123456
6 strokes

舟 (CHÂU) — Thuyền, Xuồng, Bè

N2
On: シュウ
Kun: ふね、ふな-
HV: Châu

Ý nghĩa

Hán tự 舟 (CHU - fune) chủ yếu có nghĩa là "thuyền," "tàu," hoặc "phương tiện thủy." Nó đại diện cho một phương thức vận tải đường thủy cơ bản và là một trong những hán tự cổ nhất, trực quan nhất trong tiếng Nhật. Ý nghĩa cốt lõi của nó liên quan trực tiếp đến hình dạng trực quan của nó, khiến nó tương đối dễ nhận biết và hiểu.

Trong lịch sử, 舟 (CHU) là một chữ tượng hình. Nó mô tả một chiếc thuyền nhỏ hoặc một chiếc thuyền độc mộc nhìn từ mặt bên. Bạn có thể hình dung những đường cong mềm mại của thân thuyền, với hai điểm ở trên cùng đại diện cho mũi và lái thuyền (hoặc có thể là các mặt của một chiếc thuyền nhỏ, mở). Nét ngang sau đó biểu thị boong tàu hoặc thân chính của chiếc thuyền. Sự đơn giản của thiết kế này phản ánh các dạng phương tiện thủy ban đầu được sử dụng bởi các nền văn minh cổ đại.

Mặc dù được phân loại là JLPT N2, 舟 (CHU) thực ra là một hán tự cấp 1. Điều này có nghĩa là nó được dạy cho trẻ em vào năm đầu tiên tiểu học ở Nhật Bản, do sự đơn giản và tần suất xuất hiện cao trong các từ vựng cơ bản. Nó có tổng cộng 6 nét, theo một thứ tự hợp lý phác họa hình dáng của một chiếc thuyền.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính của 舟 (CHU) là シュウ (shū). Cách đọc này có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung và thường được tìm thấy trong các từ ghép mang tính trang trọng, kỹ thuật hoặc cụ thể hơn. Chúng thường đề cập đến các loại hoặc hạng mục phương tiện thủy hơn là một chiếc thuyền nói chung.

  • 舟艇しゅうてい (CHU ĐĨNH - shūtei) — thuyền nhỏ, tàu nhỏ, phương tiện thủy. Từ ghép này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật để chỉ các loại phương tiện thủy nhỏ khác nhau.
  • 漁舟ぎょしゅう (NGƯ CHU - gyoshū) — thuyền đánh cá. Thuật ngữ này đặc biệt dùng để chỉ một chiếc thuyền dùng để đánh bắt cá, sử dụng cách đọc On'yomi để phân loại chính xác hơn.
  • 扁舟へんしゅう (BIỂN CHU - henshū) — thuyền nhỏ, thuyền nan. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh văn học hoặc thơ ca, mô tả một chiếc thuyền nhỏ, đáy phẳng.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi phổ biến nhất cho 舟 (CHU) là ふね (fune), đây là từ tiếng Nhật bản địa trực tiếp có nghĩa là "thuyền" hoặc "tàu." Nó được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày và vô số từ ghép. Một tiền tố Kun'yomi quan trọng khác là **ふな

  • (funa-)**, được sử dụng khi 舟 (CHU) tạo thành phần đầu tiên của một từ ghép, thường mô tả những thứ liên quan đến thuyền hoặc các hoạt động liên quan đến chúng.

  • ふね (CHU - fune) — thuyền, tàu. Đây là từ độc lập cho một chiếc thuyền.

  • 小舟おぶね (TIỂU CHU - obune) — thuyền nhỏ. Từ này sử dụng cách đọc Kun'yomi chính với tiền tố kính ngữ お-, ngụ ý một chiếc thuyền nhỏ, thường dễ thương.

  • 手漕ぎ舟てこぎぶね (THỦ TÀO CHU - tekogibune) — thuyền chèo, thuyền có mái chèo. Ở đây, 舟 (CHU) trải qua sự thay đổi phụ âm hữu thanh (rendaku) thành 'bune' do âm 'gi' đứng trước.

