123456
6 strokes

兆 — Nghìn Tỷ, Điềm Báo, Dấu Hiệu

N2
On: チョウ
Kun: きざ.す、きざ.し
HV: TRIỆU

Ý nghĩa

兆 mang hai nghĩa đã song hành trong ngôn ngữ suốt hàng thế kỷ. Ở nghĩa cụ thể nhất, là từ tiếng Nhật chỉ nghìn tỷ — cụ thể là một nghìn tỷ (1.000.000.000.000), tức 10 mũ 12. Trong tài chính, kinh tế hay thống kê hàng ngày, bạn sẽ thường xuyên gặp các cụm như 数兆円すうちょうえん, nghĩa là "hàng nghìn tỷ yên." Nghĩa số học này khiến 兆 trở nên không thể thiếu với ai đọc báo, báo cáo kinh doanh hay tài liệu chính phủ bằng tiếng Nhật.

Nghĩa thứ hai giàu hình tượng hơn: như một dấu hiệu, điềm báo hay điềm tiên tri — gợi ý tinh tế rằng điều gì đó sắp xảy ra. Nghĩa này nắm bắt khoảnh khắc ngay trước khi sự thay đổi trở nên hữu hình: vết nứt đầu tiên trên băng trước mùa xuân, tiếng ầm ầm thấp trước sấm sét, hành vi bồn chồn của động vật trước trận động đất. Nghĩa này tồn tại trong cách đọc kun'yomi kizashi (兆し) — một từ chỉ dấu hiệu đang nảy sinh hoặc điềm báo.

Về mặt từ nguyên, được cho là một chữ tượng hình mô tả các vết nứt xuất hiện trên mai rùa khi bị nung nóng trong các nghi lễ bói toán thời cổ đại. Bói mai rùa là trung tâm của văn hóa Trung Hoa cổ xưa, và các thầy tế đọc các hoa văn vết nứt này như thông điệp từ tổ tiên hay thần linh. Từ nguồn gốc nghi lễ này, chữ Hán có thêm nghĩa "điềm báo" hay "dấu hiệu." Mối liên hệ với nghìn tỷ có thể phát triển từ ý niệm về sự vô tận và không đếm được — các vết nứt bói toán phân nhánh thành những hoa văn dường như nhân lên mãi không ngừng.

được viết với 6 nét và được dạy ở lớp 4 tiểu học Nhật Bản. Bộ thủ của nó là (にんにょう), bộ "chân người" có thể thấy ở phần đáy của chữ.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán-Nhật (gốc Hán)

Cách đọc on'yomi của チョウ (chō). Cách đọc này xuất hiện trong hầu hết các từ ghép (熟語), đặc biệt trong từ vựng tài chính, khoa học và văn phong trang trọng. Nó thuộc tầng Hán-Nhật, thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn học. Dưới đây là các từ ghép quan trọng dùng cách đọc này:

  • 兆候ちょうこう (chōkō) — dấu hiệu, triệu chứng, biểu hiện (ví dụ: của bệnh tật hay biến động xã hội)
  • 前兆ぜんちょう (zenchō) — điềm báo trước, dấu hiệu tiên tri, tiền兆
  • 一兆いちちょう (ichi chō) — một nghìn tỷ
  • 徴兆ちょうちょう (chōchō) — dấu hiệu, điềm báo (dùng trong văn học/cổ ngữ)
  • 兆民ちょうみん (chōmin) — quần chúng, toàn thể nhân dân (cổ ngữ/văn học)

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Các cách đọc kun'yomi của きざ.す (kizasu) và きざ.し (kizashi). Những cách đọc thuần Nhật này truyền tải ý nghĩa về điều gì đó đang nảy sinh, bắt đầu lộ ra, hoặc đưa ra những gợi ý tinh tế. Kizasu là động từ nghĩa "có dấu hiệu" hoặc "nảy mầm," còn kizashi là danh từ nghĩa "dấu hiệu," "điềm báo," hay "biểu hiện." Cả hai thường xuất hiện nhất trong ngữ cảnh văn học, gợi lên những gợi ý mờ nhạt đầu tiên của sự thay đổi mùa, biến chuyển cảm xúc, hay sự kiện sắp đến.

  • 兆すきざす (kizasu) — có dấu hiệu, bắt đầu xuất hiện, nảy mầm
  • 兆しきざし (kizashi) — dấu hiệu, điềm báo, biểu hiện, tiền兆
  • 春の兆しはるのきざし (haru no kizashi) — dấu hiệu của mùa xuân

Từ & Cụm Từ Thông Dụng

Chữ kanji 兆 xuất hiện trong nhiều từ vựng quan trọng, từ thuật ngữ khoa học và kinh tế đến các biểu đạt mang tính thơ ca.

