12345678
8 strokes

周 — Chu vi, Xung quanh, Tuần

N2
On: シュウ
Kun: まわ.り、まわ.る、めぐ.る、めぐ.らす
HV: Chu

Ý nghĩa

Kanji 周 (CHU - shū) là một ký tự đa năng và cơ bản, chủ yếu truyền tải ý tưởng về "xung quanh," "chu vi," "chu vi đường tròn," hoặc một "chu kỳ." Nó cũng thường được sử dụng như một từ đếm cho các tuần, khiến nó trở nên cần thiết để thảo luận về thời gian. Hãy nghĩ về một cái gì đó bao quanh một vật thể khác, một vòng tròn hoàn chỉnh, hoặc ranh giới của một khu vực; đây là những ý nghĩa cốt lõi liên quan đến 周.

Nguồn gốc của nó khá minh họa. 周 là một chữ tượng hình mà trực quan biểu thị một cánh đồng hoặc lãnh thổ (ban đầu được mô tả bằng một cái gì đó giống như 田, nay đã được đơn giản hóa) được bao quanh bởi một ranh giới hoặc một hàng rào (phần bên ngoài 冂, một bộ bao vây). Cấu trúc trực quan này ngay lập tức gợi lên khái niệm "bao quanh" hoặc "ngoại vi." Theo thời gian, thành phần bên trong được đơn giản hóa thành thứ trông giống như 士 (học giả/samurai), nhưng chức năng của nó trong 周 chủ yếu mang tính ngữ âm hoặc là sự đơn giản hóa của một dạng trước đó đại diện cho các nội dung bên trong một sự bao bọc. Bộ bao vây bên ngoài, 冂 (kei-gamae), củng cố mạnh mẽ ý tưởng về một cái gì đó bao quanh hoặc đi vòng quanh.

Do đó, hình dạng trực quan kết nối trực tiếp với ý nghĩa của nó: thành phần giống hộp bên ngoài 冂 rõ ràng phác thảo một "sự bao bọc" hoặc một con đường "xung quanh" một cái gì đó. Trong khi đó, phần bên trong biểu thị thứ đang được bao quanh hoặc điểm tham chiếu trung tâm. Sự kết hợp này tự nhiên dẫn đến các ý nghĩa như "chu vi," "ngoại vi," và, theo nghĩa rộng hơn, một "chu kỳ" hoàn chỉnh hoặc một "tuần."

Kanji này có 8 nét và được dạy ở Lớp 6 của trường tiểu học Nhật Bản, khiến nó trở thành một ký tự thiết yếu cần nắm vững cho JLPT N2 trở lên.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — cách đọc gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi chính của 周 là シュウ (SHŪ). Cách đọc này rất phổ biến và xuất hiện trong một loạt các từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến thời gian, chu kỳ và các khái niệm không gian về bao quanh hoặc bao bọc.

  • 周囲しゅうい (shūi) — xung quanh, chu vi, vùng lân cận. Điều này đề cập đến khu vực hoặc ranh giới bao quanh một cái gì đó. Ví dụ, 学校の周囲には森がある (Gakkō no shūi ni wa mori ga aru) có nghĩa là "Có một khu rừng xung quanh trường học."
  • 一週間いっしゅうかん (isshūkan) — một tuần. Đây là một cách diễn đạt thời gian rất phổ biến. Ví dụ, để nói "Tôi sẽ đi du lịch trong một tuần nữa", bạn sẽ dùng 一週間後に旅行に行く (Isshūkan-go ni ryokō ni iku).
  • 周期しゅうき (shūki) — chu kỳ, giai đoạn. Nó đề cập đến một mô hình hoặc khoảng thời gian lặp lại, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc hệ thống. Chẳng hạn, 月の周期 (tsuki no shūki) là "chu kỳ Mặt Trăng".
  • 円周えんしゅう (enshū) — chu vi (của một hình tròn). Đây là một thuật ngữ toán học chính xác. Chẳng hạn, 円周の長さ (enshū no nagasa) có nghĩa là "độ dài chu vi".

