Ý Nghĩa
Chữ kanji 翌 (DỰC) có nghĩa là 'tiếp theo' hoặc 'sau đây'. Nó thường đề cập đến một khoảng thời gian, như một ngày, một tuần hoặc một năm, ngụ ý sự kế tiếp ngay lập tức—điều gì đó xảy ra ngay sau khoảng thời gian hiện tại. Ví dụ, 翌日 (DỰC NHẬT) có nghĩa là 'ngày hôm sau', và 翌年 (DỰC NIÊN) có nghĩa là 'năm sau'. Bạn sẽ thấy chữ kanji này chủ yếu được dùng để bổ nghĩa cho các danh từ liên quan đến thời gian, chỉ định đơn vị thời gian kế tiếp.
Nguồn gốc của nó thường được coi là một chữ hình thanh. Phần bên trái, 立 (LẬP), đóng vai trò là thành phần âm thanh, trong khi phần bên phải, 羽 (VŨ - cánh), là thành phần ngữ nghĩa. Mặc dù 'cánh' có thể không ngay lập tức gợi ý 'tiếp theo', hình ảnh đôi cánh ngụ ý sự chuyển động và trôi qua nhanh chóng. Nó có thể ám chỉ những điều nối tiếp nhau một cách nhanh chóng, giống như đôi cánh chim vỗ. Do đó, ý tưởng về một khoảng thời gian nhanh chóng nối tiếp khoảng thời gian khác có thể được ngụ ý một cách tinh tế bởi yếu tố 'cánh'.
Chữ kanji 翌 (DỰC) có 11 nét và được coi là kanji Cấp độ 8 (một phần của danh sách Jōyō Kanji, nhưng không được gán cho các cấp tiểu học từ 1-6).
Cách Đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc chính và phổ biến nhất cho 翌 (DỰC) là ヨク. Bạn sẽ gần như luôn tìm thấy cách đọc On'yomi này trong các từ ghép, nơi nó biểu thị 'tiếp theo' hoặc khoảng thời gian 'sau đây'. Nó hoạt động giống như một tiền tố, luôn đứng trước một danh từ chỉ đơn vị thời gian.
- ヨク
Cách đọc ヨク này rất cần thiết để hiểu chữ kanji. Nó thường xuất hiện trong tiếng Nhật trang trọng và văn viết để chỉ sự kế tiếp. Bất cứ khi nào bạn thấy 翌 (DỰC) ở đầu một từ ghép liên quan đến thời gian, nó gần như sẽ luôn được đọc là ヨク.
- 翌日 (yokujitsu) — ngày hôm sau; ngày kế tiếp (DỰC NHẬT)
- 翌週 (yokushuu) — tuần tới; tuần kế tiếp (DỰC CHU)
- 翌年 (yokunen) — năm sau; năm kế tiếp (DỰC NIÊN)
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc gốc Nhật
Mặc dù một số từ điển liệt kê つぎ là một cách đọc Kun'yomi cho 翌 (DỰC), điều quan trọng đối với người học là phải lưu ý rằng cách đọc này rất hiếm khi được sử dụng trong thực tế cho chữ kanji này. Từ つぎ, có nghĩa là 'tiếp theo' hoặc 'sau đây', hầu như luôn được viết bằng chữ kanji 次 (THỨ). Do đó, nếu bạn gặp つぎ trong tiếng Nhật nói hoặc viết, nó đề cập đến 次 (THỨ), chứ không phải 翌 (DỰC). Người học nên tập trung gần như hoàn toàn vào cách đọc On'yomi ヨク cho chữ kanji này, vì việc sử dụng nó trong tiếng Nhật hiện đại gần như chỉ giới hạn ở cách đọc đó trong các từ ghép.
Từ & Từ Ghép Phổ Biến
Chữ kanji 翌 (DỰC) chủ yếu được thấy trong các từ ghép đề cập đến các khoảng thời gian liên tiếp. Học các từ phổ biến này là rất quan trọng để hiểu cách 翌 (DỰC) được sử dụng.
Từ Ghép Liên Quan Đến Thời Gian
- 翌日 (yokujitsu) — ngày hôm sau; ngày kế tiếp (DỰC NHẬT)
Đây có lẽ là từ ghép phổ biến nhất, đề cập đến ngày ngay sau một thời điểm cụ thể.
- 翌週 (yokushuu) — tuần tới; tuần kế tiếp (DỰC CHU)
Tương tự như 翌日 (DỰC NHẬT), điều này đề cập đến tuần ngay sau tuần hiện tại.
- 翌月 (yokugetsu) — tháng tới; tháng kế tiếp (DỰC NGUYỆT)
Điều này chỉ ra tháng đến ngay sau tháng hiện tại.
- 翌年 (yokunen) — năm sau; năm kế tiếp (DỰC NIÊN)
Đề cập đến năm sau năm hiện tại, thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức hoặc dự báo.
- 翌朝 (yokuasa) — sáng hôm sau (DỰC TRIỀU)
Ít phổ biến hơn 翌日 (DỰC NHẬT), nó chỉ rõ buổi sáng của ngày hôm sau.
- 翌晩 (yokuban) — tối/đêm hôm sau (DỰC VÃN)
Tương tự như 翌朝 (DỰC TRIỀU), điều này tập trung vào buổi tối hoặc đêm của ngày hôm sau.
