12345678
8 strokes

版 — Phiên bản, Bản in, Tấm ván

N2
On: ハン
HV: Bản

Ý nghĩa

Hán tự 版 (BẢN - はん) mang các ý nghĩa cốt lõi là "phiên bản," "khối in" (đặc biệt là bản in), "phiên bản" (của phần mềm), và đôi khi là "bảng" hoặc "tấm." Đây là một hán tự cấp độ N2, rất quan trọng để hiểu các thuật ngữ liên quan đến xuất bản, các phiên bản phần mềm và tranh in. Cấu trúc hình ảnh của nó mang lại manh mối về ý nghĩa.

Bộ thủ bên trái là 片 (PHIẾN - かた/へん), có nghĩa là "lát," "mảnh," hoặc "một bên." Bộ phận này gợi ý một cách trực quan về một mảnh vật liệu mỏng, phẳng. Bộ phận bên phải là 反 (PHẢN - はん/そ), mặc dù có các nghĩa như "đảo ngược," "đối lập," hoặc "chống lại," nhưng thường đóng vai trò là thành phần ngữ âm. Trong ngữ cảnh này, nó có khả năng đóng góp âm thanh "han" cho 版. Tuy nhiên, người ta cũng có thể hiểu 反 tượng trưng cho sự "đảo ngược" của một hình ảnh xảy ra khi in từ một khối.

Trong lịch sử, 版 dùng để chỉ một khối gỗ dùng để in văn bản hoặc hình ảnh. Do đó, sự kết hợp giữa một "mảnh gỗ" (片) dùng để tạo ra một "dấu ấn" (được ngụ ý bởi quá trình in, có thể liên quan đến khía cạnh "đảo ngược" của 反 hoặc đơn giản là chất lượng ngữ âm của nó) cho chúng ta khái niệm về một "khối in" hoặc một "phiên bản" được tạo ra từ khối đó. Nền tảng này mở rộng sang các cách sử dụng hiện đại như các "phiên bản" khác nhau của phần mềm hoặc các "ấn bản" của sách.

Hán tự 版 có 8 nét và được dạy ở lớp 6 trường tiểu học Nhật Bản. Mặc dù ở cấp độ tiểu học, việc sử dụng nó trong các từ ghép trừu tượng và phức tạp hơn khiến nó phù hợp cho cấp độ JLPT N2.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ Trung Quốc

Cách đọc chính của 版 là on'yomi của nó, ハン (HAN). Cách đọc này có nguồn gốc từ Trung Quốc và gần như chỉ được sử dụng khi 版 xuất hiện như một phần của từ ghép, đây là cách sử dụng phổ biến nhất của nó trong tiếng Nhật hiện đại. Điều cần thiết là nhận biết cách đọc này vì nó tạo thành nền tảng cho một loạt lớn từ vựng liên quan đến xuất bản, in ấn và các phiên bản.

  • 出版しゅっぱん (XUẤT BẢN - shuppan) — Từ ghép này có nghĩa là "sự xuất bản" hoặc "việc xuất bản." Nó kết hợp 出 (XUẤT - ra ngoài, nổi lên) và 版 (BẢN - phiên bản, khối in), nghĩa đen là "đưa ra một phiên bản."

  • 彼はかれはこの小説しょうせつ出版しゅっぱん夢見ゆめみている。(Anh ấy mơ về việc xuất bản cuốn tiểu thuyết này.)

  • 大手おおて出版社しゅっぱんしゃ新刊しんかん発表はっぴょうした。(Một công ty xuất bản lớn đã công bố một cuốn sách mới.)

  • 改訂版かいていばん (CẢI ĐÍNH BẢN - kaiteiban) — Thuật ngữ này dùng để chỉ một "ấn bản sửa đổi." Nó kết hợp 改 (CẢI - thay đổi, cải cách), 訂 (ĐÍNH - sửa đổi, chỉnh sửa) và 版 (BẢN - phiên bản).

  • この辞書じしょ改訂版かいていばん来年らいねんます。(Ấn bản sửa đổi của cuốn từ điển này sẽ ra mắt vào năm sau.)

  • 新版しんばん (TÂN BẢN - shinban) — Có nghĩa là "ấn bản mới" hoặc "phiên bản mới." Nó kết hợp 新 (TÂN - mới) và 版 (BẢN - phiên bản).

