1234567
7 strokes

位 — Thứ Hạng, Vị Trí, Cấp Bậc

N2
On:
Kun: くらい、ぐらい
HV: VỊ

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là bậc, vị trí, địa vị, hoặc cấp độ (VỊ). Bất cứ khi nào tiếng Nhật diễn tả vị trí của ai đó hoặc thứ gì đó — về mặt xã hội, số thứ tự, hay không gian vật lý — 位 đều xuất hiện gần đó. Bảng xếp hạng thể thao hiển thị 順位じゅんい (thứ hạng); bảng điểm đại học liệt kê 単位たんい (tín chỉ học thuật); la bàn thể hiện 方位ほうい (phương hướng).

được cấu thành từ hai thành phần: bộ thủ bên trái (ninben, dạng rút gọn của 人, nghĩa là "người") và thành phần bên phải ("đứng"). Kết hợp lại, chúng miêu tả một người đứng ở một vị trí cố định — ai đó đang chiếm giữ một bậc hoặc vị trí cụ thể trong trật tự sự vật.

Được xếp hạng 4 trong danh sách Joyo, 位 thường được dạy khi trẻ khoảng 9–10 tuổi. Kanji này có 7 nét và thuộc bộ 人 (người). Ở trình độ N2, bạn sẽ gặp nó không chỉ trong các đoạn đọc mà còn trong văn viết trang trọng và bán trang trọng: thứ bậc xã hội, cấp bậc tổ chức, tín chỉ học thuật, và các phương hướng la bàn đều sử dụng kanji này.

Một điểm đáng chú ý: kun'yomi くらい/ぐらい còn đóng vai trò là hậu tố chỉ sự ước lượng với nghĩa "khoảng" hoặc "chừng". 三時間さんじかんくらい có nghĩa là "khoảng ba tiếng đồng hồ". Một kanji vừa chỉ thứ bậc nghiêm túc vừa diễn đạt sự ước lượng linh hoạt có phạm vi ứng dụng rộng hơn vẻ ngoài của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: VỊ)

On'yomi là イ (i), được dùng trong hầu hết các từ ghép và văn viết trang trọng. Nó xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, chuyên môn và chính thức nhiều hơn hẳn so với kun'yomi.

  • 地位ちい (chii) — địa vị xã hội, thân phận. 高い地位たかいちい nghĩa là một vị trí có thứ bậc cao (ĐỊA VỊ).
  • 単位たんい (tan'i) — đơn vị đo lường hoặc tín chỉ học thuật. Sinh viên đại học theo dõi các tín chỉ này mỗi học kỳ (ĐƠN VỊ).
  • 順位じゅんい (jun'i) — thứ hạng, vị trí xếp hạng. Thường gặp trong kết quả thể thao và điểm thi (THUẬN VỊ).
  • 方位ほうい (hōi) — phương hướng la bàn (PHƯƠNG VỊ).
  • 即位そくい (sokui) — lên ngôi, đăng quang (TỨC VỊ).

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Kun'yomi くらい (kurai) và biến thể hữu thanh ぐらい (gurai) xuất hiện khi 位 đứng độc lập hoặc làm hậu tố. Chúng phục vụ hai vai trò khá khác nhau: một mặt chỉ bậc hoặc cấp độ, mặt khác diễn đạt sự ước lượng.

  • くらい (kurai) — bậc, cấp (bậc quân cờ shogi, tước hiệu quý tộc). 王位おうい (ōi) là "ngai vàng" hoặc "bậc vua" (VƯƠNG VỊ).
  • 〜くらい / 〜ぐらい — khoảng, chừng, độ. 十分じゅっぷんくらい nghĩa là "khoảng mười phút". Cực kỳ phổ biến trong văn nói thông thường.

Từ & Hợp từ thông dụng

Các từ ghép quan trọng có chứa 位, được nhóm theo chủ đề.