Từ Ghép Khoảng Thời Gian Liên Tiếp
- 翌期 (yokuki) — kỳ tới; giai đoạn kế tiếp (DỰC KỲ)
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, kinh doanh hoặc tài chính, điều này đề cập đến kỳ hoặc giai đoạn tiếp theo.
- 翌年度 (yokunendo) — năm tài khóa tới; năm học tới (DỰC NIÊN ĐỘ)
Điều này đặc biệt đề cập đến các năm tài chính hoặc học thuật theo sau năm hiện tại.
- 翌々日 (yokuyokujitsu) — ngày kia; hai ngày sau (DỰC DỰC NHẬT)
Từ ghép thú vị này sử dụng 翌 (DỰC) hai lần để có nghĩa là 'ngày tiếp theo của ngày tiếp theo', hoặc 'ngày kia'.
- 翌々週 (yokuyokushuu) — tuần sau nữa; hai tuần sau (DỰC DỰC CHU)
Tương tự như 翌々日 (DỰC DỰC NHẬT), điều này mở rộng khái niệm 'tiếp theo của tiếp theo' sang các tuần, có nghĩa là 'tuần sau nữa'.
- 翌々年 (yokuyokunen) — năm sau nữa; hai năm sau (DỰC DỰC NIÊN)
Điều này được sử dụng cho năm hai năm kể từ bây giờ.
Câu Ví Dụ
会議は翌日に延期されました。
Kaigi wa yokujitsu ni enki saremashita.
Cuộc họp đã bị hoãn sang ngày hôm sau.
翌週の予定を確認してください。
Yokushuu no yotei o kakunin shite kudasai.
Xin vui lòng xác nhận lịch trình tuần tới.
新製品は翌月に発売される予定です。
Shinseihin wa yokugetsu ni hatsubai sareru yotei desu.
Sản phẩm mới dự kiến sẽ được phát hành vào tháng tới.
翌年の目標を設定しましょう。
Yokunen no mokuhyou o settei shimashou.
Hãy đặt mục tiêu cho năm tới.
報告書は翌朝までに提出してください。
Houkokusho wa yokuasa made ni teishutsu shite kudasai.
Vui lòng nộp báo cáo trước sáng hôm sau.
この計画は翌期に実施されます。
Kono keikaku wa yokuki ni jisshi saremasu.
Kế hoạch này sẽ được thực hiện vào kỳ tới.
翌会計年度の予算が承認された。
Yokukaikeinendo no yosan ga shounin sareta.
Ngân sách cho năm tài khóa tới đã được phê duyệt.
彼女は翌々日に帰国すると言っていた。
Kanojo wa yokuyokujitsu ni kikoku suru to itte ita.
Cô ấy nói sẽ về nước vào ngày kia.
翌々週には、このプロジェクトは完了するだろう。
Yokuyokushuu ni wa, kono purojekuto wa kanryou suru darou.
Dự án này có lẽ sẽ hoàn thành vào tuần sau nữa.
Mẹo Ghi Nhớ
Để nhớ chữ 翌 (DỰC), hãy xem xét các thành phần của nó: 立 (LẬP - đứng) ở bên trái và 羽 (VŨ - cánh) ở bên phải. Hãy hình dung ngày hoặc khoảng thời gian hiện tại ĐANG ĐỨNG, sau đó nhanh chóng BAY đi bằng ĐÔI CÁNH, dọn đường cho khoảng thời gian TIẾP THEO. Bạn có thể nghĩ về ngày mới 'đứng dậy' (立) và nhanh chóng chiếm chỗ của nó, như thể nó có cánh (羽) để bay vào. Hình ảnh sống động này về một khoảng thời gian mới đến nhanh chóng giúp kết nối các thành phần với ý nghĩa 'tiếp theo' hoặc 'sau đây'.
Kanji Liên Quan
- 次 (THỨ) — Chữ kanji này cũng có nghĩa là 'tiếp theo' hoặc 'sau đây', nhưng ứng dụng của nó rộng hơn nhiều. 次 (THỨ) có thể đề cập đến mục tiếp theo trong một chuỗi, người tiếp theo hoặc bước tiếp theo – không chỉ các đơn vị thời gian. Trong khi 翌 (DỰC) đặc biệt dành cho các khoảng thời gian liên tiếp, 次 (THỨ) tổng quát hơn. Ví dụ, bạn sẽ nói 次の駅 (THỨ DỊCH) (tsugi no eki) cho 'nhà ga tiếp theo'.
- 明 (MINH) — Như trong 明くる日 (MINH NHẬT) (akuru hi), có nghĩa là 'ngày hôm sau' hoặc 'ngày kế tiếp'. Nó thường đồng nghĩa với 翌日 (DỰC NHẬT), nhưng 明くる日 (MINH NHẬT) có sắc thái văn học hoặc thơ mộng hơn một chút so với 翌日 (DỰC NHẬT) đơn giản và phổ biến hơn.
- 後 (HẬU) — Có nghĩa là 'sau' hoặc 'lát nữa', chữ kanji này cũng chỉ sự kế tiếp. Tuy nhiên, 後 (HẬU) đề cập đến một chuỗi tổng quát hơn chứ không phải khoảng thời gian 'tiếp theo' ngay lập tức, nghiêm ngặt mà 翌 (DỰC) biểu thị. Ví dụ, 後で (HẬU) (ato de) có nghĩa là 'lát nữa'.