Ý nghĩa
Chữ Hán 被 (BỊ - bị, che phủ, chịu đựng) bao gồm nhiều ý nghĩa khác nhau, bao gồm 'bị,' 'nhận,' 'được che phủ bởi,' và 'mặc' hoặc 'đội.' Về cơ bản, nó thường ám chỉ một hành động hoặc trạng thái xảy ra đối với một vật hoặc một người nào đó, gợi ý sự tiếp nhận hoặc chịu đựng một cách bị động. Điều này có thể bao gồm từ những trải nghiệm tiêu cực, chẳng hạn như 'chịu thiệt hại,' đến những trải nghiệm trung tính hoặc tích cực, như 'nhận được ân huệ' hoặc đơn giản là 'được che phủ'.
Nguồn gốc từ nguyên của nó làm sáng tỏ những ý nghĩa này. Chữ này là một chữ hình thanh. Bộ thủ bên trái là 衣 (Y - y phục), có nghĩa là 'quần áo' hoặc 'trang phục'. Thành phần này gợi lên mạnh mẽ ý tưởng về việc che phủ hoặc bị che phủ. Phần bên phải là 皮 (BÌ - da), có nghĩa là 'da' hoặc 'lớp da', đóng vai trò là thành phần ngữ âm, ảnh hưởng đến âm on'yomi của nó. Khi bạn kết hợp 'quần áo' và 'da', cách diễn giải hình ảnh trực tiếp nhất là một vật phẩm che phủ da, chẳng hạn như quần áo. Hành động che phủ vật lý này sau đó mở rộng theo nghĩa bóng thành việc 'bị che phủ' bởi một trải nghiệm hoặc hành động, dẫn đến các ý nghĩa như 'chịu đựng' hoặc 'nhận'.
Chẳng hạn, 'bị che phủ' bởi một thảm họa có nghĩa là 'phải chịu đựng nó', và 'được che phủ' bởi một ân huệ có nghĩa là 'nhận được nó'. Tương tự, hành động vật lý 'tự che phủ' bằng quần áo dẫn đến ý nghĩa 'mặc'. Do đó, chữ Hán này rất linh hoạt, hữu ích cho cả các diễn đạt nghĩa đen và trừu tượng về việc bị tác động hoặc bao trùm.
Chữ Hán 被 (BỊ) có 10 nét. Nó được xếp loại là kanji cấp 8 trong hệ thống giáo dục Nhật Bản. Điều này có nghĩa là người bản xứ thường gặp nó vào những năm cuối cấp tiểu học hoặc đầu cấp trung học cơ sở, phản ánh sự phức tạp và tính trừu tượng trong một số ý nghĩa của nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Âm on'yomi chính của 被 (BỊ) là ヒ (HI). Cách đọc này chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép, đặc biệt khi chữ Hán thể hiện trạng thái bị động, sự chịu đựng, hoặc là đối tượng nhận một hành động, thường là không mong muốn. Đây là một thành phần quan trọng trong nhiều danh từ tiếng Nhật phổ biến liên quan đến nạn nhân, thiệt hại, hoặc các chủ đề pháp lý và khoa học.
- 被災 (hisai) — bị thiên tai, là nạn nhân thiên tai
例: 被災する (bị thiên tai)
- 被害 (higai) — thiệt hại, tổn hại, chấn thương (thường là về thể chất hoặc tài chính)
例: 被害を受ける (chịu thiệt hại)
- 被写体 (hishatai) — đối tượng chụp ảnh, người mẫu
例: 被写体を撮る (chụp ảnh đối tượng)
- 被告 (hikoku) — bị cáo (trong vụ kiện)
例: 被告の弁護士 (luật sư của bị cáo)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Chữ Hán 被 (BỊ) có một số cách đọc kun'yomi, mỗi cách mang sắc thái hơi khác nhau. Những ý nghĩa này chủ yếu liên quan đến việc che phủ, mặc, hoặc nhận/chịu đựng.
