12345
5 strokes

刊 — Xuất bản, Khắc, Phát hành

N2
On: カン
HV: Khan

Ý nghĩa

Kí tự kanji N2 刊 (かん) là một chữ Hán đa năng. Nó chủ yếu có nghĩa là 'xuất bản,' 'phát hành,' 'khắc' và 'chạm khắc.' Trong tiếng Nhật hiện đại, 刊 (KHAN/SAN - xuất bản) hầu như luôn đề cập đến việc công bố thông tin, thường là thông qua các phương tiện in ấn như sách, tạp chí hoặc báo.

Nguồn gốc của nó khá thú vị. 刊 là một chữ hình thanh. Điều này có nghĩa là nó kết hợp một bộ phận ngữ âm, gợi ý về âm đọc của nó, với một bộ phận ngữ nghĩa, gợi ý về ý nghĩa của nó. Ở bên trái, chúng ta thấy 干 (かん - kan). Đây đóng vai trò là bộ phận ngữ âm, chỉ ra âm đọc 'kan'. Mặc dù bản thân 干 (CAN - khô, khiên) có thể có nghĩa là 'khô' hoặc 'tấm khiên,' nhưng ở đây vai trò chính của nó là ngữ âm.

Ở bên phải là 刀 (とう - tō), bộ 'dao' hoặc 'gươm'. Bộ này cung cấp cái nhìn sâu sắc về ý nghĩa ban đầu của kanji. Hãy tưởng tượng những văn bản cổ đại được khắc lên các thẻ tre hoặc khối gỗ bằng dao. Hành động 'khắc' hoặc 'chạm khắc' bằng 'dao' (刀 - ĐAO) để chuẩn bị một tài liệu là nơi ý nghĩa của kanji này bắt đầu. Khi công nghệ in ấn phát triển, 'khắc' này đã phát triển thành khái niệm rộng hơn về 'xuất bản' hoặc 'phát hành' các tài liệu in ấn.

Về mặt hình ảnh, bạn có thể liên hệ bộ 'dao' với hành động chính xác cần thiết để chuẩn bị thứ gì đó cho việc phân phối rộng rãi. Kanji này có 5 nét và không được gán cho một cấp độ tiểu học cụ thể (Lớp 0), nhưng nó là một kí tự quan trọng đối với người học tiếng Nhật trình độ trung cấp đang ôn thi JLPT N2.

Cách đọc

Kanji 刊 (KHAN/SAN) tương đối đơn giản về cách đọc, vì nó chủ yếu sử dụng một On'yomi trong cách dùng thông thường. Hiểu cách đọc này và các từ ghép liên quan sẽ giúp bạn nắm vững 刊 đáng kể.

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính của 刊 là カン (KAN). Cách đọc này xuất hiện hầu như độc quyền khi 刊 được kết hợp với các kanji khác để tạo thành từ ghép. Nó đặc biệt phổ biến trong các thuật ngữ liên quan đến xuất bản, in ấn và tần suất xuất bản.

  • 刊行かんこう (kankō) — Đây là một thuật ngữ phổ biến cho 'xuất bản' hoặc 'phát hành'. Nó đề cập đến cả hành động xuất bản và ấn phẩm đã được xuất bản. Ví dụ, việc phát hành một cuốn sách mới sẽ được mô tả là 刊行 (KHAN HÀNH/KHAN HÀNG) của nó.
  • 創刊そうかん (sōkan) — Nghĩa là 'khởi xướng xuất bản' hoặc 'số đầu tiên'. Thuật ngữ này mô tả khi một tạp chí, báo hoặc tạp chí học thuật được xuất bản lần đầu tiên.
  • 日刊にっかん (nikkan) — Từ ghép này có nghĩa là 'ấn phẩm hàng ngày' hoặc 'báo hàng ngày'. Nó chỉ ra thứ gì đó được xuất bản mỗi ngày, thường dùng để chỉ báo chí.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Các cách đọc tiếng Nhật bản địa

Không giống như nhiều kanji khác, 刊 (KHAN/SAN) không có cách đọc tiếng Nhật bản địa (Kun'yomi) được sử dụng phổ biến khi đứng một mình. Mặc dù ý nghĩa lịch sử của nó có liên quan đến việc chạm khắc, động từ 'chạm khắc' thường được diễn tả bằng 刻む (きざむ - kizamu - KHẮC). Kanji 刊 hầu như chỉ được sử dụng với On'yomi của nó trong các từ ghép. Do đó, bạn sẽ không thường thấy 刊 được sử dụng riêng lẻ hoặc với các hậu tố hiragana để tạo thành một động từ hoặc tính từ.