Đối với tiền tố **ふな

  • (funa-)**:

  • 舟遊びふな遊び (CHU - funaasobi) — đi thuyền, chuyến đi thuyền giải trí. Điều này mô tả hoạt động tận hưởng một chuyến đi thuyền.

  • 舟歌ふなうた (CHU CA - funauta) — bài hát của người chèo thuyền, ca khúc thủy thủ. Một bài hát thường được hát bởi những người chèo thuyền hoặc liên quan đến thuyền.

  • 舟着場ふなつきば (CHU TRỨ TRƯỜNG - funatsukiba) — bến đậu, cầu cảng, nơi cập bến. Điều này đề cập đến một nơi mà thuyền có thể neo đậu hoặc cập bến.

Các từ và từ ghép thông dụng

Hán tự 舟 (CHU) xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép, phản ánh ý nghĩa văn hóa và thực tiễn của nó. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được nhóm theo chủ đề:

Các loại và kích thước thuyền chung

  • 小舟おぶね (TIỂU CHU - obune) — thuyền nhỏ, thuyền nan. Thường ngụ ý một phương tiện cá nhân hoặc khiêm tốn.
  • 丸木舟まるきぶね (HOÀN MỘC CHU - marukibune) — thuyền độc mộc. Một chiếc thuyền nguyên thủy, thường được làm từ một thân cây khoét rỗng.
  • 渡し舟わたしぶね (ĐỘ CHU - watashibune) — phà. Một chiếc thuyền chở hành khách qua một vùng nước.
  • 独り舟ひとりぶね (ĐỘC CHU - hitoribune) — thuyền một mình, thuyền đơn. Có thể gợi lên cảm giác cô đơn.
  • 漁舟ぎょしゅう (NGƯ CHU - gyoshū) — thuyền đánh cá. Một chiếc thuyền được thiết kế và sử dụng đặc biệt để đánh bắt cá.

Các hành động và hoạt động liên quan đến thuyền

  • 舟遊びふな遊び (CHU - funaasobi) — đi thuyền, chuyến đi thuyền giải trí. Hành động ra thuyền để giải trí.
  • ふねす (fune o dasu) — hạ thủy thuyền. Hành động đưa thuyền xuống nước.
  • ふね (fune o kogu) — chèo thuyền. Hành động đẩy thuyền bằng mái chèo.
  • 舟便ふなびん (CHU TIỆN - funabin) — dịch vụ thuyền, dịch vụ vận chuyển đường thủy. Đề cập đến dịch vụ vận tải hoặc bưu chính bằng thuyền.

Địa điểm và vật thể liên quan đến thuyền

  • 舟着場ふなつきば (CHU TRỨ TRƯỜNG - funatsukiba) — bến đậu, cầu cảng, nơi cập bến. Một địa điểm nơi thuyền có thể neo đậu hoặc buộc lại.
  • 舟歌ふなうた (CHU CA - funauta) — bài hát của người chèo thuyền, ca khúc thủy thủ. Một bài hát gắn liền với thuyền hoặc thủy thủ.
  • 方舟はこぶね (PHƯƠNG CHU - hakobune) — thuyền cứu thế (ví dụ: Thuyền Nô-ê). Đây là cách đọc jukujikun, trong đó cách phát âm của từ ghép là cụ thể cho từ đó và không trực tiếp xuất phát từ các cách đọc tiêu chuẩn của từng hán tự riêng lẻ. Nó đặc biệt có nghĩa là một con tàu lớn để bảo tồn hoặc thoát hiểm.

Câu ví dụ

Obune ga mizuumi ni shizuka ni ukande ita.

A small boat was floating quietly on the lake.

Karera wa fune de kawa o kudatte itta.

They went down the river by boat.

Funaasobi wa natsu no tanoshii omoide to natta.