Kun'yomi (訓読み) — cách đọc gốc tiếng Nhật

周 có một số cách đọc kun'yomi quan trọng cho phép nó hoạt động như các từ tiếng Nhật bản địa, thường có những khác biệt nhỏ về sắc thái:

  • まわ.る (mawa.ru) — Điều này có nghĩa là "đi vòng quanh", "quay" hoặc "lưu thông". Nó thường được dùng với trợ từ の để chỉ sự di chuyển xung quanh một cái gì đó. Ví dụ, 湖の周りを散歩する (mizuumi no mawari o sanpo suru) có nghĩa là "đi dạo quanh hồ".
  • まわ.り (mawa.ri) — Đây là dạng danh từ, có nghĩa là "khu vực xung quanh", "vùng lân cận" hoặc "chu vi". Nó đề cập đến vùng lân cận vật lý. Ví dụ, 駅の周りにはたくさんの店がある (eki no mawari ni wa takusan no mise ga aru) có nghĩa là "Có nhiều cửa hàng xung quanh nhà ga".
  • めぐ.る (megu.ru) — Mặc dù めぐる được liệt kê là một kun'yomi của 周, nhưng nó ít phổ biến hơn nhiều so với 巡 (めぐる), vốn chủ yếu mang nghĩa "đi vòng quanh", "quay vòng" hoặc "tham quan". Trong tiếng Nhật hiện đại, khi 周 ngụ ý sự di chuyển xung quanh một cái gì đó, cách đọc まわる (mawa.ru) được ưu tiên hơn rất nhiều. Do đó, vì mục đích thực tế, hãy tập trung vào 巡 (めぐる) cho việc tham quan/quay vòng động và 周る (まわる) cho nghĩa "đi vòng quanh" nói chung.
  • めぐ.らす (megu.rasu) — Đây là dạng tha động từ, có nghĩa là "quay", "xoay" hoặc "đặt xung quanh". Nó thường mang nghĩa ẩn dụ, đặc biệt trong các cụm từ như 知恵を周めぐらす (chie o megurasu), có nghĩa là "vắt óc suy nghĩ" hoặc "suy tư sâu sắc". Một ví dụ phổ biến khác là 視線を周めぐらす (shisen o megurasu), có nghĩa là "đảo mắt nhìn quanh".

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến có 周, được nhóm theo chủ đề để giúp bạn ghi nhớ cách sử dụng của chúng.

Thời gian & Chu kỳ

  • 一週間いっしゅうかん (isshūkan) — một tuần. Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn cho khoảng thời gian bảy ngày.
  • 今週こんしゅう (konshū) — tuần này. Một thuật ngữ cần thiết cho việc sắp xếp lịch trình hàng ngày!
  • 来週らいしゅう (raishū) — tuần tới. Được sử dụng khi lập kế hoạch cho các sự kiện trong tương lai.
  • 先週せんしゅう (senshū) — tuần trước. Được sử dụng khi đề cập đến các sự kiện đã qua.
  • 毎週まいしゅう (maishū) — mỗi tuần. Cho biết điều gì đó xảy ra đều đặn hàng tuần.
  • 周期しゅうき (shūki) — chu kỳ, giai đoạn. Đề cập đến các mô hình lặp lại, từ chu kỳ khoa học đến các hiện tượng tự nhiên.

Chu vi & Diện tích

  • 周囲しゅうい (shūi) — xung quanh, chu vi, vùng lân cận. Chỉ khu vực hoặc ranh giới bao quanh một cái gì đó.
  • 円周えんしゅう (enshū) — chu vi (của một hình tròn). Một thuật ngữ toán học chính xác được sử dụng trong hình học và vật lý.
  • 周遊しゅうゆう (shūyū) — một chuyến tham quan, một chuyến đi khứ hồi. Thường được sử dụng cho du lịch, như 世界一周周遊 (sekai isshū shūyū) cho một "chuyến du lịch vòng quanh thế giới".
  • 周波数しゅうはすう (shūhasū) — tần số (ví dụ: sóng vô tuyến). Một thuật ngữ kỹ thuật mô tả tần suất một cái gì đó lặp lại chu kỳ.

Xung quanh / Hoàn thành

  • 周辺しゅうへん (shūhen) — vùng lân cận, khu vực xung quanh. Tương tự như 周囲 (shūi), nhưng thường ngụ ý một khu vực rộng hơn một chút hoặc ít được xác định chính xác hơn. Ví dụ, 駅の周辺 (eki no shūhen) có nghĩa là "khu vực xung quanh nhà ga".
  • 一周いっしゅう (isshū) — một vòng, một lượt, một lần quay quanh. Được sử dụng để hoàn thành một vòng đua, chẳng hạn như trong các cuộc đua điền kinh hoặc để đi quanh một hòn đảo.
  • 周到しゅうとう (shūtō) — kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận. Ở đây, 周 truyền tải ý nghĩa 'hoàn chỉnh' hoặc 'bao quát' trong việc chuẩn bị hoặc hành động, dẫn đến nghĩa 'kỹ lưỡng'. Ví dụ, 周到な準備 (shūtō na junbi) có nghĩa là "chuẩn bị kỹ lưỡng".

Các câu ví dụ

Konshū wa shigoto ga totemo isogashii desu.

Tuần này, công việc rất bận rộn.

Kōen no mawari o jogingu shimashita.

Tôi đã chạy bộ quanh công viên.