Các từ và từ ghép thông dụng

Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng và hữu ích có chứa kanji 刊 (KHAN/SAN). Những thuật ngữ này rất cần thiết để hiểu cách 刊 được sử dụng trong các ngữ cảnh thực tế, đặc biệt là trong truyền thông, báo chí và văn học. Chúng thường liên quan đến tần suất xuất bản hoặc hành động xuất bản.

  • 月刊げっかん (gekkan) — ấn phẩm hàng tháng. Điều này đề cập đến các tạp chí hoặc báo được xuất bản mỗi tháng một lần, chẳng hạn như tạp chí thời trang hàng tháng.
  • 週刊しゅうかん (shūkan) — ấn phẩm hàng tuần. Được sử dụng cho các ấn phẩm định kỳ ra mắt mỗi tuần, như một tạp chí tin tức hàng tuần.
  • 季刊きかん (kikan) — ấn phẩm hàng quý. Đề cập đến các ấn phẩm được xuất bản bốn lần một năm, thường theo mùa, chẳng hạn như một tạp chí học thuật.
  • 年刊ねんかん (nenkan) — ấn phẩm hàng năm. Được sử dụng cho các ấn phẩm phát hành mỗi năm một lần, như niên giám hoặc báo cáo thường niên.
  • 夕刊ゆうかん (yūkan) — báo chiều. Khác với báo sáng, tờ này được xuất bản vào buổi tối.
  • 刊行物かんこうぶつ (kankōbutsu) — ấn phẩm, tài liệu in. Một thuật ngữ chung cho bất cứ thứ gì đã được xuất bản, như một bài báo nghiên cứu hoặc một cuốn sách nhỏ.
  • 新刊しんかん (shinkan) — ấn phẩm mới, sách mới. Đề cập đến các tác phẩm mới xuất bản, thường thấy ở các hiệu sách.
  • 出版しゅっぱん (shuppan) — xuất bản, việc xuất bản. Mặc dù tương tự 刊行 (KHAN HÀNH/KHAN HÀNG), 出版 (XUẤT BẢN) thường được sử dụng rộng rãi hơn để mô tả ngành công nghiệp hoặc hành động chung của việc sản xuất và phân phối sách.
  • 復刊ふっかん (fukkan) — tái bản, tái phát hành. Thuật ngữ này được sử dụng khi một ấn phẩm đã ngừng phát hành trước đó được in lại.
  • 廃刊はいかん</rt ruby> (haikan) — đình bản. Hành động ngừng xuất bản một tạp chí hoặc báo vĩnh viễn.
  • 増刊号ぞうかんごう (zōkangō) — số phụ, số đặc biệt. Một số bổ sung của một ấn phẩm định kỳ, thường được phát hành cho một sự kiện đặc biệt hoặc một chủ đề cụ thể.
  • 正刊せいかん</rt ruby> (seikan) — ấn phẩm thông thường. Đề cập đến số tiêu chuẩn hoặc số chính của một ấn phẩm định kỳ, trái ngược với số đặc biệt hoặc số phụ.

Các câu ví dụ

Kono zasshi wa gekkan desu.

Tạp chí này là ấn phẩm hàng tháng.

Shinkan no hon o yoyaku shita.

Tôi đã đặt trước cuốn sách mới.

Sono shinbun wa nikkan desu.

Tờ báo đó là một ấn phẩm hàng ngày.

Kaisha no kōhōshi wa kikan da.

Tạp chí quan hệ công chúng của công ty là ấn phẩm hàng quý.

Kare no saishin no shōsetsu ga raigetsu kankō sareru yotei desu.

