Ý nghĩa
杯 bao gồm ba ý nghĩa liên quan: một cái cốc hay ly uống, một chén rượu sake dùng trong nghi lễ, và một từ đếm (助数詞, josūshi) để đếm số lần uống. Trong thể thao và tin tức, 杯 còn chỉ cúp chiến thắng và danh hiệu vô địch — loại cúp mà đội thắng giơ cao sau trận chung kết.
Chữ này chia thành hai phần. 木 (gỗ/cây) ở bên trái là bộ thủ ngữ nghĩa. Cốc chén ngày xưa ở Đông Á được đục từ gỗ, và 木 lưu giữ ký ức đó trong hình dạng chữ. 不 ở bên phải là thành phần phiên âm, cung cấp cách đọc on'yomi ハイ.
杯 là Jōyō kanji (常用漢字) cấp N2, viết bằng 8 nét. Chữ này không xuất hiện trong chương trình tiểu học, nhưng lại hiện diện thường xuyên trong đời thực — thực đơn nhà hàng, bảng thi đấu giải thể thao, và câu chúc rượu quen thuộc 乾杯 (kanpai).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
On'yomi là ハイ (hai). Các từ ghép dùng cách đọc này thiên về ngữ cảnh trang trọng, nghi lễ, hoặc thi đấu — đúng những tình huống xuất hiện cốc chén và cúp chiến thắng.
- 乾杯 (kanpai) — chúc mừng, nâng ly; 乾 nghĩa là "khô", nên cụm từ này nghĩa đen là "cạn chén"
- 優勝杯 (yūshōhai) — cúp vô địch (ƯU THẮNG BÔI)
- 献杯 (kenpai) — ly rượu tưởng niệm dâng lên người đã mất; dùng trong tang lễ và buổi tưởng niệm, không thể thay thế cho 乾杯 mang ý nghĩa vui mừng
- 毒杯 (dokuhai) — chén độc (ĐỘC BÔI); xuất hiện trong văn học và lịch sử
- 金杯 (kinpai) — cúp vàng (KIM BÔI); một danh hiệu uy tín
- 銀杯 (ginpai) — cúp bạc (NGÂN BÔI); cúp nghi lễ hoặc giải thưởng
- 賞杯 (shōhai) — cúp giải thưởng (THƯỞNG BÔI)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Kun'yomi là さかずき (sakazuki) — chén rượu sake nhỏ, dẹt, dùng trong các nghi lễ truyền thống. Bạn sẽ gặp từ này trong nghi thức hôn lễ (三三九度, san-san-kudo), yến tiệc trang trọng, và văn học cổ điển. Lưu ý rằng さかずき cũng có thể viết là 盃, một dạng chữ cổ hơn (異体字, itaiji) của 杯 với cùng nghĩa và cách đọc.
- 杯 (sakazuki) — chén rượu sake, đặc biệt là chén nhỏ dùng trong nghi lễ
- 杯事 (sakazukigoto) — nghi thức chia sẻ chén rượu sake trang trọng, như nghi thức trao đổi chén trong hôn lễ hoặc kết nạp vào tổ chức truyền thống
Từ & Từ ghép thông dụng
Các từ ghép 杯 dưới đây được nhóm theo ngữ cảnh để giúp bạn xây dựng vốn từ có liên kết thay vì học từ rời rạc.
Đếm số lượng cốc (cách dùng từ đếm):
- 一杯 (ippai) — một cốc; cũng có nghĩa là "đầy" hoặc "rất nhiều" trong văn nói thông thường (お腹がいっぱい = no rồi)
- 二杯 (nihai) — hai cốc
- 三杯 (sanbai) — ba cốc
- 何杯 (nanbai) — mấy cốc?