  • そのソフトウェアソフトウェア新版しんばんがリリースされました。(Một phiên bản mới của phần mềm đó đã được phát hành.)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản địa Nhật Bản

版 không có cách đọc kun'yomi nào được sử dụng phổ biến hoặc được công nhận như một từ độc lập trong tiếng Nhật hiện đại. Mặc dù một số từ điển cổ xưa hoặc chuyên ngành cao có thể liệt kê các kun'yomi ít được biết đến, nhưng vì mục đích thực tế, người học nên chỉ tập trung vào on'yomi của nó, ハン (HAN), vì đây là cách đọc duy nhất được gặp nhất quán trong từ vựng hàng ngày và tài liệu cấp độ N2. Điều quan trọng cần lưu ý là nhiều hán tự, đặc biệt là những hán tự thường được sử dụng trong các từ ghép, có thể chủ yếu dựa vào on'yomi mà không có kun'yomi đang hoạt động.

Các từ và từ ghép phổ biến

Hán tự 版 (BẢN - はん) rất linh hoạt và tạo thành nhiều từ ghép, chủ yếu xoay quanh các chủ đề xuất bản, các phiên bản và các loại bản khắc nghệ thuật hoặc kỹ thuật khác nhau. Làm chủ các từ ghép này là chìa khóa để hiểu ứng dụng thực tế của nó trong tiếng Nhật.

Liên quan đến Xuất bản & In ấn:

  • 出版しゅっぱん (XUẤT BẢN - shuppan) — xuất bản, việc xuất bản. Đây là một thuật ngữ cơ bản.
  • 出版社しゅっぱんしゃ (XUẤT BẢN XÃ - shuppansha) — công ty xuất bản, nhà xuất bản.
  • 出版物しゅっぱんぶつ (XUẤT BẢN VẬT - shuppanbutsu) — ấn phẩm, tài liệu in.
  • 版画はんが (BẢN HỌA - hanga) — tranh khắc gỗ, kỹ thuật in. Thường dùng để chỉ các bản in ukiyo-e truyền thống của Nhật Bản.
  • 版元はんもと (BẢN NGUYÊN - hanmoto) — nhà xuất bản (đặc biệt là bản in khắc gỗ hoặc sách cũ).
  • 版権はんけん (BẢN QUYỀN - hanken) — bản quyền. Quyền tái bản hoặc xuất bản một ấn phẩm.

Liên quan đến Phiên bản & Ấn bản:

  • 初版しょはん (SƠ BẢN - shohan) — ấn bản đầu tiên, lần in đầu.
  • 改訂版かいていばん (CẢI ĐÍNH BẢN - kaiteiban) — ấn bản sửa đổi.
  • 限定版げんていばん (HẠN ĐỊNH BẢN - genteiban) — ấn bản giới hạn. Phổ biến trong các vật phẩm sưu tầm và phương tiện truyền thông.
  • 最新版さいしんばん (TỐI TÂN BẢN - saishinban) — phiên bản mới nhất. Thường được dùng cho phần mềm, trò chơi hoặc báo cáo.
  • 完全版かんぜんばん (HOÀN TOÀN BẢN - kanzenban) — ấn bản hoàn chỉnh. Thường bao gồm nội dung bổ sung hoặc tất cả các tập.
  • 特別版とくべつばん (ĐẶC BIỆT BẢN - tokubetsuban) — ấn bản đặc biệt.
  • 増補版ぞうほばん (TĂNG BỔ BẢN - zōhoban) — ấn bản bổ sung, ấn bản có thêm.
  • 試用版しようばん (THÍ DỤNG BẢN - shiyōban) — phiên bản dùng thử (của phần mềm).
  • 日本語版にほんごばん (NHẬT BẢN NGỮ BẢN - nihongoban) — phiên bản tiếng Nhật. Có thể thay thế bằng các ngôn ngữ khác, ví dụ: 英語版 (ANH NGỮ BẢN - eigo ban - phiên bản tiếng Anh).
  • 国際版こくさいばん (QUỐC TẾ BẢN - kokusaiban) — phiên bản quốc tế.
  • 廉価版れんかばん (LIÊM GIÁ BẢN - renkaban) — phiên bản giá rẻ, ấn bản tiết kiệm.
  • 普及版ふきゅうばん (PHỔ CẬP BẢN - fukyūban) — ấn bản phổ thông, phiên bản phân phối rộng rãi.

Các cách dùng cụ thể khác:

  • 活字版かつじばん (HOẠT TỰ BẢN - katsujiban) — bản in chữ rời.
  • 石版せきばん (THẠCH BẢN - sekiban) — bản in đá, tấm đá.
  • 製版せいはん (CHẾ BẢN - seihan) — chế bản (để in).

