hoặc 'biến đổi' với 革 (CÁCH), mặc dù 革 thường ngụ ý một sự cải cách sâu sắc hoặc có hệ thống hơn.
Share:

Bài viết liên quan