Văn hóa nâng ly và uống rượu:
- 乾杯 (kanpai) — chúc mừng; nói trong bữa ăn tối, tiệc tùng và lễ kỷ niệm khắp nước Nhật
- 献杯 (kenpai) — ly rượu tưởng niệm; mang sắc thái trang nghiêm và không bao giờ thay thế được 乾杯
Cúp và thi đấu:
- 優勝杯 (yūshōhai) — cúp/danh hiệu vô địch
- 賞杯 (shōhai) — cúp giải thưởng
- 金杯 (kinpai) — giải cúp vàng
- 銀杯 (ginpai) — giải cúp bạc
Cách dùng truyền thống và văn học:
- 杯 (sakazuki) — chén rượu sake (nghi lễ)
- 毒杯 (dokuhai) — chén độc; dùng theo nghĩa bóng để chỉ số phận cay đắng không thể tránh khỏi
Câu ví dụ
乾杯!今日の成功を祝って。
Kanpai! Kyō no seikō wo iwatte.
Chúc mừng! Hãy cùng ăn mừng thành công hôm nay.
水を二杯飲んだ。
Mizu wo nihai nonda.
Tôi đã uống hai ly nước.
彼女はコーヒーを一杯注文した。
Kanojo wa kōhī wo ippai chūmon shita.
Cô ấy gọi một ly cà phê.
チームは優勝杯を手に入れた。
Chīmu wa yūshōhai wo te ni ireta.
Đội đã giành được cúp vô địch.
結婚式で杯を交わした。
Kekkonshiki de sakazuki wo kawashita.
Họ đã trao đổi chén rượu sake trong lễ cưới.
もう一杯いかがですか。
Mō ippai ikaga desu ka.
Bạn có muốn thêm một ly nữa không?
献杯の言葉を述べた後、全員が静かにグラスを傾けた。
Kenpai no kotoba wo nobeta ato, zen'in ga shizuka ni gurasu wo katamuketa.
Sau lời tưởng niệm, tất cả mọi người lặng lẽ nghiêng ly rượu.
何杯のお茶を飲みましたか。
Nanbai no ocha wo nomimashita ka.
Bạn đã uống mấy chén trà?
金杯を授与された選手は涙を流した。
Kinpai wo juyosareta senshu wa namida wo nagashita.
Vận động viên được trao cúp vàng đã bật khóc.
Mẹo ghi nhớ
Hãy chú ý bộ 木 (gỗ) ở bên trái. Các thợ thủ công thời xưa đục gỗ để làm cốc chén — 木 là dấu hiệu cho thấy 杯 là một vật đựng. Bây giờ hãy tưởng tượng bạn giơ chiếc cốc gỗ đó lên và hô 「乾杯!」. Chỉ một từ đó đã khắc sâu cả kanji lẫn từ ghép quan trọng nhất của nó.
Thêm một mẹo nữa: 一杯 (ippai) có hai vai trò — vừa có nghĩa là "một cốc" vừa có nghĩa là "đầy/rất nhiều". Khi chủ nhà hỏi 「もう一杯?」 mà bụng bạn đã ippai rồi, bạn vừa dùng cả hai nghĩa trong cùng một câu.
Kanji liên quan
- 盃 — dạng chữ cổ hơn (異体字) của 杯; nghĩa và cách đọc hoàn toàn giống nhau; phổ biến hơn trong thư pháp và văn bản truyền thống
- 木 — bộ thủ của 杯, nghĩa là cây hoặc gỗ; nhận ra 木 giúp bạn hiểu hàng chục kanji chỉ đồ vật làm từ gỗ
- 不 — thành phần phiên âm của 杯, cung cấp cách đọc ハイ; đứng một mình nó mang nghĩa phủ định ("không")
- 飲 — "uống" (のむ, nomu); động từ đi kèm tự nhiên với các từ ghép của 杯
- 酒 — "rượu/sake" (さけ, sake); xuất hiện cùng 杯 trong ngữ cảnh uống rượu và nâng ly
- 碗 — "bát" (わん, wan); một kanji chỉ vật đựng khác, dùng cho bát cơm và bát súp