Địa vị & Thứ bậc xã hội

  • 地位ちい (chii) — địa vị xã hội, thân phận (ĐỊA VỊ)
  • 高位こうい (kōi) — cấp bậc cao, vị trí được tôn trọng (CAO VỊ)
  • 上位じょうい (jōi) — bậc trên, xếp hạng cao (THƯỢNG VỊ)
  • 下位かい (kai) — bậc dưới, xếp hạng thấp (HẠ VỊ)
  • 品位ひんい (hin'i) — phẩm giá, phong độ, chất lượng nhân cách (PHẨM VỊ)

Xếp hạng & Thứ tự

  • 順位じゅんい (jun'i) — thứ hạng, thứ tự xếp hạng (THUẬN VỊ)
  • 第一位だいいちい (dai ichi i) — hạng nhất, vị trí số một
  • 首位しゅい (shui) — vị trí dẫn đầu, hạng nhất (đặc biệt trong bảng xếp hạng thể thao) (THỦ VỊ)
  • 同位どうい (dōi) — cùng bậc, ngang hàng (ĐỒNG VỊ)

Đo lường & Đơn vị

  • 単位たんい (tan'i) — đơn vị (tín chỉ học thuật hoặc đơn vị đo tiêu chuẩn) (ĐƠN VỊ)
  • 位置いち (ichi) — vị trí, địa điểm (VỊ TRÍ)
  • 方位ほうい (hōi) — hướng, phương vị la bàn (PHƯƠNG VỊ)

Cách dùng đặc biệt

  • 即位そくい (sokui) — đăng quang, lên ngôi (TỨC VỊ)
  • 位牌いはい (ihai) — bài vị thờ Phật (đặt tại bàn thờ gia đình) (VỊ BÀI)
  • 王位おうい (ōi) — ngai vàng, bậc vua chúa (VƯƠNG VỊ)

Câu ví dụ

Kanojo wa kaisha de takai chii ni tsuite imasu.

Cô ấy đang giữ một vị trí cao trong công ty.

Daigaku wo sotsugyou suru tame ni, hyakunijuu tan'i ga hitsuyou desu.

Để tốt nghiệp đại học, bạn cần hoàn thành 120 tín chỉ.

Eki made aruite juppun kurai kakarimasu.

Đi bộ đến ga mất khoảng mười phút.

Shiai no kekka, waga chiimu wa san'i ni hairimashita.

Kết quả trận đấu, đội chúng tôi đã giành vị trí thứ ba.

Kono chizu wo mireba, hōi ga wakarimasu.

Nếu nhìn vào bản đồ này, bạn có thể xác định được các phương hướng.

Kare wa shakaiteki chii yori mo jiyuu wo eranda.

Anh ấy đã chọn tự do thay vì địa vị xã hội.

Atarashii ou ga sokui suru shikiten ga okonawareta.

Một lễ đăng quang đã được tổ chức cho vị vua mới lên ngôi.

Nihon no keizairyoku wa sekai demo jōi ni ichi suru.

Sức mạnh kinh tế của Nhật Bản thuộc nhóm hàng đầu trên thế giới.

Kanojo wa hin'i no aru taido de okyakusama ni sesshita.

Cô ấy tiếp đón khách hàng với thái độ đĩnh đạc, đầy phẩm giá.

Mẹo ghi nhớ

亻 là người; 立 có nghĩa là đứng. 位 là một người đang đứng ở vị trí của mình. Hãy tưởng tượng bục trao giải: mỗi bậc đặt người đứng ở một 位 cụ thể. Logic tương tự áp dụng cho sơ đồ tổ chức, bàn cờ shogi, hay bảng xếp hạng kỳ thi — mọi người đều chiếm một ô, một tầng, một vị trí được phân công. Khi bạn thấy ninben đứng cạnh 立, hãy đọc nó là một người đang đứng ở vị trí của mình.

Kanji liên quan

  • — đứng; thành phần bên phải của 位 và là gốc hình ảnh của nghĩa kanji này
  • — tầng, cấp độ, bậc (như trong 階級かいきゅう); cùng mang ý niệm về các cấp bậc phân tầng (GIAI CẤP)
  • — cấp, lớp, hạng (同級生どうきゅうせい, bạn cùng lớp); gần nghĩa với 位 trong các cấp bậc phân cấp (CẤP)
  • — ghế, chỗ ngồi, vị trí; tương tự về nghĩa không gian "chỗ được chỉ định của ai đó" (TỊCH)
  • — số, lượt, thứ tự (一番いちばん, số một); trùng lặp với 位 trong các ngữ cảnh xếp hạng (PHIÊN)
  • — bậc, hạng, cấp; các đẳng cấp võ thuật dùng 段 tương tự như cách 位 đánh dấu cấp độ thành tích (ĐOẠN)
Share:

Bài viết liên quan