- こうむ.る (kōmu.ru): Đây là một động từ trang trọng có nghĩa là 'chịu đựng,' 'nhận,' hoặc 'phải gánh chịu.' Nó có thể được sử dụng cho cả trải nghiệm tích cực (ví dụ: ân huệ, phúc lành) và tiêu cực (ví dụ: thiệt hại, mất mát). Tuy nhiên, nó thường mô tả điều gì đó bên ngoài xảy ra với một người hoặc một thực thể.
例: 損害を被る (songai wo kōmuru) — chịu thiệt hại
例: 恩恵を被る (onkei wo kōmuru) — nhận được ân huệ/phúc lành
- おお.う (ō.u): Động từ này có nghĩa là 'che phủ,' 'bọc,' hoặc 'trải lên.' Nó mô tả hành động vật lý của việc che phủ một vật, hoặc trạng thái bị che phủ.
例: 布で被う (nuno de ō.u) — che bằng vải
例: 雪に被われる (yuki ni ōwareru) — bị tuyết phủ
- かず.く (kazu.ku): Cách đọc này, mặc dù ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại, có nghĩa là 'đội lên đầu,' 'mặc (trên đầu),' hoặc 'bị che phủ (bằng).' Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh truyền thống hoặc như một biến thể cũ hơn, mang tính văn học hơn của 被る.
例: 塵を被く (chiri wo kazuku) — bị bụi phủ
例: 頭巾を被く (zukin wo kazuku) — đội mũ trùm đầu
- かぶ.る (kabu.ru): Đây là một động từ phổ biến có nghĩa là 'đội (mũ, mũ bảo hiểm, v.v. lên đầu),' 'bị che phủ bởi (bụi, nước, v.v.),' hoặc 'gánh vác (trách nhiệm, lỗi lầm).' Nó có thể ám chỉ một hành động trực tiếp, như đội vật gì đó lên đầu, hoặc sự tiếp nhận trực tiếp một vật gì đó, như bị dính bùn.
例: 帽子を被る (bōshi wo kaburu) — đội mũ
例: 泥を被る (doro wo kaburu) — bị dính bùn
- かぶ.せる (kabu.seru): Đây là dạng ngoại động từ của 被る, có nghĩa là 'che phủ (vật gì đó bằng vật khác),' 'phủ lên,' hoặc 'đặt lên trên.' Nó đặc biệt mô tả hành động đặt một vật lên trên vật khác để che phủ.
例: 蓋を被せる (futa wo kabuseru) — đậy nắp
例: 毛布を被せる (mōfu wo kabuseru) — đắp chăn
Các từ và từ ghép phổ biến
Chữ Hán 被 (BỊ) xuất hiện trong nhiều từ ghép, minh họa các ý nghĩa khác nhau của nó như chịu đựng, nhận, và che phủ. Các từ ghép này thường được thấy trong tin tức, bối cảnh pháp lý và các tình huống hàng ngày.
- Thiệt hại & Chịu đựng:
- 被害者 (higaisha) — nạn nhân, bên bị hại
- 被災地 (hisaichi) — khu vực bị thiên tai
- 被爆 (hibaku) — bị đánh bom, phơi nhiễm phóng xạ
- 被弾 (hidan) — bị trúng đạn
- Thuật ngữ Pháp lý & Chính thức:
- 被疑者 (higisha) — nghi phạm (trong vụ án hình sự)
- 被控訴人 (hikousonin) — bị đơn kháng cáo, người bị kháng cáo
- 被雇用者 (hikoyousha) — người làm công, người được tuyển dụng
- 被相続人 (hisouzokunin) — người để lại di sản, người đã khuất có tài sản được thừa kế
- Che phủ & Đối tượng:
- 被写体 (hishatai) — đối tượng chụp ảnh, người mẫu
- 被膜 (himaku) — màng, lớp phủ, màng mỏng
- 被覆 (hifuku) — lớp che phủ, lớp phủ, vỏ bọc (ví dụ: cho dây điện)
- 被り物 (kaburimono) — đồ đội đầu, vật đội trên đầu
- 被験者 (hikensha) — đối tượng thử nghiệm, người tham gia thí nghiệm
Câu ví dụ
台風で家が大きな被害を被った。
Taifū de ie ga ōkina higai wo kōmutta.