Boating became a fun summer memory.

Yūgure doki, oki e gyoshū ga tsugitsugi to dete iku.

At dusk, fishing boats head out to sea one after another.

Furui funatsukiba ni wa nagai rekishi no omomi ga kanjirareta.

The old mooring felt heavy with a long history.

Kodomotachi wa kami de fune o tsukuri, ogawa ni ukabete asonda.

The children made paper boats and played by floating them in the stream.

Kare wa hitori de obune o kogi, kōdai na umi o watatta.

He rowed a small boat alone and crossed the vast sea.

Anzen ni fune o dasu ni wa yoi tenkō ga fukaketsu da.

Good weather is indispensable for safely launching a boat.

Kohan no yado kara wa, utsukushii fune ga ukabu keshiki ga mieta.

From the lakeside inn, a beautiful scene of boats floating could be seen.

Mukashi wa fune ga watashitachi no seikatsu ni kakasenai kōtsū shudan datta.

In the past, boats were an indispensable means of transportation in our lives.

Mẹo ghi nhớ

Việc ghi nhớ 舟 (CHU) khá đơn giản vì nó là một chữ tượng hình rõ ràng. Hãy hình dung hán tự như một chiếc thuyền nhỏ, đơn giản, có lẽ được nhìn từ trên xuống hoặc từ bên cạnh. Hai nét ngang ngắn ở bên ngoài có thể được coi là mũi và lái thuyền, hoặc có thể là hai đầu của một chiếc thuyền độc mộc.

Đường ngang dài tạo thành boong tàu hoặc thân chính của thuyền, trong khi hai nét dọc đại diện cho hai bên thân hoặc cấu trúc giữ nó lại. Việc hình dung chiếc thuyền đơn giản, đối xứng này sẽ giúp bạn ngay lập tức nhớ lại ý nghĩa của nó: "thuyền" hoặc "tàu."

Hán tự liên quan

  • (THUYỀN) — Hán tự này cũng có nghĩa là "thuyền" hoặc "tàu." Mặc dù nó thường được sử dụng thay thế cho 舟 (CHU), 船 (THUYỀN) thường dùng để chỉ các phương tiện lớn hơn và là thuật ngữ chung, phổ biến hơn. Trong khi 舟 (CHU) có thể ngụ ý một chiếc thuyền nhỏ hơn, truyền thống hơn, 船 (THUYỀN) được sử dụng cho mọi thứ từ thuyền đánh cá đến tàu du lịch.
  • (ĐĨNH) — Có nghĩa là "thuyền nhỏ," "tàu phóng," hoặc "du thuyền," hán tự này rõ ràng sử dụng bộ 舟 (CHU) ở bên trái, kết hợp với 廷 (ĐÌNH - triều đình, hoàng cung). Nó nhấn mạnh một phương tiện nhỏ hơn, thường dùng để giải trí hoặc chuyên dụng, chẳng hạn như thuyền máy hoặc thuyền đua.
  • (HÀNG) — Hán tự này có nghĩa là "điều hướng," "chèo thuyền," hoặc "chuyến đi biển." Nó có bộ 舟 (CHU) ở bên trái, kết hợp với 亢 (KHÁNG - kō, cao, đối lập). Nó biểu thị hành động đi lại bằng thuyền hoặc tàu, như trong định hướng hoặc chuyến đi biển, chứ không phải là bản thân con tàu.
  • (BẠC) — Có nghĩa là "tàu" (đặc biệt là tàu lớn) hoặc "tàu nước ngoài," 舶 (BẠC) thường được thấy trong các từ ghép liên quan đến thương mại hàng hải quốc tế, chẳng hạn như 船舶 (THUYỀN BẠC - senpaku - các loại tàu, thuyền). Nó rõ ràng bao gồm bộ 舟 (CHU), biểu thị một phương tiện thủy, thường có kích thước hoặc tầm quan trọng đáng kể.
Share:

Bài viết liên quan