Câu ví dụ

Kono hon wa shohan nanode, totemo kichō desu.

Cuốn sách này là ấn bản đầu tiên, vì vậy nó rất quý giá.

Kinō, sono sofutowea no saishinban o daunrōdo shimashita.

Hôm qua, tôi đã tải xuống phiên bản mới nhất của phần mềm đó.

Kare wa genteiban no hanga o atsumete imasu.

Anh ấy sưu tầm các bản in giới hạn.

Kono gēmu no nihongoban wa itsu hatsubai saremasu ka?

Khi nào phiên bản tiếng Nhật của trò chơi này sẽ được phát hành?

Shuppansha ga atarashii zasshi o hakkō shimashita.

Công ty xuất bản đã phát hành một tạp chí mới.

Kaiteiban de wa, ikutsu ka no goji ga shūsei saremashita.

Một số lỗi chính tả đã được sửa trong ấn bản sửa đổi.

Kono manga no kanzenban wa, bōnasu kontentsu mo fukumarete imasu.

Ấn bản hoàn chỉnh của bộ manga này bao gồm cả nội dung bổ sung.

Sono kiji no chosakuken wa shuppansha ni hanken to shite kizoku shimasu.

Bản quyền của bài viết đó thuộc về công ty xuất bản dưới dạng quyền xuất bản.

Raigetsu, kare no shinkan ga shuppan sareru yotei desu.

Cuốn sách mới của anh ấy dự kiến sẽ được xuất bản vào tháng tới.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 版 (BẢN - はん), hãy nghĩ đến các thành phần của nó. Phần bên trái, 片 (PHIẾN - かた), có nghĩa là "lát" hoặc "mảnh." Hãy hình dung một mảnh gỗ hoặc kim loại phẳng. Phần bên phải, 反 (PHẢN - はん), cung cấp âm "han" nhưng cũng có thể gợi lên ý tưởng về sự "đảo ngược" hoặc "đối lập." Điều này phù hợp vì khi bạn khắc một cái gì đó lên một bản in (cái "mảnh" vật liệu), hình ảnh phải được khắc ngược lại để khi in ra nó sẽ đúng. Vì vậy, một "mảnh" (片) được sử dụng để tạo ra một hình ảnh "đảo ngược" (反) tạo ra một "khối in" hoặc một "phiên bản." Sự kết hợp này giúp củng cố ý nghĩa của hán tự về "phiên bản," "khối in" hoặc "bản."

Các Hán tự liên quan

  • いたいた / ばんばん. Hán tự này cũng có nghĩa là "bảng" hoặc "tấm ván." Mặc dù có liên quan theo nghĩa một mảnh vật liệu phẳng, 板 mang ý nghĩa tổng quát hơn, dùng để chỉ bất kỳ loại bảng nào (như ván gỗ để xây dựng hoặc bảng đen), trong khi 版 đặc biệt chỉ một khối dùng để in hoặc một ấn bản.
  • かんかん. Hán tự này liên quan trực tiếp đến "xuất bản" hoặc "biên tập." Nó thường xuất hiện trong các từ ghép như 刊行 (KHAN HÀNH - kankō - xuất bản, phát hành) hoặc 週刊 (CHU KHAN - shūkan - ấn phẩm hàng tuần), làm nổi bật mối liên hệ của nó với hành động xuất bản, tương tự như 版 nhưng tập trung vào việc phát hành.
  • するする / さつさつ. Có nghĩa là "in" hoặc "quét." Hán tự này mô tả hành động in vật lý. Ví dụ, 印刷 (ẤN XOÁT - insatsu - in ấn) sử dụng 刷 để chỉ quá trình tạo bản sao, bổ sung cho 版, vốn dùng để chỉ đối tượng (khối in/ấn bản) đang được in hoặc phiên bản.
  • あらわすあらわす / ちょちょ. Hán tự này có nghĩa là "viết," "là tác giả," hoặc "xuất bản." Nó được sử dụng trong các từ như 著者 (TRỨ GIẢ - chosha - tác giả) hoặc 著作 (TRỨ TÁC - chosaku - tác phẩm văn học, bản quyền), liên kết trực tiếp với việc tạo ra nội dung mà sau đó sẽ được đưa vào một "ấn bản" (版) và "xuất bản" (出版).
Share:

Bài viết liên quan