Tiểu thuyết mới nhất của anh ấy dự kiến sẽ được xuất bản vào tháng tới.

Naganen no rekishi ga aru zasshi ga kotoshi, sōkan kara gojū shūnen o mukaeta.

Tạp chí lâu đời đã kỷ niệm 50 năm thành lập kể từ số đầu tiên trong năm nay.

Zannen nagara, sono manga shirīzu wa raigetsu de haikan to naru sō da.

Thật không may, tôi nghe nói bộ truyện tranh đó sẽ bị đình bản vào tháng tới.

Dokusha kara no yōbō ga ōkatta tame, maboroshi no zasshi ga fukkan sareru koto ni natta.

Do nhiều yêu cầu từ độc giả, tạp chí huyền thoại sẽ được tái bản.

Tokubetsu na zōkangō ni wa, yūmei na sakka no kaki-oroshi sakuhin ga keisai sareru.

Số đặc biệt tăng thêm sẽ giới thiệu một tác phẩm gốc của một tác giả nổi tiếng.

Kono kenkyūsho de wa, maitoshi, kenkyū seika o matometa nenkan repōto o hakkō shite imasu.

Viện nghiên cứu này xuất bản một báo cáo thường niên tóm tắt kết quả nghiên cứu của mình mỗi năm.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 刊 (KHAN/SAN), hãy xem xét các thành phần của nó: 干 (kan) và 刀 (tō). Hãy tưởng tượng bạn dùng một con dao (刀 - ĐAO) sắc để khắc thông tin lên một miếng gỗ hoặc tre khô (干 - CAN). Hành động làm khô gỗ và chuẩn bị nó bằng dao là một bước quan trọng trước khi bạn có thể xuất bản hoặc phát hành thông điệp của mình ra thế giới. Do đó, hãy nghĩ nó như "dùng một con dao (刀 - ĐAO) để chuẩn bị một bề mặt khô (干 - CAN) cho việc xuất bản." Mẹo ghi nhớ này kết nối các yếu tố hình ảnh với ý nghĩa cốt lõi của việc xuất bản, giúp bạn dễ nhớ hơn.

Các kanji liên quan

  • 刻 (KHẮC) — Kanji này (こく, きざ.む) có nghĩa là 'chạm khắc' hoặc 'khắc'. Nó liên quan trực tiếp đến ý nghĩa gốc của 刊 (KHAN/SAN) là chạm khắc. Cả hai kí tự đều sử dụng bộ hoặc thành phần liên quan đến dao để thể hiện hành động cắt hoặc khắc.
  • 版 (BẢN) — Kanji này (はん) có nghĩa là 'khối in,' 'ấn bản' hoặc 'tấm bản'. Nó thường được tìm thấy trong các từ như 出版 (shuppan - xuất bản) và kết nối mạnh mẽ với khía cạnh vật lý của việc in ấn và xuất bản.
  • 発 (PHÁT) — Kanji này (はつ, はっ.する) có nghĩa là 'phát hành,' 'bắt đầu' hoặc 'phát ra'. Nó là một thành phần quan trọng trong các từ như 発行 (hakkō - phát hành, xuất bản), thường được sử dụng cùng với 刊 (KHAN/SAN) khi phát hành tài liệu mới.
  • 出 (XUẤT) — Kanji này (しゅつ, だ.す) có nghĩa là 'đi ra' hoặc 'đưa ra'. Khi kết hợp với 版 (BẢN) để tạo thành 出版 (shuppan), nó có nghĩa cụ thể là 'xuất bản' hoặc 'phát hành một ấn phẩm,' nhấn mạnh vai trò của nó trong việc công khai mọi thứ.
  • 行 (HÀNH/HÀNG) — Kanji này (こう, ぎょう, い.く, おこな.う) có nghĩa là 'đi,' 'hành động' hoặc 'dòng'. Nó là một thành phần chính trong các từ như 刊行 (kankō - xuất bản, phát hành), nơi nó giúp truyền tải khía cạnh 'phát ra' hoặc 'phát hành' của việc xuất bản.
Share:

Bài viết liên quan