Ngôi nhà đã chịu thiệt hại nặng nề từ cơn bão.
彼女は素敵な帽子を被っていた。
Kanojo wa suteki na bōshi wo kabutteita.
Cô ấy đang đội một chiếc mũ tuyệt đẹp.
地震の被災地に支援物資が送られた。
Jishin no hisaichi ni shien busshi ga okurareta.
Vật tư cứu trợ đã được gửi đến khu vực bị động đất.
このカメラの被写体は花が多い。
Kono kamera no hishatai wa hana ga ooi.
Các đối tượng chụp ảnh của chiếc máy ảnh này chủ yếu là hoa.
机の上に布を被せて、ほこりを防いだ。
Tsukue no ue ni nuno wo kabusete, hokori wo fuseida.
Tôi đã phủ bàn bằng một tấm vải để ngăn bụi.
山頂は雪に被われていた。
Sanchō wa yuki ni ōwareteita.
Đỉnh núi đã bị tuyết bao phủ.
彼は新しい任務の責任を被った。
Kare wa atarashii ninmu no sekinin wo kabutta.
Anh ấy đã gánh vác trách nhiệm cho nhiệm vụ mới.
その事件で彼は不当な疑いを被った。
Sono jiken de kare wa futō na utagai wo kōmutta.
Anh ấy đã phải chịu nghi ngờ bất công trong sự cố đó.
電子機器の被覆材は耐熱性が高い。
Denshi kiki no hifukuzai wa tainetsusei ga takai.
Vật liệu phủ cho thiết bị điện tử có khả năng chịu nhiệt cao.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ 被 (BỊ), hãy xem xét các thành phần của nó: 衣 (Y - quần áo) ở bên trái và 皮 (BÌ - da) ở bên phải. Hãy tưởng tượng quần áo (衣) che phủ làn da (皮) của bạn. Hình ảnh này liên kết trực tiếp với các ý nghĩa 'che phủ' và 'mặc'. Mở rộng ý tưởng này theo nghĩa bóng: khi điều gì đó xảy ra với bạn, nó 'bao trùm' bạn như quần áo vậy. Nếu đó là điều xấu, bạn 'chịu đựng' nó; nếu đó là điều tốt, bạn 'nhận' nó. Do đó, quần áo trên da giúp bạn nhớ lại các ý nghĩa 'che phủ,' 'mặc,' 'chịu đựng,' và 'nhận'.
Các chữ Hán liên quan
- 害 — 害 (HẠI) có nghĩa là 'tổn hại' hoặc 'thiệt hại.' Nó thường kết hợp với 被 (BỊ) để tạo thành 被害 (thiệt hại, tổn hại), trong đó 被 biểu thị sự chịu đựng hoặc tiếp nhận tổn hại đó.
- 受 — 受 (THỤ) có nghĩa là 'nhận' hoặc 'chấp nhận.' Mặc dù 被 (BỊ) cũng có nghĩa là 'nhận,' nhưng 受 mang tính tổng quát hơn. Nó ít đặc trưng cho trạng thái bị động hoặc bị áp đặt hơn 被.
- 覆 — 覆 (PHÚC) cũng có nghĩa là 'che phủ' hoặc 'lật đổ.' Nó chia sẻ ý nghĩa 'che phủ' với 被 (đặc biệt là âm kun'yomi おおう của nó), nhưng 覆 thường nhấn mạnh hành động che phủ hoàn toàn hoặc lật đổ.
- 衣 — Đây là bộ thủ của 被 (BỊ), trực tiếp có nghĩa là 'quần áo' hoặc 'trang phục.' Nó củng cố trực quan ý tưởng về việc che phủ một cơ thể hoặc vật thể bên trong chữ 被.
- 皮 — Chữ này có nghĩa là 'da' hoặc 'da thuộc' và đóng vai trò là thành phần ngữ âm trong 被 (BỊ). Nó gợi ý về âm thanh và củng cố ý tưởng về một lớp bên ngoài.