Số học / Khoa học:

  • 一兆いちちょう (ichi chō) — một nghìn tỷ
  • 数兆すうちょう (sūchō) — hàng nghìn tỷ
  • 兆バイトちょうバイト (chō baito) — terabyte (một nghìn tỷ byte)

Dấu hiệu & Điềm báo:

  • 兆候ちょうこう (chōkō) — dấu hiệu, triệu chứng, biểu hiện
  • 前兆ぜんちょう (zenchō) — điềm báo trước, tiền兆, điềm xấu
  • 不吉な兆しふきつなきざし (fukitsu na kizashi) — điềm xấu, dấu hiệu bất길
  • 回復の兆しかいふくのきざし (kaifuku no kizashi) — dấu hiệu hồi phục
  • 好転の兆しこうてんのきざし (kōten no kizashi) — dấu hiệu cải thiện/khởi sắc

Thiên nhiên & Mùa vụ:

  • 春の兆しはるのきざし (haru no kizashi) — dấu hiệu của mùa xuân
  • 嵐の前兆あらしのぜんちょう (arashi no zenchō) — điềm báo trước của cơn bão

Y tế / Sức khỏe:

  • 病気の兆候びょうきのちょうこう (byōki no chōkō) — triệu chứng bệnh tật
  • 老化の兆候ろうかのちょうこう (rōka no chōkō) — dấu hiệu lão hóa

Câu Ví Dụ

Nihon no kokka yosan wa hyaku chō en wo koeta.

Ngân sách quốc gia Nhật Bản đã vượt một trăm nghìn tỷ yên.

Haru no kizashi ga kanjiraeru.

Có thể cảm nhận được dấu hiệu của mùa xuân.

Keizai kaifuku no chōkō ga araware hajimeta.

Các dấu hiệu phục hồi kinh tế đã bắt đầu xuất hiện.

Jishin no zenchō toshite dōbutsu ga sawagi dashita.

Như một điềm báo trước trận động đất, các loài động vật bắt đầu xáo động bất an.

Nihon no zaisei akaji wa kotoshi mo sanjū chō en wo koeta.

Thâm hụt tài chính của Nhật Bản năm nay lại vượt ba mươi nghìn tỷ yên.

Byōki no chōkō ni kidzuitara, sugu ni isha ni itte kudasai.

Nếu bạn nhận thấy bất kỳ triệu chứng bệnh tật nào, hãy đến gặp bác sĩ ngay lập tức.

Yoake no hikari ga atarashii jidai no kizashi no yō ni omoeta.

Ánh sáng bình minh dường như là dấu hiệu của một kỷ nguyên mới.

Kono kaisha no uriage wa nenkan ichi chō en wo koeru koto wo mokuhyō toshite iru.

Công ty này đặt mục tiêu vượt một nghìn tỷ yên doanh thu hàng năm.

Arashi no zenchō toshite sora ga kuraku natte kita.

Như điềm báo trước cơn bão, bầu trời bắt đầu tối dần.

Mẹo Ghi Nhớ

Hãy tưởng tượng một thầy bói cổ đại người Trung Hoa đang nung mai rùa trên lửa. Khi mai rùa nóng lên, các vết nứt phân nhánh ra ngoài — những vết gãy nhỏ lan ra khắp nơi. Mỗi vết nứt mang theo một thông điệp từ các thần linh: một dấu hiệu, một điềm báo. Chiếc mai vỡ thành quá nhiều mảnh đến mức việc đếm chúng gần như không thể — chắc chắn là đến nghìn tỷ mảnh. Một hình ảnh, hai nghĩa: điềm báo huyền bí và con số thiên văn. Khi bạn thấy 兆, hãy nhớ đến chiếc mai rùa đang nứt vỡ và vô số vết gãy mà nó tạo ra.

Kanji Liên Quan

  • (ỨC) — một trăm triệu (10⁸); dùng cùng 兆 khi nói về các con số lớn
  • (VẠN) — mười nghìn (10⁴); một chữ kanji số lớn khác trong cùng nhóm
  • (TRƯNG) — dấu hiệu, triệu chứng, thuế; chia sẻ nghĩa "dấu hiệu/biểu hiện" với 兆 và thường bị nhầm lẫn
  • (TƯỜNG) — điềm lành, dấu hiệu tốt lành; khái niệm liên quan trong lĩnh vực điềm báo và tiên tri
  • (DỰ) — trước, trước đó; dùng trong các từ ghép kiểu 予兆よちょう nghĩa là "dấu hiệu báo trước"
Share:

Bài viết liên quan