Chikyū wa taiyō no mawari o mawatteimasu.

Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

Heya no shūi ni wa hondana ga naraberareteimasu.

Giá sách được sắp xếp quanh chu vi căn phòng.

Raishū made ni kono repōto o kansei sasenakereba narimasen.

Tôi phải hoàn thành báo cáo này vào tuần tới.

Machi no shūhen wa saikin zuibun kaihatsu saremashita.

Khu vực xung quanh thị trấn gần đây đã được phát triển khá nhiều.

Kare wa chie o megurashite, nanmon o kaiketsu shimashita.

Anh ấy đã vắt óc suy nghĩ và giải quyết vấn đề khó.

Dōbutsu no seitaikei no kenkyū wa, kisetsu no shūki ni awasete okonawaremasu.

Nghiên cứu về hệ sinh thái động vật được tiến hành theo chu kỳ mùa.

Kodomotachi wa sensei no mawari ni atsumatte, ohanashi o kikimashita.

Những đứa trẻ tụ tập quanh giáo viên và lắng nghe câu chuyện.

Mizuumi no enshū wa yaku jū kiromētoru desu.

Chu vi của hồ khoảng 10 kilômét.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 周 (CHU), hãy phân tích nó thành các thành phần. Cấu trúc giống hộp bên ngoài là 冂 (kei-gamae), một bộ bao vây. Hãy tưởng tượng đây là một hàng rào lớn hoặc một ranh giới. Bên trong hàng rào này, chúng ta thấy 士 (SĨ - shi), có thể đại diện cho một học giả hoặc một samurai. Bạn có thể hình dung một học giả (士) cần mẫn đi vòng quanh (冂) chu vi của một khu vườn trong khi suy tư về những ý tưởng phức tạp. Hình ảnh này kết hợp hiệu quả các ý tưởng "xung quanh" và "bao vây".

Ngoài ra, hãy nghĩ về "士" như một "土" (THỔ - đất) được đơn giản hóa nằm trong một "vùng bao vây". Điều này tượng trưng cho một mảnh đất hoặc lãnh thổ mà bạn đi "xung quanh" để xác định "chu vi" của nó. Điểm nhấn trực quan là hình dạng bao bọc, gợi lên mạnh mẽ sự di chuyển hoặc vị trí quanh một cái gì đó, kết nối trực tiếp với các ý nghĩa cốt lõi của nó là chu vi và bao quanh.

Kanji liên quan

  • 回 (HỒI) — Kanji này cũng có nghĩa là "quay", "xoay" hoặc "một lần/sự kiện". Trong khi 周 thường đề cập đến một "xung quanh" cố định hoặc một "chu kỳ/tuần", 回 ngụ ý sự chuyển động hoặc quay năng động, tích cực, giống như một bánh xe. Ví dụ, 地球は太陽の周りを回る (Chikyū wa taiyō no mawari o mawaru) sử dụng cả hai: 周 cho phần "xung quanh", và 回 cho hành động "quay".
  • 巡 (TUẦN) — Kanji này có nghĩa là "tuần tra", "đi vòng quanh (một chuyến tham quan)" hoặc "lưu thông". Nó gợi ý một hành trình có mục đích hơn và thường là rộng khắp quanh một khu vực hoặc một tuyến đường, chẳng hạn như một cuộc hành hương hoặc một chuyến tham quan. Mặc dù tương tự như nghĩa "xung quanh" của 周, 巡 thường ngụ ý một hành trình liên tục, có tính quan sát, chẳng hạn như 世界を巡る旅 (sekai o meguru tabi - một chuyến đi du lịch vòng quanh thế giới).
  • 囲 (VI) — Có nghĩa là "bao quanh", "bao bọc" hoặc "hàng rào". Kanji này có mối liên hệ ngữ nghĩa rất mạnh với 周, đặc biệt là trong từ nguyên của nó về một sự bao bọc. Chúng thường xuất hiện cùng nhau trong các từ ghép như 周囲 (shūi) để có nghĩa là "xung quanh" hoặc "chu vi", làm nổi bật mối quan hệ khái niệm gần gũi của chúng trong việc mô tả ranh giới và những gì nằm xung quanh chúng.
  • 辺 (BIÊN) — Có nghĩa là "khu vực", "vùng lân cận" hoặc "bên cạnh". Giống như 周辺 (shūhen), nó đề cập đến khu vực chung quanh một cái gì đó. Trong khi 周 tập trung vào "xung quanh" hoặc "chu vi", 辺 mang ý nghĩa "lân cận" hoặc "tiếp giáp", thường được sử dụng để chỉ một cạnh hoặc bên cụ thể. Ví dụ, 川の辺 (kawa no hen) có nghĩa là "ven sông".
Share:

Bài viết liên quan